Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi Viimeisin päivitys01.11.2026 03:40:22, Luonut/Viimeisin lataus: Lamdong chess
Aloitusranking
| Nr | Nimi | FED | sp. | Typ | Ry. | Kerho/Kaupunki |
| 1 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | LB3 | | G12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 2 | Bùi, Thanh Hiền | Q2B | | G12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 3 | Cù, Thái Ngọc Hân | TTD | | G12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 4 | Chề, Kim Ánh | HNI | | G12 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 5 | Chềnh, An Nhiên | HNI | | G12 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 6 | Đặng, Nguyễn Trâm Anh | HDR | | G12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 7 | Đinh, Nguyễn Bảo An | NLH | | G12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 8 | Đinh, Vũ Trâm Anh | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 9 | Đỗ, Phạm Ngọc Ánh | LB3 | | G12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 10 | Đỗ, Thanh Tâm | PNG | | G12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 11 | Hoàng, Bảo Ngọc | XHO | | G12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 12 | Hoàng, Quỳnh Chi | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 13 | Hoàng, Trần Phước Huệ | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 14 | Hồ Nguyễn Thanh Khiết, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 15 | Huỳnh, Thanh Vân | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 16 | Lê, Bảo Ngọc | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Hoàng Kim Châu | NLH | | G12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 18 | Lê, Hồng Khánh Anh | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 19 | Lê, Huyền Trân | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 20 | Lê, Kiều Gia Mỹ | TTD | | G12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 21 | Lê, Ngọc Phương Ngân | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 22 | Lê, Nguyễn Khánh Chi | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 23 | Lê, Phạm Khánh Hòa | HDR | | G12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 24 | Lê, Phan Anh Thư | CDT | | G12 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 25 | Lê, Thị Thanh Tâm | CDT | | G12 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 26 | Lê, Trần An Nhiên | XLS | | G12 | | Xã Lương Sơn |
| 27 | Lương, Thiện Mỹ | XLS | | G12 | | Xã Lương Sơn |
| 28 | Lý, Ngọc Khánh Chi | CAH | | G12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 29 | Nông, Hoàng Yến | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 30 | Nông, Phan Khả Hân | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 31 | Ngọc, Thị Yến Nhi | NDA | | G12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 32 | Ngô, Tường An | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 33 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 34 | Nguyễn, Đoàn Thùy Duong | DAN | | G12 | | Th & Thcs Định An |
| 35 | Nguyễn, Hoàng Nhật Vy | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 36 | Nguyễn, Hồng Minh Thư | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 37 | Nguyễn, Lê Đoan Trang | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 38 | Nguyễn, Lê Thảo | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn Ngọc Ánh Viên, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 40 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 41 | Nguyễn, Ngọc Nhã Phương | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 42 | Nguyễn, Ngọc Nhã Trân | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 43 | Nguyễn, Ngọc Phương Nghi | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 44 | Nguyễn, Ngọc Thái An | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 45 | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | NTD | | G12 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 46 | Nguyễn, Nhân Thiên Bình | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Phương Ngọc | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 48 | Nguyễn, Phương Thảo | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 49 | Nguyễn, Tú Anh | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 50 | Nguyễn, Tuệ Nhi | DAN | | G12 | | Th & Thcs Định An |
| 51 | Nguyễn, Thanh Hương Giang | AHI | | G12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 52 | Nguyễn Thanh Phượng, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 53 | Nguyễn, Trần Anh Thy | DLC | | G12 | | Dalat Children's Chess |
| 54 | Nguyễn, Trần Hồng Vy | LV4 | | G12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 55 | Nguyễn, Trần Mỹ An | NVB | | G12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 56 | Nguyễn, Trần Trâm Anh | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 57 | Nguyễn, Vân Anh | TLI | | G12 | | Th&thcs Từ Liêm |
| 58 | Phạm, Bảo Ngân | NVB | | G12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 59 | Phạm, Ngọc Kiều Linh | LBL | | G12 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 60 | Phạm, Ngọc Linh Đan | C1L | | G12 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 61 | Phạm, Ngọc Quỳnh | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 62 | Phan Hoài An, | HV1 | | | | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 63 | Phan, Ngọc Kim Ngân | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 64 | Phan, Tú Anh | AHI | | G12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 65 | Tô, Khánh Như | LV4 | | G12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 66 | Tống, Kim Khánh Hân | PMA | | G12 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 67 | Thế, Hà Thảo Nguyên | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 68 | Trần, Lang Hoài An | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 69 | Trần, Ngọc Như Quỳnh | C1L | | G12 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 70 | Trần Nguyễn Ngọc Minh, | DMI | | | | TH&THCS Đạ M'ri |
| 71 | Trần, Võ Tuệ Nghi | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 72 | Trịnh, Thanh Thảo | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 73 | Trương, Lê Kim Ngân | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 74 | Trương, Nguyễn Trà Giang | DBS | | G12 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 75 | Võ, Ngọc Bình Minh | BRU | | G12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 76 | Võ, Phạm Trúc Phương | LSB | | G12 | | Thcs Lộc Sơn -P B'lao |
| 77 | Võ, Thị Thanh Thảo | CAH | | G12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 78 | Võ, Yến Nhi | NTD | | G12 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 79 | Vũ, Ân Tuệ Như | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 80 | Đào Nguyễn Ngọc Oanh, | QDL | | | | THCS Quang Trung - Đà Lạt |
|
|
|
|