Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Wybranie turnieju | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag
, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Informacje o zawodniku TBL
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 43 | Nguyễn Gia Hưng | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 10 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 70 | Phan Quang Bách | TBL | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 42 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 63 | Cờ chớp Nam 7 |
| 87 | Nguyễn Thành Trung | TBL | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 69 | Cờ chớp Nam 7 |
| 132 | Võ Trần Tuấn Anh | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 98 | Cờ chớp Nam 7 |
| 28 | Hồ Minh Khang | TBL | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | Cờ chớp Nam 8 |
| 58 | Nguyễn Gia Bảo | TBL | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 71 | Cờ chớp Nam 8 |
| 83 | Nguyễn Trần Trí Nhân | TBL | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | Cờ chớp Nam 8 |
| 9 | Chế Minh Quân | TBL | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | 6 | 28 | Cờ chớp Nam 9 |
| 78 | Nguyễn Phúc Gia Khánh | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 38 | Cờ chớp Nam 9 |
| 98 | Phạm Quốc Uy | TBL | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 5 | 41 | Cờ chớp Nam 9 |
| 49 | Lý Gia Bảo | TBL | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 5 | 58 | Cờ chớp Nam 10 |
| 57 | Nguyễn Công Trí | TBL | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 9 | Cờ chớp Nam 10 |
| 27 | Nguyễn Cát Tường Vy | TBL | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 14 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 58 | Trần Phương Bảo An | TBL | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 28 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 35 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | TBL | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 5,5 | 15 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 49 | Nguyễn Trương Bích Hằng | TBL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 61 | Trần Phương Quỳnh Tiên | TBL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 51 | Phạm Trần Nguyệt Cát | TBL | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 3 | 54 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 53 | Phan Ngọc Hoài An | TBL | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 27 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 10 | Đỗ Ngọc Phương Mai | TBL | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 34 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 29 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | TBL | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 7 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 66 | Triệu An Nhiên | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 12 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 49 | Nguyễn Gia Hưng | TBL | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 12 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 79 | Phan Quang Bách | TBL | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 6,5 | 11 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 5,5 | 41 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 104 | Nguyễn Thành Trung | TBL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 50 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 154 | Võ Trần Tuấn Anh | TBL | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 107 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 33 | Hồ Minh Khang | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 