Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 05:33:32, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Startrang

Nr.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPkt.Rg. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Bùi Minh HoàngDBS 67w0 71s0 -0 -0012902010
2Bùi Thanh PhátLLD 68s0 70w1 65s0122w19803,5120
3Bùi Trí ViễnLDP 69w0 79s½107w1 55s1,55904,5110
4Cao Bảo KhôiTSD 70s1 68w1 72s1 77w3703,5322
5Cáp Thuận TiếnBRU 71w1 67s1 77w0 86s23504211
6Châu Chí CườngNDL 72s0 76w1 68s½ 80w1,57303,5120
7Dương Khả VỹTTP 73w½ 75s1131w1101s2,51304,5211
8Dường LuânHNI 74s0 81w½ 87s0 96w0,511203,5020
9Dương Ngọc PhátCFC 75w½107s1 56w0 66s1,57903111
10Đào Duy DũngCPT 76s1 72w0 82s½ 68w1,57003,5121
11Đặng Quang ĐạtBRU 77w0 83s1105w½ 79s1,55605111
12Đặng Quang KhảiLSO 78s0 84w1 86s0 58w18205120
13Đinh Nhật KhangNDL 79w1 69s0 66w½ 85s1,56004,5110
14Đoàn Gia Nguyên PhúcHBA 80s0 87w½ 81s1 82w1,57603121
15Đoàn Hải ĐăngHBA 81w1 74s1 97w1117s3504311
16Đỗ Hoàng Gia PhúcATE 82s0 90w1 94s0 63w19903,5120
17Đỗ Quang KiệtQDL 83w1 77s0 67w1 94s24004210
18Đỗ Trung HiếuCYR 84s1 78w0102s1100w23204222
19Hà Tấn HuyCAH 85w0 89s1 71w1 97s25302,5211
20Hoàng CangTBN 86s0 92w½ 96s1 88w1,57103,5121
21Hoàng Khánh LamLMC 87w1 80s½ 73w0 91s1,56704110
22Hoàng Thiên PhúcPC3 88s0102w0 76s1 64w110602,5121
23Hoàng Trần Thành ĐạtDVL 89w1 85s½ 80w1 73s2,52003210
24Hồ Hoàng DươngXHO 90s1 82w1 78s0114w22504,5221
25Huỳnh Lê Bảo KhangLTX 91w0 93s1 74w0 67s110103,5111
26Huỳnh Lê Trung HiếuTTP 92s1 86w1100s1 78w3104322
27Huỳnh Minh ThiệnTIT 93w1 91s1109w1121s3903,5311
28Huỳnh Trần Tuấn NgọcLSO 94s0104w1106s1120w24703221
29K` Bùi Tuấn KhoaLNT 95w1 97s0 91w½ 87s1,57403,5110
30Lâm Quốc DũngBRU 96s½ 98w0 92s0 75w0,510804020
31Lê Anh KiệtPNG 97w0 95s0 -0 -0012403010
32Lê Đình Minh NhậtPCD 98s½122w1 88s1 33w2,51604221
33Lê Đức AnhTTD 99w1101s½ 85w1 32s2,51404,5210
34Lê Đức MinhLMC100s0106w0 84s1102w110403121
35Lê Đức Thiên PhúLMC101w0 99s0 89w1 71s18504,5110
36Lê Đức ThốngTDC102s1 88w½ 98s0 92w1,56504121
37Lê Gia NguyênDLC103w1105s½101w0125s1,56104,5110
38Lê Hải QuânLDP104s1 94w1108s0124w22105221
39Lê Minh PhúcLTX105w0103s1 95w1 99s24803211
40Lê Nhật MinhCLA106s1100w0110s1126w24503222
41Lê Trần Khôi HưngPNG107w½ 73s0 79w0 81s0,511004010
42Lê Việt AnhTBN108s0110w0 93s1103w18604121
