Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Son güncelleme01.11.2026 03:36:44, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü PVD
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 27 | Nguyễn Hoàng Long | PVD | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 15 | Cờ chớp Nam 15 |
| 52 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 23 | Cờ chớp Nam 15 |
| 11 | Lê Sỹ Tài | PVD | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 31 | Cờ chớp Nam 17 |
| 13 | Mai Đức Nam | PVD | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2,5 | 45 | Cờ chớp Nam 17 |
| 19 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 22 | Cờ chớp Nam 17 |
| 39 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 1 | 0 | ½ | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 33 | Cờ chớp Nam 17 |
| 51 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 32 | Cờ chớp Nam 17 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 20 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 19 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 20 | Phan Hà Thy | PVD | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 19 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 27 | Nguyễn Hoàng Long | PVD | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 14 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 53 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 5 | 20 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 13 | Lê Sỹ Tài | PVD | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | ½ | 0 | 4,5 | 32 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 15 | Mai Đức Nam | PVD | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 3 | 51 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 23 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,5 | 14 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 48 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 39 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 61 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 5,5 | 18 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | | | 4 | 10 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 16 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | ½ | | | 3 | 19 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 20 | Nguyễn Thị Hải Yến | PVD | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | | | 3 | 17 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 22 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 0 | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | ½ | | | 2,5 | 20 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 23 | Phan Hà Thy | PVD | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 0 | 0 | | | 2 | 24 | Cờ nhanh Nữ 17 |
için son turun sonuçları PVD
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 6 | 27 | Nguyễn Hoàng Long | B15 | | PVD | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Hải Đăng | B15 | | CAH | 25 |
| 9 | 13 | 10 | Đỗ Quang Khải | B15 | | CTL | 4 | ½ - ½ | 4 | Vũ Hoàng Phong Đạt | B15 | | PVD | 52 |
| 9 | 12 | 11 | Lê Sỹ Tài | B17 | | PVD | 4 | 0 - 1 | 4 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | 4 |
| 9 | 14 | 19 | Nguyễn Hoàng Vũ | B17 | | PVD | 4 | 1 - 0 | 4 | Vy Hoàng Hải Phong | B17 | | PVD | 51 |
| 9 | 20 | 39 | Trần Đình Nghĩa | B17 | | PVD | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Đăng Khoa | B17 | | BTX | 32 |
| 9 | 21 | 13 | Mai Đức Nam | B17 | | PVD | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Minh Trọng | B17 | | PCP | 10 |
| 9 | 7 | 20 | Phan Hà Thy | G17 | | PVD | 1½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | G17 | | BTX | 11 |
| 9 | 8 | 14 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | G17 | | PVD | ½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Thị Hương Chang | G17 | | CAH | 18 |
