Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:40:22, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Szukanie

Stan po 3 rundzie

M-sceSNrNazwiskotypsexGrFedKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
18Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1304322
265Tô, Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4304322
372Trịnh, Thanh ThảoG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết304322
419Lê, Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết304311
555Nguyễn, Trần Mỹ AnG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao304311
673Trương, Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt304311
749Nguyễn, Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết303,5322
848Nguyễn, Phương ThảoG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt303322
967Thế, Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1303322
1030Nông, Phan Khả HânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2,50,54221
1169Trần, Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc2,50,54211
1264Phan, Tú AnhG12AHITh&thcs An Hiệp205221
1315Huỳnh, Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt205211
1427Lương, Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn205211
1529Nông, Hoàng YếnG12TDCTrần Phú- Đức Trọng205211
1621Lê, Ngọc Phương NgânG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết205210
1742Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt204,5222
187Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà204,5211
1935Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1204,5211
2051Nguyễn, Thanh Hương GiangG12AHITh&thcs An Hiệp204,5211
2177Võ, Thị Thanh ThảoG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh204,5211
2222Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt204222
2316Lê, Bảo NgọcG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt204221
2458Phạm, Bảo NgânG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao204221
2543Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng204210
2653Nguyễn, Trần Anh ThyG12DLCDalat Children's Chess204210
2778Võ, Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức203,5222
2863Phan, Ngọc Kim NgânG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1203,5110
2924Lê, Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng203221
3054Nguyễn, Trần Hồng VyG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4203221
3160Phạm, Ngọc Linh ĐanG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc203221
3276Võ, Phạm Trúc PhươngG12LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao203211
3317Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà203210
3479Vũ, Ân Tuệ NhưG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt202,5211
352Bùi, Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc1,505121
3620Lê, Kiều Gia MỹG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1,504,5121
3710Đỗ, Thanh TâmG12PNGPhường Nam Gia Nghĩa1,504,5120
3847Nguyễn, Phương NgọcG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt1,504,5111
3932Ngô, Tường AnG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết1,504121
4080Đào Nguyễn Ngọc Oanh,QDLTHCS Quang Trung - Đà Lạt1,504121
4171Trần, Võ Tuệ NghiG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1,504111
426Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông1,503,5121
4344Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt1,503,5121
443Cù, Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1,503,5111
4539Nguyễn Ngọc Ánh Viên,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1,503,5111
4646Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt1,503,5110
4718Lê, Hồng Khánh AnhG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt1,502,5121
4836Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết105121
4928Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh105120
509Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3105111
5133Nguyễn Bùi Ngọc Trân,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc105111
5270Trần Nguyễn Ngọc Minh,DMITH&THCS Đạ M'ri105111
5311Hoàng, Bảo NgọcG12XHOTh&thcs Xuân Hương105110
5413Hoàng, Trần Phước HuệG12TSDTây Sơn-Đà Lạt105110
5526Lê, Trần An NhiênG12XLSXã Lương Sơn104121
5638Nguyễn, Lê ThảoG12TSDTây Sơn-Đà Lạt104121
5762Phan Hoài An,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc104121
5812Hoàng, Quỳnh ChiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng104120
5968Trần, Lang Hoài AnG12TSDTây Sơn-Đà Lạt104120
601Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3104110
6159Phạm, Ngọc Kiều LinhG12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc103,5111
6252Nguyễn Thanh Phượng,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương103120
6375Võ, Ngọc Bình MinhG12BRUThcs Bắc Ruộng103111
6441Nguyễn, Ngọc Nhã PhươngG12TSDTây Sơn-Đà Lạt103110
6561Phạm, Ngọc QuỳnhG12TSDTây Sơn-Đà Lạt103110
6666Tống, Kim Khánh HânG12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai103110
6745Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức102,5110
6857Nguyễn, Vân AnhG12TLITh&thcs Từ Liêm0,504010
6934Nguyễn, Đoàn Thùy DuongG12DANTh & Thcs Định An004020
7056Nguyễn, Trần Trâm AnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt004020
7125Lê, Thị Thanh TâmG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng004010
724Chề, Kim ÁnhG12HNITrường Thcs Hải Ninh003,5020
7314Hồ Nguyễn Thanh Khiết,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương003,5020
7474Trương, Nguyễn Trà GiangG12DBSTh&thcs Đắk Búk So003,5010
755Chềnh, An NhiênG12HNITrường Thcs Hải Ninh003010
7623Lê, Phạm Khánh HòaG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông003010
7731Ngọc, Thị Yến NhiG12NDATh & Thcs Nam Đà003010
7837Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt003010
7940Nguyễn Ngọc Bảo Trân,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương002,5020
8050Nguyễn, Tuệ NhiG12DANTh & Thcs Định An002010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)