Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Останнє оновлення01.11.2026 03:36:44, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Огляд гравців для PBC
| Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Очки | Ст.ном | Група |
| 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 4,5 | 24 | Cờ chớp Nam 15 |
| 34 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | Cờ chớp Nam 15 |
| 1 | Dương Nam | PBC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 18 | Cờ chớp Nam 17 |
| 29 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 17 | Cờ chớp Nam 17 |
| 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 13 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 4 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 16 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 4,5 | 23 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 35 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 6,5 | 7 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 1 | Dương Nam | PBC | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,5 | 11 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 35 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 6,5 | 6 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 2 | 15 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | | | 4 | 6 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 8 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | | | 4,5 | 7 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 15 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | | | 3 | 15 | Cờ nhanh Nữ 17 |
Результати останнього туру для PBC
| Тур | Дош. | Ном. | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД | Очки | Результат | Очки | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД | Ном. |
| 9 | 1 | 34 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | 7 | 0 - 1 | 7 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | 18 |
| 9 | 14 | 12 | Hoàng Phi Long | B15 | | PBC | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Nam Phong | B15 | | LDP | 30 |
| 9 | 8 | 25 | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Vân Trường | B17 | | PBC | 29 |
| 9 | 11 | 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Phương Nam | B17 | | BTX | 23 |
| 9 | 6 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | G15 | | PBC | 1 | 0 - 1 | 4 | Phan Khánh Vy | G15 | | LOH | 14 |
| 9 | 7 | 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | 3 | 1 - 0 | 3½ | Văn Thị Anh Thy | G15 | | PBC | 16 |
| 9 | 4 | 6 | Lê Anh Thư | G17 | | BLM | 4½ | 0 - 1 | 5 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | 7 |
| 9 | 10 | 13 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | G17 | | PBC | 3 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Thùy Dương | G17 | | PVD | 19 |
| 9 | 4 | 27 | Nguyễn Hoàng Long | B15 | | PVD | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | 35 |
| 9 | 16 | 12 | Hoàng Phi Long | B15 | | PBC | 3½ | 1 - 0 | 3 | Bùi Trọng Kiên | B15 | | BTX | 3 |
| 9 | 4 | 23 | Nguyễn Hoàng Vũ | B17 | | PVD | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Vân Trường | B17 | | PBC | 35 |
| 9 | 5 | 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | 5½ | 0 - 1 | 5 | Lê Hoàng | B17 | | CPT | 11 |
| 7 | 6 | 13 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | 2½ | 0 - 1 | 3 | Văn Thị Anh Thy | G15 | | PBC | 16 |
| 7 | 8 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | G15 | | LOH | 1 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | G15 | | PBC | 10 |
| 7 | 4 | 8 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | 3½ | 1 - 0 | 4 | Phùng Minh Thư | G17 | | BLM | 24 |
| 7 | 8 | 6 | Lê Anh Thư | G17 | | BLM | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | G17 | | PBC | 15 |
Подробиці гравця для PBC
| Тур | Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | Очки | Рез. |
| Hoàng Phi Long 0 PBC Rp:1400 Очки 4,5 |
| 1 | 38 | Phạm Nguyễn Duy An | LOT | 0 | w 1 | | 2 | 36 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 4,5 | s 0 | | 3 | 32 | Nguyễn Tuấn Đạt | CHD | 5,5 | w 1 | | 4 | 35 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 4 | s 1 | | 5 | 34 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 7 | w 0 | | 6 | 4 | Cao Trí Dũng | TUL | 5,5 | s 1 | | 7 | 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 6 | w 0 | | 8 | 45 | Trần Hải An | CPT | 5 | s 0 | | 9 | 30 | Nguyễn Nam Phong | LDP | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Trần Anh Khoa 0 PBC Rp:1620 Очки 7 |
| 1 | 8 | Đặng Văn Nguyên Khoa | DML | 0 | s 1 | | 2 | 4 | Cao Trí Dũng | TUL | 5,5 | w 0 | | 3 | 14 | Làm Thế Ngọc | DTB | 5,5 | s 1 | | 4 | 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 4,5 | w 1 | | 5 | 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 4,5 | s 1 | | 6 | 15 | Lê Minh Quang | NCT | 7 | s 1 | | 7 | 36 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 4,5 | w 1 | | 8 | 43 | Trần Chí Dũng | DTR | 7,5 | s 1 | | 9 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 8 | w 0 | | Dương Nam 0 PBC Rp:1443 Очки 5 |
| 1 | 26 | Nguyễn Quốc Xuân Tường | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 24 | Nguyễn Quang Huy | BTX | 5,5 | s 0 | | 3 | 33 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | w 1 | | 4 | 18 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | s 0 | | 5 | 21 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | w 1 | | 6 | 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 6 | w 0 | | 7 | 31 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 3,5 | s 1 | | 8 | 25 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 6 | s 0 | | 9 | 23 | Nguyễn Phương Nam | BTX | 4 | w 1 | | Nguyễn Vân Trường 0 PBC Rp:1443 Очки 5 |
| 1 | 4 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5 | w 1 | | 2 | 6 | Huỳnh Đăng Huy | PCP | 5,5 | s 1 | | 3 | 18 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | w 1 | | 4 | 42 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 7 | s 0 | | 5 | 28 | Nguyễn Văn Trường | NCT | 4,5 | w 0 | | 6 | 15 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 6 | w 0 | | 7 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 4 | s 1 | | 8 | 11 | Lê Sỹ Tài | PVD | 4 | w 1 | | 9 | 25 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 6 | s 0 | | Nguyễn Huỳnh Lan Anh 0 PBC Rp:1049 Очки 1 |
