Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 05:22:54, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 4 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela po 4 rundzie

M-sceNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Bùi Phương DungLTK 63w1 11b1 41w1 10b1 4w408422
2Nguyễn Võ Quỳnh NhiLCY 37b1 33w1 12w1 7b1 5w408422
3Trần Võ Bảo NhiMLI 40b1 14w1 15w1 31b1 6b408422
4Nguyễn Thị Trà MyTHD 13w1 34b1 31w1 8w1 1b408411
5Nguyễn An BìnhPOI 69b1 52w1 32b1 17w1 2b407422
6Nguyễn Thị Hoài AnNTL 66w1 65b1 18w1 9b1 3w407422
7Lê Ngọc Thiên PhúNTL 20b1 24w1 19b1 2w0 16b3010322
8Đinh Bảo QuyênDTL 23w1 36b1 16w1 4b0 26w3010321
9Đặng Thu HiềnNBK 46b1 27w1 51b1 6w0 11b308,5322
10Nguyễn Ngọc Khánh QuỳnhLCY 85b1 64w1 25b1 1w0 17b308322
11Nguyễn Thị Kim NgânDKN 59b1 1w0 71b1 37w1 9w308322
12Bùi Ngọc Thủy NguyênNTL 49b1 50w1 2b0 51w1 23b308321
13Đỗ Lê Phương NhungLD3 4b0 61w1 46b1 43w1 19b308321
14Nguyễn An NhiênMLI 73w1 3b0 54w1 36b1 25w308321
15Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI 47b1 42w1 3b0 32w1 20b308321
16Trần Anh ThưTHD 83b1 21w1 8b0 40w1 7w308321
17Trần Thị Phương LinhLAM 57b1 48w1 35w1 5b0 10w308321
18Triệu An NhiênTBL 77b1 53w1 6b0 49w1 21b308321
19Phạm Linh NgânTHD 68w1 38b1 7w0 34b1 13w307322
20Sầm Ngọc Khánh DITTH 7w0 75b1 38w1 39b1 15w307322
21Hồ Lê Gia HiếuKDO 70w1 16b0 55w1 41b1 18w307321
22Nguyễn Hoàng Bảo NgọcTBL 26b0 58w1 47b1 42w1 24b307321
23Nguyễn Thị Bảo NgọcLT1 8b0 56w1 72b1 33w1 12w307321
24Trang Ngọc AnhDTL 39w1 7b0 68w1 35b1 22w307321
25Vương Thị Thanh MaiNBD 45w1 67b1 10w0 44w1 14b307311
26Trần Võ Kỳ ThưN2B 22w1 35b0 67w1 53w1 8b307310
27Phạm Hoàng Ngọc QuyênBVD 89b1 9b0 74w1 28w½ 29b2,506,5221
28Hồ Võ Bảo NgânCAX 55w1 32b0 70w1 27b½ 30w2,506,5220
29Cao Vũ Hà MyLQL 44b0 76w1 43b½ 63w1 27w2,505,5220
30La Bảo Khánh AnDTD 43b½ 85w1 33b0 64w1 28b2,505220
31Bùi Gia Thiện NhânLGK 76b1 44w1 4b0 3w0 61b2010221
32Trần Ngọc Phương ÁnhNTL 88b1 28w1 5w0 15b0 39w209,5221
33Đặng Bảo NgọcN2B 79w1 2b0 30w1 23b0 50w209,5220
34Đặng Hàn BăngLDT 84b1 4w0 50b1 19w0 46b209222
35Nguyễn Bảo NgânAHI 58b1 26w1 17b0 24w0 52b209221
36Sin Trần Kim TrúcLDT 56b1 8w0 48b1 14w0 57b208222
37Đỗ Ngọc Phương MaiTBL 2w0 79b1 81w1 11b0 62w208221
38Hậu Trần Bảo AnLCY 62b1 19w0 20b0 70w1 51b208221
39Lê Nguyễn Anh ThưLTK 24b0 62w1 52b1 20w0 32b208221
40Nguyễn Hà AnhDTL 3w0 69b1 73w1 16b0 54w208221
41Phạm Bình Bảo NgọcCAX 71b1 72w1 1b0 21w0 59b208221
42Trịnh Nhã TrânDTD 87w1 15b0 45w1 22b0 49b208220
43Phạm Vũ Lan NghiLDT 30w½ 78b1 29w½ 13b0 56b208121
44Nguyễn Nhật Uyên ThưCAX 29w1 31b0 65w1 25b0 60b207,5220
