Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi 最后更新23.10.2026 09:56:14, 创建者/最新上传: Lamdong chess
| 比赛选择 | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 显示国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | 姓名 | 协会 | 性别 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | Bế, Trọng Khánh | TTP | | B14 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 2 | Bùi, Nguyễn | DBS | | B14 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 3 | Chu, Văn Phi Long | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 4 | Đặng, Quang Hải | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 5 | Đặng, Văn Thắng | PMA | | B14 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 6 | Đậu, Thành Trung | NDA | | B14 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 7 | Đinh, Gia Bảo | NLH | | B14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 8 | Đỗ, Hồng Hải | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 9 | Đỗ, Minh Ngọc | PC3 | | B14 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 10 | Đỗ, Nguyễn Thái Bảo | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 11 | Giềng, Đạt Chí | HNI | | B14 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 12 | Hoàng, Đại Nghĩa | HDR | | B14 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 13 | Hoàng, Đình Phúc | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 14 | Hoàng, Gia Bảo | HAT | | B14 | | Th&thcs Hàm Thạnh |
| 15 | Hoàng, Ngô Anh Tuấn | LDI | | B14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 16 | Hoàng, Tăng Gia Hưng | LB3 | | B14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 17 | Hồ, Đắc Chí | HPU | | B14 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 18 | Hồ Vũ Kim Long, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 19 | Huỳnh, Ngọc Đăng Huy | DKH | | B14 | | Trường Thcs Đồng Kho |
| 20 | Huỳnh, Phúc Nhân | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 21 | Huỳnh, Thường An | LDX | | B14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 22 | La, Viễn Minh Nguyên | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 23 | Lê, Bá Anh Khoa | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 24 | Lê, Cao Tiến | DLC | | B14 | | Dalat Children's Chess |
| 25 | Lê, Chí Thành | NLH | | B14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 26 | Lê, Đăng Phúc | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 27 | Lê, Đình Duy | CYR | | B14 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 28 | Lê, Đỗ Tuấn Anh | HDR | | B14 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 29 | Lê, Hải Nam | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 30 | Lê, Hoàng Nam | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 31 | Lê, Hoàng Thiên Phúc | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 32 | Lê Minh Trung, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 33 | Lê, Nguyễn Ngọc Tân | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 34 | Lê, Sĩ Tuấn Minh | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 35 | Lê, Tấn Phúc | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 36 | Lê, Thiện Nhân | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 37 | Lê, Văn Thành | XHO | | B14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 38 | Ngô, Chí Hoàng | HTG | | B14 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 39 | Ngô, Hoàng Quân | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 40 | Nguyễn, Anh Kỳ | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 41 | Nguyễn, Bảo Khánh Gia | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 42 | Nguyễn, Doãn Gia Bảo | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 43 | Nguyễn, Đình Minh | PNG | | B14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 44 | Nguyễn, Đình Vương | LNT | | B14 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 45 | Nguyễn, Đức Duy | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 46 | Nguyễn, Đức Thủy Lân | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Hoàng Anh | HNI | | B14 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 48 | Nguyễn, Hoàng Long | LB3 | | B14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 49 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | HLI | | B14 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 50 | Nguyễn, Hoàng Phát | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 51 | Nguyễn, Hoàng Phúc | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 52 | Nguyễn, Huỳnh Tấn Phát | BBI | | B14 | | Thcs Và Thpt Bắc Bình |
| 53 | Nguyễn, Khánh Toàn | DAN | | B14 | | Th & Thcs Định An |
| 54 | Nguyễn, Minh Ân | PC3 | | B14 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 55 | Nguyễn Ngọc Bảo Long, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 56 | Nguyễn, Ngọc Minh Bảo | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 57 | Nguyễn, Ngọc Quang | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 58 | Nguyễn, Ngô Anh Tuấn | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 59 | Nguyễn, Nhật Duy | HTG | | B14 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 60 | Nguyễn, Phan Thành Tâm | PMA | | B14 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 61 | Nguyễn, Quốc Hưng | PNG | | B14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 62 | Nguyễn, Quốc Hưng | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 63 | Nguyễn, Quốc Thái | XHO | | B14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 64 | Nguyễn, Tiến Đạt | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 65 | Nguyễn, Thái Anh Kiệt | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 66 | Nguyễn, Thanh Hưng | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 67 | Nguyễn, Thành Long | LDI | | B14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 68 | Nguyễn Trần Công, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 69 | Nguyễn, Trí Anh Minh | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 70 | Nguyễn, Trọng Khang | LNT | | B14 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 71 | Nguyễn, Trung Hiếu | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 72 | Nguyễn, Văn Trí | LSB | | B14 | | Thcs Lộc Sơn -P B'lao |
| 73 | Nguyễn, Vũ Lam | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 74 | Nguyễn, Vũ Minh Quân | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 75 | Phạm, Hải Châu | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 76 | Phạm, Hồng Phước | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 77 | Phan, Ngọc Long Châu | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 78 | Tạ, Nguyễn Duyệt Ninh | XHO | | B14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 79 | Thái, Quốc Tuấn | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 80 | Trần, Anh Tuấn | AHI | | B14 | | Th&thcs An Hiệp |
| 81 | Trần, Kiến Hào | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 82 | Trần, Minh Sơn | CYR | | B14 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 83 | Trần, Quang Vinh | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 84 | Trần, Quân Bảo | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 85 | Trần, Tiến Đạt | TTP | | B14 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 86 | Trần, Thế Danh | LDX | | B14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 87 | Trần, Trung Kiên | DLB | | B14 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 88 | Trương, Đăng Huy | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 89 | Trương, Minh Nhật | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 90 | Trương, Minh Quân | TTD | | B14 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 91 | Trương, Nguyên Kiệt | ATE | | B14 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 92 | Vi Nguyễn Anh Khôi, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 93 | Võ, Đoàn Thịnh Phát | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 94 | Võ, Nguyễn Duy Khánh | DBS | | B14 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 95 | Võ, Phước Hải | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 96 | Võ, Quang Nam | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 97 | Võ, Quốc Ninh | HAT | | B14 | | Th&thcs Hàm Thạnh |
| 98 | Vũ, Minh Quân | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 99 | Vũ, Nguyễn Khánh Tùng | GVI | | B14 | | Th & Thcs Gia Viễn |
| 100 | Vương, Tất Trung Hiếu | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
|
|
|
|