Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 08:45:10, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 4 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle startovní listiny

Čís.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdBodyPoř. PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Bùi Minh HoàngDBS 67w0 71b0 -0 -0 -0012904,5010
2Bùi Thanh PhátLLD 68b0 70w1 65b0122w1 52b27605220
3Bùi Trí ViễnLDP 69w0 79b½107w1 55b½ 71w27006,5120
4Cao Bảo KhôiTSD 70b1 68w1 72b1 77w0 78b31508,5322
5Cáp Thuận TiếnBRU 71w1 67b1 77w0 86b0 55w25009221
6Châu Chí CườngNDL 72b0 76w1 68b½ 80w1126b2,54706220
7Dương Khả VỹTTP 73w½ 75b1131w1101b0 36w2,53509221
8Dường LuânHNI 74b0 81w½ 87b0 96w1 64b1,510005120
9Dương Ngọc PhátCFC 75w½107b1 56w0 66b0127w1,59405,5121
10Đào Duy DũngCPT 76b1 72w0 82b½ 68w1 56b2,54606221
11Đặng Quang ĐạtBRU 77w0 83b1105w½ 79b1 66w2,53707,5222
12Đặng Quang KhảiLSO 78b0 84w1 86b0 58w1 65b26707220
13Đinh Nhật KhangNDL 79w1 69b0 66w½ 85b0 68w1,58008120
14Đoàn Gia Nguyên PhúcHBA 80b0 87w½ 81b1 82w1 88b2,54805,5221
15Đoàn Hải ĐăngHBA 81w1 74b1 97w1117b1121w4508422
16Đỗ Hoàng Gia PhúcATE 82b0 90w1 94b0 63w1 74b27904,5220
17Đỗ Quang KiệtQDL 83w1 77b0 67w1 94b1 72w32807321
18Đỗ Trung HiếuCYR 84b1 78w0102b1100w0 94w26307222
19Hà Tấn HuyCAH 85w0 89b1 71w1 97b0 99w26107,5221
20Hoàng CangTBN 86b0 92w½ 96b1 88w0 80b1,58807121
21Hoàng Khánh LamLMC 87w1 80b½ 73w0 91b1 85w2,53807,5221
22Hoàng Thiên PhúcPC3 88b0102w0 76b1 64w½ 82b1,59905121
23Hoàng Trần Thành ĐạtDVL 89w1 85b½ 80w1 73b0 87w2,54107,5220
24Hồ Hoàng DươngXHO 90b1 82w1 78b0114w1100b33006,5321
25Huỳnh Lê Bảo KhangLTX 91w0 93b1 74w0 67b1105w27804,5222
26Huỳnh Lê Trung HiếuTTP 92b1 86w1100b1 78w1 77b4109422
27Huỳnh Minh ThiệnTIT 93w1 91b1109w1121b0 86w32307,5321
28Huỳnh Trần Tuấn NgọcLSO 94b0104w1106b1120w0109b26407221
29K` Bùi Tuấn KhoaLNT 95w1 97b0 91w½ 87b0 79w1,58907120
30Lâm Quốc DũngBRU 96b½ 98w0 92b0 75w1103b1,59705,5120
31Lê Anh KiệtPNG 97w0 95b0 -0 -0 -0012705,5010
32Lê Đình Minh NhậtPCD 98b½122w1 88b1 33w0125b2,53409,5221
33Lê Đức AnhTTD 99w1101b½ 85w1 32b1 73w3,5708,5321
34Lê Đức MinhLMC100b0106w0 84b1102w1114b27206221
35Lê Đức Thiên PhúLMC101w0 99b0 89w1 71b0 93w110307,5120
36Lê Đức ThốngTDC102b1 88w½ 98b0 92w1 7b2,53907,5221
37Lê Gia NguyênDLC103w1105b½101w0125b0 91w1,58108120
38Lê Hải QuânLDP104b1 94w1108b0124w0106b25808221
39Lê Minh PhúcLTX105w0103b1 95w1 99b1 97w33205,5322
40Lê Nhật MinhCLA106b1100w0110b1126w0116b25608222
41Lê Trần Khôi HưngPNG107w½ 73b0 79w0 81b1111w1,59505,5121
