Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi

Последно обновяване01.11.2026 03:25:56, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Търси

Класиране след кръг 5

Rk.СтНоNameТипполГрФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
115Đoàn, Hải ĐăngB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc5014522
2112Trần, Gia PhátB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc5014522
326Huỳnh, Lê Trung HiếuB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ5013533
498Nguyễn, Trần Đại PhongB12TDCTrần Phú- Đức Trọng4,5014422
573Nguyễn, Hoàng Nguyên GiápB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4,5013432
677Nguyễn, Kỳ AnhB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4015,5433
750Ngô, Minh ĐăngB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt4015432
862Nguyễn, Doãn Việt AnhB12TITThcs Tiến Thành4015432
9121Trần, Trường ThịnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess4015432
10117Trần, Nhật MinhB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 44014433
114Cao, Bảo KhôiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt4013,5433
1249Ngô, Gia BảoB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh4013422
1372Nguyễn, Hoàng Đăng KhánhB12LNATh &thcs Lộc Nga4012,5433
14120Trần, Trung KiênB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc4012,5421
15130Vũ, Hoàng Khôi NguyênB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc4011422
1627Huỳnh, Minh ThiệnB12TITThcs Tiến Thành4011421
17132Vũ, Thiện MinhB12LMCLima Chess4010,5433
1824Hồ, Hoàng DươngB12XHOTh&thcs Xuân Hương4010,5432
1939Lê Minh Phúc,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương4010,5422
20126Võ, Hoàng GiápB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4010,5421
2133Lê, Đức AnhB12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3,5014321
2232Lê, Đình Minh NhậtB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3,5013,5332
23101Nguyễn, Việt AnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3,5013332
2436Lê, Đức ThốngB12TDCTrần Phú- Đức Trọng3,5012,5332
2511Đặng, Quang ĐạtB12BRUThcs Bắc Ruộng3,5012322
2621Hoàng, Khánh LamB12LMCLima Chess3,5012321
2723Hoàng, Trần Thành ĐạtB12DVLĐinh Văn - Lâm Hà3,5012320
2856Nguyễn, Bảo KhánhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3,5011321
2978Nguyễn, Lê Nhật LâmB12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 43016321
3069Nguyễn, Đức DũngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3015,5332
31100Nguyễn, Trường AnB12GVITh & Thcs Gia Viễn3015322
3286Nguyễn Minh Trí,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương3014,5320
3361Nguyễn, Chí NhânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3014322
3459Nguyễn, Công Quốc BảoB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3014321
35105Phạm, Duy TriếtB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3014232
3648Mai, Quang ThuậnB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao3013332
3797Nguyễn Thế Bảo Long,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3013331
3874Nguyễn, Hoàng NhậtB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13013321
39108Phạm, Nhật TâmB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết3012,5331
40124Trương, Phước ThịnhB12XLSXã Lương Sơn3012,5322
41119Trần, Tuấn KiệtB12AHITh&thcs An Hiệp3012333
4217Đỗ, Quang KiệtB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3012321
435Cáp, Thuận TiếnB12BRUThcs Bắc Ruộng3011,5321
4488Nguyễn, Nhật ĐăngB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng3011,5221
45131Vũ, Lê Duy KhánhB12LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc3011332
46116Trần, Nguyễn Thiên PhúcB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3011322
4753Nguyễn, Anh QuânB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt3010,5322
4814Đoàn, Gia Nguyên PhúcB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc3010,5231
4918Đỗ, Trung HiếuB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess3010322
5034Lê, Đức MinhB12LMCLima Chess309,5332
512Bùi, Thanh PhátB12LLDLong Lanh - Lạc Dương309,5331
52127Võ, Tuấn AnhB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao309,5331
537Dương, Khả VỹB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ2,5014,5221
5466Nguyễn, Đình Tuấn VũB12HBAThcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc2,5013231
5585Nguyễn, Minh TríB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt2,5013231
566Châu, Chí CườngB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2,5013230
5710Đào, Duy DũngB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết2,5012,5231
5865Nguyễn, Đình Nam TrungB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2,5012,5221
5980Nguyễn, Minh ĐăngB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc2,5012,5220
6068Nguyễn, Đức AnhB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa2,5012231
6199Nguyễn, Trần Nhật NguyênB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt2,5012231
6287Nguyễn, Nhật AnhB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2,5012230
6392Nguyễn, Quốc NamB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12,5012220
