Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

FederaceVietnam ( VIE )
Number of rounds9
Tournament typeŠvýcarský systém
Výpočet ratingu -
Datum od2026/10/31 Datum do 2026/11/01
Ø ELO turnaje / Average age1000 / 10
Losovací programSwiss-Manager Heinz Herzog, Turnajový soubor Swiss-Manageru

Poslední aktualizace01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru nezobrazovat detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Konečná tabulka po 9 kolech

Poř.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Trần Võ Bảo NhiMLI 48b1 6w1 26w1 32b1 4b1 12w1 2b1 5w1 11b19051955
2Nguyễn Võ Quỳnh NhiLCY 38b1 80w1 27w1 10b1 13w1 11b1 1w0 3b1 4w18051844
3Triệu An NhiênTBL 25b1 51w1 4b0 53w1 9b1 18w1 12b1 2w0 19b17049,5754
4Nguyễn Thị Hoài AnNTL 75w1 78b1 3w1 43b1 1w0 20b1 13w1 8w1 2b07049,5743
5Trang Ngọc AnhDTL 23w1 10b0 52w1 28b1 15w1 43b1 26w1 1b0 13w17047742
6Nguyễn An NhiênMLI 68w1 1b0 64w1 29b1 17w0 34b1 30w1 14b1 10w17045,5743
7Trần Thanh TrúcLAM 28w0 15b0 -1 58b1 51w1 16b1 49w1 20b1 22w17040,5743
8Trần Thị Phương LinhLAM 41b1 49w1 28w1 13b0 16w1 10b1 19w½ 4b0 21b16,5046,5653
9Hồ Lê Gia HiếuKDO 79w1 24b0 57w1 30b1 3w0 29b1 22w½ 43b1 27w16,5041,5643
10Lê Ngọc Thiên PhúNTL 50b1 5w1 21b1 2w0 24b1 8w0 44b1 12w1 6b06050654
11Bùi Phương DungLTK 40w1 35b1 30w1 16b1 12w0 2w0 15b1 26b1 1w06050644
12Nguyễn Thị Trà MyTHD 20w1 14b1 32w1 31w1 11b1 1b0 3w0 10b0 26w16049,5642
13Nguyễn An BìnhPOI 63b1 47w1 56b1 8w1 2b0 44w1 4b0 17w1 5b06047,5652
14Đặng Hàn BăngLDT 85b1 12w0 22b1 21w0 46b1 60w1 18b1 6w0 30b16043,5655
15Nguyễn Hoàng Bảo NgọcTBL 44b0 7w1 34b1 36w1 5b0 47w1 11w0 55b1 33w16043,5642
16Nguyễn Ngọc Khánh QuỳnhLCY 81b1 62w1 17b1 11w0 8b0 7w0 47b1 50w1 34b16042654
17Vương Thị Thanh MaiNBD 69w1 71b1 16w0 54w1 6b1 26b0 23w1 13b0 40w16041,5642
18Nguyễn Thị Bảo NgọcLT1 31b0 39w1 66b1 80w1 27w1 3b0 14w0 52b1 36w16040,5642
19Hồ Võ Bảo NgânCAX 57w1 56b0 79w1 55b½ 65w1 45w1 8b½ 33b1 3w06038,5541
20Đỗ Lê Phương NhungLD3 12b0 61w1 46b1 33w1 21b1 4w0 35b1 7w0 24b½5,5045553
21Phạm Linh NgânTHD 52w1 72b1 10w0 14b1 20w0 27b1 43w½ 37b1 8w05,5042,5544
22Nguyễn Như Hoài AnLNA 37b1 27b0 14w0 66w1 80b1 31w1 9b½ 45w1 7b05,5042552
23Lê Nguyễn Anh ThưLTK 5b0 59w1 47b1 50w0 56b1 24w1 17b0 44w½ 45b15,5040553
24Trần Anh ThưTHD 86b1 9w1 31b0 48w1 10w0 23b0 69w1 49b1 20w½5,5040542
25Nguyễn Hoàng ChâuDTD 3w0 68b0 81b1 47w0 70w1 64b½ 65w1 46b1 43w15,5034542
26Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI 34b1 36w1 1b0 56w1 50b1 17w1 5b0 11w0 12b05048552
27Bùi Ngọc Thủy NguyênNTL 53b1 22w1 2b0 60w1 18b0 21w0 61b1 35w1 9b05044,5552
