Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 07:46:13, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Hoàng Đình PhúcCPT 86s1 33w1 22s1 3w304322
2Nguyễn Thanh HưngPCD 60s1 31w1 26s1 7w304322
3Nguyễn Trọng ToànCYR 28s1 32w1 27s1 1s304322
4Nguyễn Ngọc QuangNDL 25w1 30s1 19w1 6s304311
5Nguyễn Vũ LamPCD 58w1 24s1 21w1 8s304311
6Trần Quân BảoCPT 50s1 61w1 29s1 4w303,5322
7Võ Phước HảiTSD 59w1 51s1 18w1 2s303,5311
8Nguyễn Hoàng PhátCPT 57s1 62w1 20s1 5w303322
9Phan Ngọc Long ChâuQDL 65s1 37w1 10s½ 15w2,504,5221
10Hồ Đắc ChíHPU 36w1 35s1 9w½ 13s2,504,5211
11Trương Đăng HuyQDL 73s1 38w1 12w½ 26s2,504,5211
12Nguyễn Huỳnh Tấn PhátBBI 76s1 53w1 11s½ 17w2,504221
13Nguyễn Trí Anh MinhPCD 52w1 23s½ 46w1 10w2,503,5210
14Nguyễn Anh KỳXLS 93w1 48s½ 47w1 16s2,503210
15Nguyễn Quốc HưngPNG 63w1 46s½ 48w1 9s2,503210
16Phạm Hải ChâuLSO 66w½ 85s1 49w1 14w2,502,5211
17Thái Quốc TuấnLSO 64w1 47s½ 57w1 12s2,502,5210
18Nguyễn Minh ÂnPC3 81s1 42w1 7s0 45w205221
19Võ Quang NamTSD 39s1 56w1 4s0 32w205221
20Trần Quang VinhQ2B 41w1 67s1 8w0 39s205211
21Nguyễn Hoàng AnhHNI 92s1 54w1 5s0 44w204,5221
22Nguyễn Văn TríLSB 94s1 55w1 1w0 40s204,5211
23Hoàng Ngô Anh TuấnLDI 91s1 13w½ 34s½ 33w204,5121
24Ngô Hoàng QuânQ2B 82s1 5w0 74s1 43w204222
25Đinh Gia BảoNLH 4s0 95w1 61s1 38w204221
26Đinh Đức PhướcHV1 87w1 68s1 2w0 11w204211
27Đỗ Nguyễn Thái BảoPCD 88w1 69s1 3w0 29s204211
28Huỳnh Ngọc Đăng HuyDKH 3w0 89s1 67w1 35s204211
29Nguyễn Hoàng PhúcQ2B 85w1 70s1 6w0 27w204211
30Vương Tất Trung HiếuTDC -1 4w0 73s1 37w204211
31Lê Bá Anh KhoaNDL 78w1 2s0 68w1 36s204210
32Lê Chí ThànhNLH 89w1 3s0 69w1 19s204210
33Nguyễn Thành LongLDI 71w1 1s0 66w1 23s204210
34Nguyễn Trung HiếuLDP 40w1 49s½ 23w½ 41s204110
35Nguyễn Tiến ĐạtCAH 90s1 10w0 65s1 28w203,5222
36Nguyễn Trần CôngLTX 10s0 90w1 75s1 31w203,5221
37Lê Tấn PhúcXLS 97w1 9s0 70w1 30s203,5210
38Nguyễn Hoàng LongLB3 74w1 11s0 71w1 25s203,5210
39Nguyễn Đức Thủy LânPCD 19w0 63s1 60s1 20w203222
40Huỳnh Phúc NhânLSO 34s0 91w1 77s1 22w203221
41Lê Nguyễn Hoàng LâmHV1 20s0 92w1 62s1 34w203221
42Trương Nguyên KiệtATE 72w1 18s0 79w1 46s203210
43Phạm Hồng PhướcCPT 49w0 58s1 64w1 24s202,5211
44Đỗ Hồng HảiNVB 68w0 87s1 72w1 21s202211
45Hoàng Đại NghĩaHDR 69w0 88s1 59w1 18s202211
46Đặng Quang HảiNVB 83s1 15w½ 13s0 42w1,505121
47Nguyễn Đình MinhPNG 80s1 17w½ 14s0 51s1,505121
48Trần Anh TuấnAHI 75s1 14w½ 15s0 52s1,505121
49Lê Đình DuyCYR 43s1 34w½ 16s0 56w1,504,5121
50Lê Nguyễn Ngọc TânLDP 6w0101s1 53w½ 54s1,504,5111
