Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi

最終更新日01.11.2026 03:18:35, Creator/Last Upload: Lamdong chess

大会選択CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
パラメーター選択 大会詳細表示, 国旗表示 , Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

の選手一覧表 LQL

番号Name国名123456789得点ラング部門
10Đặng Tấn PhátLQL0½01101014,548CỜ CHỚP NAM 6
55Nguyễn Minh ĐăngLQL11111010173CỜ CHỚP NAM 6
68Phan Hoàng GiaLQL1000011½14,544CỜ CHỚP NAM 6
80Trần Thái BìnhLQL001010101455CỜ CHỚP NAM 6
82Võ Đình Minh TríLQL10001½½01463CỜ CHỚP NAM 6
21Đỗ Tiến ThànhLQL0000000000138Cờ chớp Nam 7
35Lê Minh KhôiLQL001111110631Cờ chớp Nam 7
69Nguyễn Minh ĐăngLQL010011100477Cờ chớp Nam 7
90Nguyễn Trí DũngLQL100101011557Cờ chớp Nam 7
134Vũ Minh DươngLQL000111001486Cờ chớp Nam 7
42Lương Tấn DũngLQL010101111629Cờ chớp Nam 8
44Ngô Đức NhânLQL001100101481Cờ chớp Nam 8
68Nguyễn Minh HuyLQL101100010466Cờ chớp Nam 8
87Nguyễn Văn Minh KhangLQL00½1101115,534Cờ chớp Nam 8
96Phan Kỳ Chấn KhangLQL0010100103104Cờ chớp Nam 8
13Đào Hữu PhúcLQL0001000113113Cờ chớp Nam 9
26Đỗ Đặng Thiên LongLQL0000000000127Cờ chớp Nam 9
41Lê Hoàng LộcLQL111011010616Cờ chớp Nam 9
50Mai Xuân ThôngLQL001½010013,597Cờ chớp Nam 9
63Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL1111½½11074Cờ chớp Nam 9
28Lâm Thái KhangLQL0000000000149Cờ chớp Nam 10
44Lê Trần Thiên ÂnLQL0½11101015,539Cờ chớp Nam 10
75Nguyễn Hoàng KiệtLQL10111½1016,514Cờ chớp Nam 10
87Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL0100110003120Cờ chớp Nam 10
90Nguyễn Minh HiếuLQL101110101618Cờ chớp Nam 10
11Lã Chiêu DươngLQL000000000053CỜ CHỚP NỮ 6
18Lương Hồng LinhLQL11011010168CỜ CHỚP NỮ 6
50Võ Nhật LinhLQL0½00111104,526CỜ CHỚP NỮ 6
13Hoàng Lan ChâuLQL100000110355Cờ chớp Nữ 7
46Phạm Minh Hà AnLQL0101½01104,535Cờ chớp Nữ 7
50Phan Nguyễn Tường VyLQL010100100353Cờ chớp Nữ 7
53Thái Thuỳ Bảo NhưLQL010110100444Cờ chớp Nữ 7
55Trần Bảo Tuệ AnLQL0½10010103,551Cờ chớp Nữ 7
29Nguyễn Minh HàLQL011100110527Cờ chớp Nữ 8
33Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL101001110521Cờ chớp Nữ 8
37Nguyễn Phúc An NhiênLQL110000101438Cờ chớp Nữ 8
39Nguyễn Quỳnh PhươngLQL000010000160Cờ chớp Nữ 8
55Phan Nữ Thuý AnLQL001100100353Cờ chớp Nữ 8
14Lê Hồ Nghi ĐanLQL010011000356Cờ chớp Nữ 9
15Lê Huyền ChiLQL000½010001,567Cờ chớp Nữ 9
42Nguyễn Phạm Lan AnhLQL001000011362Cờ chớp Nữ 9
46Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL10110100½4,534Cờ chớp Nữ 9
52Phạm Trình Bảo HânLQL11½1101106,56Cờ chớp Nữ 9
3Cao Vũ Hà MyLQL011001101532Cờ chớp Nữ 10
4Doãn Ngọc Khả HânLQL101001010443Cờ chớp Nữ 10
51Phạm Khải MyLQL110100010436Cờ chớp Nữ 10
53Phạm Như ÝLQL101000101444Cờ chớp Nữ 10
62Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL000000000068Cờ chớp Nữ 10
10Đặng Tấn PhátLQL001101½003,575CỜ NHANH NAM 6
61Nguyễn Minh ĐăngLQL011110½004,547CỜ NHANH NAM 6
77Phan Hoàng GiaLQL011000100383CỜ NHANH NAM 6
92Trần Thái BìnhLQL11½0010½1539CỜ NHANH NAM 6
96Võ Đình Minh TríLQL100010010386CỜ NHANH NAM 6
26Đỗ Tiến ThànhLQL0010½10013,5121Cờ nhanh Nam 7
45Lê Minh KhôiLQL101½100014,575Cờ nhanh Nam 7
86Nguyễn Minh ĐăngLQL110100100488Cờ nhanh Nam 7
108Nguyễn Trí DũngLQL010111000499Cờ nhanh Nam 7
157Vũ Minh DươngLQL01½1000103,5118Cờ nhanh Nam 7
55Lương Tấn DũngLQL1101½11½½6,516Cờ nhanh Nam 8
57Ngô Đức NhânLQL0100100103117Cờ nhanh Nam 8
86Nguyễn Minh HuyLQL110001101563Cờ nhanh Nam 8
106Nguyễn Văn Minh KhangLQL001101100491Cờ nhanh Nam 8
116Phan Kỳ Chấn KhangLQL1000100103116Cờ nhanh Nam 8
16Đào Hữu PhúcLQL0100011104101Cờ nhanh Nam 9
30Đỗ Đặng Thiên LongLQL0101000002147Cờ nhanh Nam 9
49Lê Hoàng LộcLQL110101110627Cờ nhanh Nam 9
63Mai Xuân ThôngLQL10101½1105,538Cờ nhanh Nam 9
85Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL11½1110106,514Cờ nhanh Nam 9
40Lâm Thái KhangLQL1½00000102,5160Cờ nhanh Nam 10
57Lê Trần Thiên ÂnLQL101011011635Cờ nhanh Nam 10
93Nguyễn Hoàng KiệtLQL110011111712Cờ nhanh Nam 10
105Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL001110011577Cờ nhanh Nam 10
108Nguyễn Minh HiếuLQL11½111½1075Cờ nhanh Nam 10
13Lã Chiêu DươngLQL000000000055CỜ NHANH NỮ 6
21Lương Hồng LinhLQL1110011½16,55CỜ NHANH NỮ 6
55Võ Nhật LinhLQL01½11010½522CỜ NHANH NỮ 6
13Hoàng Lan ChâuLQL011011000445Cờ nhanh Nữ 7
52Phạm Minh Hà AnLQL00½1101014,541Cờ nhanh Nữ 7
58Phan Nguyễn Tường VyLQL0½0½01111535Cờ nhanh Nữ 7
61Thái Thuỳ Bảo NhưLQL10½½00010363Cờ nhanh Nữ 7
63Trần Bảo Tuệ AnLQL010011½½0449Cờ nhanh Nữ 7
32Nguyễn Minh HàLQL0011½½001448Cờ nhanh Nữ 8
36Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL011101½116,57Cờ nhanh Nữ 8
41Nguyễn Phúc An NhiênLQL0011½01014,538Cờ nhanh Nữ 8
43Nguyễn Quỳnh PhươngLQL100110101527Cờ nhanh Nữ 8
61Phan Nữ Thuý AnLQL010½½½01½447Cờ nhanh Nữ 8
18Lê Hồ Nghi ĐanLQL½½010½0½½3,561Cờ nhanh Nữ 9
