Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi

Last update 01.11.2026 03:18:35, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Search

Rank after Round 4

Rk.SNoNameTypsexGrFEDClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
114Hoàng, Đình PhúcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết409422
267Nguyễn, Thanh HưngB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt408422
385Trần, Quân BảoB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết407,5422
474Nguyễn, Vũ LamB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3,509,5321
589Trương, Đăng HuyB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3,508,5322
619Hồ, Đắc ChíB14HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3,508322
753Nguyễn, Huỳnh Tấn PhátB14BBIThcs Và Thpt Bắc Bình3,508321
879Phan, Ngọc Long ChâuB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3,508321
951Nguyễn, Hoàng PhátB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,507,5322
1071Nguyễn Trọng Toàn,CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3010332
1173Nguyễn, Văn TríB14LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao308,5322
1258Nguyễn, Ngọc QuangB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt308,5321
1396Võ, Phước HảiB14TSDTây Sơn-Đà Lạt308,5321
1425Lê, Bá Anh KhoaB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt308321
1541Nguyễn, Anh KỳB14XLSXã Lương Sơn308220
1640Ngô, Hoàng QuânB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc307,5322
1721Huỳnh, Ngọc Đăng HuyB14DKHTrường Thcs Đồng Kho307322
1848Nguyễn, Hoàng AnhB14HNITrường Thcs Hải Ninh307321
1949Nguyễn, Hoàng LongB14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3307321
2055Nguyễn, Minh ÂnB14PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc307321
2168Nguyễn, Thành LongB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh307321
22101Vương, Tất Trung HiếuB14TDCTrần Phú- Đức Trọng307311
2311Đỗ, Nguyễn Thái BảoB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt306,5322
2427Lê, Chí ThànhB14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà306,5321
2572Nguyễn, Trung HiếuB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết306,5221
2676Phạm, Hải ChâuB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt306,5211
2747Nguyễn, Đức Thủy LânB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt305,5322
2862Nguyễn, Quốc HưngB14PNGPhường Nam Gia Nghĩa2,508,5220
2928Lê, Đình DuyB14CYRClb Đà Lạt Yersin Chess2,508221
3080Thái, Quốc TuấnB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2,508220
3170Nguyễn, Trí Anh MinhB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2,508210
3244Nguyễn, Đình MinhB14PNGPhường Nam Gia Nghĩa2,507,5232
3381Trần, Anh TuấnB14AHITh&thcs An Hiệp2,507232
3435Lê, Nguyễn Ngọc TânB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết2,507222
354Đặng, Quang HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao2,507221
3633Lê Minh Trung,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương2,506221
3797Võ, Quang NamB14TSDTây Sơn-Đà Lạt209221
387Đinh Đức Phước,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc209211
3984Trần, Quang VinhB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc208,5221
4016Hoàng, Ngô Anh TuấnB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh208,5121
4165Nguyễn, Tiến ĐạtB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh208222
4222Huỳnh, Phúc NhânB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt208221
4352Nguyễn, Hoàng PhúcB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc208211
4469Nguyễn Trần Công,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương207,5221
4578Phạm, Hồng PhướcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết207,5221
4692Trương, Nguyên KiệtB14ATETh&thcs Athena Đà Lạt207,5220
4739Ngô, Chí HoàngB14HTGThcs Hàm Thắng,207222
481Bế, Trọng KhánhB14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ207221
498Đinh, Gia BảoB14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà207221
5099Võ Trần Nhật Tân,THTTHCS Tân Nghĩa- Hàm Tân207221
5137Lê, Tấn PhúcB14XLSXã Lương Sơn207220
523Chu, Văn Phi LongB14BRUThcs Bắc Ruộng206,5221
539Đỗ, Hồng HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao206,5221
5424La, Viễn Minh NguyênB14TDCTrần Phú- Đức Trọng206,5221
5534Lê Nguyễn Hoàng Lâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc206221
5650Nguyễn, Hoàng Minh QuânB14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1206221
5742Nguyễn, Bảo Khánh GiaB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao206220
5813Hoàng, Đại NghĩaB14HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông205,5221
5975Nguyễn, Vũ Minh QuânB14TSDTây Sơn-Đà Lạt205,5221
6094Võ, Đoàn Thịnh PhátB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết205222
6190Trương, Minh NhậtB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt205221
6254Nguyễn, Khánh ToànB14DANTh & Thcs Định An204,5221
6360Nguyễn, Nhật DuyB14HTGThcs Hàm Thắng,204,5121
6417Hoàng Phạm Minh Tiến,LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc1,509121
6588Trần, Trung KiênB14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận1,508,5120
6663Nguyễn, Quốc HưngB14XLSXã Lương Sơn1,508121
6782Trần, Kiến HàoB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao1,508120
6810Đỗ, Minh NgọcB14PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc1,507,5121
6929Lê, Đỗ Tuấn AnhB14HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông1,507121
7059Nguyễn, Ngô Anh TuấnB14BRUThcs Bắc Ruộng1,507121
7120Hồ Vũ Kim Long,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1,506,5120
7256Nguyễn Ngọc Bảo Long,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1,506120
7318Hoàng, Tăng Gia HưngB14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3108120
7445Nguyễn, Đình VươngB14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành108120
7577Phạm Hoàng Chính,THTTHCS Tân Nghĩa- Hàm Tân108120
7626Lê, Cao TiếnB14DLCDalat Children's Chess108020
7712Giềng, Đạt ChíB14HNITrường Thcs Hải Ninh107,5121
7886Trần, Tiến ĐạtB14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ107,5120
7946Nguyễn, Đức DuyB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt107120
8031Lê, Hoàng NamB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết106,5121
8130Lê, Hải NamB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt106,5120
8293Vi Nguyễn Anh Khôi,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương106121
835Đặng, Văn ThắngB14PMATtgdnk Và Nt Phương Mai106120
8457Nguyễn, Ngọc Minh BảoB14BRUThcs Bắc Ruộng106120
8532Lê, Hoàng Thiên PhúcB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh105,5120
8643Nguyễn, Doãn Gia BảoB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh105121
87100Vũ, Minh QuânB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt105120
8836Lê, Sĩ Tuấn MinhB14BRUThcs Bắc Ruộng104,5120
8964Nguyễn, Quốc TháiB14XHOTh&thcs Xuân Hương006,5020
902Bùi, NguyễnB14DBSTh&thcs Đắk Búk So006,5010
9198Võ, Quốc NinhB14HATTh&thcs Hàm Thạnh006,5010
9223Huỳnh, Thường AnB14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường006,5000
9361Nguyễn, Phan Thành TâmB14PMATtgdnk Và Nt Phương Mai006020
9466Nguyễn, Thái Anh KiệtB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt006020
9583Trần, Minh SơnB14CYRClb Đà Lạt Yersin Chess006010
9615Hoàng, Gia BảoB14HATTh&thcs Hàm Thạnh005,5010
9791Trương, Minh QuânB14TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng005,5010
986Đậu, Thành TrungB14NDATh & Thcs Nam Đà005010
9938Lê, Thiện NhânB14TDCTrần Phú- Đức Trọng005010
10087Trần, Thế DanhB14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường005010
10195Võ, Nguyễn Duy KhánhB14DBSTh&thcs Đắk Búk So005010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)