51 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 72 | Nguyễn Gia Bảo | TBL | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 66 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 102 | Nguyễn Trần Trí Nhân | TBL | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | ½ | 1 | 8 | 1 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 113 | Phạm Quang Minh | TBL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 144 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 12 | Chế Minh Quân | TBL | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 82 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 105 | Nguyễn Phúc Gia Khánh | TBL | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 5,5 | 41 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 132 | Phạm Quốc Uy | TBL | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 19 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 62 | Lý Gia Bảo | TBL | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | 0 | 1 | 4 | 112 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 75 | Nguyễn Công Trí | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | ½ | 6,5 | 14 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 28 | Nguyễn Cát Tường Vy | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 67 | Trần Phương Bảo An | TBL | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5,5 | 18 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 39 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | TBL | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 54 | Nguyễn Trương Bích Hằng | TBL | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1,5 | 64 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 69 | Trần Phương Quỳnh Tiên | TBL | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 29 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 60 | Phạm Trần Nguyệt Cát | TBL | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 3,5 | 58 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 62 | Phan Ngọc Hoài An | TBL | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 3,5 | 64 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 16 | Đỗ Ngọc Phương Mai | TBL | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 38 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 39 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | TBL | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 15 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 85 | Triệu An Nhiên | TBL | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Results of the last round for TBL
Dane zawodnika TBL
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Nguyễn Gia Hưng 0 TBL Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 87 | Vy Ngọc Nam | LDT | 3 | s 1 | | 2 | 77 | Trần Mạnh Hùng | DTD | 4 | w 1 | | 3 | 83 | Võ Nguyễn Nguyên Anh | CYR | 4,5 | s 0 | | 4 | 8 | Đặng Lê Viết Mẫn | KDO | 5 | w 1 | | 5 | 75 | Trần Đức Việt | DLC | 4 | s 1 | | 6 | 71 | Phan Quốc Minh | TRN | 6,5 | w 1 | | 7 | 73 | Phan Thiện Nhân | MLI | 6 | s 1 | | 8 | 34 | Lương Trần Thế Huy | LDT | 9 | w 0 | | 9 | 55 | Nguyễn Minh Đăng | LQL | 7 | s 0 | | Phan Quang Bách 0 TBL Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 26 | Lê Minh Đức | NBD | 5,5 | s ½ | | 2 | 45 | Nguyễn Hải Đăng | DLC | 4,5 | w 0 | | 3 | 2 | Bùi Gia Minh Khuê | LGK | 0 | s 1 | | 4 | 16 | Hà Đức Khang Nguyên | LB3 | 4,5 | w 1 | | 5 | 20 | Huỳnh Thanh Phong | AHI | 5,5 | s 0 | | 6 | 10 | Đặng Tấn Phát | LQL | 4,5 | w 1 | | 7 | 86 | Vy Minh Trí | LMC | 4,5 | s 0 | | 8 | 1 | Bùi Danh Nhật Anh | N2B | 4,5 | w 1 | | 9 | 9 | Đặng Nguyễn Phúc Minh | MLI | 5,5 | w 0 | | Cao