Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi اخر تحديث23.10.2026 09:37:50, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
ترتيب البداية
| رقم | اسم اللاعب | اتحاد | جنس | نوع | مجموعة | نادي/مدينة |
| 1 | Bùi, Minh Hoàng | DBS | | B12 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 2 | Bùi, Thanh Phát | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 3 | Bùi, Trí Viễn | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 4 | Cao, Bảo Khôi | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 5 | Cáp, Thuận Tiến | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 6 | Châu, Chí Cường | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 7 | Dương, Khả Vỹ | TTP | | B12 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 8 | Dường, Luân | HNI | | B12 | | Trường Thcs Hải Ninh |
| 9 | Dương, Ngọc Phát | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 10 | Đào, Duy Dũng | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 11 | Đặng, Quang Đạt | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 12 | Đặng, Quang Khải | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 13 | Đinh, Nhật Khang | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 14 | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 15 | Đoàn, Hải Đăng | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 16 | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 17 | Đỗ, Quang Kiệt | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 18 | Đỗ, Trung Hiếu | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 19 | Hà, Tấn Huy | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 20 | Hoàng, Cang | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 21 | Hoàng, Khánh Lam | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 22 | Hoàng, Thiên Phúc | PC3 | | B12 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 23 | Hoàng, Trần Thành Đạt | DVL | | B12 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 24 | Hồ, Hoàng Dương | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 25 | Huỳnh Lê Bảo Khang, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 26 | Huỳnh, Lê Trung Hiếu | TTP | | B12 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 27 | Huỳnh, Minh Thiện | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 28 | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 29 | K`, Bùi Tuấn Khoa | LNT | | B12 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 30 | Lâm, Quốc Dũng | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 31 | Lê, Anh Kiệt | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 32 | Lê, Đình Minh Nhật | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 33 | Lê, Đức Anh | TTD | | B12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 34 | Lê, Đức Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 35 | Lê, Đức Thiên Phú | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 36 | Lê, Đức Thống | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 37 | Lê, Gia Nguyên | DLC | | B12 | | Dalat Children's Chess |
| 38 | Lê, Hải Quân | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 39 | Lê Minh Phúc, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 40 | Lê, Nhật Minh | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 41 | Lê, Trần Khôi Hưng | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 42 | Lê, Việt Anh | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 43 | Lương, Duy Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 44 | Lương, Minh Hải | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 45 | Lương, Nguyễn Xuân Trường | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 46 | Lưu, Hữu Đức | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 47 | Mai, Khải An | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 48 | Mai, Quang Thuận | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 49 | Ngô, Gia Bảo | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 50 | Ngô, Minh Đăng | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 51 | Ngô, Nhật Đông | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 52 | Ngô, Xuân Huy Hoàng | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 53 | Nguyễn, Anh Quân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 54 | Nguyễn, Bá Trường An | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 55 | Nguyễn, Bảo Đăng | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 56 | Nguyễn, Bảo Khánh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 57 | Nguyễn, Bảo Quang | QLA | | B12 | | Th&thcs Quảng Lập |
| 58 | Nguyễn, Cao Anh Quân | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 59 | Nguyễn, Công Quốc Bảo | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 60 | Nguyễn, Chí Khang | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 61 | Nguyễn, Chí Nhân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 62 | Nguyễn, Doãn Việt Anh | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 63 | Nguyễn, Điềm | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 64 | Nguyễn, Đình Hưng | HTG | | B12 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 65 | Nguyễn, Đình Nam Trung | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 66 | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 67 | Nguyễn, Đồ Quỳnh Long | DAN | | B12 | | Th & Thcs Định An |
| 68 | Nguyễn, Đức Anh | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 69 | Nguyễn, Đức Dũng | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 70 | Nguyễn, Đức Gia Khang | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 71 | Nguyễn, Gia Bảo | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 72 | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | LNA | | B12 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 73 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 74 | Nguyễn, Hoàng Nhật | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 75 | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 76 | Nguyễn, Hồ Minh Dũng | LNT | | B12 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 77 | Nguyễn, Huỳnh Quý Lâm | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 78 | Nguyễn, Kỳ Anh | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 79 | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 80 | Nguyễn, Mạnh Hùng | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 81 | Nguyễn, Minh Đăng | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 82 | Nguyễn, Minh Khoa | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 83 | Nguyễn Minh Khôi, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 84 | Nguyễn, Minh Quân | DBS | | B12 | | Th&thcs Đắk Búk So |
| 85 | Nguyễn, Minh Tiến | LDX | | B12 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 86 | Nguyễn, Minh Trí | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 87 | Nguyễn Minh Trí, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 88 | Nguyễn, Nhật Anh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 89 | Nguyễn, Nhật Đăng | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 90 | Nguyễn, Nhật Nam | DAN | | B12 | | Th & Thcs Định An |
| 91 | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 92 | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 93 | Nguyễn, Quốc Nam | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 94 | Nguyễn, Quốc Thái | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 95 | Nguyễn, Quyền Linh | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 96 | Nguyễn, Thế Anh | PMA | | B12 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 97 | Nguyễn, Trần Đại Phong | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 98 | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 99 | Nguyễn, Trường An | GVI | | B12 | | Th & Thcs Gia Viễn |
| 100 | Nguyễn, Việt Anh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 101 | Nguyễn, Việt Hà | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 102 | Nguyễn, Viết Tiến Minh | XTR | | B12 | | Thcs &thpt Xuân Trường |
| 103 | Nguyễn, Xuân Minh | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 104 | Phạm, Duy Triết | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 105 | Phạm, Đức Tài | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 106 | Phạm, Minh Nam | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 107 | Phạm, Nhật Tâm | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 108 | Phan, Gia Uy | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 109 | Tiêu Đình Phúc Khang, | LTX | | | | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương |
| 110 | Trần, Gia Khang | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 111 | Trần, Gia Phát | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 112 | Trần, Minh Tường | PMA | | B12 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 113 | Trần, Nguyễn An Nguyên | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 114 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 115 | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 116 | Trần, Nhật Minh | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 117 | Trần, Phan Khải | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 118 | Trần, Tuấn Kiệt | AHI | | B12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 119 | Trần, Trung Kiên | PC3 | | B12 | | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc |
| 120 | Trần, Trường Thịnh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 121 | Trần, Xuân Đại | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 122 | Trương, Ngọc Khải | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 123 | Trương, Phước Thịnh | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 124 | Trương, Quang Hoàng Quân | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 125 | Võ, Hoàng Giáp | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 126 | Võ, Tuấn Anh | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 127 | Vũ, Đình Quốc Khánh | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 128 | Vũ, Đức Bình An | THC | | B12 | | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 |
| 129 | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 130 | Vũ, Lê Duy Khánh | LBL | | B12 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 131 | Vũ, Thiện Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
|
|
|
|