Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 08:32:28, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 5 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 5 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Trần Võ Bảo NhiMLI 32s1 24w1 6w1 21s1 8s1 2w5014533
2Nguyễn Thị Trà MyTHD 9w1 25s1 21w1 19w1 7s1 1s5014522
3Nguyễn Võ Quỳnh NhiLCY 39s1 51w1 20w1 4s1 5w1 7s5014522
4Lê Ngọc Thiên PhúNTL 28s1 11w1 27s1 3w0 29s1 12w4015433
5Nguyễn An BìnhPOI 75s1 41w1 50s1 12w1 3s0 16w4014432
6Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI 42s1 38w1 1s0 50w1 28s1 14w4014432
7Bùi Phương DungLTK 46w1 26s1 37w1 22s1 2w0 3w4014422
8Nguyễn Thị Hoài AnNTL 78w1 76s1 13w1 10s1 1w0 9s4014422
9Đỗ Lê Phương NhungLD3 2s0 70w1 54s1 33w1 27s1 8w4013432
10Đặng Thu HiềnNBK 54s1 45w1 40s1 8w0 26s1 11w4012,5433
11Trang Ngọc AnhDTL 30w1 4s0 64w1 49s1 23w1 10s4012421
12Trần Thị Phương LinhLAM 62s1 35w1 49w1 5s0 22w1 4s4012421
13Triệu An NhiênTBL 66s1 55w1 8s0 57w1 31s1 15w4011432
14Vương Thị Thanh MaiNBD 53w1 73s1 22w0 52w1 24s1 6s4010422
15Nguyễn Thị Bảo NgọcLT1 19s0 61w1 63s1 51w1 20w1 13s4010421
16Trần Võ Kỳ ThưN2B 23w1 49s0 73w1 55w1 19s1 5s4010421
17Cao Vũ Hà MyLQL 52s0 74w1 33s½ 46w1 45w1 18s3,5010320
18Hồ Võ Bảo NgânCAX 56w1 50s0 77w1 45s½ 47w1 17w3,509320
19Đinh Bảo QuyênDTL 15w1 34s1 29w1 2s0 16w0 36s3016321
20Bùi Ngọc Thủy NguyênNTL 57s1 36w1 3s0 40w1 15s0 27w3015331
21Bùi Gia Thiện NhânLGK 74s1 52w1 2s0 1w0 70s1 26w3014332
22Nguyễn Ngọc Khánh QuỳnhLCY 86s1 48w1 14s1 7w0 12s0 44w3014332
23Nguyễn Hoàng Bảo NgọcTBL 16s0 44w1 42s1 38w1 11s0 41w3014331
24Nguyễn An NhiênMLI 59w1 1s0 60w1 34s1 14w0 42s3014321
25Đặng Hàn BăngLDT 84s1 2w0 36s1 27w0 54s1 40w3013333
26Nguyễn Thị Kim NgânDKN 67s1 7w0 68s1 39w1 10w0 21s3013322
27Phạm Linh NgânTHD 64w1 58s1 4w0 25s1 9w0 20s3013322
28Sầm Ngọc Khánh DITTH 4w0 69s1 58w1 30s1 6w0 35s3013322
29Trần Anh ThưTHD 85s1 31w1 19s0 32w1 4w0 30s3013321
30Lê Nguyễn Anh ThưLTK 11s0 65w1 41s1 28w0 50s1 29w3012332
31Hồ Lê Gia HiếuKDO 77w1 29s0 56w1 37s1 13w0 34s3012321
32Nguyễn Hà AnhDTL 1w0 75s1 59w1 29s0 60w1 38s3012321
33Phạm Vũ Lan NghiLDT 47w½ 79s1 17w½ 9s0 61s1 39w3012232
34Sin Trần Kim TrúcLDT 61s1 19w0 35s1 24w0 62s1 31w3011333
35Lê Kim AnLDT 60w1 12s0 34w0 59s1 56s1 28w3011332
36Nguyễn Như Hoài AnLNA 43s1 20s0 25w0 63w1 51s1 19w3011332
37Phạm Bình Bảo NgọcCAX 68s1 63w1 7s0 31w0 67s1 43w3011332
38Trịnh Nhã TrânDTD 87w1 6s0 53w1 23s0 57s1 32w3011331
39Đỗ Ngọc Phương MaiTBL 3w0 81s1 80w1 26s0 65w1 33s3011321
40Phạm Khải MyLQL 88w1 71s1 10w0 20s0 58w1 25s3011321
41Trần Ngọc Bảo AnN2B 69w1 5s0 30w0 66s1 49w1 23s3011321
42Trần Vân AnhCTQ 6w0 87s1 23w0 73s1 53s1 24w3010333
43Doãn Ngọc Khả HânLQL 36w0 53s0 72w1 74s1 52w1 37s309321
44Trần Thanh TrúcLAM 49w0 23s0 -1 69s1 55w1 22s309321
45Phạm Hoàng Ngọc QuyênBVD 90s1 10s0 71w1 18w½ 17s0 48w2,5013231