Thanh Thiện 0 TBL Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 77 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | N2B | 2 | s 1 | | 2 | 79 | Nguyễn Phúc Khang | TTH | 6 | w 0 | | 3 | 91 | Nguyễn Văn Hưng | LGK | 6 | s 0 | | 4 | 89 | Nguyễn Thuận Thiên | PNG | 2 | w 1 | | 5 | 73 | Nguyễn Minh Khang | TTD | 5,5 | s 1 | | 6 | 56 | Nguyễn Đức Khải Phong | ATE | 6 | w 0 | | 7 | 70 | Nguyễn Minh Hiếu | LNA | 5 | s 0 | | 8 | 94 | Nguyễn Vũ Thiên Khang | NBD | 4 | w 1 | | 9 | 67 | Nguyễn Khải An | ATE | 4,5 | s ½ | | Nguyễn Thành Trung 0 TBL Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 19 | Đoàn Lương Thế Bảo | CPT | 6 | w 0 | | 2 | 21 | Đỗ Tiến Thành | LQL | 0 | s 1 | | 3 | 3 | Bùi Đăng An | CLY | 4,5 | w 0 | | 4 | 7 | Bùi Vũ Minh Đức | LTK | 4,5 | s ½ | | 5 | 131 | Võ Đức Duy | POI | 2,5 | w 0 | | 6 | 51 | Nguyễn Đình Minh Khôi | XHO | 2,5 | s 1 | | 7 | 10 | Cù Thái An Khang | TTD | 5,5 | w 0 | | 8 | 134 | Vũ Minh Dương | LQL | 4 | s 1 | | 9 | 108 | Phan Bình Minh | CFC | 3,5 | s 1 | | Võ Trần Tuấn Anh 0 TBL Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 64 | Nguyễn Hồ Tuấn Kiệt | NQC | 3 | s 1 | | 2 | 60 | Nguyễn Hoàng Bảo | DTD | 5 | w 1 | | 3 | 50 | Nguyễn Đăng Phúc | LMC | 5 | s 0 | | 4 | 40 | Lương Xuân Bách | CPT | 5 | w 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Danh Thành Đô | XHO | 6 | s 0 | | 6 | 7 | Bùi Vũ Minh Đức | LTK | 4,5 | w 0 | | 7 | 44 | Nguyễn Bá Hoàng Long | DLC | 4 | s 0 | | 8 | 55 | Nguyễn Đức Hiếu | TVL | 5 | w 0 | | 9 | 76 | Nguyễn Phú Trọng | TV1 | 4 | s 0 | | Hồ Minh Khang 0 TBL Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 89 | Nguyễn Võ Gia Bảo | LDT | 6 | s 1 | | 2 | 101 | Tống Duy An | TTH | 4 | w 1 | | 3 | 109 | Trần Tuấn Anh | LTK | 6 | s 0 | | 4 | 85 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 7 | w 0 | | 5 | 91 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 4 | s 1 | | 6 | 107 | Trần Khang Tuấn | KDO | 5 | w 1 | | 7 | 110 | Trần Thế Bảo | PNG | 5 | s 1 | | 8 | 66 | Nguyễn Hữu Minh Quân | NTL | 6 | w 1 | | 9 | 59 | Nguyễn Hà Nam | LB3 | 6 | s 1 | | Nguyễn Gia Bảo 0 TBL Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 119 | Võ Trung Kiên | TTD | 3,5 | s 1 | | 2 | 111 | Trần Thịnh Phát | DPU | 6 | w 0 | | 3 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên | YIR | 2 | s 1 | | 4 | 101 | Tống Duy An | TTH | 4 | w 1 | | 5 | 109 | Trần Tuấn Anh | LTK | 6 | s 0 | | 6 | 110 | Trần Thế Bảo | PNG | 5 | w 0 | | 7 | 120 | Vũ Hùng Anh | VGN | 5 | s 0 | | 8 | 97 | Phan Phúc Nhân | DTL | 4 | w 1 | | 9 | 107 | Trần Khang Tuấn | KDO | 5 | s 0 | | Nguyễn Trần Trí Nhân 0 TBL Rp:1751 Pkt 8 |
| 1 | 22 | Hoàng Minh Khang | NTL | 6 | w 1 | | 2 | 17 | Hà Chí Thiện | BL5 | 5,5 | w 1 | | 3 | 5 | Đào Ngọc Hiếu Trung | TV1 | 8 | s 1 | | 4 | 10 | Đinh Hoàng Minh | LDP | 6 | s 1 | | 5 | 35 | Lê Quốc Thiên Bảo | NQC | 6 | w 1 | | 6 | 105 | Trần Hải Đăng | N2B | 7 | w 1 | | 7 | 59 | Nguyễn Hà Nam | LB3 | 6 | s 1 | | 8 | 12 | Đinh Phúc Thịnh | XAN | 7 | s 1 | | 9 | 16 | Giáp Hải Đăng | LTK | 8 | w 0 | | Chế Minh Quân 0 TBL Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 74 | Nguyễn Ngọc Nhân | TTD | 5 | s 0 | | 2 | 82 | Nguyễn Quang Duy | TPE | 0 | w 1 | | 3 | 72 | Nguyễn Minh Tú | DTL | 3 | s 1 | | 4 | 84 | Nguyễn Quang Minh | N2B | 7 | w 0 | | 5 | 89 | Nguyễn Trần Duy Long | DPU | 3 | s 1 | | 6 | 77 | Nguyễn Phúc Đạt | TV1 | 4,5 | w ½ | | 7 | 98 | Phạm Quốc Uy | TBL | 5 | s ½ | | 8 | 131 | Vy Đăng Khôi | LDT | 4,5 | w 1 | | 9 | 46 | Lê Nguyễn Trọng Đức | TTD | 5 | s 1 | | Nguyễn Phúc Gia Khánh 0 TBL Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 13 | Đào Hữu Phúc | LQL | 3 | w 1 | | 2 | 23 | Đoàn Ngọc Phúc | PNG | 5 | s 1 | | 3 | 17 | Đặng Phước Minh Khang | NTL | 6 | w 0 | | 4 | 7 | Bùi Quang Minh | CAX | 6 | s 1 | | 5 | 29 | Hoàng Lâm | MLI | 5,5 | w 1 | | 6 | 41 | Lê Hoàng Lộc | LQL | 6 | s 0 | | 7 | 33 | Hoàng Trần Phước Đức | CLY | 6 | w 0 | | 8 | 27 | Đỗ Gia Bảo | TV1 | 4 | s 1 | | 9 | 16 | Đặng Minh Nhật | LTK | 6 | s 0 | | Phạm Quốc Uy 0 TBL Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 33 | Hoàng Trần Phước Đức | CLY | 6 | w 0 | | 2 | 31 | Hoàng Phúc Thịnh | NBL | 3,5 | s ½ | | 3 | 5 | Bùi Lê Quang Anh | KDO | 0 | w 1 | | 4 | 132 | Vũ Nhật Tân | TXT | 4 | s 1 | | 5 | 8 | Bùi Quốc Khánh | LTK | 6 | w 1 | | 6 | 4 | Bùi Khang Minh Trí | TPE | 6 | s 0 | | 7 | 9 | Chế Minh Quân | TBL | 6 | w ½ | | 8 | 34 | Hồ Phúc Bảo Luân | MLI | 5 | s 1 | | 9 | 18 | Đặng Quang Vinh | DTD | 6 | s 0 | | Lý Gia Bảo 0 TBL Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 125 | Phan Thiên Bảo | TVL | 4 | s ½ | | 2 | 119 | Phạm Nam Khôi | MLI | 6,5 | w 0 | | 3 | 151 | Vũ Quang Vinh | CLY | 3,5 | s 1 | | 4 | 70 | Nguyễn Đức Tâm | DTH | 1,5 | w 1 | | 5 | 105 | Nguyễn Văn Chí | CAX | 3,5 | s 1 | | 6 | 83 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 5 | w 0 | | 7 | 136 | Trần Nguyễn Quang Phúc | LT1 | 4,5 | s 1 | | 8 | 9 | Đặng Quốc Khánh | CTQ | 5,5 | w 0 | | 9 | 116 | Phạm Huy Hoàng | HLI | 5 | s ½ | | Nguyễn Công Trí 0 TBL Rp:1620 Pkt 7 |
| 1 | 133 | Trần Hoàng Khôi | TTD | 4 | s 1 | | 2 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 4 | w 0 | | 3 | 137 | Trần Nhật Hào | LB3 | 5 | s 1 | | 4 | 115 | Phạm Hoàng Khôi | AHI | 4,5 | w 1 | | 5 | 12 | Đinh Trọng Nhật Minh | MLI | 6 | s 1 | | 6 | 149 | Vũ Minh Quân | ATE | 6 | w 1 | | 7 | 121 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | LCY | 7,5 | s 0 | | 8 | 145 | Văn Đức Hoàng Anh | DTD | 5 | w 1 | | 9 | 21 | Hoàng Lê Minh Hải | TTD | 6 | s 1 | | Nguyễn Cát Tường Vy 0 TBL Rp:1525 Pkt 6 |
| 1 | 60 | Trịnh Nguyễn Kỳ Anh | N2B | 1 | s 1 | | 2 | 67 | Vũ Trần Châu Mỹ | KDO | 7 | w 0 | | 3 | 51 | Thái Diệp Anh | LDT | 4 | s 1 | | 4 | 66 | Vũ Song Như Ngọc | ATE | 5 | w 1 | | 5 | 48 | Phan Mai Quỳnh Anh | KDO | 6 | s 1 | | 6 | 47 | Phạm Nhật Thiên An | HLI | 6 | w 0 | | 7 | 58 | Trần Phương Bảo An | TBL | 5 | s 1 | | 8 | 14 | Hoàng Ngô Bảo Ngân | TTD | 5 | w 1 | | 9 | 6 | Đinh Bảo Ngọc | NTL | 7 | s 0 | | Trần Phương Bảo An 0 TBL Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 25 | Mai Quỳnh An | DTD | 6 | w 0 | | 2 | 31 | Nguyễn Hạ Lâm | DTD | 6 | s 0 | | 3 | 16 | Lăng Cát Vy Anh | DVL | 3 | s 1 | | 4 | 9 | Đoàn Lê Ngọc Trà | NTL | 3 | w 1 | | 5 | 38 | Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi | XHO | 3,5 | s 1 | | 6 | 46 | Phạm Minh Hà An | LQL | 4,5 | w 1 | | 7 | 27 | Nguyễn Cát Tường Vy | TBL | 6 | w 0 | | 8 | 37 | Nguyễn Ngọc Phúc An | N2B | 5 | s 0 | | 9 | 28 | Nguyễn Đặng Phương Thảo | LTK | 4 | s 1 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi 0 TBL Rp:1480 Pkt 5,5 |
| 1 | 3 | Chu Quỳnh Mai | LDT | 6 | s 1 | | 2 | 11 | Đôn Ngọc Thiên Thanh | MLI | 5 | w 1 | | 3 | 64 | Vũ Trần Châu Âu | KDO | 7 | s 1 | | 4 | 7 | Đặng Nguyễn Thiên Lý | LB3 | 5 | w 1 | | 5 | 17 | Lê Gia Hân | LDT | 8 | w 0 | | 6 | 52 | Phạm Hà Phương | AHI | 7 | s 0 | | 7 | 12 | Hoàng Giang | N2B | 4 | w 1 | | 8 | 18 | Lê Ngọc Khánh Quỳnh | LDT | 5,5 | s ½ | | 9 | 36 | Nguyễn Phạm Gia Như | LTK | 7 | w 0 | | Nguyễn Trương Bích Hằng 0 TBL Rp:600 Pkt 1 |
| 1 | 17 | Lê Gia Hân | LDT | 8 | s 0 | | 2 | 9 | Đinh Hoàng An Nhiên | NTL | 4 | w 0 | | 3 | 25 | Nguyễn Đỗ Trúc Linh | NQC | 3,5 | s 0 | | 4 | - | Pauza | - | - | - 1 |
| 5 | 27 | Nguyễn Hoàng Ngọc An | TVL | 4 | w 0 | | 6 | 22 | Nguyễn An Bảo Ngọc | TVL | 4 | s 0 | Show complete list
|
|
|
|