Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi Sidst opdateret 01.11.2026 03:25:56, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess
| Turneringsvalg | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, vis flag
, Link med turneringskalender |
| Oversigt over hold | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Afsluttende placerings krydstabel 9, Start rangering krydstabel |
| Bræt parringer | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9/9 , ikke parret |
| Rang liste efter | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9 |
| Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
Placering efter runde 4
| Rk. | SNr | Navn | Typ | køn | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 26 | Huỳnh, Lê Trung Hiếu | B12 | | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 4 | 0 | 9 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 62 | Nguyễn, Doãn Việt Anh | B12 | | | TIT | Thcs Tiến Thành | 4 | 0 | 9 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | 121 | Trần, Trường Thịnh | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 0 | 9 | 4 | 2 | 2 |
| 4 | 77 | Nguyễn, Kỳ Anh | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 4 | 0 | 8,5 | 4 | 3 | 3 |
| 5 | 15 | Đoàn, Hải Đăng | B12 | | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 6 | 112 | Trần, Gia Phát | B12 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 7 | 33 | Lê, Đức Anh | B12 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3,5 | 0 | 8,5 | 3 | 2 | 1 |
| 8 | 98 | Nguyễn, Trần Đại Phong | B12 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 3,5 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 2 |
| 9 | 101 | Nguyễn, Việt Anh | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 3,5 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 2 |
| 10 | 73 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3,5 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 11 | 69 | Nguyễn, Đức Dũng | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 12 | 117 | Trần, Nhật Minh | B12 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 13 | 50 | Ngô, Minh Đăng | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 14 | 78 | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | B12 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 15 | 4 | Cao, Bảo Khôi | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 2 | 2 |
| 16 | 59 | Nguyễn, Công Quốc Bảo | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 2 | 1 |
| 17 | 61 | Nguyễn, Chí Nhân | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 18 | 72 | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | B12 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 19 | 100 | Nguyễn, Trường An | B12 | | | GVI | Th & Thcs Gia Viễn | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 20 | 124 | Trương, Phước Thịnh | B12 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 21 | 126 | Võ, Hoàng Giáp | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 22 | 86 | Nguyễn Minh Trí, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 3 | 0 | 8 | 3 | 1 | 0 |
| 23 | 27 | Huỳnh, Minh Thiện | B12 | | | TIT | Thcs Tiến Thành | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 24 | 97 | Nguyễn Thế Bảo Long, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 25 | 108 | Phạm, Nhật Tâm | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 2 | 1 |
| 26 | 130 | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | B12 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 0 | 7,5 | 3 | 1 | 1 |
| 27 | 49 | Ngô, Gia Bảo | B12 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 2 |
| 28 | 17 | Đỗ, Quang Kiệt | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 29 | 120 | Trần, Trung Kiên | B12 | | | PC3 | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 1 |
| 30 | 24 | Hồ, Hoàng Dương | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 | 6,5 | 3 | 2 | 1 |
| 31 | 132 | Vũ, Thiện Minh | B12 | | | LMC | Lima Chess | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 |
| 32 | 39 | Lê Minh Phúc, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 3 | 0 | 5,5 | 3 | 2 | 2 |
| 33 | 53 | Nguyễn, Anh Quân | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 2 |
| 34 | 32 | Lê, Đình Minh Nhật | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 35 | 7 | Dương, Khả Vỹ | B12 | | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 2,5 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 36 | 85 | Nguyễn, Minh Trí | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2,5 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 37 | 11 | Đặng, Quang Đạt | B12 | | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 2 |
| 38 | 21 | Hoàng, Khánh Lam | B12 | | | LMC | Lima Chess | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 39 | 36 | Lê, Đức Thống | B12 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 40 | 66 | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | B12 | | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 41 | 23 | Hoàng, Trần Thành Đạt | B12 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2,5 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 42 | 56 | Nguyễn, Bảo Khánh | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 43 | 88 | Nguyễn, Nhật Đăng | B12 | | | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 44 | 125 | Trương, Quang Hoàng Quân | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 45 | 87 | Nguyễn, Nhật Anh | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 0 |
| 46 | 10 | Đào, Duy Dũng | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 47 | 6 | Châu, Chí Cường | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 48 | 14 | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | B12 | | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 49 | 119 | Trần, Tuấn Kiệt | B12 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 2 |
| 50 | 5 | Cáp, Thuận Tiến | B12 | | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 51 | 48 | Mai, Quang Thuận | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 52 | 74 | Nguyễn, Hoàng Nhật | B12 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 53 | 99 | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 2 | 1 |
| 54 | 105 | Phạm, Duy Triết | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 8,5 | 1 | 2 | 1 |
| 55 | 55 | Nguyễn, Bảo Đăng | B12 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2 | 0 | 8,5 | 1 | 1 | 0 |
| 56 | 40 | Lê, Nhật Minh | B12 | | | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 2 |
| 57 | 116 | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 2 |
| 58 | 38 | Lê, Hải Quân | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 59 | 109 | Phan, Gia Uy | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 60 | 128 | Vũ, Đình Quốc Khánh | B12 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 61 | 19 | Hà, Tấn Huy | B12 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 62 | 131 | Vũ, Lê Duy Khánh | B12 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 |
