Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Последња измена01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Одабир турнира | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Избор параметара | покажи податке о турниру, покажи заставе
, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед за екипy | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Листе | Листа по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница |
| Коначни поредак са партијама након 9 Кола, Листа по носитељству са партијама |
| Бодови по плочама | Коло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9/9 , нису паровани |
| Поредак након | Коло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9 |
| Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама |
| Претвори у Екцел и Принтај | Претвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes |
Преглед играча за LSO
| СНо | Име | ФЕД | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Бод. | Мј | Група |
| 8 | Đặng Quang Khải | LSO | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | 1 | 0 | ½ | 4 | 59 | Cờ chớp Nam 12 |
| 21 | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc | LSO | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 72 | Cờ chớp Nam 12 |
| 43 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 54 | Cờ chớp Nam 12 |
| 64 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 62 | Cờ chớp Nam 12 |
| 14 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 12 | Cờ chớp Nam 14 |
| 37 | Nguyễn Đức Duy | LSO | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 4,5 | 44 | Cờ chớp Nam 14 |
| 61 | Phạm Hải Châu | LSO | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 47 | Cờ chớp Nam 14 |
| 65 | Thái Quốc Tuấn | LSO | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 33 | Cờ chớp Nam 14 |
| 15 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 52 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 32 | Nguyễn Lê Đoan Trang | LSO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 33 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | LSO | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 22 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 65 | Vũ Ân Tuệ Như | LSO | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 36 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 7 | Đỗ Minh Anh | LSO | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 28 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 11 | Lê Đặng Khánh Linh | LSO | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 15 | Mai Thị Nhã Uyên | LSO | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 35 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 22 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 2,5 | 47 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 12 | Đặng Quang Khải | LSO | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | ½ | 0 | ½ | 4,5 | 57 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 28 | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc | LSO | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | 1 | 0 | 4 | 76 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 56 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5,5 | 34 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 87 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 0 | 3,5 | 94 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 22 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 6 | 17 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 46 | Nguyễn Đức Duy | LSO | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 28 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 76 | Phạm Hải Châu | LSO | ½ | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 4,5 | 49 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 80 | Thái Quốc Tuấn | LSO | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 5 | 39 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 18 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 