Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

Sidst opdateret 01.11.2026 03:25:56, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Afsluttende placerings krydstabel 9, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Parringer/Resultater

3. Runde

Br.Nr.HvidGrTypFEDKlub/ByPts. ResultatPts. SortGrTypFEDKlub/ByNr.
172Nguyễn, Hoàng Đăng KhánhB12LNATh &thcs Lộc Nga2 0 - 12 Cao, Bảo KhôiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt4
25Cáp, Thuận TiếnB12BRUThcs Bắc Ruộng2 0 - 12 Nguyễn, Kỳ AnhB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt77
315Đoàn, Hải ĐăngB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc2 1 - 02 Nguyễn Thế Bảo Long, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc97
478Nguyễn, Lê Nhật LâmB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 42 1 - 02 Hồ, Hoàng DươngB12XHOTh&thcs Xuân Hương24
5100Nguyễn, Trường AnB12GVITh & Thcs Gia Viễn2 0 - 12 Huỳnh, Lê Trung HiếuB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ26
627Huỳnh, Minh ThiệnB12TITThcs Tiến Thành2 1 - 02 Phan, Gia UyB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess109
7108Phạm, Nhật TâmB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 1 - 02 Lê, Hải QuânB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết38
849Ngô, Gia BảoB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2 0 - 12 Trần, Nhật MinhB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4117
9112Trần, Gia PhátB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc2 1 - 02 Ngô, Minh ĐăngB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt50
1061Nguyễn, Chí NhânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2 0 - 12 Trần, Trường ThịnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess121
11124Trương, Phước ThịnhB12XLSXã Lương Sơn2 0 - 12 Nguyễn, Doãn Việt AnhB12TITThcs Tiến Thành62
12130Vũ, Hoàng Khôi NguyênB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc2 0 - 12 Nguyễn, Đức DũngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt69
137Dương, Khả VỹB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ1½ 1 - 02 Vũ, Lê Duy KhánhB12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc131
149Dương, Ngọc PhátB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt1½ 0 - 11½ Nguyễn, Bảo KhánhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt56
1521Hoàng, Khánh LamB12LMCLima Chess1½ 0 - 11½ Nguyễn, Hoàng Nguyên GiápB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết73
1623Hoàng, Trần Thành ĐạtB12DVLĐinh Văn - Lâm Hà1½ 1 - 01½ Nguyễn, Minh ĐăngB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc80
1788Nguyễn, Nhật ĐăngB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng1½ 0 - 11½ Lê, Đình Minh NhậtB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt32
1833Lê, Đức AnhB12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1½ 1 - 01½ Nguyễn, Minh TríB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt85
1998Nguyễn, Trần Đại PhongB12TDCTrần Phú- Đức Trọng1½ 1 - 01½ Lê, Đức ThốngB12TDCTrần Phú- Đức Trọng36
2037Lê, Gia NguyênB12DLCDalat Children's Chess1½ 0 - 11½ Nguyễn, Việt AnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess101
2111Đặng, Quang ĐạtB12BRUThcs Bắc Ruộng1 ½ - ½1½ Phạm, Duy TriếtB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết105
2265Nguyễn, Đình Nam TrungB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1 1 - 01 Bùi, Thanh PhátB12LLDLong Lanh - Lạc Dương2
2368Nguyễn, Đức AnhB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa1 ½ - ½1 Châu, Chí CườngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt6
2482Nguyễn Minh Khôi, LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1 ½ - ½1 Đào, Duy DũngB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết10
2586Nguyễn Minh Trí, LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1 1 - 01 Đặng, Quang KhảiB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt12
2613Đinh, Nhật KhangB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1 ½ - ½1 Nguyễn, Đình Tuấn VũB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc66
2794Nguyễn, Quyền LinhB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm11 1 - 01 Đỗ, Hoàng Gia PhúcB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt16
2817Đỗ, Quang KiệtB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Đồ Quỳnh LongB12DANTh & Thcs Định An67
29102Nguyễn, Việt HàB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết1 0 - 11 Đỗ, Trung HiếuB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess18
3019Hà, Tấn HuyB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh1 1 - 01 Nguyễn, Gia BảoB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết71
3125Huỳnh Lê Bảo Khang, LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1 0 - 11 Nguyễn, Hoàng NhậtB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm174
32106Phạm, Đức TàiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà1 0 - 11 Huỳnh, Trần Tuấn NgọcB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt28
