Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

Sidst opdateret 01.11.2026 03:25:56, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

Søg efter spiller Søg

Slut placering efter 9 runder

Rk.SNrNavnTypkønGrFEDKlub/ByPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
126Huỳnh, Lê Trung HiếuB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ8152,5855
215Đoàn, Hải ĐăngB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc8152,5844
3112Trần, Gia PhátB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc8152844
498Nguyễn, Trần Đại PhongB12TDCTrần Phú- Đức Trọng7,5050755
5117Trần, Nhật MinhB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 47049743
649Ngô, Gia BảoB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh7047743
74Cao, Bảo KhôiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt7046,5755
8108Phạm, Nhật TâmB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết7042,5742
977Nguyễn, Kỳ AnhB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt6,5052,5654
1062Nguyễn, Doãn Việt AnhB12TITThcs Tiến Thành6,5051653
11121Trần, Trường ThịnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess6,5047653
12130Vũ, Hoàng Khôi NguyênB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc6,5046643
1311Đặng, Quang ĐạtB12BRUThcs Bắc Ruộng6,5045,5644
1421Hoàng, Khánh LamB12LMCLima Chess6,5044642
1550Ngô, Minh ĐăngB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt6047653
1672Nguyễn, Hoàng Đăng KhánhB12LNATh &thcs Lộc Nga6046,5654
17132Vũ, Thiện MinhB12LMCLima Chess6046653
18119Trần, Tuấn KiệtB12AHITh&thcs An Hiệp6044655
1969Nguyễn, Đức DũngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt6044653
2059Nguyễn, Công Quốc BảoB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao6043,5642
2136Lê, Đức ThốngB12TDCTrần Phú- Đức Trọng6043,5553
2278Nguyễn, Lê Nhật LâmB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 46043653
23101Nguyễn, Việt AnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess6043553
24120Trần, Trung KiênB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc6042,5642
2585Nguyễn, Minh TríB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt6042542
26127Võ, Tuấn AnhB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao6039,5652
2773Nguyễn, Hoàng Nguyên GiápB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5,5049,5553
286Châu, Chí CườngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5,5042551
2932Lê, Đình Minh NhậtB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt5,5041553
3099Nguyễn, Trần Nhật NguyênB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt5,5041552
3180Nguyễn, Minh ĐăngB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc5,5040,5542
327Dương, Khả VỹB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ5,5040553
3319Hà, Tấn HuyB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh5,5040543
3456Nguyễn, Bảo KhánhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt5,5040542
3579Nguyễn, Mạnh HùngB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông5,5040542
3697Nguyễn Thế Bảo Long,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc5045552
3733Lê, Đức AnhB12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5045441
3827Huỳnh, Minh ThiệnB12TITThcs Tiến Thành5043541
3961Nguyễn, Chí NhânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt5043442
4074Nguyễn, Hoàng NhậtB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15042,5542
41126Võ, Hoàng GiápB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết5042,5541
4248Mai, Quang ThuậnB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao5042553
43100Nguyễn, Trường AnB12GVITh & Thcs Gia Viễn5042544
44116Trần, Nguyễn Thiên PhúcB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5042543
4539Lê Minh Phúc,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương5042542
4623Hoàng, Trần Thành ĐạtB12DVLĐinh Văn - Lâm Hà5042441
4792Nguyễn, Quốc NamB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15041441
4817Đỗ, Quang KiệtB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt5040541
4924Hồ, Hoàng DươngB12XHOTh&thcs Xuân Hương5039,5553
50128Vũ, Đình Quốc KhánhB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 35039,5542
5153Nguyễn, Anh QuânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt5039543
5264Nguyễn, Đình HưngB12HTGThcs Hàm Thắng,5038,5452
5335Lê, Đức Thiên PhúB12LMCLima Chess5037542
5484Nguyễn, Minh TiếnB12LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường5032,5543
5566Nguyễn, Đình Tuấn VũB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc4,5042341
5668Nguyễn, Đức AnhB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa4,5039,5341
5712Đặng, Quang KhảiB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4,5039350
58131Vũ, Lê Duy KhánhB12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc4,5038,5452
5934Lê, Đức MinhB12LMCLima Chess4,5036,5453
60125Trương, Quang Hoàng QuânB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5036,5442
613Bùi, Trí ViễnB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4,5036,5351
6238Lê, Hải QuânB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4,5036351
63106Phạm, Đức TàiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà4,5035,5442