19Lê Huyền ChiLQL000010011369Cờ nhanh Nữ 9
50Nguyễn Phạm Lan AnhLQL00101½0002,573Cờ nhanh Nữ 9
53Nguyễn Phương Tuệ AnhLQL11011011176Cờ nhanh Nữ 9
61Phạm Trịnh Bảo HânLQL1111011½½73Cờ nhanh Nữ 9
5Cao Vũ Hà MyLQL01½1101004,545Cờ nhanh Nữ 10
6Doãn Ngọc Khả HânLQL001110101537Cờ nhanh Nữ 10
66Phạm Khải MyLQL110010001460Cờ nhanh Nữ 10
69Phạm Như ÝLQL010100110457Cờ nhanh Nữ 10
78Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL000101011463Cờ nhanh Nữ 10

の最終ラウンド結果 LQL

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
8255Nguyễn Minh Đăng B06LQL6 0 - 16 Phạm Quang Dũng B06N2B64
82445Nguyễn Hải Đăng B06DLC3½ 1 - 03½ Đặng Tấn Phát B06LQL10
82923Lê Đức Anh B06N2B3 1 - 03 Trần Thái Bình B06LQL80
83268Phan Hoàng Gia B06LQL3 ½ - ½3 Lê Nguyên Trác B06ATE28
83382Võ Đình Minh Trí B06LQL3 0 - 12½ Đỗ Phan Minh Khang B06LTK15
9792Nguyễn Vĩnh Khang B07LCY6 1 - 06 Lê Minh Khôi B07LQL35
93016Đinh Nhật Quang B07MLI4 1 - 04 Nguyễn Minh Đăng B07LQL69
93118Đinh Xuân Trường B07LMC4 0 - 14 Nguyễn Trí Dũng B07LQL90
953134Vũ Minh Dương B07LQL3 1 - 03 Nguyễn Phúc Gia Thịnh B07CAX78
96621Đỗ Tiến Thành B07LQL0 - - -½ Phạm Đức Thinh TPE98
921115Trịnh Trần Chí Hiếu B08MDC5 0 - 15 Lương Tấn Dũng B08LQL42
92387Nguyễn Văn Minh Khang B08LQL4½ 1 - 04½ Hoàng Anh Khôi B08LCY20
93568Nguyễn Minh Huy B08LQL4 0 - 14 Trịnh Minh Nhật Hoàng B08NBL114
94419Hà Xuân Thiện Nhân B08LGK3 1 - 03 Phan Kỳ Chấn Khang B08LQL96
950124Trần Quốc Vượng LDG3 0 - 13 Ngô Đức Nhân B08LQL44
9163Nguyễn Hữu Bảo Khánh B09LQL7 0 - 17 Nguyễn Đình Phước B09DTD59
9581Nguyễn Phước Lộc B09CPT6 1 - 06 Lê Hoàng Lộc B09LQL41
95550Mai Xuân Thông B09LQL2½ 1 - 02½ Trương Hoàng Khang B09TTN121
956100Phạm Trần Đình Khánh B09KDO2 0 - 12 Đào Hữu Phúc B09LQL13
96526Đỗ Đặng Thiên Long B09LQL0 0 ペアリングに入れず
91150Mai Trọng Hiếu B10VGN5½ 0 - 15½ Nguyễn Hoàng Kiệt B10LQL75
91518Hà Quốc Bảo B10TTH5 0 - 15 Nguyễn Minh Hiếu B10LQL90
930115Phạm Hoàng Khôi B10AHI4½ 0 - 14½ Lê Trần Thiên Ân B10LQL44
962133Trần Hoàng Khôi B10TTD3 1 - 03 Nguyễn Mạnh Quang Minh B10LQL87
97528Lâm Thái Khang B10LQL0 0 ペアリングに入れず
9532Nguyễn Ngọc Quỳnh Tiên G06TVL5½ 0 - 15 Lương Hồng Linh G06LQL18
91016Lê Phạm Khánh Linh G06NTL4½ 1 - 04½ Võ Nhật Linh G06LQL50
92811Lã Chiêu Dương G06LQL0 0 ペアリングに入れず
91346Phạm Minh Hà An G07LQL4½ 0 - 14½ Nguyễn Phạm Quỳnh Chi G07N2B39
91929Nguyễn Đinh Tuệ Mẫn G07DVL4 1 - 04 Thái Thuỳ Bảo Như G07LQL53