28Nguyễn Bảo NgânAHI 7b1 44w1 8b0 5w0 47b0 42w0 67b1 60w1 50b15042553
29Sin Trần Kim TrúcLDT 39b1 31w0 49b1 6w0 41b1 9w0 37b0 58w1 48b15041,5554
30Phạm Bình Bảo NgọcCAX 73b1 66w1 11b0 9w0 74b1 37w1 6b0 48w1 14w05041,5542
31Đinh Bảo QuyênDTL 18w1 29b1 24w1 12b0 44w0 22b0 54w1 40b0 61w15041,5541
32Bùi Gia Thiện NhânLGK 76b1 54w1 12b0 1w0 61b1 35w0 45b0 59b1 55w15040,5553
33Phạm Vũ Lan NghiLDT 65w½ 70b1 45w½ 20b0 39b1 38w1 48b1 19w0 15b05039,5453
34Trần Vân AnhCTQ 26w0 87b1 15w0 71b1 69b1 6w0 39b1 53w1 16w05039544
35Nguyễn Thị Kim NgânDKN 74b1 11w0 73b1 38w1 43w0 32b1 20w0 27b0 52w15038,5543
36Trịnh Nhã TrânDTD 87w1 26b0 69w1 15b0 53b1 48w0 58b1 38w1 18b05037552
37Doãn Ngọc Khả HânLQL 22w0 69b0 42w1 76b1 54w1 30b0 29w1 21w0 53b15037542
38Đỗ Ngọc Phương MaiTBL 2w0 82b1 83w1 35b0 59w1 33b0 68w1 36b0 44b15036,5552
39Lê Nguyễn An KhánhTA2 29w0 18b0 82w1 70b1 33w0 59b1 34w0 68b1 54w15035,5543
40Nguyễn Nhã Minh PhươngKDO 11b0 74w1 62b½ 45b0 78w1 65b1 55w½ 31w1 17b05035,5451
41Nguyễn Bảo TrânPNG 8w0 64b0 63w1 42b1 29w0 68b0 78w1 70b1 57w15034542
42Vòng Bảo AnhLDT 51b0 90w1 37b0 41w0 71w1 28b1 53w0 69b1 49w15033,5542
43Đặng Thu HiềnNBK 46b1 55w1 60b1 4w0 35b1 5w0 21b½ 9w0 25b04,5045453
44Trần Võ Kỳ ThưN2B 15w1 28b0 71w1 51w1 31b1 13b0 10w0 23b½ 38w04,5043441
45Cao Vũ Hà MyLQL 54b0 76w1 33b½ 40w1 55w1 19b0 32w1 22b0 23w04,5040440
46Nguyễn Quỳnh ChiTQU 43w0 88b1 20w0 77b1 14w0 72b½ 64w1 25w0 65b14,5034,5443
47Trần Ngọc Bảo AnN2B 58w1 13b0 23w0 25b1 28w1 15b0 16w0 71b1 51w-4043442
48Nguyễn Hà AnhDTL 1w0 63b1 68w1 24b0 64w1 36b1 33w0 30b0 29w04041,5442
49Lê Kim AnLDT 64w1 8b0 29w0 68b1 57b1 50w1 7b0 24w0 42b04040452
50Sầm Ngọc Khánh DITTH 10w0 58b1 72w1 23b1 26w0 49b0 51w1 16b0 28w04040442
51Nguyễn Mai Hiền AnNBL 42w1 3b0 70w1 44b0 7b0 80w1 50b0 56w1 47b-4039440
52Hồ Ngọc Thiên NgaDTD 21b0 67w1 5b0 57w0 79b1 56w1 60b1 18w0 35b04038,5452
53Nguyễn Ngọc Thảo TiênTVL 27w0 75b1 84w1 3b0 36w0 74w1 42b1 34b0 37w04038,5442
54Nguyễn Nhật Uyên ThưCAX 45w1 32b0 78w1 17b0 37b0 73w1 31b0 62w1 39b04037,5450
55Phạm Hoàng Ngọc QuyênBVD 91b1 43b0 77w1 19w½ 45b0 62w1 40b½ 15w0 32b04037,5351
56Trần Ngọc Phương ÁnhNTL 89b1 19w1 13w0 26b0 23w0 52b0 77w1 51b0 72w14037441
57Phạm Như ÝLQL 19b0 89w1 9b0 52b1 49w0 58w0 74b1 73w1 41b04036452
58Ngô Lê Hương GiangTV1 47b0 50w0 67b1 7w0 63w1 57b1 36w0 29b0 70w14035,5442
59Phạm Đặng Thùy NhiênLCY 72w0 23b0 89b1 73w1 38b0 39w0 66b1 32w0 74b14033,5453
60Phạm Khải MyLQL 88w1 77b1 43w0 27b0 72w1 14b0 52w0 28b0 71w14033,5441
