Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi Senast uppdaterad01.11.2026 03:25:56, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Val av turnering | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, visa flaggor
, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 9 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
Alphabetical list all groups
| Nr. | Namn | Nation | Klubb | Namn |
| 1 | Bạc, Cầm Nhật Khang | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ chớp Nam 7 |
| 2 | Bạc, Cầm Nhật Khang | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ nhanh Nam 7 |
| 3 | Bế, Quốc Bảo | TTH | Tiểu Học Tân Hội | Cờ nhanh Nam 9 |
| 4 | Bế, Quốc Bảo | TTH | Tiểu Học Tân Hội | Cờ chớp Nam 9 |
| 5 | Bế, Trọng Khánh | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | Cờ nhanh Nam 14 |
| 6 | Biện, Hữu Phúc | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | Cờ nhanh Nam 10 |
| 7 | Bùi, Anh Kiệt | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | Cờ nhanh Nam 9 |
| 8 | Bùi, Anh Kiệt | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | Cờ chớp Nam 9 |
| 9 | Bùi, Bảo Khang | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | Cờ chớp Nam 7 |
| 10 | Bùi, Bảo Khang | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | Cờ nhanh Nam 7 |
| 11 | Bùi, Đăng An | CLY | Tiểu Học Cam Ly | Cờ nhanh Nam 7 |
| 12 | Bùi, Đăng An | CLY | Tiểu Học Cam Ly | Cờ chớp Nam 7 |
| 13 | Bùi, Đặng Xuân Sang | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 14 | Bùi, Đặng Xuân Trọng | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 15 | Bùi, Danh Nhật Anh | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | CỜ NHANH NAM 6 |
| 16 | Bùi, Danh Nhật Anh | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 17 | Bùi, Đức Bảo | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ chớp Nam 10 |
| 18 | Bùi, Đức Bảo | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ nhanh Nam 10 |
| 19 | Bùi, Đức Phước | DML | Thpt Đắk Mil | Cờ nhanh Nam 15 |
| 20 | Bùi, Đức Phước | DML | Thpt Đắk Mil | Cờ chớp Nam 15 |
| 21 | Bùi, Đức Trí | XHO | Th&thcs Xuân Hương | Cờ chớp Nam 7 |
| 22 | Bùi, Đức Trí | XHO | Th&thcs Xuân Hương | Cờ nhanh Nam 7 |
| 23 | Bùi, Gia Bảo | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | Cờ nhanh Nam 10 |
| 24 | Bùi, Gia Minh Khuê | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 25 | Bùi, Gia Thiện Nhân | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | Cờ chớp Nam 10 |
| 26 | Bùi, Gia Thiện Nhân | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 27 | Bùi, Hà Anh | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 28 | Bùi, Hà Anh | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 29 | Bùi, Hoàng Nguyên | LNA | Th &thcs Lộc Nga | Cờ chớp Nam 9 |
| 30 | Bùi, Hoàng Nguyên | LNA | Th &thcs Lộc Nga | Cờ nhanh Nam 9 |
| 31 | Bùi, Hương Lê | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 32 | Bùi, Hương Lê | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 33 | Bùi, Lê Khánh Thuận | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 34 | Bùi, Lê Quang Anh | KDO | Th Kim Đồng | Cờ chớp Nam 9 |
| 35 | Bùi, Lê Quang Anh | KDO | Th Kim Đồng | Cờ nhanh Nam 9 |
| 36 | Bùi, Lý Hải Nam | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 10 |
| 37 | Bùi, Lý Hải Nam | TVL | 1524347 | Cờ chớp Nam 10 |
| 38 | Bùi, Minh | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | Cờ chớp Nam 8 |
| 39 | Bùi, Minh | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 8 |
| 40 | Bùi, Minh Hoàng | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | Cờ nhanh Nam 12 |
| 41 | Bùi, Minh Khôi | DLC | Dalat Children's Chess | CỜ NHANH NAM 6 |
| 42 | Bùi, Minh Khôi | DLC | Dalat Children's Chess | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 43 | Bùi, Minh Quân | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ chớp Nam 10 |
| 44 | Bùi, Minh Quân | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ nhanh Nam 10 |
| 45 | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 46 | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | Cờ chớp Nữ 14 |
| 47 | Bùi, Ngọc Phương Anh | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 48 | Bùi, Ngọc Phương Anh | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | Cờ chớp Nữ 9 |
| 49 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 50 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | Cờ chớp Nữ 10 |
| 51 | Bùi, Nguyễn | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | Cờ nhanh Nam 14 |
| 52 | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 53 | Bùi, Nguyễn Đăng Khoa | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | CỜ NHANH NAM 6 |
| 54 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | Cờ nhanh Nam 9 |
| 55 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | Cờ chớp Nam 9 |
| 56 | Bùi, Nguyễn Hiếu Quý | CLY | Tiểu Học Cam Ly | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 57 | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 58 | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ chớp Nữ 7 |
| 59 | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 60 | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | Cờ chớp Nữ 14 |
| 61 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 62 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 63 | Bùi, Nhật Khánh | KDO | Th Kim Đồng | Cờ chớp Nam 7 |
| 64 | Bùi, Nhật Khánh | KDO | Th Kim Đồng | Cờ nhanh Nam 7 |
| 65 | Bùi, Như Ý | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 66 | Bùi, Phan Anh Khôi | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | Cờ nhanh Nam 7 |
| 67 | Bùi, Phan Anh Khôi | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | Cờ chớp Nam 7 |
| 68 | Bùi, Phúc Đăng | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | Cờ nhanh Nam 9 |
| 69 | Bùi, Phương Dung | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 70 | Bùi, Phương Dung | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ chớp Nữ 10 |
| 71 | Bùi, Quang Minh | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | Cờ chớp Nam 9 |
| 72 | Bùi, Quang Minh | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | Cờ nhanh Nam 9 |
| 73 | Bùi, Quốc Khánh | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ nhanh Nam 9 |
| 74 | Bùi, Quốc Khánh | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ chớp Nam 9 |
| 75 | Bùi, Thanh Hiền | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 76 | Bùi, Thanh Hiền | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | Cờ chớp Nữ 12 |
| 77 | Bùi, Thanh Phát | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | Cờ nhanh Nam 12 |
| 78 | Bùi, Thanh Phát | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | Cờ chớp Nam 12 |
| 79 | Bùi, Thiện Nhân | TRN | Tt Thành Nhân | Cờ chớp Nam 8 |
| 80 | Bùi, Thiện Nhân | TRN | Tt Thành Nhân | Cờ nhanh Nam 8 |
| 81 | Bùi, Tiến Thành | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | Cờ nhanh Nam 15 |
| 82 | Bùi, Tiến Thành | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | Cờ chớp Nam 15 |
| 83 | Bùi, Trí Viễn | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | Cờ nhanh Nam 12 |
| 84 | Bùi, Trí Viễn | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | Cờ chớp Nam 12 |
| 85 | Bùi, Trọng Kiên | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 15 |
| 86 | Bùi, Trọng Kiên | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | Cờ chớp Nam 15 |
| 87 | Bùi, Vũ Minh Đức | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ chớp Nam 7 |
| 88 | Bùi, Vũ Minh Đức | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | Cờ nhanh Nam 7 |
| 89 | Bùi Gia Minh Khuê, | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 90 | Bùi Gia Minh Khuê, | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 91 | Bùi Gia Thiện Nhân, | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | Cờ chớp Nữ 10 |
| 92 | Bùi Khang Minh Trí, | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | Cờ chớp Nam 9 |
| 93 | Bùi Khang Minh Trí, | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 9 |
| 94 | Cao, Bảo Khôi | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 12 |
| 95 | Cao, Bảo Khôi | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | Cờ chớp Nam 12 |
| 96 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 97 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ chớp Nữ 7 |
| 98 | Cao, Hoàng Phát | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | Cờ nhanh Nam 10 |
| 99 | Cao, Khánh Thiên | XHO | Th&thcs Xuân Hương | Cờ nhanh Nam 8 |
| 100 | Cao, Khánh Thiên | XHO | Th&thcs Xuân Hương | Cờ chớp Nam 8 |