92162Trương Đinh Bảo Ngọc G07POI4 1 - 03½ Trần Bảo Tuệ An G07LQL55
92743Nguyễn Trần Anh Thư G07LCY3 1 - 03 Hoàng Lan Châu G07LQL13
92938Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi G07XHO2½ 1 - 03 Phan Nguyễn Tường Vy G07LQL50
971Cao Quỳnh Anh G08TTD5 1 - 05 Nguyễn Minh Hà G08LQL29
983Chu Quỳnh Mai G08LDT5 1 - 05 Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL33
92255Phan Nữ Thuý An G08LQL3 0 - 13 Đinh Hoàng An Nhiên G08NTL9
92563Võ Cát Chiêu Anh G08XHO3 0 - 13 Nguyễn Phúc An Nhiên G08LQL37
92939Nguyễn Quỳnh Phương G08LQL1 - - -1 Nguyễn Trương Bích Hằng G08TBL49
9152Phạm Trình Bảo Hân G09LQL6½ 0 - 17 Nguyễn Ngọc Khả DI G09DTD35
91646Nguyễn Phương Tuệ Anh G09LQL4 ½ - ½4 Dương Nguyễn Nhã Đan G09LCY4
92666Võ Hoàng Kim Ngân G09POI3 1 - 03 Lê Hồ Nghi Đan G09LQL14
93168Võ Ngọc Thanh Trà G09TTH2½ 0 - 12 Nguyễn Phạm Lan Anh G09LQL42
93315Lê Huyền Chi G09LQL1½ 0 - 12 Trần Ngọc Uyên Chi G09DTH61
91451Phạm Khải My G10LQL4 0 - 14 Bùi Ngọc Thủy Nguyên G10NTL1
9153Cao Vũ Hà My G10LQL4 1 - 04 Phan Hoàng Vi Nhã G10TV155
91660Trần Ngọc Bảo An G10N2B4 1 - 04 Doãn Ngọc Khả Hân G10LQL4
92953Phạm Như Ý G10LQL3 1 - 02½ Hậu Trần Bảo An G10LCY13
93762Trần Ngọc Quỳnh Anh G10LQL0 0 ペアリングに入れず
92161Nguyễn Minh Đăng B06LQL4½ 0 - 14 Bùi Minh Khôi B06DLC2
93032Lê Nguyên Hy B06LMC4 0 - 14 Trần Thái Bình B06LQL92
93210Đặng Tấn Phát B06LQL3½ 0 - 13½ Trần Đức Việt B06DLC85
94142Mai Minh Đức B06LMC3 1 - 03 Phan Hoàng Gia B06LQL77
94396Võ Đình Minh Trí B06LQL3 0 - 13 Nguyễn Lãm B06DTL60
93786Nguyễn Minh Đăng B07LQL4 0 - 14 Đàm Trương Minh Khôi B07LGK15
941108Nguyễn Trí Dũng B07LQL4 0 - 14 Đinh Trọng Đạt B07QTE21
95095Nguyễn Phúc Gia Thịnh B07CAX3½ 0 - 13½ Lê Minh Khôi B07LQL45
95275Nguyễn Gia Hưng B07KDO3½ 1 - 03½ Vũ Minh Dương B07LQL157
96626Đỗ Tiến Thành B07LQL2½ 1 - 02½ Phan Hữu Nguyên B07NTL129
9456Nông Quang Nhật B08NBD6½ ½ - ½6 Lương Tấn Dũng B08LQL55
93486Nguyễn Minh Huy B08LQL4 1 - 04 Đỗ Đức Kiên B08LTK17
94372Nguyễn Gia Bảo B08TBL4 1 - 04 Nguyễn Văn Minh Khang B08LQL106
95134Hồ Trọng Nguyên B08LNA3 1 - 03 Phan Kỳ Chấn Khang B08LQL116
954109Nguyễn Xuân Hùng B08TS23 1 - 03 Ngô Đức Nhân B08LQL57
9385Nguyễn Hữu Bảo Khánh B09LQL6½ 0 - 16½ Nguyễn Quang Minh B09N2B111
9649Lê Hoàng Lộc B09LQL6 0 - 16 Nguyễn Ngọc Gia Lâm B09TVL99
91363Mai Xuân Thông B09LQL5½ 0 - 15½ Trần Quang Minh B09LTK153