43Lương Duy MinhLMC109w0111s½125w0107s0,511303,5010
44Lương Minh HảiHPU110s1108w0114s0106w18005121
45Lương Nguyễn Xuân TrườngTSD111w1109s0 99w0 95s19504110
46Lưu Hữu ĐứcXHO112s0114w0103s0 93w011605020
47Mai Khải AnTSD113w1117s0116w0123s18405110
48Mai Quang ThuậnNVB114s1112w0120s0110w18105121
49Ngô Gia BảoCAH115w1119s1117w0105s22305211
50Ngô Minh ĐăngQDL116s1120w1112s0128w22205221
51Ngô Nhật ĐôngPCD117w0113s1119w0127s18305111
52Ngô Xuân Huy HoàngNVB118s1124w0126s0115w18704121
53Nguyễn Anh QuânPCD119w0115s1123w1109s24903211
54Nguyễn Bá Trường AnHDR120s0116w0 -0 -0011804010
55Nguyễn Bảo ĐăngCAH121w0125s½111w1 3w1,56204,5110
56Nguyễn Bảo KhánhLSO122s½ 96w1 9s1 98w2,51903221
57Nguyễn Bảo QuangQLA123w0127s0 -0 -0013002010
58Nguyễn Cao Anh QuânQDL124s0118w1128s0 12s19104120
59Nguyễn Công Quốc BảoNVB125w1121s0127w1116s23004,5210
60Nguyễn Chí KhangNVB126s0128w0 -0 -0011904010
61Nguyễn Chí NhânPCD127w1123s1121w0119s23604211
62Nguyễn Doãn Việt AnhTIT128s1126w1124s1108w3204322
63Nguyễn ĐiềmXLS129w1131s0132w0 16s19604110
64Nguyễn Đình HưngHTG130s0132w0113s1 22s18804121
65Nguyễn Đình Nam TrungNDL131w0129s1 2w1130s25003211
66Nguyễn Đình Tuấn VũHBA132s1130w0 13s½ 9w1,56604121
67Nguyễn Đồ Quỳnh LongDAN 1s1 5w0 17s0 25w18904121
68Nguyễn Đức AnhPNG 2w1 4s0 6w½ 10s1,56304,5110
69Nguyễn Đức DũngNDL 3s1 13w1130s1112w3803,5322
70Nguyễn Đức Gia KhangLB3 4w0 2s0 -0 -0012004010
71Nguyễn Gia BảoLDP 5s0 1w1 19s0 35w19204120
72Nguyễn Hoàng Đăng KhánhLNA 6w1 10s1 4w0131s22804,5211
73Nguyễn Hoàng Nguyên GiápLDP 7s½ 41w1 21s1 23w2,51704221
74Nguyễn Hoàng NhậtHLI 8w1 15w0 25s1132s23704211
75Nguyễn Hồ Chấn PhongPNG 9s½ 7w0122s0 30s0,510904020
76Nguyễn Huỳnh Quý LâmTSD 10w0 6s0 22w0111s012503010
77Nguyễn Kỳ AnhPCD 11s1 17w1 5s1 4s3304322
78Nguyễn Lê Nhật LâmLV4 12w1 18s1 24w1 26s3604311
79Nguyễn Mạnh HùngHDR 13s0 3w½ 41s1 11w1,57703121
80Nguyễn Minh ĐăngQ2B 14w1 21w½ 23s0 6s1,56804110
81Nguyễn Minh KhoaLLD 15s0 8s½ 14w0 41w0,510704,5020
82Nguyễn Minh KhôiLTX 16w1 24s0 10w½ 14s1,57503,5110
83Nguyễn Minh QuânDBS 17s0 11w0 -0 -0012303,5010
84Nguyễn Minh TiếnLDX 18w0 12s0 34w0 89s012603010
85Nguyễn Minh TríCFC 19s1 23w½ 33s0 13w1,55505121
86Nguyễn Minh TríLTX 20w1 26s0 12w1 5w23104,5210
87Nguyễn Nhật AnhLSO 21s0 14s½ 8w1 29w1,57803120
88Nguyễn Nhật ĐăngCLA 22w1 36s½ 32w0 20s1,56904110