36 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 37 | Nguyễn Lê Đoan Trang | LSO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 42 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | LSO | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 28 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 79 | Vũ Ân Tuệ Như | LSO | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 21 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 8 | Đỗ Minh Anh | LSO | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 35 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 12 | Lê Đặng Khánh Linh | LSO | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 17 | Mai Thị Nhã Uyên | LSO | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | 3 | 49 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 25 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 58 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Резултати последњег кола за LSO
Подаци о играчима за LSO
| Коло | СНо | Име | ФЕД | Бод. | Рез. |
| Đặng Quang Khải 0 LSO Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 57 | Nguyễn Hồ Chấn Phong | PNG | 4 | s 1 | | 2 | 51 | Nguyễn Đức Dũng | NDL | 5 | w 0 | | 3 | 55 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | LDP | 5 | s 0 | | 4 | 65 | Nguyễn Nhật Đăng | CLA | 4,5 | w ½ | | 5 | 53 | Nguyễn Gia Bảo | LDP | 5,5 | s ½ | | 6 | 71 | Nguyễn Tuấn Kiệt | HV1 | 3 | w ½ | | 7 | 50 | Nguyễn Đức Anh | PNG | 4,5 | w 1 | | 8 | 74 | Nguyễn Trần Nhật Nguyên | QDL | 4,5 | s 0 | | 9 | 80 | Phạm Minh Nam | QDL | 4 | w ½ | | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc 0 LSO Rp:1320 Бод. 3,5 |
| 1 | 70 | Nguyễn Quyền Linh | HLI | 3,5 | w 0 | | 2 | 60 | Nguyễn Mạnh Hùng | HDR | 5 | s 0 | | 3 | 66 | Nguyễn Phạm Gia Hưng | NDA | 1 | w 1 | | 4 | 64 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 4 | s 0 | | 5 | 47 | Nguyễn Điềm | XLS | 4 | w 1 | | 6 | 68 | Nguyễn Quốc Nam | HLI | 5 | s 1 | | 7 | 40 | Nguyễn Anh Quân | PCD | 5 | w 0 | | 8 | 80 | Phạm Minh Nam | QDL | 4 | s ½ | | 9 | 78 | Phạm Duy Triết | LDP | 4,5 | w 0 | | Nguyễn Bảo Khánh 0 LSO Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 4,5 | w 1 | | 2 | 94 | Võ Hoàng Giáp | CPT | 4,5 | s ½ | | 3 | 76 | Nguyễn Việt Anh | CYR | 6,5 | w ½ | | 4 | 88 | Trần Nhật Minh | LV4 | 6 | s 0 | | 5 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | w 0 | | 6 | 80 | Phạm Minh Nam | QDL | 4 | s 1 | | 7 | 20 | Huỳnh MInh Thiện | TIT | 4 | w 1 | | 8 | 58 | Nguyễn Kỳ Anh | PCD | 6 | s 0 | | 9 | 51 | Nguyễn Đức Dũng | NDL | 5 | w 0 | | Nguyễn Nhật Anh 0 LSO Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 15 | Hà Tấn Huy | CAH | 5,5 | s 0 | | 2 | 27 | Lê Đức Thống | TDC | 5,5 | w 0 | | 3 | 19 | Hồ Hoàng Dương | XHO | 2,5 | s 1 | | 4 | 21 | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc | LSO | 3,5 | w 1 | | 5 | 31 | Lê Trần Khôi Hưng | PNG | 4,5 | s 0 | | 6 | 9 | Đinh Nhật Khang | NDL | 5 | w 0 | | 7 | 1 | Bùi Thanh Phát | LLD | 2,5 | s 1 | | 8 | 25 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | 5 | w 0 | | 9 | 36 | Lưu Hữu Đức | XHO | 3 | s 1 | | Huỳnh Phúc Nhân 0 LSO Rp:1525 Бод. 6 |
| 1 | 54 | Nguyễn Thành Long | LDI | 6,5 | s 1 | | 2 | 58 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 6 | w 1 | | 3 | 55 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 6 | s 1 | | 4 | 64 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 6,5 | w 0 | | 5 | 42 | Nguyễn Hoàng Phúc | Q2B | 5,5 | s 1 | | 6 | 81 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 7 | w 0 | | 7 | 56 | Nguyễn Trọng Toàn | CYR | 6,5 | s 1 | | 8 | 39 | Nguyễn Hoàng Long | LB3 | 5 | w 1 | | 9 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | s 0 | | Nguyễn Đức Duy 0 LSO Rp:1400 Бод. 4,5 |
