Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Informacje o zawodniku MLI

Flag MLI
SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
9Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI0½10101115,525CỜ CHỚP NAM 6
13Đỗ Mạnh TrườngMLI001100000281CỜ CHỚP NAM 6
40Nguyễn Đình Minh QuangMLI101010110535CỜ CHỚP NAM 6
73Phan Thiện NhânMLI111101001611CỜ CHỚP NAM 6
16Đinh Nhật QuangMLI111000011542Cờ chớp Nam 7
22Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI0010000001126Cờ chớp Nam 7
27Hồ Đắc Nguyên AnhMLI0001000001129Cờ chớp Nam 7
31Lâm Nhật QuangMLI011011110627Cờ chớp Nam 7
33Lê Đông QuânMLI011110110621Cờ chớp Nam 7
1Bùi MinhMLI111001001540Cờ chớp Nam 8
48Nguyễn Bảo MinhMLI011110110622Cờ chớp Nam 8
57Nguyễn Đức CườngMLI½101001003,592Cờ chớp Nam 8
77Nguyễn Quang HuyMLI00½0101114,565Cờ chớp Nam 8
29Hoàng LâmMLI11100½1015,532Cờ chớp Nam 9
34Hồ Phúc Bảo LuânMLI011001101555Cờ chớp Nam 9
67Nguyễn Khánh LâmMLI0010101003106Cờ chớp Nam 9
107Tạ Quang NhânMLI1½00110½0484Cờ chớp Nam 9
12Đinh Trọng Nhật MinhMLI101101011626Cờ chớp Nam 10
33Lê Gia PhúcMLI½1010010½492Cờ chớp Nam 10
34Lê HiếuMLI0110000114105Cờ chớp Nam 10
38Lê Hữu ChâuMLI011011110625Cờ chớp Nam 10
119Phạm Nam KhôiMLI½111011106,512Cờ chớp Nam 10
1Bùi Hà AnhMLI001110010438CỜ CHỚP NỮ 6
24Nguyễn Bảo TrânMLI011110000429CỜ CHỚP NỮ 6
26Nguyễn Hiếu NhiênMLI100000101345CỜ CHỚP NỮ 6
7Đinh Ngọc Tú LinhMLI101100100437Cờ chớp Nữ 7
8Đoàn Dương Tuệ AnhMLI½000111014,536Cờ chớp Nữ 7
19Lê Ngọc An NhiênMLI1100½10014,533Cờ chớp Nữ 7
40Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI011000110445Cờ chớp Nữ 7
11Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI100110011528Cờ chớp Nữ 8
14Hồ Ngọc ThưMLI01½0011104,531Cờ chớp Nữ 8
24Nguyễn Cao Anh ThưMLI1½00101104,533Cờ chớp Nữ 8
47Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI000000000064Cờ chớp Nữ 8
22Ngô Đức Quỳnh ThưMLI010111100522Cờ chớp Nữ 9
55Tằng Cát Tường LinhMLI100100000265Cờ chớp Nữ 9
65Trịnh Phương Mỹ AnhMLI100101001445Cờ chớp Nữ 9
69Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI1000½11003,551Cờ chớp Nữ 9
25Nguyễn An NhiênMLI11110011174Cờ chớp Nữ 10
27Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI10111101½6,56Cờ chớp Nữ 10
43Nguyễn Phương ChiMLI010100010360Cờ chớp Nữ 10
64Trần Võ Bảo NhiMLI11101110068Cờ chớp Nữ 10
9Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI100010110468CỜ NHANH NAM 6
13Đỗ Mạnh TrườngMLI0000000000103CỜ NHANH NAM 6
46Nguyễn Đình Minh QuangMLI101010111617CỜ NHANH NAM 6
82Phan Thiện NhânMLI1111½10117,52CỜ NHANH NAM 6
