Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi Τελευταία ενημέρωση01.11.2026 03:18:35, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: Lamdong chess
| Επιλογή τουρνουά | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Επιλογή παραμέτρων | προβολή στοιχείων τουρνουά, προβολή σημαιών
, Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά |
| Επισκόπηση για την ομάδα | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Λίστες | Αρχική Κατάταξη, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Alphabetical list all groups, Χρονοδιάγραμμα |
| Πίνακας Τελικής Κατάταξης μετά από 9 Γύρους, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης |
| Ατομικά ζευγάρια | Γύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7, Γύ.8, Γύ.9/9 , χωρίς αντίπαλο |
| Κατάταξη μετά από | Γύ.1, Γύ.2, Γύ.3, Γύ.4, Γύ.5, Γύ.6, Γύ.7, Γύ.8, Γύ.9 |
| Κορυφαίοι 5 παίκτες, Συνολικά Στατιστικά, στατιστικά μεταλλίων |
| Excel και Εκτύπωση | Εξαγωγή στο Excel (.xlsx), Εξαγωγή σε αρχείο PDF, QR-Codes |
Επισκόπηση παικτών για PCP
| Α/Α | Όνομα | ΧΩΡ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Βαθ. | Κατ. | Όμιλος |
| 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | Cờ chớp Nam 15 |
| 24 | Nguyễn Đức Bình | PCP | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 37 | Cờ chớp Nam 15 |
| 42 | Trần Bảo Khang | PCP | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 25 | Cờ chớp Nam 15 |
| 6 | Huỳnh Đăng Huy | PCP | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 5,5 | 12 | Cờ chớp Nam 17 |
| 10 | Lê Minh Trọng | PCP | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 3,5 | 38 | Cờ chớp Nam 17 |
| 14 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 3,5 | 39 | Cờ chớp Nam 17 |
| 31 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 36 | Cờ chớp Nam 17 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 5,5 | 4 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 11 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 24 | Nguyễn Đức Bình | PCP | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 30 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 43 | Trần Bảo Khang | PCP | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 15 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 8 | Huỳnh Đăng Huy | PCP | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | 1 | ½ | 1 | 0 | 5,5 | 13 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 12 | Lê Minh Trọng | PCP | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 33 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 17 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | ½ | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 25 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 37 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 4 | 37 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 16 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | | | 2,5 | 13 | Cờ nhanh Nữ 15 |
Αποτελέσματα του πιο πρόσφατου γύρου για PCP
Στοιχεία παίκτη για PCP
| Γύ. | Α/Α | Όνομα | ΧΩΡ | Βαθ. | Αποτ. |
| Đặng Ngô Gia Hòa 0 PCP Rp:1525 Βαθ. 6 |
| 1 | 33 | Nguyễn Tuấn Kiệt | DTB | 3 | s 1 | | 2 | 27 | Nguyễn Hoàng Long | PVD | 5 | w 1 | | 3 | 29 | Nguyễn Hữu Phước | LOH | 5 | s 1 | | 4 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 8 | w 0 | | 5 | 25 | Nguyễn Hải Đăng | CAH | 6 | s 1 | | 6 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 6,5 | w 0 | | 7 | 20 | Nguyễn Bảo Châu | DTR | 6 | s 1 | | 8 | 40 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 6 | w 1 | | 9 | 43 | Trần Chí Dũng | DTR | 7,5 | s 0 | | Nguyễn Đức Bình 0 PCP Rp:1320 Βαθ. 3,5 |
| 1 | 50 | Võ Thiện Nhân | CHD | 3,5 | w 0 | | 2 | 46 | Trần Hoàng Bảo Huân | LOT | 0 | s 1 | | 3 | 42 | Trần Bảo Khang | PCP | 4,5 | w ½ | | 4 | 9 | Đinh Huy Khang | CPT | 5 | s 0 | | 5 | 5 | Châu Ngọc Thiện | NCT | 3,5 | w 1 | | 6 | 47 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | w 0 | | 7 | 31 | Nguyễn Quốc Huy | GTX | 5,5 | s 0 | | 8 | 11 | Hoàng Minh Quân | NQT | 3,5 | s 0 | | 9 | 3 | Bùi Trọng Kiên | BTX | 2,5 | w 1 | | Trần Bảo Khang 0 PCP Rp:1400 Βαθ. 4,5 |