| 9 | 9 | 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | 3 | 0 - 1 | 3½ | Phùng Minh Thư | G17 | | BLM | 21 |
| 9 | 10 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | G17 | | PBC | 3 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Thùy Dương | G17 | | PVD | 19 |
| 9 | 4 | 27 | Nguyễn Hoàng Long | B15 | | PVD | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | 35 |
| 9 | 13 | 53 | Vũ Hoàng Phong Đạt | B15 | | PVD | 4 | 1 - 0 | 4 | Trang Gia Khánh | B15 | | TUL | 42 |
| 9 | 4 | 23 | Nguyễn Hoàng Vũ | B17 | | PVD | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Vân Trường | B17 | | PBC | 35 |
| 9 | 9 | 42 | Phạm Quốc Thịnh | B17 | | TUL | 5 | ½ - ½ | 5 | Vy Hoàng Hải Phong | B17 | | PVD | 61 |
| 9 | 12 | 13 | Lê Sỹ Tài | B17 | | PVD | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn Khánh Đăng | B17 | | LPT | 24 |
| 9 | 16 | 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Đình Nghĩa | B17 | | PVD | 48 |
| 9 | 26 | 15 | Mai Đức Nam | B17 | | PVD | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Mai Văn Thái An | B17 | | YIR | 16 |
| 7 | 6 | 9 | Lương Yến Nhi | G17 | | CAH | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | 1 |
| 7 | 10 | 22 | Nguyễn Thùy Dương | G17 | | PVD | 2 | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | G17 | | PVD | 16 |
| 7 | 11 | 20 | Nguyễn Thị Hải Yến | G17 | | PVD | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan Hà Thy | G17 | | PVD | 23 |
için sporcu detayları PVD
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Nguyễn Hoàng Long 0 PVD Rp:1443 Puan 5 |
| 1 | 1 | Bùi Đức Phước | DML | 0 | w 1 | | 2 | 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 6 | s 0 | | 3 | 9 | Đinh Huy Khang | CPT | 5 | w 1 | | 4 | 50 | Võ Thiện Nhân | CHD | 3,5 | s 1 | | 5 | 13 | Hoàng Tiến Thành Đạt | BTX | 4 | w 1 | | 6 | 40 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 6 | s 1 | | 7 | 43 | Trần Chí Dũng | DTR | 7,5 | w 0 | | 8 | 15 | Lê Minh Quang | NCT | 7 | s 0 | | 9 | 25 | Nguyễn Hải Đăng | CAH | 6 | w 0 | | Vũ Hoàng Phong Đạt 0 PVD Rp:1400 Puan 4,5 |
| 1 | 26 | Nguyễn Hạo Nhiên | BTX | 5 | s 1 | | 2 | 22 | Nguyễn Đăng Bảo | CAH | 5 | w 1 | | 3 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 8 | s 0 | | 4 | 29 | Nguyễn Hữu Phước | LOH | 5 | w 0 | | 5 | 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 6 | w 0 | | 6 | 30 | Nguyễn Nam Phong | LDP | 4,5 | s 1 | | 7 | 17 | Nông Ngọc Hiếu | BTX | 5 | w 1 | | 8 | 25 | Nguyễn Hải Đăng | CAH | 6 | w 0 | | 9 | 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 4,5 | s ½ | | Lê Sỹ Tài 0 PVD Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 36 | Phạm Văn Đức | CAH | 3 | w 1 | | 2 | 34 | Phạm Gia Tường | LPT | 8 | s 0 | | 3 | 50 | Vũ Trọng Uy Khoa | DML | 5,5 | w 0 | | 4 | 37 | Phan Thanh Thuận | CHD | 3 | s 1 | | 5 | 31 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 3,5 | w 0 | | 6 | 2 | Đào Đức Quang | BTX | 3,5 | s 1 | | 7 | 32 | Phạm Đăng Khoa | BTX | 3 | w 1 | | 8 | 29 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 5 | s 0 | | 9 | 4 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5 | w 0 | | Mai Đức Nam 0 PVD Rp:1234 Puan 2,5 |
| 1 | 38 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 2 | w 1 | | 2 | 35 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 6 | s 0 | | 3 | 51 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 4 | w ½ | | 4 | 49 | Vũ Quốc An | CAH | 4 | w 0 | | 5 | 45 | Trần Thăng Long | LOH | 6 | s 0 | | 6 | 32 | Phạm Đăng Khoa | BTX | 3 | s 0 | | 7 | 12 | Lù Hoàng Lợi | DTR | 4,5 | w 0 | | 8 | 44 | Trần Phan Gia Minh | DML | 0 | s 1 | | 9 | 10 | Lê Minh Trọng | PCP | 3,5 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Vũ 0 PVD Rp:1443 Puan 5 |