20Đinh Nhật QuangMLI100011100497Cờ nhanh Nam 7
28Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI0100001002144Cờ nhanh Nam 7
35Hồ Đắc Nguyên AnhMLI0001001013129Cờ nhanh Nam 7
41Lâm Nhật QuangMLI10110111177Cờ nhanh Nam 7
43Lê Đông QuânMLI111110100618Cờ nhanh Nam 7
1Bùi MinhMLI110½011004,572Cờ nhanh Nam 8
62Nguyễn Bảo MinhMLI011111010627Cờ nhanh Nam 8
71Nguyễn Đức CườngMLI0010011003125Cờ nhanh Nam 8
95Nguyễn Quang HuyMLI01½1100003,5106Cờ nhanh Nam 8
35Hoàng LâmMLI110010101564Cờ nhanh Nam 9
41Hồ Phúc Bảo LuânMLI0001000102150Cờ nhanh Nam 9
89Nguyễn Khánh LâmMLI001½001002,5146Cờ nhanh Nam 9
144Tạ Quang NhânMLI100111½0½566Cờ nhanh Nam 9
19Đinh Trọng Nhật MinhMLI1½110½11177Cờ nhanh Nam 10
45Lê Gia PhúcMLI00100½0012,5161Cờ nhanh Nam 10
46Lê HiếuMLI010011110569Cờ nhanh Nam 10
50Lê Hữu ChâuMLI011100101562Cờ nhanh Nam 10
144Phạm Nam KhôiMLI111111½017,52Cờ nhanh Nam 10
2Bùi Hà AnhMLI001001111526CỜ NHANH NỮ 6
27Nguyễn Bảo TrânMLI11100110168CỜ NHANH NỮ 6
29Nguyễn Hiếu NhiênMLI01½10½000344CỜ NHANH NỮ 6
7Đinh Ngọc Tú LinhMLI111½001015,516Cờ nhanh Nữ 7
8Đoàn Dương Tuệ AnhMLI100½111105,519Cờ nhanh Nữ 7
19Lê Ngọc An NhiênMLI001110½104,539Cờ nhanh Nữ 7
44Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI0010½001½365Cờ nhanh Nữ 7
13Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI0011½01104,536Cờ nhanh Nữ 8
16Hồ Ngọc ThưMLI110½101015,519Cờ nhanh Nữ 8
27Nguyễn Cao Anh ThưMLI100110101524Cờ nhanh Nữ 8
52Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI010000000165Cờ nhanh Nữ 8
26Ngô Đức Quỳnh ThưMLI000000000078Cờ nhanh Nữ 9
65Tằng Cát Tường LinhMLI½½½1011015,523Cờ nhanh Nữ 9
78Trịnh Phương Mỹ AnhMLI001001101454Cờ nhanh Nữ 9
82Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI010100100366Cờ nhanh Nữ 9
34Nguyễn An NhiênMLI10110111176Cờ nhanh Nữ 10
37Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI110111000526Cờ nhanh Nữ 10
54Nguyễn Phương ChiMLI00½0000000,585Cờ nhanh Nữ 10
83Trần Võ Bảo NhiMLI11111111191Cờ nhanh Nữ 10

Results of the last round for MLI

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
8673Phan Thiện Nhân B06MLI5 0 - 15 Mã Thiệu Phong B06LCY36
81875Trần Đức Việt B06DLC4 0 - 14 Nguyễn Đình Minh Quang B06MLI40
8239Đặng Nguyễn Phúc Minh B06MLI3½ 1 - 03½ Lê Quang Khải B06LTK31
83613Đỗ Mạnh Trường B06MLI2 0 - 12 Phạm Đức Vinh B06LTK63
9566Nguyễn Kiến Văn B07DLC6 1 - 06 Lâm Nhật Quang B07MLI31
9685Nguyễn Thái Lâm B07LTK6 1 - 06 Lê Đông Quân B07MLI33
93016Đinh Nhật Quang B07MLI4 1 - 04 Nguyễn Minh Đăng B07LQL69
95927Hồ Đắc Nguyên Anh B07MLI1 - - -2 Trần Nguyễn Hoàng Quân B07BUG121