| 1 | 16 | Lê Nguyễn Đăng Khôi | LDP | 4,5 | s 1 | | 2 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 8 | w 0 | | 3 | 24 | Nguyễn Đức Bình | PCP | 3,5 | s ½ | | 4 | 14 | Làm Thế Ngọc | DTB | 5,5 | w 0 | | 5 | 37 | Phạm Ngọc Duy An | LOT | 3,5 | s 1 | | 6 | 31 | Nguyễn Quốc Huy | GTX | 5,5 | w 1 | | 7 | 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 4,5 | s 0 | | 8 | 32 | Nguyễn Tuấn Đạt | CHD | 5,5 | w 0 | | 9 | 11 | Hoàng Minh Quân | NQT | 3,5 | w 1 | | Huỳnh Đăng Huy 0 PCP Rp:1480 Βαθ. 5,5 |
| 1 | 31 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 3,5 | s 1 | | 2 | 29 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 5 | w 0 | | 3 | 38 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 2 | s 1 | | 4 | 24 | Nguyễn Quang Huy | BTX | 5,5 | w 1 | | 5 | 35 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 6 | s 1 | | 6 | 34 | Phạm Gia Tường | LPT | 8 | w 0 | | 7 | 33 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | s ½ | | 8 | 28 | Nguyễn Văn Trường | NCT | 4,5 | w 1 | | 9 | 21 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | s 0 | | Lê Minh Trọng 0 PCP Rp:1320 Βαθ. 3,5 |
| 1 | 35 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 6 | s 0 | | 2 | 38 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 2 | w 0 | | 3 | 36 | Phạm Văn Đức | CAH | 3 | s 1 | | 4 | 27 | Nguyễn Tiến Mạnh | BTX | 2 | w 1 | | 5 | 39 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 4 | s 0 | | 6 | 43 | Trần Minh Khôi | CPT | 5 | w 0 | | 7 | 30 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4 | s 0 | | 8 | 14 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 3,5 | w ½ | | 9 | 13 | Mai Đức Nam | PVD | 2,5 | s 1 | | Nguyễn Bảo Khang 0 PCP Rp:1320 Βαθ. 3,5 |
| 1 | 39 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 4 | s 0 | | 2 | 43 | Trần Minh Khôi | CPT | 5 | w 1 | | 3 | 49 | Vũ Quốc An | CAH | 4 | s 0 | | 4 | 48 | Vũ Quang Khôi | BLM | 3 | w 0 | | 5 | 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 4,5 | s 0 | | 6 | 36 | Phạm Văn Đức | CAH | 3 | s 0 | | 7 | 44 | Trần Phan Gia Minh | DML | 0 | w 1 | | 8 | 10 | Lê Minh Trọng | PCP | 3,5 | s ½ | | 9 | 27 | Nguyễn Tiến Mạnh | BTX | 2 | w 1 | | Nguyễn Võ Gia Huy 0 PCP Rp:1320 Βαθ. 3,5 |
| 1 | 6 | Huỳnh Đăng Huy | PCP | 5,5 | w 0 | | 2 | 8 | Lê Cao Thắng | CYR | 3 | s 1 | | 3 | 9 | Lê Hoàng | CPT | 5 | s 0 | | 4 | 3 | Đậu Xuân Dương | CYR | 4 | w 1 | | 5 | 11 | Lê Sỹ Tài | PVD | 4 | s 1 | | 6 | 19 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 5 | w 0 | | 7 | 1 | Dương Nam | PBC | 5 | w 0 | | 8 | 2 | Đào Đức Quang | BTX | 3,5 | s ½ | | 9 | 12 | Lù Hoàng Lợi | DTR | 4,5 | w 0 | | Đào Nguyên Phúc An 0 PCP Rp:600 Βαθ. 0 |
| 1 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 1 | w 0 | | 2 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 4 | s 0 | | 3 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 4,5 | w 0 | | 4 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | w 0 | | 5 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 3,5 | s 0 | | 6 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 4 | s 0 | | 7 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | w 0 | | 8 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 4 | s 0 | | 9 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Trang Dung 0 PCP Rp:1480 Βαθ. 5,5 |
| 1 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 4 | w 1 | | 2 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 4 | s 0 | | 3 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 1 | w 1 | | 4 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 4,5 | s 1 | | 5 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 4 | w 1 | | 6 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 8 | w 1 | | 7 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 8 | s 0 | | 8 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 7 | w 0 | | 9 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 5,5 | s ½ | | Đặng Ngô Gia Hòa 0 PCP Rp:1525 Βαθ. 6 |
