Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 15:23:28, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 8 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Informacje o zawodniku PCP

SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
7Đặng Ngô Gia HòaPCP11101011066Cờ chớp Nam 15
24Nguyễn Đức BìnhPCP01½0100013,537Cờ chớp Nam 15
42Trần Bảo KhangPCP10½0110014,525Cờ chớp Nam 15
6Huỳnh Đăng HuyPCP101110½105,512Cờ chớp Nam 17
10Lê Minh TrọngPCP0011000½13,538Cờ chớp Nam 17
14Nguyễn Bảo KhangPCP0100001½13,539Cờ chớp Nam 17
31Nguyễn Võ Gia HuyPCP0101100½03,536Cờ chớp Nam 17
2Đào Nguyên Phúc AnPCP000000000016Cờ chớp Nữ 15
13Nguyễn Trang DungPCP10111100½5,54Cờ chớp Nữ 15
7Đặng Ngô Gia HòaPCP0010111420Cờ nhanh Nam 15
24Nguyễn Đức BìnhPCP1100010329Cờ nhanh Nam 15
43Trần Bảo KhangPCP1110010415Cờ nhanh Nam 15
8Huỳnh Đăng HuyPCP1½10½1½15,59Cờ nhanh Nam 17
12Lê Minh TrọngPCP01½010013,536Cờ nhanh Nam 17
17Nguyễn Bảo KhangPCP½1½10011514Cờ nhanh Nam 17
37Nguyễn Võ Gia HuyPCP01½101½0432Cờ nhanh Nam 17
2Đào Nguyên Phúc AnPCP0000000016Cờ nhanh Nữ 15
13Nguyễn Trang DungPCP½0101002,513Cờ nhanh Nữ 15

Pairings of the next round for PCP

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
9243Trần Chí Dũng B15DTR6½ 1 - 06 Đặng Ngô Gia Hòa B15PCP7
91642Trần Bảo Khang B15PCP3½ 1 - 03½ Hoàng Minh Quân B15NQT11
92124Nguyễn Đức Bình B15PCP2½ 1 - 02½ Bùi Trọng Kiên B15BTX3
9421Nguyễn Lê Sinh Phú B17CPT5 1 - 05½ Huỳnh Đăng Huy B17PCP6
91631Nguyễn Võ Gia Huy B17PCP3½ 0 - 13½ Lù Hoàng Lợi B17DTR12
92113Mai Đức Nam B17PVD2½ 0 - 12½ Lê Minh Trọng B17PCP10
92214Nguyễn Bảo Khang B17PCP2½ 1 - 02 Nguyễn Tiến Mạnh B17BTX27
946La Hoàng Nguyệt Hân G15LDP5 ½ - ½5 Nguyễn Trang Dung G15PCP13
989Nguyễn Hồng Thúy G15LOH3½ 1 - 00 Đào Nguyên Phúc An G15PCP2
887Đặng Ngô Gia Hòa B15PCP4 4 Trần Bảo Khang B15PCP43
81446Trần Hải An B15CPT3½ 3 Nguyễn Đức Bình B15PCP24
9330Nguyễn Quốc Nam B17CYR7 5½ Huỳnh Đăng Huy B17PCP8
9717Nguyễn Bảo Khang B17PCP5 5 Nguyễn Lê Sinh Phú B17CPT25
91537Nguyễn Võ Gia Huy B17PCP4 4 Nguyễn Hoàng Thịnh B17LOH22
92047Tsuzuki Nhật Anh B17YIR3½ 3½ Lê Minh Trọng B17PCP12
7613Nguyễn Trang Dung G15PCP2½ 0 - 13 Văn Thị Anh Thy G15PBC16
771Đào Hoàng Trúc Chi G15BLM2½ 1 - 00 Đào Nguyên Phúc An G15PCP2

Results of the last round for PCP

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
9243Trần Chí Dũng B15DTR6½ 1 - 06 Đặng Ngô Gia Hòa B15PCP7
91642Trần Bảo Khang B15PCP3½ 1 - 03½ Hoàng Minh Quân B15NQT11
92124Nguyễn Đức Bình B15PCP2½ 1 - 02½ Bùi Trọng Kiên B15BTX3
9421Nguyễn Lê Sinh Phú B17CPT5 1 - 05½ Huỳnh Đăng Huy B17PCP6
91631Nguyễn Võ Gia Huy B17PCP3½ 0 - 13½ Lù Hoàng Lợi B17DTR12
92113Mai Đức Nam B17PVD2½ 0 - 12½ Lê Minh Trọng B17PCP10
92214Nguyễn Bảo Khang B17PCP2½ 1 - 02 Nguyễn Tiến Mạnh B17BTX27
946La Hoàng Nguyệt Hân G15LDP5 ½ - ½5 Nguyễn Trang Dung G15PCP13
989Nguyễn Hồng Thúy G15LOH3½ 1 - 00 Đào Nguyên Phúc An G15PCP2
7633Nguyễn Tuấn Đạt B15CHD4 1 - 04 Trần Bảo Khang B15PCP43
71124Nguyễn Đức Bình B15PCP3 0 - 13 Đặng Ngô Gia Hòa B15PCP7
868Huỳnh Đăng Huy B17PCP4½ 1 - 04½ Phan Văn Thắng B17CAH46
81137Nguyễn Võ Gia Huy B17PCP4 0 - 14 Nguyễn Bảo Khang B17PCP17
82412Lê Minh Trọng B17PCP2½ 1 - 02½ Mai Đức Nam B17PVD15
7613Nguyễn Trang Dung G15PCP2½ 0 - 13 Văn Thị Anh Thy G15PBC16
771Đào Hoàng Trúc Chi G15BLM2½ 1 - 00 Đào Nguyên Phúc An G15PCP2