96083Nguyễn Tấn Duy B07NQC1 - - -1 Hắc Ngọc Nguyên Khôi B07MLI22
9885Nguyễn Văn Hải Phong B08LB36 1 - 06 Nguyễn Bảo Minh B08MLI48
9261Bùi Minh B08MLI4 1 - 04 Nguyễn Phúc Hưng B08XHO74
93925Hồ Đan Nguyên B08CLY3½ 1 - 03½ Nguyễn Đức Cường B08MLI57
94077Nguyễn Quang Huy B08MLI3½ 1 - 03½ Ngô Hoàng Minh Quân B08ATE46
92477Nguyễn Phúc Đạt B09TV14½ 0 - 14½ Hoàng Lâm B09MLI29
932102Phạm Vàng Hiếu Nhân B09LTK4 0 - 14 Hồ Phúc Bảo Luân B09MLI34
93547Lê Nhật Khang B09LCY4 1 - 04 Tạ Quang Nhân B09MLI107
953122Trương Lê Thành B09TV13 1 - 03 Nguyễn Khánh Lâm B09MLI67
93119Phạm Nam Khôi B10MLI6½ 0 - 16½ Trần Minh Khang B10DTD135
9863Nguyễn Đăng Khoa B10XHO6 1 - 06 Lê Hữu Châu B10MLI38
91312Đinh Trọng Nhật Minh B10MLI5 1 - 05 Nguyễn Mạnh An Nguyên B10TVO86
94733Lê Gia Phúc B10MLI3½ ½ - ½3½ Nguyễn Hữu Bảo Chân B10NTL81
95434Lê Hiếu B10MLI3 1 - 03 Nguyễn Trọng Nghĩa TPE103
9121Bùi Hà Anh G06MLI4 0 - 14 Nguyễn Quỳnh Uyên G06NBD37
91539Nguyễn Thụy Nhiên G06DVL4 1 - 04 Nguyễn Bảo Trân G06MLI24
92526Nguyễn Hiếu Nhiên G06MLI2 1 - 02 Phạm Nguyễn Tuệ Mẫn G06LTK42
9157Đinh Ngọc Tú Linh G07MLI4 0 - 14 Phạm Hoàng Đan Thanh G07DTD45
92040Nguyễn Phương Bảo Ngọc G07MLI4 0 - 14 Vũ Song Như Ngọc G07ATE66
9228Đoàn Dương Tuệ Anh G07MLI3½ 1 - 03½ Nguyễn Bảo Nhã Đan G07NTL26
92319Lê Ngọc An Nhiên G07MLI3½ 1 - 03 Chu Ngọc Cát Tường G07TTH4
91148Nguyễn Trương An Thư G08ATE5 1 - 04½ Hồ Ngọc Thư G08MLI14
91224Nguyễn Cao Anh Thư G08MLI4½ 0 - 14½ Đinh Thùy Gia Linh G08N2B10
91511Đôn Ngọc Thiên Thanh G08MLI4 1 - 04 Trần Phương Quỳnh Tiên G08TBL61
93447Nguyễn Trần Thuỳ Vy G08MLI0 0 Nieskojarzony
9936Nguyễn Ngọc Linh Đan G09DTD5 1 - 05 Ngô Đức Quỳnh Thư G09MLI22
92269Vũ Nguyễn Bảo Trân G09MLI3½ 0 - 13½ Dương Ngọc Băng DI G09DKO3
92721Mai Nguyễn Hà My G09DPU3 0 - 13 Trịnh Phương Mỹ Anh G09MLI65
93412Hoàng Thị Tuyết Trinh G09PCN0 - - -2 Tằng Cát Tường Linh G09MLI55
9264Trần Võ Bảo Nhi G10MLI6 0 - 17 Nguyễn Võ Quỳnh Nhi G10LCY47
9445Nguyễn Thị Hoài An G10NTL6 0 - 16 Nguyễn An Nhiên G10MLI25
9527Nguyễn Đình Yến Quỳnh G10MLI6 ½ - ½5½ Nguyễn Bảo Ngân G10AHI26
92743Nguyễn Phương Chi G10MLI3 0 - 13 Nguyễn Hoàng Châu G10DTD30
9239Lương Trần Thế Huy B06LDT6½ 0 - 16½ Phan Thiện Nhân B06MLI82
91646Nguyễn Đình Minh Quang B06MLI5 1 - 05 Phạm Quốc Khánh B06HLI74
92448Nguyễn Đức Trung Anh B06KDO4 1 - 04 Đặng Nguyễn Phúc Minh B06MLI9
95213Đỗ Mạnh Trường B06MLI0 0 Nieskojarzony
95105Nguyễn Thiên Phúc B07NTL6 0 - 16 Lâm Nhật Quang B07MLI41
97102Nguyễn Thái Lâm B07LTK6 1 - 06 Lê Đông Quân B07MLI43
94020Đinh Nhật Quang B07MLI4 0 - 14 Phạm Trần Phúc An B07DBR124