93896Nguyễn Minh Phúc B09HLI4 1 - 04 Đào Hữu Phúc B09LQL16
97330Đỗ Đặng Thiên Long B09LQL2 0 - 12 Nguyễn Huỳnh Hữu Đông B09TTN84
9276Nguyễn Chánh Tông B10LCY6½ 1 - 07 Nguyễn Minh Hiếu B10LQL108
911148Phan Huỳnh Khải Minh B10CFC6 0 - 16 Nguyễn Hoàng Kiệt B10LQL93
92157Lê Trần Thiên Ân B10LQL5 1 - 05 Nguyễn Mạnh An Nguyên B10TVO104
9376Cao Hoàng Phát B10TXA4 0 - 14 Nguyễn Mạnh Quang Minh B10LQL105
97840Lâm Thái Khang B10LQL2½ 0 - 12½ Nguyễn Ngọc Ninh B10LDT113
91659Thái Diệp Anh G07LDT4½ 1 - 04 Hoàng Lan Châu G07LQL13
91936Nguyễn Ngọc Anh Thư G07HNH4 1 - 04 Trần Bảo Tuệ An G07LQL63
92458Phan Nguyễn Tường Vy G07LQL4 1 - 03½ Đoàn Lê Ngọc Trà G07NTL9
92760Thái Phan Nhã Quỳnh G07XHO3½ 0 - 13½ Phạm Minh Hà An G07LQL52
9285Dương Gia Linh G07LCY3 1 - 03 Thái Thuỳ Bảo Như G07LQL61
9645Nguyễn Thanh Trúc G08KDO5½ 0 - 15½ Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL36
91843Nguyễn Quỳnh Phương G08LQL4 1 - 04 Đinh Hoàng An Nhiên G08NTL10
92241Nguyễn Phúc An Nhiên G08LQL3½ 1 - 03½ Ngô Minh Khuê G08DTD23
92437Nguyễn Ngọc Như Ý G08TTH3½ ½ - ½3½ Phan Nữ Thuý An G08LQL61
92732Nguyễn Minh Hà G08LQL3 1 - 03 Nguyễn Trà My G08TTH50
9165Cao Vũ Hà My G10LQL4½ 0 - 14½ Lê Nguyễn Anh Thư G10LTK29
92048Nguyễn Ngọc Thảo Tiên G10TVL4 0 - 14 Doãn Ngọc Khả Hân G10LQL6
92636Nguyễn Bảo Trân G10PNG4 1 - 04 Phạm Như Ý G10LQL69
93278Trần Ngọc Quỳnh Anh G10LQL3 1 - 03 Đỗ Ngọc Thảo Vân TPE17
93666Phạm Khải My G10LQL3 1 - 03 Nguyễn Huỳnh Anh Sa G10NQC43
9521Lương Hồng Linh G06LQL5½ 1 - 05½ Vũ Trần Khánh An G06DTD56
91155Võ Nhật Linh G06LQL4½ ½ - ½4½ Lê Khánh My G06LDT16
92831Nguyễn Ngọc Bảo Nhi G06LB30 - - -0 Lã Chiêu Dương G06LQL13
9276Trân Thiên Di GHI6½ ½ - ½6½ Phạm Trịnh Bảo Hân G09LQL61
9453Nguyễn Phương Tuệ Anh G09LQL6 1 - 06 Trần Hải Đan G09N2B69
93062Phan Ngọc Hoài An G09TBL3 ½ - ½3 Lê Hồ Nghi Đan G09LQL18
93581Võ Ngọc Thanh Trà G09TTH2½ 1 - 02½ Nguyễn Phạm Lan Anh G09LQL50
93619Lê Huyền Chi G09LQL2 1 - 02½ Trần Ngọc Uyên Chi G09DTH72

の選手詳細 LQL

R番号Name国名得点結果
Đặng Tấn Phát 0 LQL Rp:1400 得点 4,5
154Nguyễn LãmDTL3w 0
248Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI3,5s ½
39Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI5,5w 0
460Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK4,5s 1
574Trần Doãn Mạnh TùngHPU4,5w 1
670Phan Quang BáchTBL4,5s 0
776Trần Hữu Khôi NguyênCLY2,5w 1
845Nguyễn Hải ĐăngDLC4,5s 0
931Lê Quang KhảiLTK3,5w 1