6437Lê, Gia NguyênB12DLCDalat Children's Chess4,5035,5441
6582Nguyễn Minh Khôi,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4,5034440
6614Đoàn, Gia Nguyên PhúcB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc4,5034351
6755Nguyễn, Bảo ĐăngB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh4,5034341
6858Nguyễn, Cao Anh QuânB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt4,5033,5452
69122Trần, Xuân ĐạiB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt4,5033241
7094Nguyễn, Quyền LinhB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14,5032441
7141Lê, Trần Khôi HưngB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa4,5031341
72105Phạm, Duy TriếtB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4044352
73124Trương, Phước ThịnhB12XLSXã Lương Sơn4042442
7486Nguyễn Minh Trí,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4042441
755Cáp, Thuận TiếnB12BRUThcs Bắc Ruộng4039452
7628Huỳnh, Trần Tuấn NgọcB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4038341
7747Mai, Khải AnB12TSDTây Sơn-Đà Lạt4037453
7810Đào, Duy DũngB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4037351
7988Nguyễn, Nhật ĐăngB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng4036,5341
80103Nguyễn, Viết Tiến MinhB12XTRThcs &thpt Xuân Trường4036341
81109Phan, Gia UyB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess4035,5341
828Dường, LuânB12HNITrường Thcs Hải Ninh4034,5341
8345Lương, Nguyễn Xuân TrườngB12TSDTây Sơn-Đà Lạt4034,5341
8420Hoàng, CangB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa4033,5342
8563Nguyễn, ĐiềmB12XLSXã Lương Sơn4033,5340
8644Lương, Minh HảiB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc4033454
87110Tiêu Đình Phúc Khang,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4031,5351
88102Nguyễn, Việt HàB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4031,5342
8925Huỳnh Lê Bảo Khang,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4029342
9013Đinh, Nhật KhangB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3,5039241
9118Đỗ, Trung HiếuB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3,5038,5342
9251Ngô, Nhật ĐôngB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3,5038,5342
9371Nguyễn, Gia BảoB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3,5038351
9487Nguyễn, Nhật AnhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3,5037250
9540Lê, Nhật MinhB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng3,5036,5352
9630Lâm, Quốc DũngB12BRUThcs Bắc Ruộng3,5036150
9742Lê, Việt AnhB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa3,5032,5352
9875Nguyễn, Hồ Chấn PhongB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa3,5032,5250
9922Hoàng, Thiên PhúcB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc3,5031352
100111Trần, Gia KhangB12XHOTh&thcs Xuân Hương3,5030351
10146Lưu, Hữu ĐứcB12XHOTh&thcs Xuân Hương3,5028,5341
102107Phạm, Minh NamB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3,5028251
1032Bùi, Thanh PhátB12LLDLong Lanh - Lạc Dương3036351
1049Dương, Ngọc PhátB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt3036252
10565Nguyễn, Đình Nam TrungB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3036241
10616Đỗ, Hoàng Gia PhúcB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt3035350
107114Trần, Nguyễn An NguyênB12XHOTh&thcs Xuân Hương3032,5342
108123Trương, Ngọc KhảiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt3031,5352
10952Ngô, Xuân Huy HoàngB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3031351
11093Nguyễn, Quốc TháiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà3031341
11195Nguyễn Tuấn Kiệt,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3029,5251
112115Trần, Nguyễn Gia BảoB12XHOTh&thcs Xuân Hương3029240
11396Nguyễn, Thế AnhB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai3028251
11476Nguyễn, Huỳnh Quý LâmB12TSDTây Sơn-Đà Lạt3027241
11543Lương, Duy MinhB12LMCLima Chess2,5130,5251
11691Nguyễn, Phúc Vĩnh AnB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt2,5031,5251
11781Nguyễn, Minh KhoaB12LLDLong Lanh - Lạc Dương2035151
11889Nguyễn, Nhật NamB12DANTh & Thcs Định An2032241
11967Nguyễn, Đồ Quỳnh LongB12DANTh & Thcs Định An2031,5252
12029K`, Bùi Tuấn KhoaB12LNTLê Thánh Tông - Nam Thành2030140
121113Trần, Minh TườngB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai1026140
12283Nguyễn, Minh QuânB12DBSTh&thcs Đắk Búk So0028010
12370Nguyễn, Đức Gia KhangB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 30028000
12454Nguyễn, Bá Trường AnB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông0027,5010
12560Nguyễn, Chí KhangB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0026,5010
12657Nguyễn, Bảo QuangB12QLATh&thcs Quảng Lập0025,5010
127104Nguyễn, Xuân MinhB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt0025010
12831Lê, Anh KiệtB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa0024,5010
12990Nguyễn, Phạm Gia HưngB12NDATh & Thcs Nam Đà0024,5010
130118Trần, Phan KhảiB12NDATh & Thcs Nam Đà0024010
131129Vũ, Đức Bình AnB12THCTiên Hoàng Xã Cát Tiên 30023,5010
1321Bùi, Minh HoàngB12DBSTh&thcs Đắk Búk So0022010

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)