| 1 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | s 1 | | 2 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 5,5 | w 0 | | 3 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 5,5 | s 0 | | 4 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 4 | s 0 | | 5 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 4,5 | w 0 | | 6 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 3,5 | s 0 | | 7 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | w 0 | | 8 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 4 | s 0 | | 9 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 5 | w 0 | | Văn Thị Anh Thy 0 PBC Rp:1320 Очки 3,5 |
| 1 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | s 0 | | 2 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | w 0 | | 3 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | s ½ | | 4 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 5 | s 0 | | 5 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 6 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 1 | w 1 | | 7 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 4,5 | s 1 | | 8 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 8 | w 0 | | 9 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 4 | s 0 | | Lê Hoàng Phương Thy 0 PBC Rp:1525 Очки 6 |
| 1 | 18 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 5 | s 1 | | 2 | 12 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 4,5 | w 1 | | 3 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | s 1 | | 4 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 8 | w 0 | | 5 | 11 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5 | s 1 | | 6 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8,5 | s 0 | | 7 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | w 0 | | 8 | 9 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 4 | w 1 | | 9 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Ngọc Khánh Giang 0 PBC Rp:1357 Очки 4 |
| 1 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | s 0 | | 2 | 20 | Phan Hà Thy | PVD | 1,5 | w 1 | | 3 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | s 0 | | 4 | 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 4,5 | w 0 | | 5 | 14 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 0,5 | s 1 | | 6 | 9 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 4 | w 0 | | 7 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 3 | w 1 | | 8 | 15 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 5 | s 0 | | 9 | 19 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 2 | w 1 | | Hoàng Phi Long 0 PBC Rp:1400 Очки 4,5 |
| 1 | 38 | Phạm Ngọc Duy An | LOT | 0 | w 1 | | 2 | 34 | Nguyễn Tuấn Kiệt | DTB | 1,5 | s 1 | | 3 | 52 | Vũ Duy Hưng | LOH | 4 | w 1 | | 4 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 7 | w 0 | | 5 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 7 | s 0 | | 6 | 37 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 5,5 | s 0 | | 7 | 46 | Trần Hải An | CPT | 4,5 | w ½ | | 8 | 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 6 | s 0 | | 9 | 3 | Bùi Trọng Kiên | BTX | 3 | w 1 | | Nguyễn Trần Anh Khoa 0 PBC Rp:1541 Очки 6,5 |
| 1 | 9 | Đinh Huy Khang | CPT | 5,5 | w 0 | | 2 | 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 6 | s 1 | | 3 | 15 | Lê Minh Quang | NCT | 6 | w 0 | | 4 | 6 | Díu Văn Nam | LOH | 2,5 | s 1 | | 5 | 17 | Nông Ngọc Hiếu | BTX | 3,5 | w 1 | | 6 | 48 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | - 1K | | 7 | 40 | Phan Hữu Duy An | CAH | 5 | s 1 | | 8 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 7 | w ½ | | 9 | 27 | Nguyễn Hoàng Long | PVD | 5,5 | s 1 | | Dương Nam 0 PBC Rp:1480 Очки 5,5 |
| 1 | 31 | Nguyễn Quốc Xuân Tường | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 5 | s ½ | | 3 | 24 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 5,5 | w 1 | | 4 | 41 | Phạm Gia Tường | LPT | 7,5 | s 0 | | 5 | 25 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | w 1 | | 6 | 57 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 6 | s 1 | | 7 | 5 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5,5 | w 1 | | 8 | 18 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 7 | s 0 | | 9 | 11 | Lê Hoàng | CPT | 6 | w 0 | | Nguyễn Vân Trường 0 PBC Rp:1566 Очки 6,5 |
| 1 | 5 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5,5 | s 0 | | 2 | 60 | Vương Hoàng Phong | HTD | 5 | w 1 | | 3 | 7 | Hoàng Tiến Hưng | NQT | 5 | s 1 | | 4 | 50 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 6,5 | w 0 | | 5 | 58 | Vũ Quang Khôi | BLM | 4,5 | s 1 | | 6 | 52 | Trần Minh Khôi | CPT | 5,5 | w 1 | | 7 | 46 | Phan Văn Thắng | CAH | 5,5 | s ½ | | 8 | 29 | Nguyễn Quang Huy | BTX | 4,5 | w 1 | | 9 | 23 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 5,5 | s 1 | | Nguyễn Huỳnh Lan Anh 0 PBC Rp:1242 Очки 2 |
| 1 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 2 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | s 0 | | 3 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 3,5 | s 1 | | 4 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 4,5 | w 0 | | 5 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 5 | s 0 | | 6 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 3,5 | w 0 | | 7 | 11 | Nguyễn Ngọc Trang | LOH | 2 | s 0 | | Văn Thị Anh Thy 0 PBC Rp:1450 Очки 4 |
| 1 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | w 1 | | 2 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 4,5 | s 0 | | 3 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4 | w 1 | | 4 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | s 0 | | 5 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 5 | w 0 | | 6 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 7 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 2,5 | s 1 | | Lê Hoàng Phương Thy 0 PBC Rp:1502 Очки 4,5 |
| 1 | 21 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 2 | w 1 | | 2 | 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 4,5 | s 0 | | 3 | 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 3 | w 1 | | 4 | 15 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 3 | s 1 | | 5 | 14 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 3,5 | w ½ | | 6 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | s 0 | | 7 | 24 | Phùng Minh Thư | BLM | 4 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Khánh Giang 0 PBC Rp:1350 Очки 3 |
| 1 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | s 1 | | 2 | 7 | Lê Đông Nhi | GTX | 3,5 | s 1 | | 3 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | w 0 | | 4 | 8 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 4,5 | w 0 | | 5 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4 | s 0 | | 6 | 22 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 2,5 | w 1 | | 7 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4 | s 0 |
|
|
|
|