Нота: Како би смањили рад сервера дневним уносом свих линкова на претраживача попут Гоогле-а, Иахоо-а и Цо-а, сви линкови за турнире старије од две недеље (време завршетка турнира) приказати ће се након клика на следећу тастер:


покажи податке о турниру
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Последња измена01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Преглед играча за TCJ

СНоИмеФЕД123456789Бод.МјГрупа
64Nguyễn Hữu PhướcTCJ0000000000123Cờ chớp Nam 9
26Huỳnh Quang BìnhTCJ0000100001145Cờ chớp Nam 10
46Lôi Bảo KhanhTCJ0000000000150Cờ chớp Nam 10
31Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ000001000167Cờ chớp Nữ 10
32Nguyễn Hồng PhúcTCJ000000000069Cờ chớp Nữ 10
86Nguyễn Hữu PhướcTCJ0000000000161Cờ nhanh Nam 9
38Huỳnh Quang BìnhTCJ0000010001174Cờ nhanh Nam 10
59Lôi Bảo KhanhTCJ0000010102172Cờ nhanh Nam 10
41Nguyễn Hồ Quỳnh NhưTCJ000000000087Cờ nhanh Nữ 10
42Nguyễn Hồng PhúcTCJ000000000090Cờ nhanh Nữ 10

Резултати последњег кола за TCJ

КолоБо.БрИмеТипГрФЕДПтс. РезултатПтс. ИмеТипГрФЕДБр
96261Nguyễn Hoài AnhBPT0 - - -0 Nguyễn Hữu PhướcB09TCJ64
972143Trần Xuân VinhB10QLA1 - - -1 Huỳnh Quang BìnhB10TCJ26
97646Lôi Bảo KhanhB10TCJ0 0 нису паровани
93331Nguyễn Hồ Quỳnh NhưG10TCJ1 - - -2 Nguyễn Ngọc Cẩm TiênG10TVL36
93632Nguyễn Hồng PhúcG10TCJ0 0 нису паровани
98686Nguyễn Hữu PhướcB09TCJ0 0 нису паровани
985188Vũ Quốc ViệtB10LDV2 1 - 02 Lôi Bảo KhanhB10TCJ59
98726Hà Minh TúB10TVL1 - - -1 Huỳnh Quang BìnhB10TCJ38
94741Nguyễn Hồ Quỳnh NhưG10TCJ0 0 нису паровани
94842Nguyễn Hồng PhúcG10TCJ0 0 нису паровани

Подаци о играчима за TCJ

КолоСНоИмеФЕДБод.Рез.
Nguyễn Hữu Phước 0 TCJ Rp:600 Бод. 0
1129Vũ Đức QuangDTD6,5w 0
2119Trinh Minh Bảo PhúcHPU5s 0
3121Trương Hoàng KhangTTN2,5w 0
493Nguyễn Xuân HảiDTD5s 0
568Nguyễn Lê Bảo NamLDT3,5s 0
6111Trần Đinh Kiến VănDTH4w 0
761Nguyễn Hoài AnhBPT0- 0K
861Nguyễn Hoài AnhBPT0- 0K
961Nguyễn Hoài AnhBPT0- 0K
Huỳnh Quang Bình 0 TCJ Rp:600 Бод. 1
1102Nguyễn Trần Phúc VinhCPT4w 0
2112Phạm Đại QuangLLD3,5s 0
3124Phan Quang DuyNQC3,5w 0
4103Nguyễn Trọng NghĩaTPE3s 0
5-слободан --- 1
6106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE2s 0
7138Trần Nhật KhangXHO2w 0
8143Trần Xuân VinhQLA1- 0K
9143Trần Xuân VinhQLA1- 0K
Lôi Bảo Khanh 0 TCJ Rp:600 Бод. 0
1122Phan Huỳnh Khải MinhCFC5w 0
2138Trần Nhật KhangXHO2s 0
3132Trần Đăng KhôiLGK4,5w 0
4146Võ Tấn TúPCN0- 0K
5-нису паровани --- 0
6-нису паровани --- 0
7-нису паровани --- 0
8-нису паровани --- 0
9-нису паровани --- 0
Nguyễn Hồ Quỳnh Như 0 TCJ Rp:600 Бод. 1
166Triệu An NhiênTBL6w 0
22Bùi Phương DungLTK6s 0
316Hồ Ngọc Thiên NgaDTD2,5w 0
412Giang Thanh ThảoVGN3s 0
534Nguyễn Mai Hiền AnNBL4,5w 0
6-слободан --- 1
711Đỗ Ngọc Thảo VânTPE2s 0
813Hậu Trần Bảo AnLCY2,5w 0
936Nguyễn Ngọc Cẩm TiênTVL2- 0K
Nguyễn Hồng Phúc 0 TCJ Бод. 0
167Trịnh Nhã TrânDTD6s 0
2-нису паровани --- 0
3-нису паровани --- 0
4-нису паровани --- 0
5-нису паровани --- 0
6-нису паровани --- 0
7-нису паровани --- 0
8-нису паровани --- 0
9-нису паровани --- 0
Nguyễn Hữu Phước 0 TCJ Rp:600 Бод. 0
1173Vũ Nhật Nam KhoaBVD3,5s 0
2169Vũ Đăng KhoaDTH7w 0
3-нису паровани --- 0
4-нису паровани --- 0
5-нису паровани --- 0
6-нису паровани --- 0
7-нису паровани --- 0
8-нису паровани --- 0
9-нису паровани --- 0
Huỳnh Quang Bình 0 TCJ Rp:600 Бод. 1
1132Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL5s 0
2128Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE0- 0K
3115Nguyễn Quang KhangNBD4w 0
4127Nguyễn Văn ChíCAX3s 0
5107Nguyễn Minh BảoLNA2,5w 0
626Hà Minh TúTVL1- 1K
777Nguyễn Chung Nhật MinhLMC3,5s 0
882Nguyễn Đăng KhoaMDC2- 0K
926Hà Minh TúTVL1- 0K
Lôi Bảo Khanh 0 TCJ Rp:600 Бод. 2
1153Tô Gia AnhDTL3,5w 0
2163Trần Hoàng Thiên PhúcDTL3,5s 0
3155Trần Bảo NamTTN2,5s 0
4143Phạm Minh TiếnNQC3w 0
57Cao Thanh NamTTN2,5s 0
6-слободан --- 1
73Bùi Gia BảoLBL3w 0
826Hà Minh TúTVL1- 1K
9188Vũ Quốc ViệtLDV3s 0
Nguyễn Hồ Quỳnh Như 0 TCJ Rp:600 Бод. 0
186Trịnh Nhã TrânDTD5s 0
282Trần Vân AnhCTQ5w 0
314Đỗ Bảo NgânHNH3s 0
4-нису паровани --- 0
5-нису паровани --- 0
6-нису паровани --- 0
7-нису паровани --- 0
8-нису паровани --- 0
9-нису паровани --- 0
Nguyễn Hồng Phúc 0 TCJ Rp:600 Бод. 0
187Văn Thị Bảo ChâuTTN3w 0
289Vòng Bảo AnhLDT5s 0
313Đinh Dương Hương GiangDTD3w 0
4-нису паровани --- 0
5-нису паровани --- 0
6-нису паровани --- 0
7-нису паровани --- 0
8-нису паровани --- 0
9-нису паровани --- 0