Nguyễn Minh Đăng 0 LQL Rp:1620 得点 7
111Đậu Lê Bảo SơnN2B5w 1
288Vy Phước Bảo TâmLDT5s 1
36Chu Nhật BảoNBD7s 1
479Trần Minh QuânDTD5w 1
573Phan Thiện NhânMLI6s 1
634Lương Trần Thế HuyLDT9w 0
759Nguyễn Nhật ĐăngTVL6s 1
864Phạm Quang DũngN2B8w 0
943Nguyễn Gia HưngTBL6w 1
Phan Hoàng Gia 0 LQL Rp:1400 得点 4,5
124Lê Đức Gia AnDTD5s 1
234Lương Trần Thế HuyLDT9w 0
340Nguyễn Đình Minh QuangMLI5s 0
411Đậu Lê Bảo SơnN2B5s 0
584Võ Quang HuyCAX3w 0
638Nguyễn Công ThịnhNTL2w 1
732Lê Viết Anh TuấnTVL3s 1
828Lê Nguyên TrácATE3,5w ½
915Đỗ Phan Minh KhangLTK3,5s 1
Trần Thái Bình 0 LQL Rp:1357 得点 4
136Mã Thiệu PhongLCY7s 0
228Lê Nguyên TrácATE3,5w 0
318Hoàng Ngân VượngDLC4,5s 1
432Lê Viết Anh TuấnTVL3w 0
524Lê Đức Gia AnDTD5s 1
637Ngô Nam KhánhNBL4s 0
753Nguyễn Khải LânATE2,5w 1
823Lê Đức AnhN2B5s 0
935Lưu Minh TríNBL3w 1
Võ Đình Minh Trí 0 LQL Rp:1357 得点 4
138Nguyễn Công ThịnhNTL2s 1
251Nguyễn Hoàng QuânNBD5,5w 0
347Nguyễn Hoàng DuyLCY4s 0
461Nguyễn Phúc MinhNTL4w 0
567Phan Đình Trí KhoaCFC1s 1
628Lê Nguyên TrácATE3,5w ½
718Hoàng Ngân VượngDLC4,5s ½
815Đỗ Phan Minh KhangLTK3,5w 0
939Nguyễn Đăng DuyTVL3w 1
Đỗ Tiến Thành 0 LQL Rp:600 得点 0
189Nguyễn Thuận ThiênPNG2s 0
287Nguyễn Thành TrungTBL4,5w 0
381Nguyễn Phúc ThịnhATE1s 0
461Nguyễn Hoàng Minh AnTVL4s 0
576Nguyễn Phú TrọngTV14- 0K
684Nguyễn Tuấn KhảiTPE0- 0K
798Phạm Đức ThinhTPE0,5- 0K
898Phạm Đức ThinhTPE0,5- 0K
998Phạm Đức ThinhTPE0,5- 0K
Lê Minh Khôi 0 LQL Rp:1525 得点 6
1103Phạm Quang HảiDTD6s 0
2113Phan Quang KhảiCPT3w 0
393Nguyễn Vũ Gia HuyXHO0s 1
4109Phan Đức Thiên BảoLTK1w 1
5115Phùng Duy KiênNBL2s 1
6100Phạm Minh PhúcNTL4w 1
791Nguyễn Văn HưngLGK6s 1
879Nguyễn Phúc KhangTTH6w 1
992Nguyễn Vĩnh KhangLCY7s 0
Nguyễn Minh Đăng 0 LQL Rp:1357 得点 4
11Bạc Cầm Nhật KhangNBD5w 0
2134Vũ Minh DươngLQL4s 1
3136Vương Phúc HưngDTD5w 0
4120Trần Danh KhôiTTD4s 0
5123Trần Phúc Minh HưngTVL4w 1
6133Vũ Hoàng NamLCY4s 1
75Bùi Nhật KhánhKDO5w 1
812Đàm Trương Minh KhôiLGK5w 0
916Đinh Nhật QuangMLI5s 0
Nguyễn Trí Dũng 0 LQL Rp:1443 得点 5
122Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI1s 1
228Hồ Quang HảiNTL5w 0
36Bùi Phan Anh KhôiCYR5,5s 0
430Kiều Lê Khánh ToànN2B5w 1
512Đàm Trương Minh KhôiLGK5s 0
634Lê Gia Bảo KhangATE4w 1
714Đặng Hữu HuyNQC4s 0
84Bùi Đức TríXHO3w 1
918Đinh Xuân TrườngLMC4s 1
Vũ Minh Dương 0 LQL Rp:1357 得点 4
166Nguyễn Kiến VănDLC7s 0
269Nguyễn Minh ĐăngLQL4w 0
