Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku LTX
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 25 | Huỳnh Lê Bảo Khang | LTX | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 1 | 4 | 89 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 39 | Lê Minh Phúc | LTX | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 45 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 82 | Nguyễn Minh Khôi | LTX | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 65 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 86 | Nguyễn Minh Trí | LTX | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 74 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 110 | Tiêu Đình Phúc Khang | LTX | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | ½ | 4 | 87 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 20 | Hồ Vũ Kim Long | LTX | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 3,5 | 73 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 33 | Lê Minh Trung | LTX | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 1 | 4,5 | 51 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 56 | Nguyễn Ngọc Bảo Long | LTX | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | ½ | 0 | ½ | 0 | 2,5 | 86 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 69 | Nguyễn Trần Công | LTX | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | ½ | 4 | 61 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 93 | Vi Nguyễn Anh Khôi | LTX | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 2,5 | 88 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 14 | Hồ Nguyễn Thanh Khiết | LTX | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 2,5 | 74 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 39 | Nguyễn Ngọc Ánh Viên | LTX | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | ½ | 4 | 56 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 40 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | LTX | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 57 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 52 | Nguyễn Thanh Phượng | LTX | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | ½ | 3 | 66 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 54 | Võ Tiêu Tuyết My | LTX | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 37 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 55 | Võ Trần Ngọc Bích | LTX | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 57 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Results of the last round for LTX
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 29 | 17 | Đỗ Quang Kiệt | B12 | | QDL | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Trí | | | LTX | 86 |
| 9 | 34 | 39 | Lê Minh Phúc | | | LTX | 4 | 1 - 0 | 4 | Phan Gia Uy | B12 | | CYR | 109 |
| 9 | 43 | 82 | Nguyễn Minh Khôi | | | LTX | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lê Nhật Minh | B12 | | CLA | 40 |
| 9 | 45 | 45 | Lương Nguyễn Xuân Trường | B12 | | TSD | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Tiêu Đình Phúc Khang | | | LTX | 110 |
| 9 | 49 | 25 | Huỳnh Lê Bảo Khang | | | LTX | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Thế Anh | B12 | | PMA | 96 |
| 9 | 31 | 29 | Lê Đỗ Tuấn Anh | B14 | | HDR | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Trần Công | | | LTX | 69 |
