Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

最終更新日31.10.2026 15:37:36, Creator/Last Upload: Lamdong chess

大会選択CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
パラメーター選択 大会詳細表示, 国旗表示 , Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 8 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

の選手一覧表 HT2

番号Name国名12345678得点ラング部門
131Trần Khôi NguyênHT2001000½12,5125Cờ nhanh Nam 8
143Phan Trọng QuýHT200001111499Cờ nhanh Nam 9
133Nguyễn Vũ KhangHT211111010612Cờ nhanh Nam 10

の次回ラウンドペアリング HT2

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
96268Nguyễn Đình Khải B08CAT2½ 2½ Trần Khôi Nguyên B08HT2131
944143Phan Trọng Quý B09HT24 4 Hoàng Phan Minh Gia B09BUG36
9619Đinh Trọng Nhật Minh B10MLI6 6 Nguyễn Vũ Khang B10HT2133

の最終ラウンド結果 HT2

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
869131Trần Khôi Nguyên B08HT21½ 1 - 01 Đỗ Huy Quang B08YIR18
85682Nguyễn Hoàng Huy Tường B09LDV3 0 - 13 Phan Trọng Quý B09HT2143
83133Nguyễn Vũ Khang B10HT26 0 - 16 Nguyễn Thanh Duy B10TA2118

の選手詳細 HT2

R番号Name国名得点結果
Trần Khôi Nguyên 0 HT2 Rp:1259 得点 2,5
155Lương Tấn DũngLQL6w 0
257Ngô Đức NhânLQL3s 0
339Lại Minh KhôiTPE4,5w 1
484Nguyễn Mạnh HùngVGN4s 0
561Nguyễn AlexBPT2w 0
692Nguyễn Phúc HưngXHO3s 0
754Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO2s ½
818Đỗ Huy QuangYIR1w 1
968Nguyễn Đình KhảiCAT2,5s
Phan Trọng Quý 0 HT2 Rp:1400 得点 4
156Lê Quang HuyDKN3w 0
268Nguyễn Chấn PhongDLC2,5s 0
380Nguyễn Hải ĐăngXHO3,5w 0
475Nguyễn Đăc QuânLGK3w 0
5101Nguyễn Ngọc Thiên BảoYIR1s 1
6142Phan QuânXHO0s 1
784Nguyễn Huỳnh Hữu ĐôngTTN2w 1
882Nguyễn Hoàng Huy TườngLDV3s 1
936Hoàng Phan Minh GiaBUG4w
Nguyễn Vũ Khang 0 HT2 Rp:1593 得点 6
139Lăng Trần Đông QuânPOI3,5s 1
235Hồ Phi HùngBUG4w 1
327Hà Quốc BảoTTH4,5s 1
41Biện Hữu PhúcHNH5w 1
5154Thượng Đình Gia KiệtLCY5s 1
6144Phạm Nam KhôiMLI6,5w 0
769Nguyễn Anh KhoaLDP6s 1
8118Nguyễn Thanh DuyTA27w 0
919Đinh Trọng Nhật MinhMLI6s