3329K`, Bùi Tuấn KhoaB12LNTLê Thánh Tông - Nam Thành1 ½ - ½1 Nguyễn, Phúc Vĩnh AnB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt91
3439Lê Minh Phúc, LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1 1 - 01 Nguyễn Tuấn Kiệt, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc95
35110Tiêu Đình Phúc Khang, LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương1 0 - 11 Lê, Nhật MinhB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng40
36114Trần, Nguyễn An NguyênB12XHOTh&thcs Xuân Hương1 1 - 01 Lương, Minh HảiB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc44
3745Lương, Nguyễn Xuân TrườngB12TSDTây Sơn-Đà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Trần Nhật NguyênB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt99
3847Mai, Khải AnB12TSDTây Sơn-Đà Lạt1 0 - 11 Trần, Nguyễn Thiên PhúcB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt116
39120Trần, Trung KiênB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc1 1 - 01 Mai, Quang ThuậnB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao48
4051Ngô, Nhật ĐôngB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt1 0 - 11 Trần, Tuấn KiệtB12AHITh&thcs An Hiệp119
41126Võ, Hoàng GiápB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết1 1 - 01 Ngô, Xuân Huy HoàngB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao52
4253Nguyễn, Anh QuânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt1 1 - 01 Trương, Ngọc KhảiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt123
43128Vũ, Đình Quốc KhánhB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 31 1 - 01 Nguyễn, Cao Anh QuânB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt58
4459Nguyễn, Công Quốc BảoB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao1 1 - 01 Võ, Tuấn AnhB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao127
4563Nguyễn, ĐiềmB12XLSXã Lương Sơn1 0 - 11 Vũ, Thiện MinhB12LMCLima Chess132
463Bùi, Trí ViễnB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết½ 1 - 0½ Phạm, Minh NamB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt107
4787Nguyễn, Nhật AnhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt½ 1 - 0½ Dường, LuânB12HNITrường Thcs Hải Ninh8
4881Nguyễn, Minh KhoaB12LLDLong Lanh - Lạc Dương½ 0 - 1½ Đoàn, Gia Nguyên PhúcB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc14
4996Nguyễn, Thế AnhB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai½ 0 - 1½ Hoàng, CangB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa20
5092Nguyễn, Quốc NamB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1½ 1 - 0½ Lâm, Quốc DũngB12BRUThcs Bắc Ruộng30
5141Lê, Trần Khôi HưngB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa½ 0 - 1½ Nguyễn, Mạnh HùngB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông79
5243Lương, Duy MinhB12LMCLima Chess½ 0 - 1½ Trương, Quang Hoàng QuânB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết125
5355Nguyễn, Bảo ĐăngB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh½ 1 - 0½ Trần, Gia KhangB12XHOTh&thcs Xuân Hương111
54122Trần, Xuân ĐạiB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt½ 1 - 0½ Nguyễn, Hồ Chấn PhongB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa75
5576Nguyễn, Huỳnh Quý LâmB12TSDTây Sơn-Đà Lạt0 0 - 10 Hoàng, Thiên PhúcB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc22
5684Nguyễn, Minh TiếnB12LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường0 0 - 10 Lê, Đức MinhB12LMCLima Chess34
5735Lê, Đức Thiên PhúB12LMCLima Chess0 1 - 00 Nguyễn, Nhật NamB12DANTh & Thcs Định An89
5893Nguyễn, Quốc TháiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà0 0 - 10 Lê, Việt AnhB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa42
59103Nguyễn, Viết Tiến MinhB12XTRThcs &thpt Xuân Trường0 1 - 00 Lưu, Hữu ĐứcB12XHOTh&thcs Xuân Hương46
60113Trần, Minh TườngB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai0 0 - 10 Nguyễn, Đình HưngB12HTGThcs Hàm Thắng,64
61115Trần, Nguyễn Gia BảoB12XHOTh&thcs Xuân Hương0 1 oversidder
621Bùi, Minh HoàngB12DBSTh&thcs Đắk Búk So0 0 ikke parret
6331Lê, Anh KiệtB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa0 0 ikke parret
6454Nguyễn, Bá Trường AnB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông0 0 ikke parret
6557Nguyễn, Bảo QuangB12QLATh&thcs Quảng Lập0 0 ikke parret
6660Nguyễn, Chí KhangB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0 0 ikke parret
6770Nguyễn, Đức Gia KhangB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 30 0 ikke parret
6883Nguyễn, Minh QuânB12DBSTh&thcs Đắk Búk So0 0 ikke parret
6990Nguyễn, Phạm Gia HưngB12NDATh & Thcs Nam Đà0 0 ikke parret
70104Nguyễn, Xuân MinhB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt0 0 ikke parret
71118Trần, Phan KhảiB12NDATh & Thcs Nam Đà0 0 ikke parret
72129Vũ, Đức Bình AnB12THCTiên Hoàng Xã Cát Tiên 30 0 ikke parret