| 101 | Cao, Mộc Nhiên | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 102 | Cao, Mộc Nhiên | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 103 | Cao, Nhật Nam | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ chớp Nam 7 |
| 104 | Cao, Nhật Nam | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ nhanh Nam 7 |
| 105 | Cao, Quỳnh Anh | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 106 | Cao, Quỳnh Anh | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ chớp Nữ 8 |
| 107 | Cao, Thanh Nam | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | Cờ nhanh Nam 10 |
| 108 | Cao, Thanh Thiện | TBL | Th Thăng Long -B’lao | Cờ nhanh Nam 7 |
| 109 | Cao, Thanh Thiện | TBL | Th Thăng Long -B’lao | Cờ chớp Nam 7 |
| 110 | Cao, Trí Dũng | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 15 |
| 111 | Cao, Trí Dũng | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | Cờ chớp Nam 15 |
| 112 | Cao, Vũ Hà My | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 113 | Cao, Vũ Hà My | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | Cờ chớp Nữ 10 |
| 114 | Cao Ngọc Hân, | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 115 | Cao Ngọc Hân, | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ chớp Nữ 9 |
| 116 | Cáp, Thuận Tiến | BRU | Thcs Bắc Ruộng | Cờ nhanh Nam 12 |
| 117 | Cáp, Thuận Tiến | BRU | Thcs Bắc Ruộng | Cờ chớp Nam 12 |
| 118 | Châu, Chấn Cường | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 119 | Châu, Chấn Cường | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | CỜ NHANH NAM 6 |
| 120 | Châu, Chí Cường | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 12 |
| 121 | Châu, Chí Cường | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | Cờ chớp Nam 12 |
| 122 | Châu, Ngọc Bảo An | KDO | Th Kim Đồng | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 123 | Châu, Ngọc Bảo An | KDO | Th Kim Đồng | Cờ chớp Nữ 8 |
| 124 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | Cờ nhanh Nam 10 |
| 125 | Châu, Ngọc Thiện | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | Cờ nhanh Nam 15 |
| 126 | Châu, Ngọc Thiện | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | Cờ chớp Nam 15 |
| 127 | Chế, Minh Quân | TBL | Th Thăng Long -B’lao | Cờ chớp Nam 9 |
| 128 | Chế, Minh Quân | TBL | Th Thăng Long -B’lao | Cờ nhanh Nam 9 |
| 129 | Chề, Kim Ánh | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 130 | Chềnh, An Nhiên | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 131 | Chu, Cẩm Nhiên | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 132 | Chu, Gia Khánh | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | Cờ nhanh Nam 7 |
| 133 | Chu, Hoàng Quân | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | Cờ nhanh Nam 7 |
| 134 | Chu, Ngọc Cát Tường | TTH | Tiểu Học Tân Hội | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 135 | Chu, Ngọc Cát Tường | TTH | Tiểu Học Tân Hội | Cờ chớp Nữ 7 |
| 136 | Chu, Nhật Bảo | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 137 | Chu, Nhật Bảo | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | CỜ NHANH NAM 6 |
| 138 | Chu, Nhật Đăng | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ nhanh Nam 9 |
| 139 | Chu, Nhật Đăng | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | Cờ chớp Nam 9 |
| 140 | Chu, Quỳnh Mai | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 141 | Chu, Quỳnh Mai | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | Cờ chớp Nữ 8 |
| 142 | Chu, Trần Bảo Khang | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | Cờ chớp Nam 8 |
| 143 | Chu, Trần Bảo Khang | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | Cờ nhanh Nam 8 |
| 144 | Chu, Văn Phi Long | BRU | Thcs Bắc Ruộng | Cờ nhanh Nam 14 |
| 145 | Chu, Văn Phi Long | BRU | Thcs Bắc Ruộng | Cờ chớp Nam 14 |
| 146 | Chư Hoàng Quân, | TXA | Th Trần Phú - xã Thuận An | Cờ chớp Nam 7 |
| 147 | Cù, Thái An Khang | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ chớp Nam 7 |
| 148 | Cù, Thái An Khang | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ nhanh Nam 7 |
| 149 | Cù, Thái Ngọc Hân | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 150 | Cù, Thái Ngọc Hân | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | Cờ chớp Nữ 12 |
Visa fullständig lista
|
|
|
|