Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi Il sito e stato aggiornato il01.11.2026 03:25:56, Creatore/Ultimo Upload: Lamdong chess
| Selezione torneo | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Selezione die Parametri | Mostra dettaglio torneo, Mostra bandiere
, Link tournament to the tournament calendar |
| Panoramica per squadra | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Liste | Elenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite |
| Tabellone finale dopo 9 turni, Tabellone per numero sorteggio |
| Accoppiamenti giocatori | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , non sorteggiato |
| Classifica per | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| I 5 migliori giocatori, Statistica totale, Statistica medaglie |
| Excel e stampe | Excel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes |
Classifica dopo 2 turni
| Pos | Nr.s. | Nome | Tipo | sex | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 | Cls2 | Cls3 | Cls4 | Cls5 |
| 1 | 4 | Cao, Bảo Khôi | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 5 | Cáp, Thuận Tiến | B12 | | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 15 | Đoàn, Hải Đăng | B12 | | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 24 | Hồ, Hoàng Dương | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 26 | Huỳnh, Lê Trung Hiếu | B12 | | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 27 | Huỳnh, Minh Thiện | B12 | | | TIT | Thcs Tiến Thành | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 38 | Lê, Hải Quân | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 49 | Ngô, Gia Bảo | B12 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 50 | Ngô, Minh Đăng | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 61 | Nguyễn, Chí Nhân | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 62 | Nguyễn, Doãn Việt Anh | B12 | | | TIT | Thcs Tiến Thành | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 69 | Nguyễn, Đức Dũng | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 72 | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | B12 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 77 | Nguyễn, Kỳ Anh | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 78 | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | B12 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 97 | Nguyễn Thế Bảo Long, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 100 | Nguyễn, Trường An | B12 | | | GVI | Th & Thcs Gia Viễn | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 108 | Phạm, Nhật Tâm | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 109 | Phan, Gia Uy | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 112 | Trần, Gia Phát | B12 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 117 | Trần, Nhật Minh | B12 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 121 | Trần, Trường Thịnh | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 124 | Trương, Phước Thịnh | B12 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 130 | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | B12 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 131 | Vũ, Lê Duy Khánh | B12 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 7 | Dương, Khả Vỹ | B12 | | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 27 | 36 | Lê, Đức Thống | B12 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 28 | 85 | Nguyễn, Minh Trí | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 29 | 98 | Nguyễn, Trần Đại Phong | B12 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 30 | 101 | Nguyễn, Việt Anh | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 31 | 105 | Phạm, Duy Triết | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 32 | 21 | Hoàng, Khánh Lam | B12 | | | LMC | Lima Chess | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 33 | 23 | Hoàng, Trần Thành Đạt | B12 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 34 | 32 | Lê, Đình Minh Nhật | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 35 | 33 | Lê, Đức Anh | B12 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 36 | 37 | Lê, Gia Nguyên | B12 | | | DLC | Dalat Children's Chess | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 37 | 73 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 38 | 88 | Nguyễn, Nhật Đăng | B12 | | | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 80 | Nguyễn, Minh Đăng | B12 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 40 | 9 | Dương, Ngọc Phát | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 1 |
| 41 | 56 | Nguyễn, Bảo Khánh | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 0,5 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 10 | Đào, Duy Dũng | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 43 | 11 | Đặng, Quang Đạt | B12 | | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 44 | 18 | Đỗ, Trung Hiếu | B12 | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 45 | 40 | Lê, Nhật Minh | B12 | | | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 46 | 44 | Lương, Minh Hải | B12 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 47 | 48 | Mai, Quang Thuận | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 48 | 51 | Ngô, Nhật Đông | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 49 | 52 | Ngô, Xuân Huy Hoàng | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 50 | 65 | Nguyễn, Đình Nam Trung | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 51 | 66 | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | B12 | | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 67 | Nguyễn, Đồ Quỳnh Long | B12 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 91 | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | B12 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 116 | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 119 | Trần, Tuấn Kiệt | B12 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 123 | Trương, Ngọc Khải | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 128 | Vũ, Đình Quốc Khánh | B12 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 6 | Châu, Chí Cường | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 59 | 12 | Đặng, Quang Khải | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 60 | 13 | Đinh, Nhật Khang | B12 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 61 | 17 | Đỗ, Quang Kiệt | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 62 | 29 | K`, Bùi Tuấn Khoa | B12 | | | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 63 | 45 | Lương, Nguyễn Xuân Trường | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 