注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

最終更新日01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

の選手一覧表 NCT

番号Name国名123456789得点ラング部門
5Châu Ngọc ThiệnNCT½001001013,538Cờ chớp Nam 15
15Lê Minh QuangNCT11101011174Cờ chớp Nam 15
28Nguyễn Văn TrườngNCT110110½004,523Cờ chớp Nam 17
30Nguyễn Việt TiếnNCT0001011½½435Cờ chớp Nam 17
5Châu Ngọc ThiệnNCT1100½11004,522Cờ nhanh Nam 15
15Lê Minh QuangNCT01111½01½69Cờ nhanh Nam 15
34Nguyễn Văn TrườngNCT110001½014,534Cờ nhanh Nam 17
36Nguyễn Việt TiếnNCT01111000½4,528Cờ nhanh Nam 17

の最終ラウンド結果 NCT

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
9321Nguyễn Duy TânB15CTL6 0 - 16 Lê Minh QuangB15NCT15
9205Châu Ngọc ThiệnB15NCT2½ 1 - 03 Nguyễn Hữu KhangGTX28
9928Nguyễn Văn TrườngB17NCT4½ 0 - 15 Trần Thăng LongB17LOH45
91720Nguyễn Khánh ĐăngB17LPT3½ ½ - ½3½ Nguyễn Việt TiếnB17NCT30
959Đinh Huy KhangB15CPT5 ½ - ½5½ Lê Minh QuangB15NCT15
985Châu Ngọc ThiệnB15NCT4½ 0 - 15 Đặng Ngô Gia HòaB15PCP7
91758Vũ Quang KhôiB17BLM4 ½ - ½4 Nguyễn Việt TiếnB17NCT36
91934Nguyễn Văn TrườngB17NCT3½ 1 - 03½ Đào Đức QuangB17BTX2

の選手詳細 NCT

R番号Name国名得点結果
Châu Ngọc Thiện 0 NCT Rp:1259 得点 3,5
131Nguyễn Quốc HuyGTX5,5s ½
26Díu Văn NamLOH3,5w 0
347Trần Huy KhôiCPT4,5s 0
419Ngô Chí CườngDML1w 1
524Nguyễn Đức BìnhPCP3,5s 0
637Phạm Ngọc Duy AnLOT3,5w 0
7-不戦勝 --- 1
848Trần Quang HuyNQT3,5s 0
928Nguyễn Hữu KhangGTX3w 1
Lê Minh Quang 0 NCT Rp:1620 得点 7
141Trang Gia KhánhTUL2s 1
240Phan Phạm Nguyên KhôiLDP6w 1
345Trần Hải AnCPT5s 1
42Bùi Tiến ThànhNQT6,5w 0
529Nguyễn Hữu PhướcLOH5s 1
634Nguyễn Trần Anh KhoaPBC7w 0
747Trần Huy KhôiCPT4,5s 1
827Nguyễn Hoàng LongPVD5w 1
921Nguyễn Duy TânCTL6s 1
Nguyễn Văn Trường 0 NCT Rp:1400 得点 4,5
13Đậu Xuân DươngCYR4s 1
25Hoàng Lâm Nhật NamDTR4w 1
341Trần Hoàng Phước TríCTL8,5s 0
49Lê HoàngCPT5w 1
529Nguyễn Vân TrườngPBC5s 1
650Vũ Trọng Uy KhoaDML5,5w 0
724Nguyễn Quang HuyBTX5,5s ½
86Huỳnh Đăng HuyPCP5,5s 0
945Trần Thăng LongLOH6w 0
Nguyễn Việt Tiến 0 NCT Rp:1357 得点 4
15Hoàng Lâm Nhật NamDTR4s 0
249Vũ Quốc AnCAH4w 0
343Trần Minh KhôiCPT5s 0
412Lù Hoàng LợiDTR4,5s 1
52Đào Đức QuangBTX3,5w 0
68Lê Cao ThắngCYR3s 1
710Lê Minh TrọngPCP3,5w 1
847Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM4,5w ½
920Nguyễn Khánh ĐăngLPT4s ½
Châu Ngọc Thiện 0 NCT Rp:1400 得点 4,5
131Nguyễn Nam PhongLDP3,5s 1
229Nguyễn Hữu PhướcLOH4,5w 1
320Nguyễn Bảo ChâuDTR6,5s 0
418Ngô Bảo QuânCHD7w 0
527Nguyễn Hoàng LongPVD5,5s ½
639Phạm Nguyễn Duy AnLOT4w 1
752Vũ Duy HưngLOH4w 1
815Lê Minh QuangNCT6s 0
97Đặng Ngô Gia HòaPCP6w 0
Lê Minh Quang 0 NCT Rp:1525 得点 6
141Phan Phạm Nguyên KhôiLDP6,5s 0
237Nguyễn Xuân BáchCHD5,5w 1
335Nguyễn Trần Anh KhoaPBC6,5s 1
427Nguyễn Hoàng LongPVD5,5w 1
540Phan Hữu Duy AnCAH5s 1
644Trần Chí DũngDTR7w ½
74Cao Trí DũngTUL6s 0
85Châu Ngọc ThiệnNCT4,5w 1
99Đinh Huy KhangCPT5,5s ½
Nguyễn Văn Trường 0 NCT Rp:1400 得点 4,5
14Đậu Xuân DươngCYR5,5w 1
26Hoàng Lâm Nhật NamDTR2s 1
322Nguyễn Hoàng ThịnhLOH5w 0
459Vũ Trọng Uy KhoaDML4,5s 0
555Trần Văn TháiDTB4,5w 0
610Lê Cao ThắngCYR4s 1
728Nguyễn Phương NamBTX4,5w ½
861Vy Hoàng Hải PhongPVD5,5s 0
92Đào Đức QuangBTX3,5w 1
Nguyễn Việt Tiến 0 NCT Rp:1400 得点 4,5
16Hoàng Lâm Nhật NamDTR2w 0
24Đậu Xuân DươngCYR5,5s 1
310Lê Cao ThắngCYR4w 1
461Vy Hoàng Hải PhongPVD5,5s 1
513Lê Sỹ TàiPVD4,5s 1
623Nguyễn Hoàng VũPVD5,5w 0
721Nguyễn Đình KhánhBLM7s 0
811Lê HoàngCPT6w 0
958Vũ Quang KhôiBLM4,5s ½