377Nguyễn Phúc Gia HưngN2B2s 0
476Nguyễn Phú TrọngTV14s 1
563Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK1w 1
671Nguyễn Minh KhangLD32w 1
747Nguyễn Chung Nhật NamLMC4s 0
887Nguyễn Thành TrungTBL4,5w 0
978Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX3w 1
Lương Tấn Dũng 0 LQL Rp:1525 得点 6
1103Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL4,5s 0
291Phạm Bá Kỳ ThiênCPT4w 1
389Nguyễn Võ Gia BảoLDT6s 0
493Phạm Phú KhangTVL3w 1
5101Tống Duy AnTTH4s 0
697Phan Phúc NhânDTL4w 1
779Nguyễn Quang VũN2B5s 1
8110Trần Thế BảoPNG5w 1
9115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5s 1
Ngô Đức Nhân 0 LQL Rp:1357 得点 4
1105Trần Hải ĐăngN2B7s 0
293Phạm Phú KhangTVL3w 0
3119Võ Trung KiênTTD3,5s 1
4112Trần Văn Phúc LộcKDO4w 1
5115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5s 0
6102Tống Nguyễn Minh NhânDTD4w 0
7117Võ Hạo NhiênYIR2s 1
879Nguyễn Quang VũN2B5w 0
9124Trần Quốc VượngLDG3s 1
Nguyễn Minh Huy 0 LQL Rp:1357 得点 4
17Đặng Hữu NhậtNQC4s 1
213Đoàn Thanh PhúcPOI6w 0
319Hà Xuân Thiện NhânLGK4s 1
423Hoàng Nguyễn Minh TríTTD5w 1
512Đinh Phúc ThịnhXAN7w 0
61Bùi MinhMLI5s 0
714Đỗ Đức KiênLTK5w 0
8100Tạ Nguyễn Huy HoàngTTD4s 1
9114Trịnh Minh Nhật HoàngNBL5w 0
Nguyễn Văn Minh Khang 0 LQL Rp:1480 得点 5,5
126Hồ Gia ĐạtCTQ6w 0
238Lê Thiện DanhCPT5s 0
38Đặng Tuệ MinhN2B4,5w ½
44Chu Trần Bảo KhangNTL2s 1
552Nguyễn Đăng QuangDVL4w 1
6122Vũ ThiênDTD6,5s 0
76Đặng Hoàng ThịnhTTD2,5w 1
857Nguyễn Đức CườngMLI3,5s 1
920Hoàng Anh KhôiLCY4,5w 1
Phan Kỳ Chấn Khang 0 LQL Rp:1275 得点 3
135Lê Quốc Thiên BảoNQC6s 0
245Ngô Hoàng Gia BảoCLY4,5w 0
329Hồ Trọng NguyênLNA4s 1
441Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO3w 0
551Nguyễn Đặng Minh KhangLCY4s 1
627Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK5w 0
763Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI3s 0
83Cao Khánh ThiênXHO2w 1
919Hà Xuân Thiện NhânLGK4s 0
Đào Hữu Phúc 0 LQL Rp:1275 得点 3
178Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL5s 0
288Nguyễn Thiên AnPOI5w 0
389Nguyễn Trần Duy LongDPU3s 0
492Nguyễn Trương An PhúDTL2w 1
585Nguyễn Tiến LâmCLY2s 0
650Mai Xuân ThôngLQL3,5w 0
7111Trần Đinh Kiến VănDTH4s 0
8124Trương Quang Gia BảoYIR1w 1
9100Phạm Trần Đình KhánhKDO2s 1
Đỗ Đặng Thiên Long 0 LQL 得点 0
191Nguyễn Trung KiênPCN0- 0K
2-ペアリングに入れず --- 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0

全体のリスト表示