89Nguyễn Nhật NamDAN 23s0 19w0 35s0 84w011704,5020
90Nguyễn Phạm Gia HưngNDA 24w0 16s0 -0 -0012703010
91Nguyễn Phúc Vĩnh AnATE 25s1 27w0 29s½ 21w1,55804,5121
92Nguyễn Quốc NamHLI 26w0 20s½ 30w1 36s1,56404,5110
93Nguyễn Quốc TháiNLH 27s0 25w0 42w0 46s012104010
94Nguyễn Quyền LinhHLI 28w1 38s0 16w1 17w24104210
95Nguyễn Tuấn KiệtHV1 29s0 31w1 39s0 45w110003,5120
96Nguyễn Thế AnhPMA 30w½ 56s0 20w0 8s0,511104010
97Nguyễn Thế Bảo LongHV1 31s1 29w1 15s0 19w22604,5221
98Nguyễn Trần Đại PhongTDC 32w½ 30s1 36w1 56s2,51804211
99Nguyễn Trần Nhật NguyênQDL 33s0 35w1 45s1 39w24303,5221
100Nguyễn Trường AnGVI 34w1 40s1 26w0 18s22405211
101Nguyễn Việt AnhCYR 35s1 33w½ 37s1 7w2,51504222
102Nguyễn Việt HàCPT 36w0 22s1 18w0 34s110203,5111
103Nguyễn Viết Tiến MinhXTR 37s0 39w0 46w1 42s110303,5110
104Nguyễn Xuân MinhCFC 38w0 28s0 -0 -0012204010
105Phạm Duy TriếtLDP 39s1 37w½ 11s½ 49w24403,5121
106Phạm Đức TàiNLH 40w0 34s1 28w0 44s19404111
107Phạm Minh NamQDL 41s½ 9w0 3s0 43w0,511403020
108Phạm Nhật TâmCPT 42w1 44s1 38w1 62s31103311
109Phan Gia UyCYR 43s1 45w1 27s0 53w23404221
110Tiêu Đình Phúc KhangLTX 44w0 42s1 40w0 48s110503111
111Trần Gia KhangXHO 45s0 43w½ 55s0 76w0,511502,5020
112Trần Gia PhátQ2B 46w1 48s1 50w1 69s31203311
113Trần Minh TườngPMA 47s0 51w0 64w0 -0013102010
114Trần Nguyễn An NguyênXHO 48w0 46s1 44w1 24s25402211
115Trần Nguyễn Gia BảoXHO 49s0 53w0 -1 52s19704110
116Trần Nguyễn Thiên PhúcNDL 50w0 54s1 47s1 59w24603222
117Trần Nhật MinhLV4 51s1 47w1 49s1 15w31003322
118Trần Phan KhảiNDA 52w0 58s0 -0 -0013202010
119Trần Tuấn KiệtAHI 53s1 49w0 51s1 61w23304222
120Trần Trung KiênPC3 54w1 50s0 48w1 28s25103210
121Trần Trường ThịnhCYR 55s1 59w1 61s1 27w3404322
122Trần Xuân ĐạiCFC 56w½ 32s0 75w1 2s1,55705110
123Trương Ngọc KhảiTSD 57s1 61w0 53s0 47w19004121
124Trương Phước ThịnhXLS 58w1 52s1 62w0 38s23804211
125Trương Quang Hoàng QuânCPT 59s0 55w½ 43s1 37w1,57203,5121
126Võ Hoàng GiápCPT 60w1 62s0 52w1 40s24204210
127Võ Tuấn AnhNVB 61s0 57w1 59s0 51w19304120
128Vũ Đình Quốc KhánhLB3 62w0 60s1 58w1 50s23904211
129Vũ Đức Bình AnTHC 63s0 65w0 -0 -0012803010
130Vũ Hoàng Khôi NguyênHPU 64w1 66s1 69w0 65w22904,5211
131Vũ Lê Duy KhánhLBL 65s1 63w1 7s0 72w22704,5221
132Vũ Thiện MinhLMC 66w0 64s1 63s1 74w25202,5222

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)