| 63 | 18 | Đỗ, Trung Hiếu | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 2 |
| 64 | 28 | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 65 | 52 | Ngô, Xuân Huy Hoàng | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 66 | 65 | Nguyễn, Đình Nam Trung | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 67 | 12 | Đặng, Quang Khải | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 68 | 127 | Võ, Tuấn Anh | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 2 | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 69 | 94 | Nguyễn, Quyền Linh | B12 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 0 | 7 | 2 | 1 | 0 |
| 70 | 3 | Bùi, Trí Viễn | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 71 | 106 | Phạm, Đức Tài | B12 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 2 |
| 72 | 34 | Lê, Đức Minh | B12 | | | LMC | Lima Chess | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 73 | 47 | Mai, Khải An | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 74 | 114 | Trần, Nguyễn An Nguyên | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 75 | 45 | Lương, Nguyễn Xuân Trường | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1 |
| 76 | 2 | Bùi, Thanh Phát | B12 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 77 | 71 | Nguyễn, Gia Bảo | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 78 | 25 | Huỳnh Lê Bảo Khang, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 2 |
| 79 | 16 | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | B12 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 4,5 | 2 | 2 | 0 |
| 80 | 13 | Đinh, Nhật Khang | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 81 | 37 | Lê, Gia Nguyên | B12 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 82 | 68 | Nguyễn, Đức Anh | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 83 | 82 | Nguyễn Minh Khôi, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 84 | 92 | Nguyễn, Quốc Nam | B12 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 85 | 64 | Nguyễn, Đình Hưng | B12 | | | HTG | Thcs Hàm Thắng, | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 3 | 1 |
| 86 | 91 | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | B12 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 1 |
| 87 | 80 | Nguyễn, Minh Đăng | B12 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 88 | 20 | Hoàng, Cang | B12 | | | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 89 | 29 | K`, Bùi Tuấn Khoa | B12 | | | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 90 | 122 | Trần, Xuân Đại | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 91 | 43 | Lương, Duy Minh | B12 | | | LMC | Lima Chess | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 92 | 79 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B12 | | | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 93 | 103 | Nguyễn, Viết Tiến Minh | B12 | | | XTR | Thcs &thpt Xuân Trường | 1,5 | 0 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 94 | 9 | Dương, Ngọc Phát | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 95 | 41 | Lê, Trần Khôi Hưng | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 96 | 42 | Lê, Việt Anh | B12 | | | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 97 | 30 | Lâm, Quốc Dũng | B12 | | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 98 | 111 | Trần, Gia Khang | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1,5 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 0 |
| 99 | 22 | Hoàng, Thiên Phúc | B12 | | | PC3 | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 100 | 8 | Dường, Luân | B12 | | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 1,5 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 101 | 123 | Trương, Ngọc Khải | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 1 |
| 102 | 115 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 103 | 35 | Lê, Đức Thiên Phú | B12 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 7,5 | 1 | 2 | 0 |
| 104 | 58 | Nguyễn, Cao Anh Quân | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 3 | 0 |
| 105 | 44 | Lương, Minh Hải | B12 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 106 | 51 | Ngô, Nhật Đông | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 107 | 67 | Nguyễn, Đồ Quỳnh Long | B12 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 108 | 63 | Nguyễn, Điềm | B12 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 1 | 0 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 109 | 93 | Nguyễn, Quốc Thái | B12 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 110 | 102 | Nguyễn, Việt Hà | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 1 |
| 111 | 95 | Nguyễn Tuấn Kiệt, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 112 | 84 | Nguyễn, Minh Tiến | B12 | | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 113 | 110 | Tiêu Đình Phúc Khang, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1 | 0 | 5,5 | 1 | 2 | 1 |
| 114 | 113 | Trần, Minh Tường | B12 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 0 |
| 115 | 81 | Nguyễn, Minh Khoa | B12 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0,5 | 0 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 116 | 75 | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0,5 | 0 | 5,5 | 0 | 3 | 0 |
| 117 | 96 | Nguyễn, Thế Anh | B12 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0,5 | 0 | 5,5 | 0 | 2 | 0 |
| 118 | 107 | Phạm, Minh Nam | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 119 | 46 | Lưu, Hữu Đức | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 7,5 | 0 | 2 | 0 |
| 120 | 83 | Nguyễn, Minh Quân | B12 | | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| 121 | 76 | Nguyễn, Huỳnh Quý Lâm | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 | 6,5 | 0 | 2 | 0 |
| 122 | 54 | Nguyễn, Bá Trường An | B12 | | | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 0 | 6,5 | 0 | 1 | 0 |
| 123 | 60 | Nguyễn, Chí Khang | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | 6,5 | 0 | 1 | 0 |
| 124 | 70 | Nguyễn, Đức Gia Khang | B12 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 | 6,5 | 0 | 1 | 0 |
| 125 | 90 | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | B12 | | | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | 6,5 | 0 | 1 | 0 |
| 126 | 89 | Nguyễn, Nhật Nam | B12 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 2 | 0 |
| 127 | 31 | Lê, Anh Kiệt | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 128 | 104 | Nguyễn, Xuân Minh | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 1 | Bùi, Minh Hoàng | B12 | | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 1 | 0 |
| 130 | 57 | Nguyễn, Bảo Quang | B12 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | 118 | Trần, Phan Khải | B12 | | | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 129 | Vũ, Đức Bình An | B12 | | | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 1 | 0 |
Notat: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tie Break4: Most black Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|