45Nguyễn Ngọc Bảo QuyênNBD 25b0 60w1 42b0 65b1 47w207231
46Nguyễn Quỳnh ChiTQU 9w0 86b1 13w0 74b1 34w207222
47Trần Vân AnhCTQ 15w0 87b1 22w0 67b1 45b207222
48Lê Kim AnLDT 54w1 17b0 36w0 73b1 55b207221
49Nguyễn Ngọc Thảo TiênTVL 12w0 66b1 82w1 18b0 42w207221
50Nguyễn Như Hoài AnLNA 60b1 12b0 34w0 72w1 33b207221
51Phạm Khải MyLQL 86w1 74b1 9w0 12b0 38w207221
52Trần Ngọc Bảo AnN2B 75w1 5b0 39w0 77b1 35w207221
53Nguyễn Mai Hiền AnNBL 80w1 18b0 78w1 26b0 58b207220
54Phan Hoàng Vi NhãTV1 48b0 57w1 14b0 90w1 40b207220
55Phạm Như ÝLQL 28b0 88w1 21b0 68b1 48w206,5231
56Lê Nguyễn An KhánhTA2 36w0 23b0 79w1 78b1 43w206221
57Nguyễn Bảo TrânPNG 17w0 54b0 69w1 80b1 36w206221
58Trần Thanh TrúcLAM 35w0 22b0 -1 75b1 53w206221
59Đỗ Bảo NgânHNH 11w0 63b0 87w1 81b1 41w205,5221
60Doãn Ngọc Khả HânLQL 50w0 45b0 80w1 76b1 44w205221
61Nguyễn Phạm Bảo NgọcN2B 65w0 13b0 86w1 66b1 31w205221
62Phạm Đặng Thùy NhiênLCY 38w0 39b0 88b1 71w1 37b205221
63Nguyễn Nhã Minh PhươngKDO 1b0 59w1 64b½ 29b0 65w1,50,58,5130
64Vy Vy AnTTH -1 10b0 63w½ 30b0 66w1,50,57120
65Dư Nguyễn Minh ThưLBL 61b1 6w0 44b0 45w0 63b108121
66Đinh Dương Hương GiangDTD 6b0 49w0 91b1 61w0 64b108121
67Nguyễn Huỳnh Anh SaNQC 82b1 25w0 26b0 47w0 80b108121
68Hồ Ngọc Thiên NgaDTD 19b0 90w1 24b0 55w0 70b108120
69Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL 5w0 40w0 57b0 -1 75b108110
70Phạm Lê Thanh UyênHTB 21b0 83w1 28b0 38b0 68w107,5130
71Giang Thanh ThảoVGN 41w0 84b1 11w0 62b0 81w107121
72Đặng Lê Ngọc AnhTVL 81w1 41b0 23w0 50b0 76w107120
73Trần Nguyễn Thanh TrúcNBK 14b0 77w1 40b0 48w0 85b107120
74Đỗ Ngọc Thảo VânTPE 90b1 51w0 27b0 46w0 79b106,5121
75Ngô Lê Hương GiangTV1 52b0 20w0 90b1 58w0 69w106,5121
76Nguyễn Ngọc Cẩm TiênTVL 31w0 29b0 89b1 60w0 72b106,5121
77Nguyễn Hoàng ChâuDTD 18w0 73b0 85b1 52w0 78w106121
78Văn Thị Bảo ChâuTTN 91b1 43w0 53b0 56w0 77b106121
79Nguyễn Phương AnhHNH 33b0 37w0 56b0 85w1 74w106120
80Vòng Bảo AnhLDT 53b0 91w1 60b0 57w0 67w106120
81Nguyễn Phương DuyênPMA 72b0 89w1 37b0 59w0 71b105120
82Võ Hiển ChungLTD 67w0 -1 49b0 -0 -0105110
83Liêng Jrang K’ AbelLDG 16w0 70b0 84w½ -0 -00,50,55,5010
84Nguyễn Phương ChiMLI 34w0 71w0 83b½ -0 -00,50,54,5010
85Bùi Lê Khánh ThuậnTTN 10w0 30b0 77w0 79b0 73w006,5020
86Hoàng Nguyễn Kim PhụngDT3 51b0 46w0 61b0 -0 -0006020
87Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ 42b0 47w0 59b0 -0 -0006020
88Ngô Thư KỳNGT 32w0 55b0 62w0 -0 -0006010
89Hoàng Ngọc Thiên DIXHO 27w0 81b0 76w0 -0 -0004,5010
90Nhiêu Tuệ LâmTTH 74w0 68b0 75w0 54b0 -0004020
91Nguyễn Hồng PhúcTCJ 78w0 80b0 66w0 -0 -0003010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)