96798Nguyễn Phúc Thịnh B07ATE2½ - - -2 Hắc Ngọc Nguyên Khôi B07MLI28
97135Hồ Đắc Nguyên Anh B07MLI2 1 - 02 Nguyễn Vũ Gia Huy B07XHO111
9562Nguyễn Bảo Minh B08MLI6 0 - 16 Hà Chí Thiện B08BL521
9251Bùi Minh B08MLI4½ 0 - 14½ Nguyễn Bình An B08KDO63
94895Nguyễn Quang Huy B08MLI3½ 0 - 13½ Trịnh Hoàng Thiên B08YIR140
95771Nguyễn Đức Cường B08MLI3 0 - 13 Tống Nguyễn Minh Nhân B08DTD123
933144Tạ Quang Nhân B09MLI4½ ½ - ½4½ Hoàng Phúc Thịnh B09NBL38
94335Hoàng Lâm B09MLI4 1 - 04 Phạm Vàng Hiếu Nhân B09LTK136
97189Nguyễn Khánh Lâm B09MLI2½ 0 - 12½ Trần Thanh Sơn B09LCY156
974141Phan Ngọc Gia Hy B09CLY2 - - -2 Hồ Phúc Bảo Luân B09MLI41
93144Phạm Nam Khôi B10MLI6½ 1 - 06½ Đoàn Phan Minh Quang B10XAN22
9619Đinh Trọng Nhật Minh B10MLI6 1 - 06 Nguyễn Vũ Khang B10HT2133
91987Nguyễn Đức Tâm B10TV15 1 - 05 Lê Hiếu B10MLI46
946142Phạm Minh Khôi B10DTL4 0 - 14 Lê Hữu Châu B10MLI50
986103Nguyễn Lê Tuấn Kiệt B10VGN1½ 0 - 11½ Lê Gia Phúc B10MLI45
9528Nguyễn Cát Tường Vy G07TBL6 1 - 05½ Đoàn Dương Tuệ Anh G07MLI8
91271Trương Đinh Bảo Ngọc G07POI5 0 - 14½ Đinh Ngọc Tú Linh G07MLI7
91419Lê Ngọc An Nhiên G07MLI4½ 0 - 14½ Trần Phương Bảo An G07TBL67
93244Nguyễn Phương Bảo Ngọc G07MLI2½ ½ - ½3 Trần Hoa Tuệ Kỳ G07VDL64
91234Nguyễn Ngọc An Hy G08LTK4½ 1 - 04½ Đôn Ngọc Thiên Thanh G08MLI13
91316Hồ Ngọc Thư G08MLI4½ 1 - 04½ Trần Ngọc An Nhiên G08VGN66
9172Cao Quỳnh Anh G08TTD4 0 - 14 Nguyễn Cao Anh Thư G08MLI27
93342Nguyễn Phúc Ngân Thi G08ATE½ - - -1 Nguyễn Trần Thuỳ Vy G08MLI52
914Bùi Phương Dung G10LTK6 0 - 18 Trần Võ Bảo Nhi G10MLI83
9434Nguyễn An Nhiên G10MLI6 1 - 06 Lê Ngọc Thiên Phú G10NTL27
91160Nguyễn Thị Trà My G10THD5 1 - 05 Nguyễn Đình Yến Quỳnh G10MLI37
94954Nguyễn Phương Chi G10MLI½ 0 Nieskojarzony
9727Nguyễn Bảo Trân G06MLI5 1 - 05 Nguyễn Phúc Kim An G06NBD37
91346Phạm Nguyễn Tuệ Mẫn G06LTK4 0 - 14 Bùi Hà Anh G06MLI2
92348Phan Ngọc Mẫn Nghi G06ATE3 1 - 03 Nguyễn Hiếu Nhiên G06MLI29
91365Tằng Cát Tường Linh G09MLI4½ 1 - 04½ Đinh Hoàng Khả Hân G09LCY8
9294Chu Cẩm Nhiên G09PMA3 1 - 03 Vũ Nguyễn Bảo Trân G09MLI82
93378Trịnh Phương Mỹ Anh G09MLI3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Tường Lam G09XHO46
94155Nguyễn Tuệ Linh G09TXA0 - - -0 Ngô Đức Quỳnh Thư G09MLI26

Dane zawodnika MLI

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Đặng Nguyễn Phúc Minh 0 MLI Rp:1480 Pkt 5,5
153Nguyễn Khải LânATE2,5s 0
239Nguyễn Đăng DuyTVL3w ½
310Đặng Tấn PhátLQL4,5s 1
475Trần Đức ViệtDLC4w 0
516Hà Đức Khang NguyênLB34,5s 1
626Lê Minh ĐứcNBD5,5w 0
760Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK4,5s 1
831Lê Quang KhảiLTK3,5w 1
970Phan Quang BáchTBL4,5s 1
Đỗ Mạnh Trường 0 MLI Rp:1180 Pkt 2
157Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK4s 0
244Nguyễn Hải ĐăngKDO6w 0
338Nguyễn Công ThịnhNTL2s 1
469Phan Minh KhánhDTL1w 1
540Nguyễn Đình Minh QuangMLI5s 0
661Nguyễn Phúc MinhNTL4w 0
749Nguyễn Hoàng NamDTD6s 0
863Phạm Đức VinhLTK4w 0
987Vy Ngọc NamLDT3s 0
Nguyễn Đình Minh Quang 0 MLI Rp:1443 Pkt 5
184Võ Quang HuyCAX3w 1
272Phan Tấn PhúcDLC6s 0
368Phan Hoàng GiaLQL4,5w 1
488Vy Phước Bảo TâmLDT5s 0
513Đỗ Mạnh TrườngMLI2w 1
665Phạm Quốc KhánhHLI5s 0
717Hoàng Đăng KhoaDVL4,5w 1
875Trần Đức ViệtDLC4s 1
958Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG6w 0
Phan Thiện Nhân 0 MLI Rp:1525 Pkt 6
129Lê Phú Quang ĐăngLDT5w 1
237Ngô Nam KhánhNBL4s 1
323Lê Đức AnhN2B5w 1
43Bùi Minh KhôiDLC5s 1
555Nguyễn Minh ĐăngLQL7w 0
646Nguyễn Hoàng AnhCPT6s 1
743Nguyễn Gia HưngTBL6w 0
836Mã Thiệu PhongLCY7w 0
950Nguyễn Hoàng Nguyên VũKDO5s 1
Đinh Nhật Quang 0 MLI Rp:1443 Pkt 5
184Nguyễn Tuấn KhảiTPE0w 1
280Nguyễn Phúc LâmLB34s 1
355Nguyễn Đức HiếuTVL5w 1
488Nguyễn Thiên PhúcNTL6s 0
559Nguyễn Hoàng AnTHD7w 0
692Nguyễn Vĩnh KhangLCY7s 0
796Nguyễn Xuân PhúcLCY5w 0
8112Phan Quang HảiNQC4s 1
969Nguyễn Minh ĐăngLQL4w 1
Hắc Ngọc Nguyên Khôi 0 MLI Rp:1160 Pkt 1
190Nguyễn Trí DũngLQL5w 0
296Nguyễn Xuân PhúcLCY5s 0
398Phạm Đức ThinhTPE0,5w 1
494Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD4w 0
586Nguyễn Thanh PhongTPE1- 0K
6106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT2s 0
783Nguyễn Tấn DuyNQC1- 0K
883Nguyễn Tấn DuyNQC1- 0K
983Nguyễn Tấn DuyNQC1- 0K
Hồ Đắc Nguyên Anh 0 MLI Rp:1160 Pkt 1
195Nguyễn Vy Thế KiệtLCY5s 0
2106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT2w 0
383Nguyễn Tấn DuyNQC1s 0
484Nguyễn Tuấn KhảiTPE0w 1
589Nguyễn Thuận ThiênPNG2s 0
686Nguyễn Thanh PhongTPE1- 0K
781Nguyễn Phúc ThịnhATE1- 0K
882Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO1- 0K
9121Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG2- 0K
Lâm Nhật Quang 0 MLI Rp:1525 Pkt 6
199Phạm Minh KhangHLI5,5s 0
2111Phan Minh KhôiCFC1w 1
3106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT2s 1
491Nguyễn Văn HưngLGK6w 0
5113Phan Quang KhảiCPT3s 1
697Phạm Anh KhôiLGK6w 1
7105Phạm Trần Phúc AnDBR4s 1
856Nguyễn Đức Khải PhongATE6w 1
966Nguyễn Kiến VănDLC7s 0
Lê Đông Quân 0 MLI Rp:1525 Pkt 6
1101Phạm Ngọc BáchLDT6s 0
2112Phan Quang HảiNQC4w 1
3109Phan Đức Thiên BảoLTK1w 1
496Nguyễn Xuân PhúcLCY5s 1
591Nguyễn Văn HưngLGK6s 1
679Nguyễn Phúc KhangTTH6w 0
