Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

最后更新30.10.2026 03:24:36, 创建者/最新上传: Lamdong chess

比赛选择CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
团队浏览AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

最佳五位棋手

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi
4 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt40
2Phạm Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc40
3Lương Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng40
4Phan Thiện NhânB06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt40
5Phan Quốc MinhB06TRNTt Thành Nhân3,50
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi
3 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Bảo KhangB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết20
2Đoàn Lương Thế BảoB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết20
3Hồ Quang HảiB07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt20
4Lê Anh MinhB07POITrường Tiểu Học Phú Hội20
5Lê Ngọc Bảo AnB07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi
4 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đỗ Phúc LâmB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt40
2Ngô Lê Nguyên KhôiB08CPTClb Cv Phường Phan Thiết40
3Lê Quốc Thiên BảoB08NQCNhư Quỳnh Chess40
4Nguyễn Trần Trí NhânB08TBLTh Thăng Long -B’lao40
5Trần Hải ĐăngB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi
4 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Vũ Đức QuangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt40
2Trần Phương BìnhB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 340
3Lê Hữu Thiện LongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết40
4Nguyễn Danh Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương40
5Nguyễn Minh PhúcB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm140
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi
4 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt40
2Nguyễn Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết40
3Trần Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường40
4Nguyễn Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly40
5Trần Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi
4 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Trần Đại PhongB12TDCTrần Phú- Đức Trọng40
2Hoàng Khánh LamB12LMCLima Chess40
3Trần Gia PhátB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc40
4Trần Trường ThịnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess40
5Vũ Hoàng Khôi NguyênB12HPUTrung Tâm Hoàng Phúc40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi
6 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Phan Ngọc Long ChâuB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt60
2Nguyễn Vũ LamB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt50
3Hoàng Ngô Anh TuấnB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh50
4Trần Quang VinhB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc50
5Trần Quân BảoB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết50
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Ngô Bảo QuânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo50
2Bùi Tiến ThànhB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín4,50,5
3Trần Chí DũngB15DTRThpt Đức Trọng4,50,5
4Đặng Ngô Gia HòaB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết40
5Lê Minh QuangB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Trần Hoàng Phước TríB17CTLThpt Chuyên Thăng Long50
2Trần Lê Quang KhảiB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt50
3Trần Văn TháiB17DTBDtntthpt Bình Thuận40
4Phạm Gia TườngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết40
5Huỳnh Đăng HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Hồ Ngọc Bảo TrânG06TDATh&thcs Định An50
2Vũ Trần Khánh AnG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt50
3Lương Hồng LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt40
4Nguyễn Bảo NhiênG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết40
5Nguyễn Ngọc Quỳnh TiênG06TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi
4 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Hoàng Ngô Bảo NgânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng40
2Đinh Bảo NgọcG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt40
3Võ Khả HyG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt40
4Vũ Trần Châu MỹG07KDOTh Kim Đồng40
5Nguyễn Ngọc HàG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng30
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Lê Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl50
2Lê Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng50
3Nguyễn Ngọc Thảo NhiG08TBLTh Thăng Long -B’lao40
4Nguyễn Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt40
5Nguyễn Trần Thủy AnhG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Trần Thiên DiGHITiểu học Gia Hiệp50
2Nguyễn Thị Thùy NhiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc50
3Phạm Trình Bảo HânG09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,50
4Trần Nguyễn Phương HàG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt40
5Thái Hoàng Gia LinhG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl50
2Nguyễn Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt50
3Bùi Gia Thiện NhânLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4,50
4Trần Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt40
5Nguyễn An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết50
2Trần Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc4,50
3Lê Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng4,50
4Thế Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm140
5Tô Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 440
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14
5 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Trần Thái HàG14XLSXã Lương Sơn50
2Trần Thị Hương GiangG14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường50
3Trần Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4,50
4Nguyễn Phạm Hà LinhHLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm140
5Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15
7 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Trần Thị Thu HàG15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt61
2Võ Nguyễn Hồng UyênG15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt60
3Hoàng Ngọc GiàuG15BLMThpt Bảo Lâm50
4Nguyễn Trang DungG15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết50