| 1 | 44 | Trần Phan Gia Minh | DML | 0 | w 1 | | 2 | 46 | Trần Văn Thái | DTB | 6 | s 0 | | 3 | 4 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5 | w 0 | | 4 | 38 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 2 | s 1 | | 5 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 4 | w 1 | | 6 | 31 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 3,5 | s 1 | | 7 | 35 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 6 | w 0 | | 8 | 43 | Trần Minh Khôi | CPT | 5 | s 0 | | 9 | 51 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 4 | w 1 | | Trần Đình Nghĩa 0 PVD Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 14 | Nguyễn Bảo Khang | PCP | 3,5 | w 1 | | 2 | 18 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | s 0 | | 3 | 37 | Phan Thanh Thuận | CHD | 3 | w ½ | | 4 | 51 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 4 | s ½ | | 5 | 10 | Lê Minh Trọng | PCP | 3,5 | w 1 | | 6 | 24 | Nguyễn Quang Huy | BTX | 5,5 | w 0 | | 7 | 21 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | s 0 | | 8 | 4 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5 | s 0 | | 9 | 32 | Phạm Đăng Khoa | BTX | 3 | w 1 | | Vy Hoàng Hải Phong 0 PVD Rp:1313 Puan 4 |
| 1 | - | Tur | - | - | - 1 |
| 2 | 23 | Nguyễn Phương Nam | BTX | 4 | w 0 | | 3 | 13 | Mai Đức Nam | PVD | 2,5 | s ½ | | 4 | 39 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 4 | w ½ | | 5 | 15 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 6 | s 0 | | 6 | 9 | Lê Hoàng | CPT | 5 | w 1 | | 7 | 7 | Kỳ Kính Thiện Nhân | DML | 4,5 | s 0 | | 8 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 4 | w 1 | | 9 | 19 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 5 | s 0 | | Đỗ Phương Linh 0 PVD Rp:1275 Puan 3 |
| 1 | 12 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 4,5 | s 0 | | 2 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | w 0 | | 3 | 20 | Phan Hà Thy | PVD | 1,5 | s 1 | | 4 | 15 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 5 | w 0 | | 5 | 9 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 4 | s 0 | | 6 | 14 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 0,5 | w 1 | | 7 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 4 | s 0 | | 8 | 19 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 2 | s 1 | | 9 | 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 4,5 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Phương Huyền 0 PVD Rp:956 Puan 0,5 |
| 1 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | w 0 | | 2 | 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 4,5 | s 0 | | 3 | 15 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 5 | w 0 | | 4 | 20 | Phan Hà Thy | PVD | 1,5 | s ½ | | 5 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 4 | w 0 | | 6 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 3 | s 0 | | 7 | 19 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 2 | w 0 | | 8 | 11 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5 | s 0 | | 9 | 18 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 5 | w 0 | | Nguyễn Thùy Dương 0 PVD Rp:1180 Puan 2 |
| 1 | 8 | Ngô Tường Vy | LDP | 0 | s 1 | | 2 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | w 0 | | 3 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 6,5 | s 0 | | 4 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 0 | | 5 | 20 | Phan Hà Thy | PVD | 1,5 | w 0 | | 6 | 18 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 5 | s 0 | | 7 | 14 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 0,5 | s 1 | | 8 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 3 | w 0 | | 9 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 4 | s 0 | | Phan Hà Thy 0 PVD Rp:1127 Puan 1,5 |