7117Thế Như Hoàng VũTHD6s 1
860Nguyễn Hoàng BảoDTD5w 1
985Nguyễn Thái LâmLTK7s 0
Bùi Minh 0 MLI Rp:1443 Pkt 5
162Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDTL6w 1
263Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI3s 1
367Nguyễn Mạnh HùngVGN5w 1
459Nguyễn Hà NamLB36s 0
564Nguyễn Hoàng QuânDTD7w 0
668Nguyễn Minh HuyLQL4w 1
766Nguyễn Hữu Minh QuânNTL6s 0
860Nguyễn Hải MinhDVL6s 0
974Nguyễn Phúc HưngXHO4w 1
Nguyễn Bảo Minh 0 MLI Rp:1525 Pkt 6
1109Trần Tuấn AnhLTK6s 0
298Phan Quốc Minh TúNBL3w 1
393Phạm Phú KhangTVL3s 1
499Phan Vĩnh KhangDTL5,5w 1
5110Trần Thế BảoPNG5s 1
615Đỗ Phúc LâmLTK6w 0
7101Tống Duy AnTTH4s 1
8115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5w 1
985Nguyễn Văn Hải PhongLB37s 0
Nguyễn Đức Cường 0 MLI Rp:1320 Pkt 3,5
1118Võ Tấn PhongNTL5,5w ½
22Bùi Thiện NhânTRN1s 1
330Huỳnh Vũ UyTPE7,5w 0
427Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK5w 1
571Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL3,5s 0
6115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5w 0
78Đặng Tuệ MinhN2B4,5s 1
887Nguyễn Văn Minh KhangLQL5,5w 0
925Hồ Đan NguyênCLY4,5s 0
Nguyễn Quang Huy 0 MLI Rp:1400 Pkt 4,5
116Giáp Hải ĐăngLTK8w 0
214Đỗ Đức KiênLTK5s 0
34Chu Trần Bảo KhangNTL2w ½
48Đặng Tuệ MinhN2B4,5s 0
588Nguyễn Văn PhongTPE3,5w 1
652Nguyễn Đăng QuangDVL4s 0
7113Trịnh Hoàng ThiênYIR2w 1
86Đặng Hoàng ThịnhTTD2,5s 1
946Ngô Hoàng Minh QuânATE3,5w 1
Hoàng Lâm 0 MLI Rp:1480 Pkt 5,5
194Phạm Dương Gia BảoNTL4s 1
290Nguyễn Trần Hoàng NamNTL1w 1
379Nguyễn Phúc HưngNQC4s 1
470Nguyễn Minh PhúcHLI6w 0
578Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL5s 0
6110Trần Bá DươngCPT6,5w ½
7125Võ Diệp Hoàng KhôiCAX4,5s 1
899Phạm Trần Bảo KhangN2B5,5w 0
977Nguyễn Phúc ĐạtTV14,5s 1
Hồ Phúc Bảo Luân 0 MLI Rp:1443 Pkt 5
199Phạm Trần Bảo KhangN2B5,5w 0
295Phạm Đức Thái BảoPCN0s 1
3115Trần Tuấn KhôiAHI4,5w 1
497Phạm Nguyễn Đăng KhoaLB35s 0
5118Trần Thiên ÂnCLY4s 0
6100Phạm Trần Đình KhánhKDO2w 1
7120Trịnh Thiên PhúcXHO5s 1
898Phạm Quốc UyTBL5w 0
9102Phạm Vàng Hiếu NhânLTK4s 1
Nguyễn Khánh Lâm 0 MLI Rp:1275 Pkt 3
12Bùi Anh KiệtCAX3,5s 0
2128Vũ Đăng KhoaDTH6w 0
3106Phan QuânXHO2s 1
410Chu Nhật ĐăngNBD6w 0
5104Phan Minh NhậtVGN3s 1
6132Vũ Nhật TânTXT4w 0
7121Trương Hoàng KhangTTN2,5s 1
8120Trịnh Thiên PhúcXHO5w 0
9122Trương Lê ThànhTV14s 0
Tạ Quang Nhân 0 MLI Rp:1357 Pkt 4
142Lê Hồ Trung NghĩaTTD3s 1
235Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK4s ½
321Đinh Thành HưngDVL5w 0
4131Vy Đăng KhôiLDT4,5w 0
550Mai Xuân ThôngLQL3,5s 1
632Hoàng Tuấn SơnTTH5,5w 1

Show complete list