5La Hoàng Nguyệt HânG15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết42
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi
6 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Thanh Ngọc HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long5,50,5
2Nguyễn Thanh Khánh HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long5,50,5
3Lê Hoàng Phương ThyG17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết40
4Trương Nguyễn Thủy TiênG17HTDHoàng Hoa Thám-Đứctrọng40
5Nguyễn Hoàng Minh ChâuG17CTLThpt Chuyên Thăng Long40
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Danh Nhật AnhB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc00
2Bùi Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess00
3Bùi Nguyễn Đăng KhoaB06DVLĐinh Văn - Lâm Hà00
4Châu Chấn CườngB06CYRClb Đà Lạt Yersin Chess00
5Chu Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bạc Cầm Nhật KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng00
2Bùi Bảo KhangB07CPTClb Cv Phường Phan Thiết00
3Bùi Đăng AnB07CLYTiểu Học Cam Ly00
4Bùi Đức TríB07XHOTh&thcs Xuân Hương00
5Bùi Nhật KhánhB07KDOTh Kim Đồng00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt00
2Bùi Thiện NhânB08TRNTt Thành Nhân00
3Cao Khánh ThiênB08XHOTh&thcs Xuân Hương00
4Chu Trần Bảo KhangB08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt00
5Dương Hoàng Bảo PhongB08CLYTiểu Học Cam Ly00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bế Quốc BảoB09TTHTiểu Học Tân Hội00
2Bùi Anh KiệtB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường00
3Bùi Đặng Xuân SangB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 100
4Bùi Đặng Xuân TrọngB09DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 100
5Bùi Hoàng NguyênB09LNATh &thcs Lộc Nga00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Biện Hữu PhúcB10HNHTiểu Học Hoà Ninh00
2Bùi Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng00
3Bùi Gia BảoB10LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc00
4Bùi Lý Hải NamB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt00
5Bùi Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Minh HoàngB12DBSTh&thcs Đắk Búk So00
2Bùi Thanh PhátB12LLDLong Lanh - Lạc Dương00
3Bùi Trí ViễnB12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết00
4Cao Bảo KhôiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt00
5Cáp Thuận TiếnB12BRUThcs Bắc Ruộng00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bế Trọng KhánhB14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ00
2Bùi NguyễnB14DBSTh&thcs Đắk Búk So00
3Chu Văn Phi LongB14BRUThcs Bắc Ruộng00
4Đặng Quang HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao00
5Đặng Văn ThắngB14PMATtgdnk Và Nt Phương Mai00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Đức PhướcB15DMLThpt Đắk Mil00
2Bùi Tiến ThànhB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín00
3Bùi Trọng KiênB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt00
4Cao Trí DũngB15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt00
5Châu Ngọc ThiệnB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Dương NamB17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết00
2Đào Đức QuangB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt00
3Đặng Tuấn HảiB17GTXTt Gdnn-Gdtx Đà Lạt00
4Đậu Xuân DươngCYRCLB Đà Lat Yersin chess00
5Đồng Anh KhoaB17DTBDtntthpt Bình Thuận00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Gia Minh KhuêLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô00
2Bùi Hà AnhG06MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt00
3Cao Mộc NhiênG06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc00
4Dương Ngọc Thiên AnG06DKOTh Đồng Kho00
5Đặng Châu Hà PhươngG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Hương LêG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm100
2Bùi Nguyễn Khánh HânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng00
3Cao Hoàng Diệp ThảoG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng00
4Chu Ngọc Cát TườngG07TTHTiểu Học Tân Hội00
5Dương Gia LinhG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Như ÝG08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc00
2Cao Quỳnh AnhG08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng00
3Châu Ngọc Bảo AnG08KDOTh Kim Đồng00
4Chu Quỳnh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng00
5Đào Lê Minh AnhTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Ngọc Phương AnhG09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt00
2Bùi Nguyễn Hiếu QuýG09CLYTiểu Học Cam Ly00
3Cao Ngọc HânNBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng00
4Chu Cẩm NhiênG09PMATtgdnk Và Nt Phương Mai00
5Dương Ngọc Băng DIG09DKOTh Đồng Kho00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Gia Thiện NhânLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô00
2Bùi Lê Khánh ThuậnG10TTNTiểu Học Thuận Nam00
3Bùi Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt00
4Bùi Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt00
5Cao Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 300
2Bùi Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc00
3Cù Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng00
4Chề Kim ÁnhG12HNITrường Thcs Hải Ninh00
5Chềnh An NhiênG12HNITrường Thcs Hải Ninh00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Ngọc Nhã QuyênG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao00
2Bùi Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng00
3Đặng Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt00
4Đinh Minh AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc00
5Đinh Phương AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đào Hoàng Trúc ChiG15BLMThpt Bảo Lâm00
2Đào Nguyên Phúc AnG15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết00
3Hoàng Ngọc GiàuG15BLMThpt Bảo Lâm00
4Hồ Nguyễn Phương AnhG15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết00
5Huỳnh Băng BăngG15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết00
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi
0 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đỗ Phương LinhG17PVDThpt Phạm Văn Đồng00
2Hoàng Kỳ Phương AnG17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt00
3Hoàng Kỳ Phương AnhG17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt00
4Hồ Lê Ngọc QuỳnhG17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt00
5Huỳnh Trần Kỳ AnG17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn00