Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Wybranie turnieju | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag
, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Informacje o zawodniku PNG
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 89 | Nguyễn Thuận Thiên | PNG | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 116 | Cờ chớp Nam 7 |
| 110 | Trần Thế Bảo | PNG | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 39 | Cờ chớp Nam 8 |
| 23 | Đoàn Ngọc Phúc | PNG | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 51 | Cờ chớp Nam 9 |
| 56 | Nguyễn Duy Khánh Hưng | PNG | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 70 | Cờ chớp Nam 9 |
| 92 | Nguyễn Minh Nhật | PNG | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 5 | 48 | Cờ chớp Nam 10 |
| 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 93 | Cờ chớp Nam 10 |
| 24 | Lê Anh Kiệt | PNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96 | Cờ chớp Nam 12 |
| 31 | Lê Trần Khôi Hưng | PNG | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 4,5 | 49 | Cờ chớp Nam 12 |
| 50 | Nguyễn Đức Anh | PNG | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 51 | Cờ chớp Nam 12 |
| 57 | Nguyễn Hồ Chấn Phong | PNG | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | ½ | 4 | 64 | Cờ chớp Nam 12 |
| 35 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 4,5 | 38 | Cờ chớp Nam 14 |
| 49 | Nguyễn Quốc Hưng | PNG | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 45 | Cờ chớp Nam 14 |
| 41 | Nguyễn Nhã Uyên | PNG | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | ½ | 6,5 | 9 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 9 | Đỗ Thanh Tâm | PNG | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 4,5 | 32 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 52 | Vũ Thanh An | PNG | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 36 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 71 | Nguyễn Văn Khoa | PNG | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 3,5 | 73 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 83 | Phan Xuân Hà | PNG | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 5 | 38 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 106 | Nguyễn Thuận Thiên | PNG | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 5,5 | 37 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 137 | Trần Thế Bảo | PNG | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 5,5 | 35 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 27 | Đoàn Ngọc Phúc | PNG | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 71 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 73 | Nguyễn Duy Khánh Hưng | PNG | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 74 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 110 | Nguyễn Minh Nhật | PNG | ½ | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | ½ | 4,5 | 90 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 149 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 110 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 31 | Lê Anh Kiệt | PNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 128 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 41 | Lê Trần Khôi Hưng | PNG | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | ½ | 1 | 4,5 | 71 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 68 | Nguyễn Đức Anh | PNG | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | 4,5 | 56 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 75 | Nguyễn Hồ Chấn Phong | PNG | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | 0 | 3,5 | 98 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 44 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | ½ | 0 | 4,5 | 47 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 62 | Nguyễn Quốc Hưng | PNG | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 26 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 20 | Lê Trần Minh Thư | PNG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 2,5 | 50 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 48 | Nguyễn Thùy Lâm | PNG | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 4 | 54 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 48 | Nguyễn Nhã Uyên | PNG | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 5,5 | 17 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 36 | Nguyễn Bảo Trân | PNG | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 41 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 10 | Đỗ Thanh Tâm | PNG | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 23 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 58 | Vũ Thanh An | PNG | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 50 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Results of the last round for PNG
Dane zawodnika PNG
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Nguyễn Thuận Thiên 0 PNG Rp:1207 Pkt 2 |
| 1 | 21 | Đỗ Tiến Thành | LQL | 0 | w 1 | | 2 | 15 | Đặng Lê Khang | DTL | 6 | s 0 | | 3 | 5 | Bùi Nhật Khánh | KDO | 5 | w 0 | | 4 | 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 4,5 | s 0 | | 5 | 27 | Hồ Đắc Nguyên Anh | MLI | 1 | w 1 | | 6 | 25 | Hoàng Phạm Hải Phong | DVL | 5 | s 0 | | 7 | 4 | Bùi Đức Trí | XHO | 3 | s 0 | | 8 | 64 | Nguyễn Hồ Tuấn Kiệt | NQC | 3 | w 0 | | 9 | 8 | Cao Nhật Nam | TTD | 2 | - 0K | | Trần Thế Bảo 0 PNG Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 49 | Nguyễn Bình An | KDO | 5 | s 1 | | 2 | 37 | Lê Thành Tâm | NGD | 5 | w 1 | | 3 | 35 | Lê Quốc Thiên Bảo | NQC | 6 | s 0 | | 4 | 61 | Nguyễn Hoàng Bảo | LDP | 5 | w 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | w 0 | | 6 | 58 | Nguyễn Gia Bảo | TBL | 4 | s 1 | | 7 | 28 | Hồ Minh Khang | TBL | 7 | w 0 | | 8 | 42 | Lương Tấn Dũng | LQL | 6 | s 0 | | 9 | 72 | Nguyễn Nhật Minh | XHO | 4 | w 1 | | Đoàn Ngọc Phúc 0 PNG Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 88 | Nguyễn Thiên An | POI | 5 | s 1 | | 2 | 78 | Nguyễn Phúc Gia Khánh | TBL | 5 | w 0 | | 3 | 94 | Phạm Dương Gia Bảo | NTL | 4 | s 0 | | 4 | 104 | Phan Minh Nhật | VGN | 3 | w 1 | | 5 | 108 | Tô Phúc Khang | KDO | 5 | s 1 | | 6 | 99 | Phạm Trần Bảo Khang | N2B | 5,5 | w 0 | | 7 | 86 | Nguyễn Thành Hưng | LDT | 4 | s 1 | | 8 | 56 | Nguyễn Duy Khánh Hưng | PNG | 4 | w 1 | | 9 | 128 | Vũ Đăng Khoa | DTH | 6 | s 0 | | Nguyễn Duy Khánh Hưng 0 PNG Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 121 | Trương Hoàng Khang | TTN | 2,5 | w 1 | | 2 | 129 | Vũ Đức Quang | DTD | 6,5 | s 0 | | 3 | 1 | Bế Quốc Bảo | TTH | 5 | w 1 | | 4 | 127 | Võ Viên Đạt | CPT | 4 | s 1 | | 5 | 123 | Trương Minh Dũng | CAX | 6 | w 1 | | 6 | 87 | Nguyễn Thanh Phong | CPT | 7 | s 0 | | 7 | 4 | Bùi Khang Minh Trí | TPE | 6 | w 0 | | 8 | 23 | Đoàn Ngọc Phúc | PNG | 5 | s 0 | | 9 | 119 | Trinh Minh Bảo Phúc | HPU | 5 | w 0 | | Nguyễn Minh Nhật 0 PNG Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 16 | Đỗ Tấn Đạt | CTQ | 4,5 | s ½ | | 2 | 22 | Hoàng Phạm Nhất Anh | NTL | 3 | w 1 | | 3 | 43 | Lê Trần Cao Trí | N2B | 5,5 | w 1 | | 4 | 120 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | NTL | 7 | s 0 | | 5 | 47 | Lương Minh Huy | NQC | 3,5 | w 1 | | 6 | 80 | Nguyễn Huỳnh Bảo Long | DPU | 6 | s ½ | | 7 | 15 | Đoàn Phan Minh Quang | XAN | 7 | w 0 | | 8 | 13 | Đinh Xuân Phúc | XHO | 4,5 | s 1 | | 9 | 14 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 6 | s 0 | | Phan Nguyễn Hải Lâm 0 PNG Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 47 | Lương Minh Huy | NQC | 3,5 | w 1 | | 2 | 57 | Nguyễn Công Trí | TBL | 7 | s 1 | | 3 | 67 | Nguyễn Đức Minh | CLY | 6,5 | w 0 | | 4 | 33 | Lê Gia Phúc | MLI | 4 | s 0 | | 5 | 59 | Nguyễn Chung Nhật Minh | LMC | 4,5 | w 0 | | 6 | 71 | Nguyễn Gia Uy | LT1 | 5 | s 0 | | 7 | 62 | Nguyễn Đăng Khoa | MDC | 3 | s 1 | | 8 | 65 | Nguyễn Đinh Bảo Minh | NTD | 5 | w 0 | | 9 | 42 | Lê Quốc Huy | ATE | 3 | s 1 | | Lê Anh Kiệt 0 PNG Rp:600 Pkt 0 |
| 1 | 73 | Nguyễn Trần Đại Phong | TDC | 7 | s 0 | | 2 | 79 | Phạm Đức Tài | NLH | 3 | w 0 | | 3 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 4 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 5 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 6 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 7 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 8 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 9 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| Lê Trần Khôi Hưng 0 PNG Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 80 | Phạm Minh Nam | QDL | 4 | w 0 | | 2 | 66 | Nguyễn Phạm Gia Hưng | NDA | 1 | s 1 | | 3 | 70 | Nguyễn Quyền Linh | HLI | 3,5 | w 1 | | 4 | 76 | Nguyễn Việt Anh | CYR | 6,5 | s 0 | | 5 | 64 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 4 | w 1 | | 6 | 72 | Nguyễn Thế Bảo Long | HV1 | 5 | s 0 | | 7 | 60 | Nguyễn Mạnh Hùng | HDR | 5 | w ½ | | 8 | 94 | Võ Hoàng Giáp | CPT | 4,5 | s 0 | | 9 | 95 | Võ Tuấn Anh | NVB | 3,5 | w 1 | | Nguyễn Đức Anh 0 PNG Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 1 | Bùi Thanh Phát | LLD | 2,5 | s 1 | | 2 | 97 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | HPU | 6,5 | w 0 | | 3 | 13 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s 0 | | 4 | 2 | Bùi Trí Viễn | LDP | 4 | s ½ | | 5 | 95 | Võ Tuấn Anh | NVB | 3,5 | w 0 | | 6 | 23 | Lâm Quốc Dũng | BRU | 3 | w 1 | | 7 | 8 | Đặng Quang Khải | LSO | 4 | s 0 | | 8 | 83 | Trần Gia Khang | XHO | 3 | s 1 | | 9 | 10 | Đoàn Gia Nguyên Phúc | HBA | 3,5 | w 1 | | Nguyễn Hồ Chấn Phong 0 PNG Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 8 | Đặng Quang Khải | LSO | 4 | w 0 | | 2 | 4 | Cáp Thuận Tiến | BRU | 2,5 | s 1 | | 3 | 16 | Hoàng Cang | TBN | 3 | w 1 | | 4 | 18 | Hoàng Trần Thành Đạt | DVL | 6 | s 0 | | 5 | 6 | Đào Duy Dũng | CPT | 5 | w 0 | | 6 | 22 | K` Bùi Tuấn Khoa | LNT | 3 | s ½ | | 7 | 2 | Bùi Trí Viễn | LDP | 4 | w ½ | | 8 | 32 | Lê Việt Anh | TBN | 3,5 | s ½ | | 9 | 5 | Châu Chí Cường | NDL | 4 | s ½ | | Nguyễn Đình Minh 0 PNG Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 75 | Trương Minh Quân | TTD | 0 | w 1 | | 2 | 61 | Phạm Hải Châu | LSO | 4 | s 1 | | 3 | 57 | Nguyễn Trung Hiếu | LDP | 6,5 | w 0 | | 4 | 77 | Võ Đoàn Thịnh Phát | LDP | 