Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi Cập nhật ngày: 01.11.2026 03:18:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 2 | Bùi, Nguyễn | DBS | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 6 | Đậu, Thành Trung | NDA | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 15 | Hoàng, Gia Bảo | HAT | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 18 | Hoàng, Tăng Gia Hưng | LB3 | | | | | | | | miễn đấu | |
| 23 | Huỳnh, Thường An | LDX | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 38 | Lê, Thiện Nhân | TDC | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 61 | Nguyễn, Phan Thành Tâm | PMA | | | | | | miễn đấu | | | |
| 64 | Nguyễn, Quốc Thái | XHO | | | | | | | | | miễn đấu |
| 66 | Nguyễn, Thái Anh Kiệt | NDL | | | | | miễn đấu | | | | |
| 77 | Phạm Hoàng Chính | THT | | | | miễn đấu | | | | | |
| 83 | Trần, Minh Sơn | CYR | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 87 | Trần, Thế Danh | LDX | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 91 | Trương, Minh Quân | TTD | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 93 | Vi Nguyễn Anh Khôi | LTX | | | | | | | miễn đấu | | |
| 99 | Võ Trần Nhật Tân | THT | | miễn đấu | | | | | | | |
| 95 | Võ, Nguyễn Duy Khánh | DBS | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 98 | Võ, Quốc Ninh | HAT | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 100 | Vũ, Minh Quân | NDL | | | miễn đấu | | | | | | |
| 101 | Vương, Tất Trung Hiếu | TDC | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|