Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi

Son güncelleme31.10.2026 11:00:31, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
6 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7/9 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

için sporcu görünümü HT2

Bşl.No.İsimFED1234567PuanSıraGrup
131Trần Khôi NguyênHT2001000½1,5134Cờ nhanh Nam 8
143Phan Trọng QuýHT20000112143Cờ nhanh Nam 9
133Nguyễn Vũ KhangHT2111110166Cờ nhanh Nam 10

icin bir sonraki turun eşlendirmeleri HT2

TurMasaNo.İsimTipGrFEDPuan SonuçPuan İsimTipGrFEDNo.
869131Trần Khôi Nguyên B08HT21½ 1 Đỗ Huy Quang B08YIR18
769143Phan Trọng Quý B09HT22 2 Nguyễn Huỳnh Hữu Đông B09TTN84
83133Nguyễn Vũ Khang B10HT26 6 Nguyễn Thanh Duy B10TA2118

için son turun sonuçları HT2

TurMasaNo.İsimTipGrFEDPuan SonuçPuan İsimTipGrFEDNo.
76954Lộc Đoàn Vĩnh Hy B08XHO1 ½ - ½1 Trần Khôi Nguyên B08HT2131
677142Phan Quân B09XHO0 0 - 11 Phan Trọng Quý B09HT2143
7769Nguyễn Anh Khoa B10LDP5 0 - 15 Nguyễn Vũ Khang B10HT2133

için sporcu detayları HT2

TurBşl.No.İsimFEDPuanSonuç
Trần Khôi Nguyên 0 HT2 Rp:1170 Puan 1,5
155Lương Tấn DũngLQL5,5w 0
257Ngô Đức NhânLQL2s 0
339Lại Minh KhôiTPE3,5w 1
484Nguyễn Mạnh HùngVGN4s 0
561Nguyễn AlexBPT2w 0
692Nguyễn Phúc HưngXHO3s 0
754Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO1,5s ½
818Đỗ Huy QuangYIR1w
Phan Trọng Quý 0 HT2 Rp:1275 Puan 2
156Lê Quang HuyDKN3w 0
268Nguyễn Chấn PhongDLC2,5s 0
380Nguyễn Hải ĐăngXHO3,5w 0
475Nguyễn Đăc QuânLGK1w 0
5101Nguyễn Ngọc Thiên BảoYIR0s 1
6142Phan QuânXHO0s 1
784Nguyễn Huỳnh Hữu ĐôngTTN2w
Nguyễn Vũ Khang 0 HT2 Rp:1709 Puan 6
139Lăng Trần Đông QuânPOI3s 1
235Hồ Phi HùngBUG4w 1
327Hà Quốc BảoTTH3,5s 1
41Biện Hữu PhúcHNH4w 1
5154Thượng Đình Gia KiệtLCY4s 1
6144Phạm Nam KhôiMLI6,5w 0
769Nguyễn Anh KhoaLDP5s 1
8118Nguyễn Thanh DuyTA26w