5 | s 1 | | 5 | 59 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 7,5 | w 0 | | 6 | 58 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 6 | s 0 | | 7 | 74 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | w ½ | | 8 | 76 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 3,5 | s 1 | | 9 | 78 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Quốc Hưng 0 PNG Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 9 | Hoàng Đình Phúc | CPT | 7 | s 0 | | 2 | 17 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 4,5 | w 1 | | 3 | 4 | Đinh Đức Phước | HV1 | 3 | w 1 | | 4 | 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 6 | s 1 | | 5 | 19 | Lê Chí Thành | NLH | 5,5 | w 0 | | 6 | 78 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | s 0 | | 7 | 6 | Đỗ Hồng Hải | NVB | 4 | w 0 | | 8 | 18 | Lê Cao Tiến | DLC | 3,5 | s 1 | | 9 | 5 | Đinh Gia Bảo | NLH | 5 | w 0 | | Nguyễn Nhã Uyên 0 PNG Rp:1566 Pkt 6,5 |
| 1 | 7 | Đinh Ngọc Linh | NBD | 4 | s 1 | | 2 | 62 | Trần Nguyễn Phương Hà | LTK | 7 | w 0 | | 3 | 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | TVL | 4 | s 1 | | 4 | 60 | Trần Ngọc Trúc Tiên | DTD | 5 | w 1 | | 5 | 13 | Huỳnh Phúc Bảo Lâm | LCY | 5,5 | s 1 | | 6 | 33 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | NTL | 5,5 | w ½ | | 7 | 36 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | DTD | 6 | s ½ | | 8 | 32 | Nguyễn Lê Thanh Vân | NTL | 6 | w 1 | | 9 | 64 | Trần Thiên Di | GHI | 6,5 | s ½ | | Đỗ Thanh Tâm 0 PNG Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 41 | Nguyễn Thanh Hương Giang | AHI | 5 | s 0 | | 2 | 24 | Lý Ngọc Khánh Chi | CAH | 3 | w 1 | | 3 | 45 | Nguyễn Trần Mỹ An | NVB | 6 | s 0 | | 4 | 55 | Trần Lang Hoài An | TSD | 2,5 | w 1 | | 5 | 39 | Nguyễn Phương Thảo | NDL | 6 | s 0 | | 6 | 43 | Nguyễn Trần Anh Thy | DLC | 3,5 | w 1 | | 7 | 47 | Nguyễn Vân Anh | TLI | 4 | w 0 | | 8 | 23 | Lương Thiện Mỹ | XLS | 5 | s ½ | | 9 | 50 | Phan Hoài An | HV1 | 3,5 | w 1 | | Vũ Thanh An 0 PNG Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 26 | Nguyễn Ngọc San San | NLH | 4 | w 0 | | 2 | 18 | Nguyễn Hoàng Ngân | TSD | 3 | s 0 | | 3 | 12 | Lê Ngọc Hân | CAH | 2,5 | w 1 | | 4 | 20 | Nguyễn Khánh Trang | AHI | 4,5 | s 0 | | 5 | 51 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 1,5 | s 1 | | 6 | 21 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên | HV1 | 3 | w 1 | | 7 | 13 | Lê Vũ Bảo An | NDL | 5 | s 0 | | 8 | 28 | Nguyễn Nhã Khanh | AHI | 3 | w 1 | | 9 | 7 | Đỗ Minh Anh | LSO | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Văn Khoa 0 PNG Rp:1320 Pkt 3,5 |
| 1 | 19 | Hoàng Đăng Khoa | DVL | 6,5 | w 0 | | 2 | 7 | Đặng Đình Gia Bảo | TV1 | 3,5 | s 0 | | 3 | 21 | Hoàng Nguyễn Minh Quân | DT3 | 0 | w 1 | | 4 | 9 | Đặng Nguyễn Phúc Minh | MLI | 4 | s 1 | | 5 | 15 | Đỗ Phan Minh Khang | LTK | 4 | w 1 | | 6 | 31 | Lê Minh Đức | NBD | 5 | s 0 | | 7 | 22 | Hồ Mạnh Đức | LTK | 6 | s 0 | | 8 | 6 | Dương Phạm Xuân Trường | LDT | 5 | w 0 | | 9 | 18 | Hà Minh Khôi | YIR | 3,5 | s ½ | | Phan Xuân Hà 0 PNG Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 31 | Lê Minh Đức | NBD | 5 | w 0 | | 2 | 21 | Hoàng Nguyễn Minh Quân | DT3 | 0 | s 1 | | 3 | 17 | Hà Đức Khang Nguyên | LB3 | 4,5 | w 1 | | 4 | 51 | Nguyễn Hải Đăng | DLC | 6,5 | s 0 | | 5 | 33 | Lê Nguyên Trác | ATE | 4 | w 1 | | 6 | 35 | Lê Phước Kiến Tường | DBR | 4,5 | s ½ | Show complete list
|
|
|
|