61Nguyễn Phạm Bảo NgọcN2B 78w0 20b0 88w1 75b1 32w0 77b1 27w0 72b1 31b04032,5453
62Vy Vy AnTTH -1 16b0 40w½ 65b0 75w1 55b0 72w½ 54b0 69w14032,5340
63Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL 13w0 48w0 41b0 -1 58b0 76w1 73b0 75b1 77w14031,5441
64Phan Hoàng Vi NhãTV1 49b0 41w1 6b0 67w1 48b0 25w½ 46b0 65b0 81w13,5036,5350
65La Bảo Khánh AnDTD 33b½ 81w1 80b0 62w1 19b0 40w0 25b0 64w1 46w03,5035340
66Đặng Lê Ngọc AnhTVL 83w1 30b0 18w0 22b0 76w1 69b0 59w0 79b1 67b½3,5031,5351
67Nhiêu Tuệ LâmTTH 77w0 52b0 58w0 64b0 -1 75b1 28w0 78b1 66w½3,5028,5342
68Trần Nguyễn Thanh TrúcNBK 6b0 25w1 48b0 49w0 81b1 41w1 38b0 39w0 73b-3039,5341
69Nguyễn Ngọc Bảo QuyênNBD 17b0 37w1 36b0 78b1 34w0 66w1 24b0 42w0 62b03038,5351
70Văn Thị Bảo ChâuTTN 90b1 33w0 51b0 39w0 25b0 82w1 76b1 41w0 58b03035352
71Nguyễn Huỳnh Anh SaNQC 84b1 17w0 44b0 34w0 42b0 79w1 80b1 47w0 60b03034,5352
72Hậu Trần Bảo AnLCY 59b1 21w0 50b0 79w1 60b0 46w½ 62b½ 61w0 56b03033,5251
73Giang Thanh ThảoVGN 30w0 85b1 35w0 59b0 83w1 54b0 63w1 57b0 68w-3033341
74Đỗ Bảo NgânHNH 35w0 40b0 87w1 83b1 30w0 53b0 57w0 81b1 59w03031,5342
75Đinh Dương Hương GiangDTD 4b0 53w0 90b1 61w0 62b0 67w0 82b1 63w0 83b13029,5353
76Nguyễn Ngọc Cẩm TiênTVL 32w0 45b0 91b1 37w0 66b0 63b0 70w0 82w1 80b13029,5352
77Đỗ Ngọc Thảo VânTPE 67b1 60w0 55b0 46w0 82b1 61w0 56b0 80w1 63b03029352
78Dư Nguyễn Minh ThưLBL 61b1 4w0 54b0 69w0 40b0 83w1 41b0 67w0 79b½2,50,533251
79Phạm Lê Thanh UyênHTB 9b0 86w1 19b0 72b0 52w0 71b0 -1 66w0 78w½2,50,532240
80Đặng Bảo NgọcN2B 82w1 2b0 65w1 18b0 22w0 51b0 71w0 77b0 76w02036,5240
81Bùi Lê Khánh ThuậnTTN 16w0 65b0 25w0 82b0 68w0 -1 83b1 74w0 64b02028241
82Nguyễn Phương AnhHNH 80b0 38w0 39b0 81w1 77w0 70b0 75w0 76b0 -12025,5240
83Nguyễn Phương DuyênPMA 66b0 91w1 38b0 74w0 73b0 78b0 81w0 -1 75w02025240
84Võ Hiển ChungLTD 71w0 -1 53b0 -0 -0 -0 -0 -0 -01028110
85Nguyễn Phương ChiMLI 14w0 73w0 86b½ -0 -0 -0 -0 -0 -00,50,528010
86Liêng Jrang K’ AbelLDG 24w0 79b0 85w½ -0 -0 -0 -0 -0 -00,50,526010
87Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ 36b0 34w0 74b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00025,5020
88Hoàng Nguyễn Kim PhụngDT3 60b0 46w0 61b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00025020
89Ngô Thư KỳNGT 56w0 57b0 59w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00024,5010
90Nguyễn Hồng PhúcTCJ 70w0 42b0 75w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00023,5010
91Hoàng Ngọc Thiên DIXHO 55w0 83b0 76w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00021010

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)