64 | 47 | Mai, Khải An | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 65 | 58 | Nguyễn, Cao Anh Quân | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 66 | 59 | Nguyễn, Công Quốc Bảo | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 67 | 63 | Nguyễn, Điềm | B12 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 68 | 68 | Nguyễn, Đức Anh | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 69 | 71 | Nguyễn, Gia Bảo | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 70 | 82 | Nguyễn Minh Khôi, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 71 | 86 | Nguyễn Minh Trí, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 72 | 94 | Nguyễn, Quyền Linh | B12 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 73 | 120 | Trần, Trung Kiên | B12 | | | PC3 | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 74 | 126 | Võ, Hoàng Giáp | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 75 | 127 | Võ, Tuấn Anh | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 76 | 74 | Nguyễn, Hoàng Nhật | B12 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 77 | 19 | Hà, Tấn Huy | B12 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 78 | 39 | Lê Minh Phúc, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 79 | 102 | Nguyễn, Việt Hà | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 80 | 99 | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 25 | Huỳnh Lê Bảo Khang, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 82 | 53 | Nguyễn, Anh Quân | B12 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 83 | 106 | Phạm, Đức Tài | B12 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 84 | 110 | Tiêu Đình Phúc Khang, | | | | LTX | Lê Văn Tám - Xã Liên Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 85 | 114 | Trần, Nguyễn An Nguyên | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 86 | 132 | Vũ, Thiện Minh | B12 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 87 | 2 | Bùi, Thanh Phát | B12 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 16 | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | B12 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 28 | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 95 | Nguyễn Tuấn Kiệt, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 91 | 81 | Nguyễn, Minh Khoa | B12 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 92 | 3 | Bùi, Trí Viễn | B12 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 93 | 43 | Lương, Duy Minh | B12 | | | LMC | Lima Chess | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 94 | 55 | Nguyễn, Bảo Đăng | B12 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 95 | 92 | Nguyễn, Quốc Nam | B12 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 96 | 87 | Nguyễn, Nhật Anh | B12 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 2 | 0 |
| 97 | 14 | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | B12 | | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 98 | 30 | Lâm, Quốc Dũng | B12 | | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 99 | 41 | Lê, Trần Khôi Hưng | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 100 | 75 | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 101 | 96 | Nguyễn, Thế Anh | B12 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 102 | 107 | Phạm, Minh Nam | B12 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 103 | 122 | Trần, Xuân Đại | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 104 | 8 | Dường, Luân | B12 | | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 105 | 20 | Hoàng, Cang | B12 | | | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 106 | 79 | Nguyễn, Mạnh Hùng | B12 | | | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 107 | 111 | Trần, Gia Khang | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 108 | 125 | Trương, Quang Hoàng Quân | B12 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 109 | 31 | Lê, Anh Kiệt | B12 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 110 | 34 | Lê, Đức Minh | B12 | | | LMC | Lima Chess | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 111 | 42 | Lê, Việt Anh | B12 | | | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 112 | 46 | Lưu, Hữu Đức | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 113 | 64 | Nguyễn, Đình Hưng | B12 | | | HTG | Thcs Hàm Thắng, | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 114 | 70 | Nguyễn, Đức Gia Khang | B12 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 115 | 90 | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | B12 | | | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 116 | 93 | Nguyễn, Quốc Thái | B12 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 117 | 104 | Nguyễn, Xuân Minh | B12 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 118 | 115 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | B12 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 119 | 22 | Hoàng, Thiên Phúc | B12 | | | PC3 | Phan Chu Trinh – P3 Bảo Lộc | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 120 | 35 | Lê, Đức Thiên Phú | B12 | | | LMC | Lima Chess | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 121 | 89 | Nguyễn, Nhật Nam | B12 | | | DAN | Th & Thcs Định An | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 122 | 103 | Nguyễn, Viết Tiến Minh | B12 | | | XTR | Thcs &thpt Xuân Trường | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 123 | 1 | Bùi, Minh Hoàng | B12 | | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 124 | 54 | Nguyễn, Bá Trường An | B12 | | | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 125 | 57 | Nguyễn, Bảo Quang | B12 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 126 | 60 | Nguyễn, Chí Khang | B12 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 127 | 76 | Nguyễn, Huỳnh Quý Lâm | B12 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 128 | 83 | Nguyễn, Minh Quân | B12 | | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 84 | Nguyễn, Minh Tiến | B12 | | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 130 | 113 | Trần, Minh Tường | B12 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | 118 | Trần, Phan Khải | B12 | | | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 129 | Vũ, Đức Bình An | B12 | | | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Note: Cls1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Cls2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Cls3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Cls4: Most black Cls5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|