Dane zawodnika PCP

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Đặng Ngô Gia Hòa 0 PCP Rp:1525 Pkt 6
133Nguyễn Tuấn KiệtDTB3s 1
227Nguyễn Hoàng LongPVD5w 1
329Nguyễn Hữu PhướcLOH5s 1
418Ngô Bảo QuânCHD8w 0
525Nguyễn Hải ĐăngCAH6s 1
62Bùi Tiến ThànhNQT6,5w 0
720Nguyễn Bảo ChâuDTR6s 1
840Phan Phạm Nguyên KhôiLDP6w 1
943Trần Chí DũngDTR7,5s 0
Nguyễn Đức Bình 0 PCP Rp:1320 Pkt 3,5
150Võ Thiện NhânCHD3,5w 0
246Trần Hoàng Bảo HuânLOT0s 1
342Trần Bảo KhangPCP4,5w ½
49Đinh Huy KhangCPT5s 0
55Châu Ngọc ThiệnNCT3,5w 1
647Trần Huy KhôiCPT4,5w 0
731Nguyễn Quốc HuyGTX5,5s 0
811Hoàng Minh QuânNQT3,5s 0
93Bùi Trọng KiênBTX2,5w 1
Trần Bảo Khang 0 PCP Rp:1400 Pkt 4,5
116Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP4,5s 1
218Ngô Bảo QuânCHD8w 0
324Nguyễn Đức BìnhPCP3,5s ½
414Làm Thế NgọcDTB5,5w 0
537Phạm Ngọc Duy AnLOT3,5s 1
631Nguyễn Quốc HuyGTX5,5w 1
710Đỗ Quang KhảiCTL4,5s 0
832Nguyễn Tuấn ĐạtCHD5,5w 0
911Hoàng Minh QuânNQT3,5w 1
Huỳnh Đăng Huy 0 PCP Rp:1480 Pkt 5,5
131Nguyễn Võ Gia HuyPCP3,5s 1
229Nguyễn Vân TrườngPBC5w 0
338Tsuzuki Nhật AnhYIR2s 1
424Nguyễn Quang HuyBTX5,5w 1
535Phạm Quốc ThịnhTUL6s 1
634Phạm Gia TườngLPT8w 0
733Phạm Gia Minh QuânCHD6s ½
828Nguyễn Văn TrườngNCT4,5w 1
921Nguyễn Lê Sinh PhúCPT6s 0
Lê Minh Trọng 0 PCP Rp:1320 Pkt 3,5
135Phạm Quốc ThịnhTUL6s 0
238Tsuzuki Nhật AnhYIR2w 0
336Phạm Văn ĐứcCAH3s 1
427Nguyễn Tiến MạnhBTX2w 1
539Trần Đình NghĩaPVD4s 0
643Trần Minh KhôiCPT5w 0
730Nguyễn Việt TiếnNCT4s 0
814Nguyễn Bảo KhangPCP3,5w ½
913Mai Đức NamPVD2,5s 1
Nguyễn Bảo Khang 0 PCP Rp:1320 Pkt 3,5
139Trần Đình NghĩaPVD4s 0
243Trần Minh KhôiCPT5w 1
349Vũ Quốc AnCAH4s 0
448Vũ Quang KhôiBLM3w 0
547Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM4,5s 0
636Phạm Văn ĐứcCAH3s 0
744Trần Phan Gia MinhDML0w 1
810Lê Minh TrọngPCP3,5s ½
927Nguyễn Tiến MạnhBTX2w 1
Nguyễn Võ Gia Huy 0 PCP Rp:1320 Pkt 3,5
16Huỳnh Đăng HuyPCP5,5w 0
28Lê Cao ThắngCYR3s 1
39Lê HoàngCPT5s 0
43Đậu Xuân DươngCYR4w 1
511Lê Sỹ TàiPVD4s 1
619Nguyễn Hoàng VũPVD5w 0
71Dương NamPBC5w 0
82Đào Đức QuangBTX3,5s ½
912Lù Hoàng LợiDTR4,5w 0
Đào Nguyên Phúc An 0 PCP Rp:600 Pkt 0
110Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC1w 0
212Nguyễn Thị Minh HằngCTL4s 0
311Nguyễn Ngọc TrangLOH4,5w 0
44Hồ Nguyễn Phương AnhLDP3,5w 0
516Văn Thị Anh ThyPBC3,5s 0
65Huỳnh Băng BăngLDP4s 0
78Nguyễn Hoàng Trúc PhươngCTL5w 0
81Đào Hoàng Trúc ChiBLM4s 0
99Nguyễn Hồng ThúyLOH4,5s 0
Nguyễn Trang Dung 0 PCP Rp:1480 Pkt 5,5
15Huỳnh Băng BăngLDP4w 1
21Đào Hoàng Trúc ChiBLM4s 0
310Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC1w 1
411Nguyễn Ngọc TrangLOH4,5s 1
512Nguyễn Thị Minh HằngCTL4w 1
615Trần Thị Thu HàTUL8w 1
717Võ Nguyễn Hồng UyênTUL8s 0
83Hoàng Ngọc GiàuBLM7w 0
96La Hoàng Nguyệt HânLDP5,5s ½
Đặng Ngô Gia Hòa 0 PCP Rp:1450 Pkt 4
133Nguyễn Tuấn ĐạtCHD5s 0
235Nguyễn Trần Anh KhoaPBC5w 0
345Trần Đinh Bảo NamDLH0s 1
437Nguyễn Xuân BáchCHD4,5w 0
542Trang Gia KhánhTUL3s 1
626Nguyễn Hạo NhiênBTX2,5w 1
724Nguyễn Đức BìnhPCP3s 1
843Trần Bảo KhangPCP4w
Nguyễn Đức Bình 0 PCP Rp:1350 Pkt 3
150Võ Anh QuốcDLH1w 1
253Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD3,5s 1
39Đinh Huy KhangCPT5w 0
440Phan Hữu Duy AnCAH4s 0
548Trần Huy KhôiCPT3w 0
63Bùi Trọng KiênBTX2,5s 1
77Đặng Ngô Gia HòaPCP4w 0
846Trần Hải AnCPT3,5s
Trần Bảo Khang 0 PCP Rp:1450 Pkt 4
117Nông Ngọc HiếuBTX3w 1
211Hoàng Minh QuânNQT4s 1
336Nguyễn Trần Bảo LongLDP3,5w 1
49Đinh Huy KhangCPT5s 0
520Nguyễn Bảo ChâuDTR6w 0
614Làm Thế NgọcDTB4w 1
733Nguyễn Tuấn ĐạtCHD5s 0
87Đặng Ngô Gia HòaPCP4s
Huỳnh Đăng Huy 0 PCP Rp:1541 Pkt 5,5
138Phạm Đăng KhoaBTX2s 1
240Phạm Gia NguyênYIR3w ½
354Trần Thăng LongLOH4,5s 1
426Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL4w 0
552Trần Minh KhôiCPT4,5s ½
629Nguyễn Quang HuyBTX4,5w 1
742Phạm Quốc ThịnhTUL5s ½
846Phan Văn ThắngCAH4,5w 1
930Nguyễn Quốc NamCYR7s
Lê Minh Trọng 0 PCP Rp:1357 Pkt 3,5
142Phạm Quốc ThịnhTUL5s 0
245Phan Thanh ThuậnCHD0w 1
352Trần Minh KhôiCPT4,5s ½
454Trần Thăng LongLOH4,5w 0
544Phan Hoàng Hải ĐăngGTX3s 1
625Nguyễn Lê Sinh PhúCPT5s 0
760Vương Hoàng PhongHTD5w 0
815Mai Đức NamPVD2,5w 1
947Tsuzuki Nhật AnhYIR3,5s
Nguyễn Bảo Khang 0 PCP Rp:1495 Pkt 5
147Tsuzuki Nhật AnhYIR3,5w ½
255Trần Văn TháiDTB4,5s 1
361Vy Hoàng Hải PhongPVD5w ½
442Phạm Quốc ThịnhTUL5s 1
539Phạm Gia Minh QuânCHD5w 0
659Vũ Trọng Uy KhoaDML4,5s 0
758Vũ Quang KhôiBLM4w 1
837Nguyễn Võ Gia HuyPCP4s 1
925Nguyễn Lê Sinh PhúCPT5w
Nguyễn Võ Gia Huy 0 PCP Rp:1400 Pkt 4
17Hoàng Tiến HưngNQT5s 0
23Đặng Tuấn HảiGTX3w 1
311Lê HoàngCPT5s ½
415Mai Đức NamPVD2,5w 1
523Nguyễn Hoàng VũPVD5,5s 0
619Nguyễn Đại NghĩaNQT3w 1
713Lê Sỹ TàiPVD4,5s ½
817Nguyễn Bảo KhangPCP5w 0
922Nguyễn Hoàng ThịnhLOH4w
Đào Nguyên Phúc An 0 PCP Rp:600 Pkt 0
110Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC2s 0
25Huỳnh Băng BăngLDP3w 0
312Nguyễn Thị Minh HằngCTL3,5s 0
411Nguyễn Ngọc TrangLOH2w 0
513Nguyễn Trang DungPCP2,5w 0
616Văn Thị Anh ThyPBC4s 0
71Đào Hoàng Trúc ChiBLM3,5s 0
Nguyễn Trang Dung 0 PCP Rp:1298 Pkt 2,5
15Huỳnh Băng BăngLDP3s ½
21Đào Hoàng Trúc ChiBLM3,5w 0

Show complete list