Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Senast uppdaterad01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | kön | Typ | Gr | Klubb |
| 1 | Bùi, Gia Thiện Nhân | LGK | | | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 2 | Bùi, Lê Khánh Thuận | TTN | | G10 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 3 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 4 | Bùi, Phương Dung | LTK | | G10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 5 | Cao, Vũ Hà My | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 6 | Doãn, Ngọc Khả Hân | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 7 | Dư, Nguyễn Minh Thư | LBL | | G10 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 8 | Đặng, Bảo Ngọc | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 9 | Đặng, Hàn Băng | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 10 | Đặng, Lê Ngọc Anh | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 11 | Đặng, Thu Hiền | NBK | | G10 | | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 12 | Đinh, Bảo Quyên | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 13 | Đinh, Dương Hương Giang | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 14 | Đỗ, Bảo Ngân | HNH | | G10 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 15 | Đỗ, Lê Phương Nhung | LD3 | | G10 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 16 | Đỗ, Ngọc Phương Mai | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 17 | Đỗ Ngọc Thảo Vân, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 18 | Giang, Thanh Thảo | VGN | | G10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 19 | Hậu, Trần Bảo An | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 20 | Hoàng, Ngọc Thiên DI | XHO | | G10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 21 | Hoàng, Nguyễn Kim Phụng | DT3 | | G10 | | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 |
| 22 | Hồ, Lê Gia Hiếu | KDO | | G10 | | Th Kim Đồng |
| 23 | Hồ, Ngọc Thiên Nga | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 24 | Hồ, Võ Bảo Ngân | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 25 | La, Bảo Khánh An | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 26 | Lê, Kim An | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 27 | Lê, Ngọc Thiên Phú | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 28 | Lê, Nguyễn An Khánh | TA2 | | G10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 29 | Lê, Nguyễn Anh Thư | LTK | | G10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 30 | Liêng, Jrang K’ Abel | LDG | | G10 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 31 | Ngô, Lê Hương Giang | TV1 | | G10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 32 | Ngô Thư Kỳ, | NGT | | | | Ngô Gia Tự, xã Đắk Song, |
| 33 | Nguyễn, An Bình | POI | | G10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 34 | Nguyễn, An Nhiên | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 35 | Nguyễn, Bảo Ngân | AHI | | G10 | | Th&thcs An Hiệp |
| 36 | Nguyễn, Bảo Trân | PNG | | G10 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 37 | Nguyễn, Đình Yến Quỳnh | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 38 | Nguyễn, Hà Anh | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn, Hoàng Bảo Ngọc | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 40 | Nguyễn, Hoàng Châu | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 41 | Nguyễn, Hồ Quỳnh Như | TCJ | | G10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 42 | Nguyễn, Hồng Phúc | TCJ | | G10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 43 | Nguyễn, Huỳnh Anh Sa | NQC | | G10 | | Như Quỳnh Chess |
| 44 | Nguyễn, Mai Hiền An | NBL | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 45 | Nguyễn, Ngọc Bảo Quyên | NBD | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 46 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tiên | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 48 | Nguyễn, Ngọc Thảo Tiên | TVL | | G10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 49 | Nguyễn, Nhã Minh Phương | KDO | | G10 | | Th Kim Đồng |
| 50 | Nguyễn, Nhật Uyên Thư | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 51 | Nguyễn, Như Hoài An | LNA | | G10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 52 | Nguyễn, Phạm Bảo Ngọc | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 53 | Nguyễn, Phương Anh | HNH | | G10 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 54 | Nguyễn, Phương Chi | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 55 | Nguyễn, Phương Duyên | PMA | | G10 | | Ttgdnk Và Nt Phương Mai |
| 56 | Nguyễn, Quỳnh Chi | TQU | | G10 | | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai |
| 57 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | LT1 | | G10 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 58 | Nguyễn, Thị Hoài An | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 59 | Nguyễn Thị Kim Ngân, | DKN | | | | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 |
| 60 | Nguyễn, Thị Trà My | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 61 | Nguyễn, Võ Quỳnh Nhi | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 62 | Nhiêu, Tuệ Lâm | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 63 | Phạm, Bình Bảo Ngọc | CAX | | G10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 64 | Phạm, Đặng Thùy Nhiên | LCY | | G10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 65 | Phạm, Hoàng Ngọc Quyên | BVD | | G10 | | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc |
| 66 | Phạm, Khải My | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 67 | Phạm, Lê Thanh Uyên | HTB | | G10 | | Th Hàm Thuận Bắc |
| 68 | Phạm, Linh Ngân | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 69 | Phạm, Như Ý | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 70 | Phạm, Vũ Lan Nghi | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 71 | Phan, Hoàng Vi Nhã | TV1 | | G10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 72 | Sầm, Ngọc Khánh DI | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 73 | Sin, Trần Kim Trúc | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 74 | Trang, Ngọc Anh | DTL | | G10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 75 | Trần, Anh Thư | THD | | G10 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 76 | Trần, Ngọc Bảo An | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 77 | Trần, Ngọc Phương Ánh | NTL | | G10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 78 | Trần, Ngọc Quỳnh Anh | LQL | | G10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 79 | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | NBK | | G10 | | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 80 | Trần, Thanh Trúc | LAM | | G10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 81 | Trần, Thị Phương Linh | LAM | | G10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 82 | Trần, Vân Anh | CTQ | | G10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 83 | Trần, Võ Bảo Nhi | MLI | | G10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 84 | Trần, Võ Kỳ Thư | N2B | | G10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 85 | Triệu, An Nhiên | TBL | | G10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 86 | Trịnh, Nhã Trân | DTD | | G10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 87 | Văn, Thị Bảo Châu | TTN | | G10 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 88 | Võ, Hiển Chung | LTD | | G10 | | Lê Hồng Phong - Tuy Đức |
| 89 | Vòng, Bảo Anh | LDT | | G10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 90 | Vương, Thị Thanh Mai | NBD | | G10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 91 | Vy, Vy An | TTH | | G10 | | Tiểu Học Tân Hội |
|
|
|
|