Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Poslední aktualizace01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Přehled hráče pro VDL
| St.č. | Jméno | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Body | Poř. | Skupina |
| 178 | Trịnh Huy Hoàng | VDL | ½ | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 114 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 64 | Trần Hoa Tuệ Kỳ | VDL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 3,5 | 61 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 16 | Hồ Phương Uyên | VDL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 76 | Cờ nhanh Nữ 9 |
Výsledky posledního kola pro VDL
| Kolo | Šach. | Čís. | Jméno | Typ | Skup. | FED | Body | Výsledek | Body | Jméno | Typ | Skup. | FED | Čís. |
| 9 | 53 | 178 | Trịnh Huy Hoàng | B10 | | VDL | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Hoàng Lâm | B10 | | BPT | 95 |
| 9 | 32 | 44 | Nguyễn Phương Bảo Ngọc | G07 | | MLI | 2½ | ½ - ½ | 3 | Trần Hoa Tuệ Kỳ | G07 | | VDL | 64 |
| 9 | 38 | 16 | Hồ Phương Uyên | G09 | | VDL | 1 | 0 - 1 | 1½ | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | CLY | 2 |
Detail hráče pro VDL
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Trịnh Huy Hoàng 0 VDL Rp:1357 Body 4 |
| 1 | 84 | Nguyễn Đức Đạt | TV1 | 5 | w ½ | | 2 | 70 | Nguyễn Bảo Khang | MLA | 4,5 | s 0 | | 3 | 42 | Lê Đình Lộc | LDT | 4,5 | w 1 | | 4 | 6 | Cao Hoàng Phát | TXA | 4 | s 1 | | 5 | 101 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 5 | w ½ | | 6 | 86 | Nguyễn Đức Nghĩa | BPT | 3,5 | s 1 | | 7 | 31 | Hoàng Lê Minh Hải | TTD | 4,5 | w 0 | | 8 | 58 | Lê Vĩnh Sinh | XHO | 5 | s 0 | | 9 | 95 | Nguyễn Hoàng Lâm | BPT | 5 | w 0 | | Trần Hoa Tuệ Kỳ 0 VDL Rp:1320 Body 3,5 |
| 1 | 26 | Nguyễn An Nhiên | LDV | 4,5 | s 0 | | 2 | 24 | Lê Ý Linh | DTL | 3,5 | w 1 | | 3 | 22 | Lê Phương Bảo Hân | DTD | 5 | s 0 | | 4 | 19 | Lê Ngọc An Nhiên | MLI | 4,5 | w 0 | | 5 | 46 | Nguyễn Quỳnh Chi | LLD | 2,5 | s 0 | | 6 | 43 | Nguyễn Phương Anh | PMA | 2,5 | w 1 | | 7 | 4 | Chu Ngọc Cát Tường | TTH | 2,5 | s 1 | | 8 | 36 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | HNH | 5 | w 0 | | 9 | 44 | Nguyễn Phương Bảo Ngọc | MLI | 3 | s ½ | | Hồ Phương Uyên 0 VDL Rp:1091 Body 1 |
| 1 | 57 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | N2B | 7 | s 0 | | 2 | 55 | Nguyễn Tuệ Linh | TXA | 0 | w 1 | | 3 | 68 | Trần Gia Yên | XHO | 3 | s 0 | | 4 | 47 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTQ | 6 | s 0 | | 5 | 50 | Nguyễn Phạm Lan Anh | LQL | 2,5 | w 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Hoàng My | TTN | 4 | s 0 | | 7 | - | nenasazen | - | - | - 0 |
| 8 | - | nenasazen | - | - | - 0 |
| 9 | 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | CLY | 2,5 | w 0 |
|
|
|
|