| 9 | 32 | 33 | Lê Minh Trung | | | LTX | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Tiến Đạt | B14 | | CAH | 65 |
| 9 | 36 | 20 | Hồ Vũ Kim Long | | | LTX | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Ngọc Minh Bảo | B14 | | BRU | 57 |
| 9 | 41 | 93 | Vi Nguyễn Anh Khôi | | | LTX | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Giềng Đạt Chí | B14 | | HNI | 12 |
| 9 | 43 | 56 | Nguyễn Ngọc Bảo Long | | | LTX | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Hải Nam | B14 | | QDL | 30 |
| 9 | 25 | 39 | Nguyễn Ngọc Ánh Viên | | | LTX | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Trần Võ Tuệ Nghi | G12 | | NDL | 71 |
| 9 | 27 | 78 | Võ Yến Nhi | G12 | | NTD | 3½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | | | LTX | 40 |
| 9 | 36 | 52 | Nguyễn Thanh Phượng | | | LTX | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Tuệ Nhi | G12 | | DAN | 50 |
| 9 | 37 | 41 | Nguyễn Ngọc Nhã Phương | G12 | | TSD | 2 | ½ - ½ | 2 | Hồ Nguyễn Thanh Khiết | | | LTX | 14 |
| 9 | 24 | 54 | Võ Tiêu Tuyết My | | | LTX | 3 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | G14 | | LNT | 27 |
| 9 | 27 | 58 | Vũ Thanh An | G14 | | PNG | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Trần Ngọc Bích | | | LTX | 55 |
Dane zawodnika LTX
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Huỳnh Lê Bảo Khang 0 LTX Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 91 | Nguyễn Phúc Vĩnh An | ATE | 2,5 | w 0 | | 2 | 93 | Nguyễn Quốc Thái | NLH | 3 | s 1 | | 3 | 74 | Nguyễn Hoàng Nhật | HLI | 5 | w 0 | | 4 | 67 | Nguyễn Đồ Quỳnh Long | DAN | 2 | s 1 | | 5 | 105 | Phạm Duy Triết | LDP | 4 | w 0 | | 6 | 99 | Nguyễn Trần Nhật Nguyên | QDL | 5,5 | s 0 | | 7 | 110 | Tiêu Đình Phúc Khang | LTX | 4 | w ½ | | 8 | 95 | Nguyễn Tuấn Kiệt | HV1 | 3 | s ½ | | 9 | 96 | Nguyễn Thế Anh | PMA | 3 | w 1 | | Lê Minh Phúc 0 LTX Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 105 | Phạm Duy Triết | LDP | 4 | w 0 | | 2 | 103 | Nguyễn Viết Tiến Minh | XTR | 4 | s 1 | | 3 | 95 | Nguyễn Tuấn Kiệt | HV1 | 3 | w 1 | | 4 | 99 | Nguyễn Trần Nhật Nguyên | QDL | 5,5 | s 1 | | 5 | 97 | Nguyễn Thế Bảo Long | HV1 | 5 | w 1 | | 6 | 121 | Trần Trường Thịnh | CYR | 6,5 | s 0 | | 7 | 108 | Phạm Nhật Tâm | CPT | 7 | w 0 | | 8 | 101 | Nguyễn Việt Anh | CYR | 6 | s 0 | | 9 | 109 | Phan Gia Uy | CYR | 4 | w 1 | | Nguyễn Minh Khôi 0 LTX Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 16 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 3 | w 1 | | 2 | 24 | Hồ Hoàng Dương | XHO | 5 | s 0 | | 3 | 10 | Đào Duy Dũng | CPT | 4 | w ½ | | 4 | 14 | Đoàn Gia Nguyên Phúc | HBA | 4,5 | s 0 | | 5 | 22 | Hoàng Thiên Phúc | PC3 | 3,5 | w 1 | | 6 | 12 | Đặng Quang Khải | LSO | 4,5 | s 0 | | 7 | 30 | Lâm Quốc Dũng | BRU | 3,5 | w 1 | | 8 | 32 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | 5,5 | s 0 | | 9 | 40 | Lê Nhật Minh | CLA | 3,5 | w 1 | | Nguyễn Minh Trí 0 LTX Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 20 | Hoàng Cang | TBN | 4 | w 1 | | 2 | 26 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | TTP | 8 | s 0 | | 3 | 12 | Đặng Quang Khải | LSO | 4,5 | w 1 | | 4 | 5 | Cáp Thuận Tiến | BRU | 4 | w 1 | | 5 | 27 | Huỳnh Minh Thiện | TIT | 5 | s 0 | | 6 | 14 | Đoàn Gia Nguyên Phúc | HBA | 4,5 | s 1 | | 7 | 119 | Trần Tuấn Kiệt | AHI | 6 | w 0 | | 8 | 23 | Hoàng Trần Thành Đạt | DVL | 5 | w 0 | | 9 | 17 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s 0 | | Tiêu Đình Phúc Khang 0 LTX Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 44 | Lương Minh Hải | HPU | 4 | w 0 | | 2 | 42 | Lê Việt Anh | TBN | 3,5 | s 1 | | 3 | 40 | Lê Nhật Minh | CLA | 3,5 | w 0 | | 4 | 48 | Mai Quang Thuận | NVB | 5 | s 0 | | 5 | 58 | Nguyễn Cao Anh Quân | QDL | 4,5 | s 0 | | 6 | 89 | Nguyễn Nhật Nam | DAN | 2 | w 1 | | 7 | 25 | Huỳnh Lê Bảo Khang | LTX | 4 | s ½ | | 8 | 16 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 3 | w 1 | | 9 | 45 | Lương Nguyễn Xuân Trường | TSD | 4 | s ½ | | Hồ Vũ Kim Long 0 LTX Rp:1320 Pkt 3,5 |
| 1 | 70 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 6 | s 0 | | 2 | 64 | Nguyễn Quốc Thái | XHO | 3 | w 1 | | 3 | 56 | Nguyễn Ngọc Bảo Long | LTX | 2,5 | s ½ | | 4 | 81 | Trần Anh Tuấn | AHI | 4,5 | w 0 | | 5 | 63 | Nguyễn Quốc Hưng | XLS | 3 | s 1 | | 6 | 92 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 4 | w 0 | | 7 | 86 | Trần Tiến Đạt | TTP | 6 | s 0 | | 8 | 59 | Nguyễn Ngô Anh Tuấn | BRU | 4 | s ½ | | 9 | 57 | Nguyễn Ngọc Minh Bảo | BRU | 3,5 | w ½ | | Lê Minh Trung 0 LTX Rp:1400 Pkt 4,5 |
| 1 | 83 | Trần Minh Sơn | CYR | 0 | w 1 | | 2 | 73 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 4,5 | s 0 | | 3 | 82 | Trần Kiến Hào | NVB | 4 | w ½ | | 4 | 88 | Trần Trung Kiên | DLB | 6 | s 1 | | 5 | 62 | Nguyễn Quốc Hưng | PNG | 5,5 | w 0 | | 6 | 4 | Đặng Quang Hải | NVB | 5 | s 0 | | 7 | 81 | Trần Anh Tuấn | AHI | 4,5 | w ½ | | 8 | 75 | Nguyễn Vũ Minh Quân | TSD | 3,5 | s ½ | | 9 | 65 | Nguyễn Tiến Đạt | CAH | 3,5 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Bảo Long 0 LTX Rp:1234 Pkt 2,5 |
| 1 | 6 | Đậu Thành Trung | NDA | 0 | w 1 | | 2 | 97 | Võ Quang Nam | TSD | 5,5 | s 0 | | 3 | 20 | Hồ Vũ Kim Long | LTX | 3,5 | w ½ | | 4 | 28 | Lê Đình Duy | CYR | 4 | s 0 | | 5 | 88 | Trần Trung Kiên | DLB | 6 | w 0 | | 6 | 5 | Đặng Văn Thắng | PMA | 2 | w ½ | | 7 | 17 | Hoàng Phạm Minh Tiến | LBL | 3,5 | s 0 | | 8 | 57 | Nguyễn Ngọc Minh Bảo | BRU | 3,5 | s ½ | | 9 | 30 | Lê Hải Nam | QDL | 3,5 | w 0 | | Nguyễn Trần Công 0 LTX Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 19 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5 | s 0 | | 2 | 15 | Hoàng Gia Bảo | HAT | 0 | w 1 | | 3 | 31 | Lê Hoàng Nam | CPT | 3 | s 1 | | 4 | 25 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 6 | w 0 | | 5 | 37 | Lê Tấn Phúc | XLS | 4 | s 0 | | 6 | 43 | Nguyễn Doãn Gia Bảo | CAH | 3,5 | w 1 | | 7 | 21 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | DKH | 5 | s 0 | | 8 | 7 | Đinh Đức Phước | HV1 | 4,5 | w ½ | | 9 | 29 | Lê Đỗ Tuấn Anh | HDR | 4 | s ½ | | Vi Nguyễn Anh Khôi 0 LTX Rp:1149 Pkt 2,5 |
| 1 | 43 | Nguyễn Doãn Gia Bảo | CAH | 3,5 | s 1 | | 2 | 52 | Nguyễn Hoàng Phúc | Q2B | 5 | w 0 | | 3 | 37 | Lê Tấn Phúc | XLS | 4 | s 0 | | 4 | 39 | Ngô Chí Hoàng | HTG | 5,5 | w 0 | | 5 | 31 | Lê Hoàng Nam | CPT | 3 | s 0 | | 6 | 64 | Nguyễn Quốc Thái | XHO | 3 | w 0 | | 7 | - | Pauza | - | - | - 1 |
| 8 | 30 | Lê Hải Nam | QDL | 3,5 | s ½ | | 9 | 12 | Giềng Đạt Chí | HNI | 3,5 | w 0 | | Hồ Nguyễn Thanh Khiết 0 LTX Rp:1234 Pkt 2,5 |
