Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 08:53:49, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 4 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Startrang

Nr.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPkt.Rg. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Bế Trọng KhánhTTP 51w0 38s1 80s0 45w1 39s24707221
2Bùi NguyễnDBS 52s0 76w0 -0 -0 -009006,5010
3Chu Văn Phi LongBRU 53w0 42s0 57w1 46s1 50w25306,5221
4Đặng Quang HảiNVB 54s1 62w½ 70s0 92w1 80s2,53507221
5Đặng Văn ThắngPMA 55w0 46s0 61w1 50s0 54w18206120
6Đậu Thành TrungNDA 56s0 39w0 -0 -0 -009805010
7Đinh Đức PhướcHV1 57w1 59s1 67w0 89w0 42s23809211
8Đinh Gia BảoNLH 58s0 43w1 45s1 49w0 52w24807221
9Đỗ Hồng HảiNVB 59w0 57s1 42w1 48s0 65w25406,5221
10Đỗ Minh NgọcPC3 60s½ 96w0 94s1 44w0 59s1,56807,5121
11Đỗ Nguyễn Thái BảoPCD 61w1 63s1 71w0 52s1 79w32306,5322
12Giềng Đạt ChíHNI 62s0 47w0 64s1 54w1 78s25506,5221
13Hoàng Đại NghĩaHDR 63w0 61s1 46w1 55s0 69w26005,5221
14Hoàng Đình PhúcCPT 64s1 68w1 73s1 71w1 67s4109422
15Hoàng Gia BảoHAT 65w0 69s0 -0 -0 -009605,5010
16Hoàng Ngô Anh TuấnLDI 66s1 70w½ 72s½ 68w0 84s24008,5121
17Hoàng Phạm Minh TiếnLBL 67w0 75s1 47w0 59s½ 97w1,56409121
18Hoàng Tăng Gia HưngLB3 68s0 54w1 49s0 60w1 90s25107220
19Hồ Đắc ChíHPU 69w1 65s1 79w½ 70s1 85w3,5608322
20Hồ Vũ Kim LongLTX 70s0 64w1 56s½ 81w0 63s1,57106,5120
21Huỳnh Ngọc Đăng HuyDKH 71w0 77s1 50w1 65s1 55w31907322
22Huỳnh Phúc NhânLSO 72s0 66w1 60s1 73w0 92s24907221
23Huỳnh Thường AnLDX 73w0 83s- -0 -0 -009206,5000
24La Viễn Minh NguyênTDC 74s0 78w0 66s1 86w1 94s25606,5221
25Lê Bá Anh KhoaNDL 75w1 67s0 59w1 69s1 58w31408321
26Lê Cao TiếnDLC 76s½ 60w½ 68s0 90w0 77s17408020
27Lê Chí ThànhNLH 77w1 71s0 63w1 97s1 68w32406,5321
28Lê Đình DuyCYR 78s1 72w½ 76s0 56w1 96s2,52908221
29Lê Đỗ Tuấn AnhHDR 79w0 87s1 65w0 63s½ 82w1,56907121
30Lê Hải NamQDL 80s0 90w1 78s0 94w0 86s17906,5120
31Lê Hoàng NamCPT 81w0 91s1 69w0 75s0 46w17806,5121
32Lê Hoàng Thiên PhúcCAH 82s0 94w0 90s0 64w1100s18405,5120
33Lê Minh TrungLTX 83w1 73s0 82w½ 88s1 62w2,53606221
34Lê Nguyễn Hoàng LâmHV1 84s0 98w1 86s1 72w0 99s25706221
35Lê Nguyễn Ngọc TânLDP 85w0 95s1 88w½ 82s1 81s2,53407222
36Lê Sĩ Tuấn MinhBRU 86s0100w1 92s0 99w0 60s18804,5120
37Lê Tấn PhúcXLS 87w1 79s0 93w1101s0 75w25207220
38Lê Thiện NhânTDC 88s0 1w0 -0 -0 -009905010
39Ngô Chí HoàngHTG 89w0 6s1101w0 93s1 1w24607222
40Ngô Hoàng QuânQ2B 90s1 74w0 99s1 78w1 71s31707,5322
41Nguyễn Anh KỳXLS 91w1 81s½ 44w1 76s½101w31608220
42Nguyễn Bảo Khánh GiaNVB 92s0 3w1 9s0100w1 7w25906220
43Nguyễn Doãn Gia BảoCAH 93w0 8s0 75w0 61s1 57w18605121
44Nguyễn Đình MinhPNG 94s1 80w½ 41s0 10s1 70w2,53207,5232
45Nguyễn Đình VươngLNT 95w1 85s0 8w0 1s0 93w17308120
46Nguyễn Đức DuyLSO 96s0 5w1 13s0 3w0 31s17607120
47Nguyễn Đức Thủy LânPCD 97w0 12s1 17s1 84w1 72s32706322
48Nguyễn Hoàng AnhHNI 98s1 82w1 74s0 9w1 73s32007321
49Nguyễn Hoàng LongLB3 99w1 89s0 18w1 8s1 76w31807,5321
50Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI100s1 84w0 21s0 5w1 3s25806221
51Nguyễn Hoàng PhátCPT 1s1 86w1 84s1 74w½ 89s3,5907,5322
52Nguyễn Hoàng PhúcQ2B 2w1 93s1 85w0 11w0 8s24208211
53Nguyễn Huỳnh Tấn PhátBBI 3s1 88w1 89s½ 80w1 74s3,5708321
54Nguyễn Khánh ToànDAN 4w0 18s0 77w1 12s0 5s18006,5120
55Nguyễn Minh ÂnPC3 5s1 92w1 96s0 13w1 21s32107321
56Nguyễn Ngọc Bảo LongLTX 6w1 97s0 20w½ 28s0 88w1,57206120
57Nguyễn Ngọc Minh BảoBRU 7s0 9w0 3s0 66w1 43s18306120
58Nguyễn Ngọc QuangNDL 8w1101s1 97w1 85s0 25s31208,5321
59Nguyễn Ngô Anh TuấnBRU 9s1 7w0 25s0 17w½ 10w1,57007121
60Nguyễn Nhật DuyHTG 10w½ 26s½ 22w0 18s0 36w18505,5020
61Nguyễn Phan Thành TâmPMA 11s0 13w0 5s0 43w0 64s09306020
62Nguyễn Quốc HưngPNG 12w1 4s½ 81w1 79s0 33s2,52808,5220
63Nguyễn Quốc HưngXLS 13s1 11w0 27s0 29w½ 20w1,56608121
64Nguyễn Quốc TháiXHO 14w0 20s0 12w0 32s0 61w08907,5020
65Nguyễn Tiến ĐạtCAH 15s1 19w0 29s1 21w0 9s24108222
66Nguyễn Thái Anh KiệtNDL 16w0 22s0 24w0 57s0 -009406020
67Nguyễn Thanh HưngPCD 17s1 25w1 7s1 96w1 14w4208422
68Nguyễn Thành LongLDI 18w1 14s0 26w1 16s1 27s31508321
69Nguyễn Trần CôngLTX 19s0 15w1 31s1 25w0 13s24307,5221
70Nguyễn Trí Anh MinhPCD 20w1 16s½ 4w1 19w0 44s2,53108210
71Nguyễn Trọng ToànCYR 21s1 27w1 11s1 14s0 40w310010332
72Nguyễn Trung HiếuLDP 22w1 28s½ 16w½ 34s1 47w32506,5221
73Nguyễn Văn TríLSB 23s1 33w1 14w0 22s1 48w31108,5322
74Nguyễn Vũ LamPCD 24w1 40s1 48w1 51s½ 53w3,5409,5321
75Nguyễn Vũ Minh QuânTSD 25s0 17w0 43s1 31w1 37s26105,5221
76Phạm Hải ChâuLSO 26w½ 2s1 28w1 41w½ 49s32606,5211
77Phạm Hoàng ChínhTHT 27s0 21w0 54s0 -1 26w17707120
78Phạm Hồng PhướcCPT 28w0 24s1 30w1 40s0 12w24407,5221
79Phan Ngọc Long ChâuQDL 29s1 37w1 19s½ 62w1 11s3,5808321
80Thái Quốc TuấnLSO 30w1 44s½ 1w1 53s0 4w2,53008220
81Trần Anh TuấnAHI 31s1 41w½ 62s0 20s1 35w2,53307232
82Trần Kiến HàoNVB 32w1 48s0 33s½ 35w0 29s1,56708120
83Trần Minh SơnCYR 33s0 23w- -0 -0 -009506010
84Trần Quang VinhQ2B 34w1 50s1 51w0 47s0 16w23908,5221
85Trần Quân BảoCPT 35s1 45w1 52s1 58w1 19s4307,5422
86Trần Tiến ĐạtTTP 36w1 51s0 34w0 24s0 30w17507,5120
87Trần Thế DanhLDX 37s0 29w0 -0 -0 -0010005010
88Trần Trung KiênDLB 38w1 53s0 35s½ 33w0 56s1,56508,5120
89Trương Đăng HuyQDL 39s1 49w1 53w½ 7s1 51w3,5508,5322
90Trương Minh NhậtQDL 40w0 30s0 32w1 26s1 18w26305221
91Trương Minh QuânTTD 41s0 31w0 -0 -0 -009705,5010
92Trương Nguyên KiệtATE 42w1 55s0 36w1 4s0 22w24507,5220
93Vi Nguyễn Anh KhôiLTX 43s1 52w0 37s0 39w0 45s18106121
94Võ Đoàn Thịnh PhátLDP 44w0 32s1 10w0 30s1 24w26205222
95Võ Nguyễn Duy KhánhDBS 45s0 35w0 -0 -0 -0010105010
96Võ Phước HảiTSD 46w1 10s1 55w1 67s0 28w31308,5321
97Võ Quang NamTSD 47s1 56w1 58s0 27w0 17s23709221
98Võ Quốc NinhHAT 48w0 34s0 -0 -0 -009106,5010
99Võ Trần Nhật TânTHT 49s0 -1 40w0 36s1 34w25007221
100Vũ Minh QuânNDL 50w0 36s0 -1 42s0 32w18705120
101Vương Tất Trung HiếuTDC -1 58w0 39s1 37w1 41s32207311

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)