Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:40:22, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Stan po 2 rundzie

M-sceSNrNazwiskotypsexGrFedKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
17Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà201211
28Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
315Huỳnh, Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt201211
419Lê, Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
527Lương, Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn201211
629Nông, Hoàng YếnG12TDCTrần Phú- Đức Trọng201211
735Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
848Nguyễn, Phương ThảoG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt201211
949Nguyễn, Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
1051Nguyễn, Thanh Hương GiangG12AHITh&thcs An Hiệp201211
1164Phan, Tú AnhG12AHITh&thcs An Hiệp201211
1265Tô, Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4201211
1367Thế, Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
1472Trịnh, Thanh ThảoG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết201211
1573Trương, Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt201211
1643Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng201200
1755Nguyễn, Trần Mỹ AnG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao201200
1877Võ, Thị Thanh ThảoG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh200,5211
1920Lê, Kiều Gia MỹG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1,501,5111
2069Trần, Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc1,501,5111
2130Nông, Phan Khả HânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1,501,5110
2263Phan, Ngọc Kim NgânG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm11,501,5110
2371Trần, Võ Tuệ NghiG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1,500,5111
242Bùi, Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc102111
256Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông102111
269Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3102111
2722Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt102111
2833Nguyễn Bùi Ngọc Trân,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc102111
2936Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết102111
3042Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt102111
3144Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt102111
3247Nguyễn, Phương NgọcG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt102111
3362Phan Hoài An,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc102111
3470Trần Nguyễn Ngọc Minh,DMITH&THCS Đạ M'ri102111
3576Võ, Phạm Trúc PhươngG12LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao102111
3678Võ, Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức102111
3780Đào Nguyễn Ngọc Oanh,QDLTHCS Quang Trung - Đà Lạt102111
381Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3102110
3910Đỗ, Thanh TâmG12PNGPhường Nam Gia Nghĩa102110
4011Hoàng, Bảo NgọcG12XHOTh&thcs Xuân Hương102110
4112Hoàng, Quỳnh ChiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng102110
4213Hoàng, Trần Phước HuệG12TSDTây Sơn-Đà Lạt102110
4316Lê, Bảo NgọcG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt102110
4417Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà102110
4521Lê, Ngọc Phương NgânG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết102110
4628Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh102110
4746Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt102110
4853Nguyễn, Trần Anh ThyG12DLCDalat Children's Chess102110
4954Nguyễn, Trần Hồng VyG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4102110
5058Phạm, Bảo NgânG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao102110
5168Trần, Lang Hoài AnG12TSDTây Sơn-Đà Lạt102110
5259Phạm, Ngọc Kiều LinhG12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc101,5111
5324Lê, Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng101,5110
543Cù, Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng101111
5539Nguyễn Ngọc Ánh Viên,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương101111
5675Võ, Ngọc Bình MinhG12BRUThcs Bắc Ruộng101111
5779Vũ, Ân Tuệ NhưG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt101111
5860Phạm, Ngọc Linh ĐanG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc101110
5918Lê, Hồng Khánh AnhG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0,502010
6032Ngô, Tường AnG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết0,501,5010
6157Nguyễn, Vân AnhG12TLITh&thcs Từ Liêm0,501,5010
624Chề, Kim ÁnhG12HNITrường Thcs Hải Ninh002010
6325Lê, Thị Thanh TâmG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng002010
6426Lê, Trần An NhiênG12XLSXã Lương Sơn002010
6534Nguyễn, Đoàn Thùy DuongG12DANTh & Thcs Định An002010
6638Nguyễn, Lê ThảoG12TSDTây Sơn-Đà Lạt002010
6766Tống, Kim Khánh HânG12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai002010
6874Trương, Nguyễn Trà GiangG12DBSTh&thcs Đắk Búk So002010
6952Nguyễn Thanh Phượng,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương001020
7056Nguyễn, Trần Trâm AnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt001020
715Chềnh, An NhiênG12HNITrường Thcs Hải Ninh001010
7214Hồ Nguyễn Thanh Khiết,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương001010
7323Lê, Phạm Khánh HòaG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông001010
7431Ngọc, Thị Yến NhiG12NDATh & Thcs Nam Đà001010
7537Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt001010
7640Nguyễn Ngọc Bảo Trân,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương001010
7741Nguyễn, Ngọc Nhã PhươngG12TSDTây Sơn-Đà Lạt001010
7845Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức001010
7950Nguyễn, Tuệ NhiG12DANTh & Thcs Định An001010
8061Phạm, Ngọc QuỳnhG12TSDTây Sơn-Đà Lạt001010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)