Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

Sidst opdateret 01.11.2026 03:25:56, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

Søg efter spiller Søg

Placering efter runde 8

Rk.SNrNavnTypkønGrFEDKlub/ByPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1112Trần, Gia PhátB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc8039844
215Đoàn, Hải ĐăngB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc7142744
326Huỳnh, Lê Trung HiếuB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ7039,5744
477Nguyễn, Kỳ AnhB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt6,5038,5644
598Nguyễn, Trần Đại PhongB12TDCTrần Phú- Đức Trọng6,5037,5644
611Đặng, Quang ĐạtB12BRUThcs Bắc Ruộng6,5034,5644
7117Trần, Nhật MinhB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 46039643
849Ngô, Gia BảoB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh6038643
94Cao, Bảo KhôiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt6037644
1072Nguyễn, Hoàng Đăng KhánhB12LNATh &thcs Lộc Nga6035,5644
11132Vũ, Thiện MinhB12LMCLima Chess6035,5643
12119Trần, Tuấn KiệtB12AHITh&thcs An Hiệp6031,5655
13108Phạm, Nhật TâmB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết6031,5642
1462Nguyễn, Doãn Việt AnhB12TITThcs Tiến Thành5,5040,5542
1573Nguyễn, Hoàng Nguyên GiápB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5,5038543
16121Trần, Trường ThịnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess5,5038542
17130Vũ, Hoàng Khôi NguyênB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5,5037543
1821Hoàng, Khánh LamB12LMCLima Chess5,5034,5542
196Châu, Chí CườngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5,5031,5541
2019Hà, Tấn HuyB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh5,5031543
2199Nguyễn, Trần Nhật NguyênB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt5,5030542
2250Ngô, Minh ĐăngB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt5039542
2359Nguyễn, Công Quốc BảoB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao5035,5542
2469Nguyễn, Đức DũngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5035542
2578Nguyễn, Lê Nhật LâmB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 45034,5542
2697Nguyễn Thế Bảo Long,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc5034,5542
27120Trần, Trung KiênB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc5034,5542
28101Nguyễn, Việt AnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess5034442
29126Võ, Hoàng GiápB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết5033,5541
3036Lê, Đức ThốngB12TDCTrần Phú- Đức Trọng5033,5442
3174Nguyễn, Hoàng NhậtB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15033542
3248Mai, Quang ThuậnB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao5032,5543
3327Huỳnh, Minh ThiệnB12TITThcs Tiến Thành5032,5541
3485Nguyễn, Minh TríB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt5032,5442
3523Hoàng, Trần Thành ĐạtB12DVLĐinh Văn - Lâm Hà5032,5441
36116Trần, Nguyễn Thiên PhúcB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5031543
37127Võ, Tuấn AnhB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao5030,5541
3892Nguyễn, Quốc NamB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15029,5441
3964Nguyễn, Đình HưngB12HTGThcs Hàm Thắng,5029442
4035Lê, Đức Thiên PhúB12LMCLima Chess5026,5542
4184Nguyễn, Minh TiếnB12LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường5023543
4280Nguyễn, Minh ĐăngB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc4,5033431
4356Nguyễn, Bảo KhánhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4,5032,5442
447Dương, Khả VỹB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ4,5031,5442
4532Lê, Đình Minh NhậtB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4,5031,5442
4679Nguyễn, Mạnh HùngB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông4,5031,5442
47131Vũ, Lê Duy KhánhB12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc4,5029,5442
48106Phạm, Đức TàiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà4,5026432
49125Trương, Quang Hoàng QuânB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5025,5442
5061Nguyễn, Chí NhânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4036,5342
5133Lê, Đức AnhB12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4036,5341
5239Lê Minh Phúc,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4035442
5386Nguyễn Minh Trí,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4035431
5466Nguyễn, Đình Tuấn VũB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc4035341
55100Nguyễn, Trường AnB12GVITh & Thcs Gia Viễn4034433
5617Đỗ, Quang KiệtB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt4033,5441
57105Phạm, Duy TriếtB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4033,5342
5868Nguyễn, Đức AnhB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa4032,5341
5924Hồ, Hoàng DươngB12XHOTh&thcs Xuân Hương4032442
60124Trương, Phước ThịnhB12XLSXã Lương Sơn4031,5442
615Cáp, Thuận TiếnB12BRUThcs Bắc Ruộng4031442
62128Vũ, Đình Quốc KhánhB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 34031442
6353Nguyễn, Anh QuânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4031432