| 1 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | CHD | 6,5 | s 0 | | 2 | 35 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 6,5 | w 0 | | 3 | 45 | Trần Đinh Bảo Nam | DLH | 0 | s 1 | | 4 | 37 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 5,5 | w 0 | | 5 | 42 | Trang Gia Khánh | TUL | 4 | s 1 | | 6 | 26 | Nguyễn Hạo Nhiên | BTX | 3,5 | w 1 | | 7 | 24 | Nguyễn Đức Bình | PCP | 4 | s 1 | | 8 | 43 | Trần Bảo Khang | PCP | 5 | w 1 | | 9 | 5 | Châu Ngọc Thiện | NCT | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Đức Bình 0 PCP Rp:1357 Βαθ. 4 |
| 1 | 50 | Võ Anh Quốc | DLH | 1 | w 1 | | 2 | 53 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 5 | s 1 | | 3 | 9 | Đinh Huy Khang | CPT | 5,5 | w 0 | | 4 | 40 | Phan Hữu Duy An | CAH | 5 | s 0 | | 5 | 48 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | w 0 | | 6 | 3 | Bùi Trọng Kiên | BTX | 3 | s 1 | | 7 | 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 6 | w 0 | | 8 | 46 | Trần Hải An | CPT | 4,5 | s 0 | | 9 | 13 | Hoàng Tiến Thành Đạt | BTX | 3 | w 1 | | Trần Bảo Khang 0 PCP Rp:1443 Βαθ. 5 |
| 1 | 17 | Nông Ngọc Hiếu | BTX | 3,5 | w 1 | | 2 | 11 | Hoàng Minh Quân | NQT | 5 | s 1 | | 3 | 36 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 5 | w 1 | | 4 | 9 | Đinh Huy Khang | CPT | 5,5 | s 0 | | 5 | 20 | Nguyễn Bảo Châu | DTR | 6,5 | w 0 | | 6 | 14 | Làm Thế Ngọc | DTB | 5 | w 1 | | 7 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | CHD | 6,5 | s 0 | | 8 | 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 6 | s 0 | | 9 | 51 | Võ Thiện Nhân | CHD | 4 | w 1 | | Huỳnh Đăng Huy 0 PCP Rp:1480 Βαθ. 5,5 |
| 1 | 38 | Phạm Đăng Khoa | BTX | 3 | s 1 | | 2 | 40 | Phạm Gia Nguyên | YIR | 4 | w ½ | | 3 | 54 | Trần Thăng Long | LOH | 4,5 | s 1 | | 4 | 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 5 | w 0 | | 5 | 52 | Trần Minh Khôi | CPT | 5,5 | s ½ | | 6 | 29 | Nguyễn Quang Huy | BTX | 4,5 | w 1 | | 7 | 42 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 5,5 | s ½ | | 8 | 46 | Phan Văn Thắng | CAH | 5,5 | w 1 | | 9 | 30 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 8 | s 0 | | Lê Minh Trọng 0 PCP Rp:1400 Βαθ. 4,5 |
| 1 | 42 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 5,5 | s 0 | | 2 | 45 | Phan Thanh Thuận | CHD | 0 | w 1 | | 3 | 52 | Trần Minh Khôi | CPT | 5,5 | s ½ | | 4 | 54 | Trần Thăng Long | LOH | 4,5 | w 0 | | 5 | 44 | Phan Hoàng Hải Đăng | GTX | 4 | s 1 | | 6 | 25 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | s 0 | | 7 | 60 | Vương Hoàng Phong | HTD | 5 | w 0 | | 8 | 15 | Mai Đức Nam | PVD | 3 | w 1 | | 9 | 47 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Bảo Khang 0 PCP Rp:1443 Βαθ. 5 |
| 1 | 47 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 3,5 | w ½ | | 2 | 55 | Trần Văn Thái | DTB | 4,5 | s 1 | | 3 | 61 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 5,5 | w ½ | | 4 | 42 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 5,5 | s 1 | | 5 | 39 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | w 0 | | 6 | 59 | Vũ Trọng Uy Khoa | DML | 4,5 | s 0 | | 7 | 58 | Vũ Quang Khôi | BLM | 4,5 | w 1 | | 8 | 37 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 4 | s 1 | | 9 | 25 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | w 0 | | Nguyễn Võ Gia Huy 0 PCP Rp:1357 Βαθ. 4 |
| 1 | 7 | Hoàng Tiến Hưng | NQT | 5 | s 0 | | 2 | 3 | Đặng Tuấn Hải | GTX | 3 | w 1 | | 3 | 11 | Lê Hoàng | CPT | 6 | s ½ | | 4 | 15 | Mai Đức Nam | PVD | 3 | w 1 | | 5 | 23 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 5,5 | s 0 | | 6 | 19 | Nguyễn Đại Nghĩa | NQT | 3 | w 1 | | 7 | 13 | Lê Sỹ Tài | PVD | 4,5 | s ½ | | 8 | 17 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 5 | w 0 | | 9 | 22 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | w 0 | | Đào Nguyên Phúc An 0 PCP Rp:600 Βαθ. 0 |
| 1 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 2 | s 0 | | 2 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 3 | w 0 | | 3 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 3,5 | s 0 | | 4 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 2 | w 0 | | 5 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 2,5 | w 0 | | 6 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 4 | s 0 | Προβολή πλήρους λίστας
|
|
|
|