| 1 | 53 | Nguyễn Trần Anh Thy | DLC | 4 | s 0 | | 2 | 47 | Nguyễn Phương Ngọc | PCD | 3 | w 0 | | 3 | 45 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | NTD | 2,5 | s 0 | | 4 | 50 | Nguyễn Tuệ Nhi | DAN | 3 | w ½ | | 5 | 61 | Phạm Ngọc Quỳnh | TSD | 3,5 | s 1 | | 6 | 44 | Nguyễn Ngọc Thái An | QDL | 4,5 | w 0 | | 7 | 52 | Nguyễn Thanh Phượng | LTX | 3 | w ½ | | 8 | 58 | Phạm Bảo Ngân | NVB | 3 | s 0 | | 9 | 41 | Nguyễn Ngọc Nhã Phương | TSD | 2,5 | s ½ | | Nguyễn Ngọc Ánh Viên 0 LTX Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 78 | Võ Yến Nhi | NTD | 3,5 | w 0 | | 2 | 74 | Trương Nguyễn Trà Giang | DBS | 0 | s 1 | | 3 | 80 | Đào Nguyễn Ngọc Oanh | QDL | 4 | w ½ | | 4 | 6 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | HDR | 4 | s 0 | | 5 | 68 | Trần Lang Hoài An | TSD | 4 | w 0 | | 6 | 75 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | s 1 | | 7 | 46 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 4 | w ½ | | 8 | 66 | Tống Kim Khánh Hân | PMA | 3,5 | s ½ | | 9 | 71 | Trần Võ Tuệ Nghi | NDL | 4 | w ½ | | Nguyễn Ngọc Bảo Trân 0 LTX Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | LB3 | 4 | s 0 | | 2 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 4,5 | w 0 | | 3 | 61 | Phạm Ngọc Quỳnh | TSD | 3,5 | s 0 | | 4 | 5 | Chềnh An Nhiên | HNI | 4 | w 0 | | 5 | 50 | Nguyễn Tuệ Nhi | DAN | 3 | s 1 | | 6 | 45 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | NTD | 2,5 | w 0 | | 7 | 34 | Nguyễn Đoàn Thùy Duong | DAN | 1 | s 1 | | 8 | 41 | Nguyễn Ngọc Nhã Phương | TSD | 2,5 | w 1 | | 9 | 78 | Võ Yến Nhi | NTD | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Thanh Phượng 0 LTX Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 13 | Hoàng Trần Phước Huệ | TSD | 5 | s 0 | | 2 | 16 | Lê Bảo Ngọc | QDL | 5 | s 0 | | 3 | 34 | Nguyễn Đoàn Thùy Duong | DAN | 1 | w 1 | | 4 | 9 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 5 | w 0 | | 5 | 5 | Chềnh An Nhiên | HNI | 4 | s 0 | | 6 | 11 | Hoàng Bảo Ngọc | XHO | 2,5 | w ½ | | 7 | 14 | Hồ Nguyễn Thanh Khiết | LTX | 2,5 | s ½ | | 8 | 38 | Nguyễn Lê Thảo | TSD | 2,5 | w ½ | | 9 | 50 | Nguyễn Tuệ Nhi | DAN | 3 | w ½ | | Võ Tiêu Tuyết My 0 LTX Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 25 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 0,5 | w 1 | | 2 | 29 | Nguyễn Ngọc San San | NLH | 5,5 | s 0 | | 3 | 19 | Nguyễn Bảo Ngọc | LDI | 6,5 | w 0 | | 4 | 17 | Mai Thị Nhã Uyên | LSO | 3 | s 0 | | 5 | 36 | Phạm Ngọc Trúc Tiên | CAH | 3 | w 0 | | 6 | 13 | Lê Ngọc Hân | CAH | 3,5 | s 1 | | 7 | 21 | Nguyễn Hoàng Quyên | TTP | 4 | w 1 | | 8 | 32 | Nguyễn Phạm Hà Linh | HLI | 5 | s 0 | | 9 | 27 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 2,5 | w 1 | | Võ Trần Ngọc Bích 0 LTX Rp:1180 Pkt 2 |
| 1 | 26 | Nguyễn Lý Hải Anh | NVB | 3 | s 0 | | 2 | 22 | Nguyễn Hồng Ái My | LB3 | 2,5 | w 1 | | 3 | 23 | Nguyễn Khánh Trang | AHI | 5 | w 0 | | 4 | 24 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên | HV1 | 4 | s 0 | | 5 | 37 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 4 | w 0 | | 6 | 11 | Hồ Bảo Ngân | NDL | 3 | s 0 | | 7 | 27 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 2,5 | w 0 | | 8 | 25 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 0,5 | w 1 | | 9 | 58 | Vũ Thanh An | PNG | 3 | s 0 |
|
|
|
|