46Nguyễn Nhã Minh PhươngKDO 7s0 67w1 48s½ 17s0 76w1 47s2,5011,5230
47La Bảo Khánh AnDTD 33s½ 86w1 51s0 48w1 18s0 46w2,5010,5230
48Vy Vy AnTTH -1 22s0 46w½ 47s0 78w1 45s2,5010220
49Nguyễn Bảo NgânAHI 44s1 16w1 12s0 11w0 41s0 72w2015231
50Trần Ngọc Phương ÁnhNTL 89s1 18w1 5w0 6s0 30w0 64s2014,5221
51Đặng Bảo NgọcN2B 81w1 3s0 47w1 15s0 36w0 55s2014,5220
52Nguyễn Nhật Uyên ThưCAX 17w1 21s0 76w1 14s0 43s0 68w2013,5230
53Nguyễn Ngọc Bảo QuyênNBD 14s0 43w1 38s0 76s1 42w0 63w2013231
54Nguyễn Quỳnh ChiTQU 10w0 88s1 9w0 71s1 25w0 58s2013222
55Nguyễn Mai Hiền AnNBL 72w1 13s0 79w1 16s0 44s0 51w2012,5230
56Phạm Như ÝLQL 18s0 89w1 31s0 64s1 35w0 69w2011,5231
57Nguyễn Ngọc Thảo TiênTVL 20w0 78s1 83w1 13s0 38w0 67w2011,5221
58Hậu Trần Bảo AnLCY 65s1 27w0 28s0 77w1 40s0 54w2011231
59Trần Nguyễn Thanh TrúcNBK 24s0 66w1 32s0 35w0 86s1 62w2011231
60Phan Hoàng Vi NhãTV1 35s0 62w1 24s0 82w1 32s0 66w2011230
61Lê Nguyễn An KhánhTA2 34w0 15s0 81w1 79s1 33w0 65s2011221
62Nguyễn Bảo TrânPNG 12w0 60s0 75w1 72s1 34w0 59s2011221
63Đặng Lê Ngọc AnhTVL 80w1 37s0 15w0 36s0 74w1 53s2011220
64Hồ Ngọc Thiên NgaDTD 27s0 82w1 11s0 56w0 77s1 50w2010231
65Phạm Đặng Thùy NhiênLCY 58w0 30s0 89s1 68w1 39s0 61w2010231
66Nguyễn Hoàng ChâuDTD 13w0 59s0 86s1 41w0 79w1 60s2010221
67Đỗ Bảo NgânHNH 26w0 46s0 87w1 80s1 37w0 57s209,5221
68Giang Thanh ThảoVGN 37w0 84s1 26w0 65s0 80w1 52s209,5221
69Ngô Lê Hương GiangTV1 41s0 28w0 82s1 44w0 75w1 56s209221
70Nguyễn Phạm Bảo NgọcN2B 76w0 9s0 88w1 78s1 21w0 71s209221
71Đỗ Ngọc Thảo VânTPE 82s1 40w0 45s0 54w0 81s1 70w208,5232
72Vòng Bảo AnhLDT 55s0 91w1 43s0 62w0 73w1 49s208220
73Nguyễn Huỳnh Anh SaNQC 83s1 14w0 16s0 42w0 72s0 77w1013131
74Nguyễn Ngọc Cẩm TiênTVL 21w0 17s0 90s1 43w0 63s0 75s1011,5131
75Trần Ngọc Quỳnh AnhLQL 5w0 32w0 62s0 -1 69s0 74w1011120
76Dư Nguyễn Minh ThưLBL 70s1 8w0 52s0 53w0 46s0 80w1010,5131
77Phạm Lê Thanh UyênHTB 31s0 85w1 18s0 58s0 64w0 73s1010,5130
78Đinh Dương Hương GiangDTD 8s0 57w0 91s1 70w0 48s0 82w1010131
79Văn Thị Bảo ChâuTTN 91s1 33w0 55s0 61w0 66s0 81w109131
80Nguyễn Phương DuyênPMA 63s0 90w1 39s0 67w0 68s0 76s109130
81Nguyễn Phương AnhHNH 51s0 39w0 61s0 86w1 71w0 79s109120
82Nhiêu Tuệ LâmTTH 71w0 64s0 69w0 60s0 -1 78s108120
83Võ Hiển ChungLTD 73w0 -1 57s0 -0 -0 -0108110
84Nguyễn Phương ChiMLI 25w0 68w0 85s½ -0 -0 -00,50,58,5010
85Liêng Jrang K’ AbelLDG 29w0 77s0 84w½ -0 -0 -00,50,58010
86Bùi Lê Khánh ThuậnTTN 22w0 47s0 66w0 81s0 59w0 -0009,5020
87Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ 38s0 42w0 67s0 -0 -0 -0009,5020
88Hoàng Nguyễn Kim PhụngDT3 40s0 54w0 70s0 -0 -0 -0008,5020
89Ngô Thư KỳNGT 50w0 56s0 65w0 -0 -0 -0007,5010
90Hoàng Ngọc Thiên DIXHO 45w0 80s0 74w0 -0 -0 -0006010
91Nguyễn Hồng PhúcTCJ 79w0 72s0 78w0 -0 -0 -0005,5010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)