6428Huỳnh, Trần Tuấn NgọcB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4030341
6512Đặng, Quang KhảiB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4030340
6638Lê, Hải QuânB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4029341
67109Phan, Gia UyB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess4028,5331
6847Mai, Khải AnB12TSDTây Sơn-Đà Lạt4028443
698Dường, LuânB12HNITrường Thcs Hải Ninh4028341
7014Đoàn, Gia Nguyên PhúcB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc4026,5341
71122Trần, Xuân ĐạiB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt4025,5241
72103Nguyễn, Viết Tiến MinhB12XTRThcs &thpt Xuân Trường4025341
7351Ngô, Nhật ĐôngB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3,5031,5342
7471Nguyễn, Gia BảoB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3,5031351
7587Nguyễn, Nhật AnhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3,5030,5240
7618Đỗ, Trung HiếuB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3,5030342
7734Lê, Đức MinhB12LMCLima Chess3,5030342
7837Lê, Gia NguyênB12DLCDalat Children's Chess3,5030341
7945Lương, Nguyễn Xuân TrườngB12TSDTây Sơn-Đà Lạt3,5030341
8010Đào, Duy DũngB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết3,5029,5341
8113Đinh, Nhật KhangB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3,5029,5241
8240Lê, Nhật MinhB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng3,5028,5342
833Bùi, Trí ViễnB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3,5028,5240
8455Nguyễn, Bảo ĐăngB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3,5027,5230
8558Nguyễn, Cao Anh QuânB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3,5027341
8694Nguyễn, Quyền LinhB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13,5026,5341
8763Nguyễn, ĐiềmB12XLSXã Lương Sơn3,5025,5340
8882Nguyễn Minh Khôi,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương3,5025,5340
8975Nguyễn, Hồ Chấn PhongB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa3,5024,5240
9041Lê, Trần Khôi HưngB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa3,5024241
91110Tiêu Đình Phúc Khang,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương3,5022,5341
9288Nguyễn, Nhật ĐăngB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng3029,5241
9365Nguyễn, Đình Nam TrungB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3029241
9430Lâm, Quốc DũngB12BRUThcs Bắc Ruộng3029140
952Bùi, Thanh PhátB12LLDLong Lanh - Lạc Dương3028,5341
969Dương, Ngọc PhátB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt3027,5242
9744Lương, Minh HảiB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3027343
9820Hoàng, CangB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa3026,5242
9925Huỳnh Lê Bảo Khang,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương3025242
100114Trần, Nguyễn An NguyênB12XHOTh&thcs Xuân Hương3024,5342
10152Ngô, Xuân Huy HoàngB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3024,5341
102102Nguyễn, Việt HàB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết3024242
103107Phạm, Minh NamB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3021251
10495Nguyễn Tuấn Kiệt,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3021241
10596Nguyễn, Thế AnhB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai3020,5241
10642Lê, Việt AnhB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa2,5027252
10722Hoàng, Thiên PhúcB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc2,5025241
10891Nguyễn, Phúc Vĩnh AnB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt2,5025241
10943Lương, Duy MinhB12LMCLima Chess2,5024241
110111Trần, Gia KhangB12XHOTh&thcs Xuân Hương2,5023,5251
11146Lưu, Hữu ĐứcB12XHOTh&thcs Xuân Hương2,5023,5241
11289Nguyễn, Nhật NamB12DANTh & Thcs Định An2028,5241
11316Đỗ, Hoàng Gia PhúcB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt2027,5250
11481Nguyễn, Minh KhoaB12LLDLong Lanh - Lạc Dương2027,5141
115123Trương, Ngọc KhảiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt2026241
11629K`, Bùi Tuấn KhoaB12LNTLê Thánh Tông - Nam Thành2025,5140
11767Nguyễn, Đồ Quỳnh LongB12DANTh & Thcs Định An2024,5242
11893Nguyễn, Quốc TháiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà2024,5241
119115Trần, Nguyễn Gia BảoB12XHOTh&thcs Xuân Hương2023140
12076Nguyễn, Huỳnh Quý LâmB12TSDTây Sơn-Đà Lạt2020,5130
121113Trần, Minh TườngB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai1022130
12283Nguyễn, Minh QuânB12DBSTh&thcs Đắk Búk So0023010
12354Nguyễn, Bá Trường AnB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông0022,5010
12470Nguyễn, Đức Gia KhangB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 30022,5000
12560Nguyễn, Chí KhangB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0021,5010
12631Lê, Anh KiệtB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa0020,5010
127104Nguyễn, Xuân MinhB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt0020,5010
12857Nguyễn, Bảo QuangB12QLATh&thcs Quảng Lập0019,5010
129118Trần, Phan KhảiB12NDATh & Thcs Nam Đà0019010
130129Vũ, Đức Bình AnB12THCTiên Hoàng Xã Cát Tiên 30019010
13190Nguyễn, Phạm Gia HưngB12NDATh & Thcs Nam Đà0018,5010
1321Bùi, Minh HoàngB12DBSTh&thcs Đắk Búk So0018010

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)