42Lê Việt AnhTBN108b0110w0 93b1103w½ 92b1,59605,5121
43Lương Duy MinhLMC109w0111b½125w0107b1122w1,59106121
44Lương Minh HảiHPU110b1108w0114b0106w0102b110507121
45Lương Nguyễn Xuân TrườngTSD111w1109b0 99w0 95b1119w27505,5221
46Lưu Hữu ĐứcXHO112b0114w0103b0 93w0 76b011907,5020
47Mai Khải AnTSD113w1117b0116w0123b1131w27306221
48Mai Quang ThuậnNVB114b1112w0120b0110w1128b25109221
49Ngô Gia BảoCAH115w1119b1117w0105b1108w32707322
50Ngô Minh ĐăngQDL116b1120w1112b0128w1124b31309321
51Ngô Nhật ĐôngPCD117w0113b1119w0127b0 95w110607121
52Ngô Xuân Huy HoàngNVB118b1124w0126b0115w1 2w26507221
53Nguyễn Anh QuânPCD119w0115b1123w1109b1117w33305322
54Nguyễn Bá Trường AnHDR120b0116w0 -0 -0 -0012206,5010
55Nguyễn Bảo ĐăngCAH121w0125b½111w1 3w½ 5b25508,5110
56Nguyễn Bảo KhánhLSO122b½ 96w1 9b1 98w0 10w2,54206,5221
57Nguyễn Bảo QuangQLA123w0127b0 -0 -0 -0013004,5010
58Nguyễn Cao Anh QuânQDL124b0118w1128b0 12b0110w110407130
59Nguyễn Công Quốc BảoNVB125w1121b0127w1116b1130w31608,5321
60Nguyễn Chí KhangNVB126b0128w0 -0 -0 -0012306,5010
61Nguyễn Chí NhânPCD127w1123b1121w0119b1132w31708322
62Nguyễn Doãn Việt AnhTIT128b1126w1124b1108w1112b4209422
63Nguyễn ĐiềmXLS129w1131b0132w0 16b0113w110807120
64Nguyễn Đình HưngHTG130b0132w0113b1 22b½ 8w1,58507,5131
65Nguyễn Đình Nam TrungNDL131w0129b1 2w1130b0 12w26607221
66Nguyễn Đình Tuấn VũHBA132b1130w0 13b½ 9w1 11b2,54007,5221
67Nguyễn Đồ Quỳnh LongDAN 1b1 5w0 17b0 25w0115b110707121
68Nguyễn Đức AnhPNG 2w1 4b0 6w½ 10b0 13b1,58208120
69Nguyễn Đức DũngNDL 3b1 13w1130b1112w0120b31109322
70Nguyễn Đức Gia KhangLB3 4w0 2b0 -0 -0 -0012406,5010
71Nguyễn Gia BảoLDP 5b0 1w1 19b0 35w1 3b27705220
72Nguyễn Hoàng Đăng KhánhLNA 6w1 10b1 4w0131b1 17b31808322
73Nguyễn Hoàng Nguyên GiápLDP 7b½ 41w1 21b1 23w1 33b3,51007,5321
74Nguyễn Hoàng NhậtHLI 8w1 15w0 25b1132b0 16w25209221
75Nguyễn Hồ Chấn PhongPNG 9b½ 7w0122b0 30b0107w0,511605,5030
76Nguyễn Huỳnh Quý LâmTSD 10w0 6b0 22w0111b0 46w012106,5020
77Nguyễn Kỳ AnhPCD 11b1 17w1 5b1 4b1 26w4408,5433
78Nguyễn Lê Nhật LâmLV4 12w1 18b1 24w1 26b0 4w31409321
79Nguyễn Mạnh HùngHDR 13b0 3w½ 41b1 11w0 29b1,59206121
80Nguyễn Minh ĐăngQ2B 14w1 21w½ 23b0 6b0 20w1,58707,5120
81Nguyễn Minh KhoaLLD 15b0 8b½ 14w0 41w0 96b0,511508020
82Nguyễn Minh KhôiLTX 16w1 24b0 10w½ 14b0 22w1,58308120
83Nguyễn Minh QuânDBS 17b0 11w0 -0 -0 -0012007010
84Nguyễn Minh TiếnLDX 18w0 12b0 34w0 89b1123w111206121
85Nguyễn Minh TríCFC 19b1 23w½ 33b0 13w1 21b2,53608221
86Nguyễn Minh TríLTX 20w1 26b0 12w1 5w1 27b32208310
87Nguyễn Nhật AnhLSO 21b0 14b½ 8w1 29w1 23b2,54506,5220
88Nguyễn Nhật ĐăngCLA 22w1 36b½ 32w0 20b1 14w2,54306,5221
