Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

Darrera actualització29.10.2026 07:19:32, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes

Estadístiques de medalles

Classificació després de la 0 ronda

OrdreFEDFederacióOrPlataBronzeTotal
1MLIMali2204
2CTLCTL2103
3NTLNTL2035
4LDPLDP2024
5LGKLGK2002
HLIHLI2002
7CPTCPT1405
8TULTUL1315
9NBDNBD1124
10CAXCAX1113
11DBSDBS1102
DLCDLC1102
LB3LB31102
TDCTDC1102
15N2BN2B1023
BLMBLM1023
17LBLLBL1012
PBCPBC1012
19PCDPCD1001
NVBNVB1001
TTHTTH1001
PVDPVD1001
QDLQDL1001
TBLTBL1001
TVLTVL1001
TTPTTP1001
HNHHNH1001
CHDCHD1001
CTQCTQ1001
DMLDML1001
31TTDTTD0336
32NQTNQT0202
33Q2BQ2B0112
CLYCLY0112
BTXBTX0112
36DTDDTD0101
DTLDTL0101
HPUHPU0101
LDTLDT0101
LLDLLD0101
LMCLMC0101
LQLLQL0101
TTNTTN0101
TRNTRN0101
PCPPCP0101
XLSXLS0101
XANXAN0101
48LTKLTK0022
49LDXLDX0011
KDOKDO0011
LCOLCO0011
LCYLCY0011
DTRDTR0011
DVLDVL0011
GTXGTX0011
DR1DR10011
DTBDTB0011
AHIAHI0011
BRUBrunei Darussalam0011
XHOXHO0011
NDLNDL0011