| 1 | 9 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 4 | w 0 | | 2 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 4 | s 0 | | 3 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 3 | w 0 | | 4 | 14 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 0,5 | w ½ | | 5 | 19 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 2 | s 1 | | 6 | 15 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 5 | s 0 | | 7 | 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 4,5 | w 0 | | 8 | 18 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 5 | s 0 | | 9 | 11 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Long 0 PVD Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 1 | Bùi Đức Phước | DML | 0 | w 1 | | 2 | 4 | Cao Trí Dũng | TUL | 6 | w 0 | | 3 | 50 | Võ Anh Quốc | DLH | 1 | s 1 | | 4 | 15 | Lê Minh Quang | NCT | 6 | s 0 | | 5 | 5 | Châu Ngọc Thiện | NCT | 4,5 | w ½ | | 6 | 53 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 5 | s 1 | | 7 | 36 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 5 | w 1 | | 8 | 25 | Nguyễn Hải Đăng | CAH | 4,5 | s 1 | | 9 | 35 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 6,5 | w 0 | | Vũ Hoàng Phong Đạt 0 PVD Rp:1400 Puan 5 |
| 1 | - | Tur | - | - | - 1 |
| 2 | 24 | Nguyễn Đức Bình | PCP | 4 | w 0 | | 3 | 30 | Nguyễn Nam Dương | HTK | 1,5 | s ½ | | 4 | 29 | Nguyễn Hữu Phước | LOH | 4,5 | w 0 | | 5 | 16 | Lê Nguyễn Đăng Khôi | LDP | 4,5 | s 1 | | 6 | 27 | Nguyễn Hoàng Long | PVD | 5,5 | w 0 | | 7 | 31 | Nguyễn Nam Phong | LDP | 3,5 | s 1 | | 8 | 39 | Phạm Nguyễn Duy An | LOT | 4 | s ½ | | 9 | 42 | Trang Gia Khánh | TUL | 4 | w 1 | | Lê Sỹ Tài 0 PVD Rp:1400 Puan 4,5 |
| 1 | 43 | Phạm Văn Đức | CAH | 3 | w 1 | | 2 | 41 | Phạm Gia Tường | LPT | 7,5 | s 0 | | 3 | 51 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 5 | w 1 | | 4 | 40 | Phạm Gia Nguyên | YIR | 4 | s 1 | | 5 | 36 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4,5 | w 0 | | 6 | 55 | Trần Văn Thái | DTB | 4,5 | s ½ | | 7 | 37 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 4 | w ½ | | 8 | 59 | Vũ Trọng Uy Khoa | DML | 4,5 | s ½ | | 9 | 24 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 5,5 | w 0 | | Mai Đức Nam 0 PVD Rp:1275 Puan 3 |
| 1 | 45 | Phan Thanh Thuận | CHD | 0 | w 1 | | 2 | 42 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 5,5 | s 0 | | 3 | 56 | Vũ Đình Bình Minh | NQT | 3,5 | w ½ | | 4 | 37 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 4 | s 0 | | 5 | 2 | Đào Đức Quang | BTX | 3,5 | w 0 | | 6 | 3 | Đặng Tuấn Hải | GTX | 3 | w 1 | | 7 | 9 | Kỳ Kính Thiện Nhân | DML | 3,5 | s 0 | | 8 | 12 | Lê Minh Trọng | PCP | 4,5 | s 0 | | 9 | 16 | Mai Văn Thái An | YIR | 3 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Vũ 0 PVD Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 53 | Trần Phan Gia Minh | DML | 0 | w 1 | | 2 | 61 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 5,5 | s ½ | | 3 | 39 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | w 0 | | 4 | 56 | Vũ Đình Bình Minh | NQT | 3,5 | s 1 | | 5 | 37 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 4 | w 1 | | 6 | 36 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4,5 | s 1 | | 7 | 22 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | w 1 | | 8 | 41 | Phạm Gia Tường | LPT | 7,5 | s 0 | | 9 | 35 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 6,5 | w 0 | | Trần Đình Nghĩa 0 PVD Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 18 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 7 | w 0 | | 2 | 16 | Mai Văn Thái An | YIR | 3 | s 0 | | 3 | 28 | Nguyễn Phương Nam | BTX | 4,5 | w 0 | | 4 | 53 | Trần Phan Gia Minh | DML | 0 | s 1 | | 5 | 32 | Nguyễn Tiến Mạnh | BTX | 2,5 | w 1 | | 6 | 11 | Lê Hoàng | CPT | 6 | w 0 | Tüm listeyi göster
|
|
|
|