89Nguyễn Nhật NamDAN 23b0 19w0 35b0 84w0 -0012605,5020
90Nguyễn Phạm Gia HưngNDA 24w0 16b0 -0 -0 -0012506,5010
91Nguyễn Phúc Vĩnh AnATE 25b1 27w0 29b½ 21w0 37b1,58607,5121
92Nguyễn Quốc NamHLI 26w0 20b½ 30w1 36b0 42w1,58408120
93Nguyễn Quốc TháiNLH 27b0 25w0 42w0 46b1 35b110906,5121
94Nguyễn Quyền LinhHLI 28w1 38b0 16w1 17w0 18b26907210
95Nguyễn Tuấn KiệtHV1 29b0 31w1 39b0 45w0 51b111106,5120
96Nguyễn Thế AnhPMA 30w½ 56b0 20w0 8b0 81w0,511705,5020
97Nguyễn Thế Bảo LongHV1 31b1 29w1 15b0 19w1 39b32407,5321
98Nguyễn Trần Đại PhongTDC 32w½ 30b1 36w1 56b1101w3,5807,5322
99Nguyễn Trần Nhật NguyênQDL 33b0 35w1 45b1 39w0 19b25308,5221
100Nguyễn Trường AnGVI 34w1 40b1 26w0 18b1 24w31908322
101Nguyễn Việt AnhCYR 35b1 33w½ 37b1 7w1 98b3,5907,5322
102Nguyễn Việt HàCPT 36w0 22b1 18w0 34b0 44w111006,5121
103Nguyễn Viết Tiến MinhXTR 37b0 39w0 46w1 42b½ 30w1,59306120
104Nguyễn Xuân MinhCFC 38w0 28b0 -0 -0 -0012805,5010
105Phạm Duy TriếtLDP 39b1 37w½ 11b½ 49w0 25b25408,5121
106Phạm Đức TàiNLH 40w0 34b1 28w0 44b1 38w27106222
107Phạm Minh NamQDL 41b½ 9w0 3b0 43w0 75b0,511805020
108Phạm Nhật TâmCPT 42w1 44b1 38w1 62b0 49b32507,5321
109Phan Gia UyCYR 43b1 45w1 27b0 53w0 28w25908221
110Tiêu Đình Phúc KhangLTX 44w0 42b1 40w0 48b0 58b111305,5121
111Trần Gia KhangXHO 45b0 43w½ 55b0 76w1 41b1,59805,5120
112Trần Gia PhátQ2B 46w1 48b1 50w1 69b1 62w4608422
113Trần Minh TườngPMA 47b0 51w0 64w0 -1 63b111404,5110
114Trần Nguyễn An NguyênXHO 48w0 46b1 44w1 24b0 34w27406221
115Trần Nguyễn Gia BảoXHO 49b0 53w0 -1 52b0 67w110208120
116Trần Nguyễn Thiên PhúcNDL 50w0 54b1 47b1 59w0 40w25708222
117Trần Nhật MinhLV4 51b1 47w1 49b1 15w0 53b31209322
118Trần Phan KhảiNDA 52w0 58b0 -0 -0 -0013104,5010
119Trần Tuấn KiệtAHI 53b1 49w0 51b1 61w0 45b24909222
120Trần Trung KiênPC3 54w1 50b0 48w1 28b1 69w32907321
121Trần Trường ThịnhCYR 55b1 59w1 61b1 27w1 15b4309422
122Trần Xuân ĐạiCFC 56w½ 32b0 75w1 2b0 43b1,59007120
123Trương Ngọc KhảiTSD 57b1 61w0 53b0 47w0 84b110108121
124Trương Phước ThịnhXLS 58w1 52b1 62w0 38b1 50w32008322
125Trương Quang Hoàng QuânCPT 59b0 55w½ 43b1 37w1 32w2,54406,5221
126Võ Hoàng GiápCPT 60w1 62b0 52w1 40b1 6w32108321
127Võ Tuấn AnhNVB 61b0 57w1 59b0 51w1 9b26807220
128Vũ Đình Quốc KhánhLB3 62w0 60b1 58w1 50b0 48w26008221
129Vũ Đức Bình AnTHC 63b0 65w0 -0 -0 -0013204,5010
130Vũ Hoàng Khôi NguyênHPU 64w1 66b1 69w0 65w1 59b32607,5311
131Vũ Lê Duy KhánhLBL 65b1 63w1 7b0 72w0 47b26207,5221
132Vũ Thiện MinhLMC 66w0 64b1 63b1 74w1 61b33106322

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)