64122Trần, Xuân ĐạiB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt2,5011,5231
65109Phan, Gia UyB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess2,5011,5221
6682Nguyễn Minh Khôi,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương2,5011,5220
6728Huỳnh, Trần Tuấn NgọcB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2,5011231
68125Trương, Quang Hoàng QuânB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết2,5011221
6937Lê, Gia NguyênB12DLCDalat Children's Chess2,5011220
7038Lê, Hải QuânB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết2,5010,5231
7112Đặng, Quang KhảiB12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2,5010,5230
7219Hà, Tấn HuyB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2,5010,5221
7371Nguyễn, Gia BảoB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết2,5010230
74106Phạm, Đức TàiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà2,5010222
753Bùi, Trí ViễnB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết2,5010120
7679Nguyễn, Mạnh HùngB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông2,509232
77111Trần, Gia KhangB12XHOTh&thcs Xuân Hương2,507231
78128Vũ, Đình Quốc KhánhB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 32013221
7940Lê, Nhật MinhB12CLAThcs & Thpt Chi Lăng2012,5232
80114Trần, Nguyễn An NguyênB12XHOTh&thcs Xuân Hương2012221
8155Nguyễn, Bảo ĐăngB12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2012120
8252Ngô, Xuân Huy HoàngB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao2011,5221
8364Nguyễn, Đình HưngB12HTGThcs Hàm Thắng,2011,5131
8447Mai, Khải AnB12TSDTây Sơn-Đà Lạt2011221
8551Ngô, Nhật ĐôngB12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2011221
8694Nguyễn, Quyền LinhB12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12011220
8745Lương, Nguyễn Xuân TrườngB12TSDTây Sơn-Đà Lạt2010,5221
8863Nguyễn, ĐiềmB12XLSXã Lương Sơn2010,5220
8930Lâm, Quốc DũngB12BRUThcs Bắc Ruộng2010,5130
90103Nguyễn, Viết Tiến MinhB12XTRThcs &thpt Xuân Trường2010120
9167Nguyễn, Đồ Quỳnh LongB12DANTh & Thcs Định An209,5232
9216Đỗ, Hoàng Gia PhúcB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt209,5230
9325Huỳnh Lê Bảo Khang,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương209,5222
9484Nguyễn, Minh TiếnB12LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường209,5221
9535Lê, Đức Thiên PhúB12LMCLima Chess209,5220
9658Nguyễn, Cao Anh QuânB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt209230
9744Lương, Minh HảiB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc208,5232
988Dường, LuânB12HNITrường Thcs Hải Ninh208,5130
9991Nguyễn, Phúc Vĩnh AnB12ATETh&thcs Athena Đà Lạt1,5012131
10020Hoàng, CangB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa1,5011131
1019Dương, Ngọc PhátB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt1,5010,5121
10241Lê, Trần Khôi HưngB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa1,5010,5121
10313Đinh, Nhật KhangB12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1,5010,5120
10443Lương, Duy MinhB12LMCLima Chess1,5010121
10529K`, Bùi Tuấn KhoaB12LNTLê Thánh Tông - Nam Thành1,509,5120
10622Hoàng, Thiên PhúcB12PC3Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc1,508,5131
10742Lê, Việt AnhB12TBNTrần Phú – Bắc Gia Nghĩa1,508,5131
10875Nguyễn, Hồ Chấn PhongB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa1,508,5130
109102Nguyễn, Việt HàB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết1011,5121
11081Nguyễn, Minh KhoaB12LLDLong Lanh - Lạc Dương1011,5030
111115Trần, Nguyễn Gia BảoB12XHOTh&thcs Xuân Hương1011120
112123Trương, Ngọc KhảiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt1010131
11389Nguyễn, Nhật NamB12DANTh & Thcs Định An1010120
11493Nguyễn, Quốc TháiB12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà109,5131
11595Nguyễn Tuấn Kiệt,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc109,5130
116110Tiêu Đình Phúc Khang,LTXLê Văn Tám - Xã Liên Hương109131
11796Nguyễn, Thế AnhB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai109020
118113Trần, Minh TườngB12PMATtgdnk Và Nt Phương Mai108120
11946Lưu, Hữu ĐứcB12XHOTh&thcs Xuân Hương0,5010030
12076Nguyễn, Huỳnh Quý LâmB12TSDTây Sơn-Đà Lạt0,509020
121107Phạm, Minh NamB12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt0,507030
12254Nguyễn, Bá Trường AnB12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông0010,5010
12370Nguyễn, Đức Gia KhangB12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 30010,5010
12483Nguyễn, Minh QuânB12DBSTh&thcs Đắk Búk So0010010
12560Nguyễn, Chí KhangB12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao009,5010
12690Nguyễn, Phạm Gia HưngB12NDATh & Thcs Nam Đà009,5010
127104Nguyễn, Xuân MinhB12CFCClb Chessfancy Đà Lạt008,5010
1281Bùi, Minh HoàngB12DBSTh&thcs Đắk Búk So008010
129129Vũ, Đức Bình AnB12THCTiên Hoàng Xã Cát Tiên 3008010
13031Lê, Anh KiệtB12PNGPhường Nam Gia Nghĩa007,5010
13157Nguyễn, Bảo QuangB12QLATh&thcs Quảng Lập007,5010
132118Trần, Phan KhảiB12NDATh & Thcs Nam Đà007,5010

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)