Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi Son güncelleme01.11.2026 03:18:35, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü BBI
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 43 | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát | BBI | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 20 | Cờ chớp Nam 14 |
| 53 | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát | BBI | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 6 | 11 | Cờ nhanh Nam 14 |
için son turun sonuçları BBI
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 8 | 26 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | B14 | | LDP | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát | B14 | | BBI | 43 |
| 9 | 13 | 27 | Lê Chí Thành | B14 | | NLH | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát | B14 | | BBI | 53 |
için sporcu detayları BBI
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Nguyễn Huỳnh Tấn Phát 0 BBI Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 3 | Đậu Thành Trung | NDA | 0 | s 1 | | 2 | 1 | Chu Văn Phi Long | BRU | 4 | w 1 | | 3 | 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 6 | s 1 | | 4 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | w ½ | | 5 | 9 | Hoàng Đình Phúc | CPT | 7 | s 0 | | 6 | 56 | Nguyễn Trọng Toàn | CYR | 6,5 | w 0 | | 7 | 17 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 4,5 | s 1 | | 8 | 31 | Ngô Hoàng Quân | Q2B | 4,5 | w 1 | | 9 | 26 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | LDP | 6,5 | s 0 | | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát 0 BBI Rp:1525 Puan 6 |
| 1 | 3 | Chu Văn Phi Long | BRU | 4 | s 1 | | 2 | 88 | Trần Trung Kiên | DLB | 6 | w 1 | | 3 | 89 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | s ½ | | 4 | 80 | Thái Quốc Tuấn | LSO | 5 | w 1 | | 5 | 74 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 7 | s 0 | | 6 | 96 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | w 1 | | 7 | 19 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5 | s ½ | | 8 | 79 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 7 | w 0 | | 9 | 27 | Lê Chí Thành | NLH | 5 | s 1 |
|
|
|
|