51Đỗ Minh NgọcPC3 77s½ 7w0 80s1 47w1,504121
52Hồ Vũ Kim LongLTX 13s0 86w1 56s½ 48w1,504120
53Trần Trung KiênDLB100w1 12s0 50s½ 55w1,504120
54Trần Kiến HàoNVB 98w1 21s0 55s½ 50w1,503,5120
55Lê Minh TrungLTX 96w1 22s0 54w½ 53s1,503,5110
56Nguyễn Ngọc Bảo LongLTX 99w1 19s0 52w½ 49s1,503,5110
57Bế Trọng KhánhTTP 8w0100s1 17s0 61w105,5121
58La Viễn Minh NguyênTDC 5s0 43w0 91s1 62w105121
59Nguyễn Đức DuyLSO 7s0 81w1 45s0 76w105120
60Hoàng Phạm Minh TiếnLBL 2w0 78s1 39w0 68s105111
61Nguyễn Đình VươngLNT101w1 6s0 25w0 57s105110
62Trần Tiến ĐạtTTP 79w1 8s0 41w0 58s105110
63Giềng Đạt ChíHNI 15s0 39w0 86s1 83w104,5121
64Lê Hải NamQDL 17s0 82w1 43s0 80w104,5120
65Lê Đỗ Tuấn AnhHDR 9w0 97s1 35w0 69s104,5111
66Lê Cao TiếnDLC 16s½ 77w½ 33s0 82w104,5020
67Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI 84s1 20w0 28s0 81w104121
68Nguyễn Ngô Anh TuấnBRU 44s1 26w0 31s0 60w104121
69Nguyễn Quốc HưngXLS 45s1 27w0 32s0 65w104121
70Vi Nguyễn Anh KhôiLTX 95s1 29w0 37s0 73w104121
71Hoàng Tăng Gia HưngLB3 33s0 83w1 38s0 77w104120
72Nguyễn Bảo Khánh GiaNVB 42s0 76w1 44s0 84w104120
73Ngô Chí HoàngHTG 11w0 99s1 30w0 70s104111
74Võ Trần Nhật TânTHT 38s0 -1 24w0 79s104110
75Lê Hoàng NamCPT 48w0 93s1 36w0 78s103,5111
76Chu Văn Phi LongBRU 12w0 72s0 87w1 59s103,5110
77Nguyễn Nhật DuyHTG 51w½ 66s½ 40w0 71s103,5010
78Nguyễn Vũ Minh QuânTSD 31s0 60w0 95s1 75w103121
79Lê Sĩ Tuấn MinhBRU 62s0 84w1 42s0 74w103120
80Võ Đoàn Thịnh PhátLDP 47w0 98s1 51w0 64s103111
81Đặng Văn ThắngPMA 18w0 59s0 88w1 67s103110
82Trương Minh NhậtQDL 24w0 64s0 98w1 66s103110
83Nguyễn Khánh ToànDAN 46w0 71s0 89w1 63s102,5110
84Vũ Minh QuânNDL 67w0 79s0 -1 72s102110
85Bùi NguyễnDBS 29s0 16w0 -0 -0004,5010
86Nguyễn Quốc TháiXHO 1w0 52s0 63w0 98s004,5010
87Nguyễn Ngọc Minh BảoBRU 26s0 44w0 76s0 91w004020
88Nguyễn Phan Thành TâmPMA 27s0 45w0 81s0 95w004020
89Phạm Hoàng ChínhTHT 32s0 28w0 83s0 -0004020
90Hoàng Gia BảoHAT 35w0 36s0 -0 -0004010
91Nguyễn Thái Anh KiệtNDL 23w0 40s0 58w0 87s004010
92Võ Quốc NinhHAT 21w0 41s0 -0 -0004010
93Trương Minh QuânTTD 14s0 75w0 -0 -0003,5010
94Huỳnh Thường AnLDX 22w0 96s- -0 -0003,5000
95Nguyễn Doãn Gia BảoCAH 70w0 25s0 78w0 88s003010
96Trần Minh SơnCYR 55s0 94w- -0 -0003010
97Trần Thế DanhLDX 37s0 65w0 -0 -0003010
98Lê Hoàng Thiên PhúcCAH 54s0 80w0 82s0 86w002,5020
99Đậu Thành TrungNDA 56s0 73w0 -0 -0002,5010
100Lê Thiện NhânTDC 53s0 57w0 -0 -0002,5010
101Võ Nguyễn Duy KhánhDBS 61s0 50w0 -0 -0002,5010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)