Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Soňky täzelenme 23.10.2026 11:51:27, Dörediji/Soňky ýükleme: Lamdong chess
| Ýaryş saýlamak | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, baýdaklary görkez
, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | Ady | FED | jynsy | Tip | Gr | Klub/Şäher |
| 1 | Bùi, Lê Khánh Thuận | TTN | | G10 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 2 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 3 | Bùi, Phương Dung | LTK | | G10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 4 | Cao, Vũ Hà My | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 5 | Doãn, Ngọc Khả Hân | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 6 | Dư, Nguyễn Minh Thư | LBL | | G10 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 7 | Đặng, Bảo Ngọc | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 8 | Đặng, Hàn Băng | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 9 | Đặng, Lê Ngọc Anh | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 10 | Đặng, Thu Hiền | NBK | | G10 | | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 11 | Đinh, Bảo Quyên | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 12 | Đinh, Dương Hương Giang | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 13 | Đỗ, Bảo Ngân | HNH | | G10 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 14 | Đỗ, Lê Phương Nhung | LD3 | | G10 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 15 | Đỗ, Ngọc Phương Mai | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 16 | Đỗ Ngọc Thảo Vân, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 17 | Giang, Thanh Thảo | VGN | | G10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 18 | Hậu, Trần Bảo An | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 19 | Hoàng, Ngọc Thiên DI | XHO | | G10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 20 | Hoàng, Nguyễn Kim Phụng | DT3 | | G10 | | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 |
| 21 | Hồ, Lê Gia Hiếu | KDO | | G10 | | Th Kim Đồng |
| 22 | Hồ, Ngọc Thiên Nga | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 23 | Hồ, Võ Bảo Ngân | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 24 | La, Bảo Khánh An | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 25 | Lê, Kim An | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 26 | Lê, Ngọc Thiên Phú | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 27 | Lê, Nguyễn An Khánh | TA2 | | G10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 28 | Lê, Nguyễn Anh Thư | LTK | | G10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 29 | Liêng, Jrang K’ Abel | LDG | | G10 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 30 | Ngô, Lê Hương Giang | TV1 | | G10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 31 | Nguyễn, An Bình | POI | | G10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 32 | Nguyễn, An Nhiên | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Bảo Ngân | AHI | | G10 | | Th&thcs An Hiệp |
| 34 | Nguyễn, Bảo Trân | PNG | | G10 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 35 | Nguyễn, Đình Yến Quỳnh | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 36 | Nguyễn, Hà Anh | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 37 | Nguyễn, Hoàng Bảo Ngọc | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 38 | Nguyễn, Hoàng Châu | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn, Hồ Quỳnh Như | TCJ | | G10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 40 | Nguyễn, Hồng Phúc | TCJ | | G10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 41 | Nguyễn, Huỳnh Anh Sa | NQC | | G10 | | Như Quỳnh Chess |
| 42 | Nguyễn, Mai Hiền An | NBL | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 43 | Nguyễn, Ngọc Bảo Quyên | NBD | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 44 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tiên | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 45 | Nguyễn, Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 46 | Nguyễn, Ngọc Thảo Tiên | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Nhã Minh Phương | KDO | | G10 | | Th Kim Đồng |
| 48 | Nguyễn, Nhật Uyên Thư | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 49 | Nguyễn, Như Hoài An | LNA | | G10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 50 | Nguyễn, Phạm Bảo Ngọc | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 51 | Nguyễn, Phương Anh | HNH | | G10 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 52 | Nguyễn, Phương Chi | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 53 | Nguyễn, Phương Duyên | PMA | | G10 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 54 | Nguyễn, Quỳnh Chi | TQU | | G10 | | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai |
| 55 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | LT1 | | G10 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 56 | Nguyễn, Thị Hoài An | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 57 | Nguyễn, Thị Trà My | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 58 | Nguyễn, Võ Quỳnh Nhi | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 59 | Nhiêu, Tuệ Lâm | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 60 | Phạm, Bình Bảo Ngọc | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 61 | Phạm, Đặng Thùy Nhiên | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 62 | Phạm, Hoàng Ngọc Quyên | BVD | | G10 | | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc |
| 63 | Phạm, Khải My | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 64 | Phạm, Lê Thanh Uyên | HTB | | G10 | | Th Hàm Thuận Bắc |
| 65 | Phạm, Linh Ngân | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 66 | Phạm, Như Ý | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 67 | Phạm, Vũ Lan Nghi | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 68 | Phan, Hoàng Vi Nhã | TV1 | | G10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 69 | Sầm, Ngọc Khánh DI | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 70 | Sin, Trần Kim Trúc | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 71 | Tô, Nhật Kim Lê | DR1 | | G10 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 72 | Trang, Ngọc Anh | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 73 | Trần, Anh Thư | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 74 | Trần, Ngọc Bảo An | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 75 | Trần, Ngọc Phương Ánh | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 76 | Trần, Ngọc Quỳnh Anh | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 77 | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | NBK | | G10 | | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 78 | Trần, Thanh Trúc | LAM | | G10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 79 | Trần, Thị Phương Linh | LAM | | G10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 80 | Trần, Vân Anh | CFC | | G10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 81 | Trần, Võ Bảo Nhi | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 82 | Trần, Võ Kỳ Thư | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 83 | Triệu, An Nhiên | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 84 | Trịnh, Nhã Trân | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 85 | Văn, Thị Bảo Châu | TTN | | G10 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 86 | Võ, Hiển Chung | LTD | | G10 | | Lê Hồng Phong - Tuy Đức |
| 87 | Vòng, Bảo Anh | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 88 | Vương, Thị Thanh Mai | NBD | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 89 | Vy, Vy An | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
|
|
|
|