| 1 | 77 | Võ Đoàn Thịnh Phát | LDP | 5 | w 0 | | 2 | 79 | Võ Quang Nam | TSD | 4 | s 0 | | 3 | 5 | Đinh Gia Bảo | NLH | 5 | s 0 | | 4 | 60 | Nguyễn Vũ Minh Quân | TSD | 2 | w 1 | | 5 | 72 | Trần Thế Danh | LDX | 1 | s 1 | | 6 | 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 6 | w 0 | | 7 | 4 | Đinh Đức Phước | HV1 | 3 | s 1 | | 8 | 2 | Đặng Quang Hải | NVB | 3,5 | w ½ | | 9 | 47 | Nguyễn Nhật Duy | HTG | 3,5 | s 1 | | Phạm Hải Châu 0 LSO Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 21 | Lê Đỗ Tuấn Anh | HDR | 4 | s 1 | | 2 | 35 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 4,5 | w 0 | | 3 | 9 | Hoàng Đình Phúc | CPT | 7 | s 0 | | 4 | 22 | Lê Hải Nam | QDL | 4 | s 0 | | 5 | 36 | Nguyễn Đình Vương | LNT | 2,5 | w 1 | | 6 | 25 | Lê Nguyễn Hoàng Lâm | HV1 | 4 | w 1 | | 7 | 2 | Đặng Quang Hải | NVB | 3,5 | s 1 | | 8 | 13 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | DKH | 6 | w 0 | | 9 | 20 | Lê Đình Duy | CYR | 5 | s 0 | | Thái Quốc Tuấn 0 LSO Rp:1443 Бод. 5 |
| 1 | 25 | Lê Nguyễn Hoàng Lâm | HV1 | 4 | s 1 | | 2 | 39 | Nguyễn Hoàng Long | LB3 | 5 | w 0 | | 3 | 19 | Lê Chí Thành | NLH | 5,5 | s 0 | | 4 | 21 | Lê Đỗ Tuấn Anh | HDR | 4 | w 1 | | 5 | 17 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 4,5 | s 0 | | 6 | 22 | Lê Hải Nam | QDL | 4 | s 1 | | 7 | 28 | Lê Tấn Phúc | XLS | 3 | w 1 | | 8 | 33 | Nguyễn Bảo Khánh Gia | NVB | 5 | w 1 | | 9 | 41 | Nguyễn Hoàng Phát | CPT | 6 | s 0 | | Lê Hồng Khánh Anh 0 LSO Rp:1275 Бод. 3 |
| 1 | 47 | Nguyễn Vân Anh | TLI | 4 | s 0 | | 2 | 57 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 4 | w 0 | | 3 | 38 | Nguyễn Phương Ngọc | PCD | 2,5 | s 1 | | 4 | 49 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 6 | w 0 | | 5 | 43 | Nguyễn Trần Anh Thy | DLC | 3,5 | s 0 | | 6 | 29 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân | HV1 | 3,5 | w 0 | | 7 | 62 | Võ Phạm Trúc Phương | LSB | 1,5 | s 1 | | 8 | 24 | Lý Ngọc Khánh Chi | CAH | 3 | w 1 | | 9 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | s 0 | | Nguyễn Lê Đoan Trang 0 LSO Бод. 0 |
| 1 | 64 | Võ Yến Nhi | NTD | 3 | w 0 | | 2 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| 3 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| 4 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| 5 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| 6 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| 7 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| 8 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| 9 | - | нису паровани | - | - | - 0 |
| Nguyễn Ngọc Nhã Trân 0 LSO Rp:1443 Бод. 5 |
| 1 | 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | LB3 | 3,5 | w 1 | | 2 | 56 | Trần Ngọc Như Quỳnh | C1L | 5,5 | s 0 | | 3 | 64 | Võ Yến Nhi | NTD | 3 | w 1 | | 4 | 60 | Trương Lê Kim Ngân | QDL | 7 | s 0 | | 5 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 5 | w 1 | | 6 | 52 | Phan Tú Anh | AHI | 5 | s 1 | | 7 | 7 | Đinh Vũ Trâm Anh | HLI | 7 | w 0 | | 8 | 46 | Nguyễn Trần Trâm Anh | PCD | 5 | s 1 | | 9 | 49 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 6 | w 0 | | Vũ Ân Tuệ Như 0 LSO Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | w 1 | | 2 | 5 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | HDR | 3 | s 1 | | 3 | 25 | Nông Hoàng Yến | TDC | 5 | w 1 | | 4 | 40 | Nguyễn Tú Anh | CPT | 6 | s 0 | | 5 | 45 | Nguyễn Trần Mỹ An | NVB | 6 | s 0 | | 6 | 39 | Nguyễn Phương Thảo | NDL | 6 | w 0 | | 7 | 26 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5 | s 0 | | 8 | 37 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 4 | w 0 | | 9 | 55 | Trần Lang Hoài An | TSD | 2,5 | s 1 | | Đỗ Minh Anh 0 LSO Rp:1400 Бод. 4,5 |
| 1 | 33 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 4 | w 0 | | 2 | 22 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 2,5 | s 1 | | 3 | 34 | Phạm Thị Bích Thanh | CPT | 5 | w 0 | | 4 | 14 | Lưu Ngọc Phương Vy | CPT | 4,5 | s 1 | | 5 | 35 | Phan Ngọc Đan Vy | C1L | 5 | w 0 | | 6 | 27 | Nguyễn Nguyễn Tâm An | QDL | 3 | s ½ | | 7 | 18 | Nguyễn Hoàng Ngân | TSD | 3 | w 1 | | 8 | 20 | Nguyễn Khánh Trang | AHI | 4,5 | s 0 | | 9 | 52 | Vũ Thanh An | PNG | 4 | w 1 | | Lê Đặng Khánh Linh 0 LSO Rp:1275 Бод. 3 |
| 1 | 37 | Phan Thị Bảo Trâm | HV1 | 3,5 | w 0 | | 2 | 31 | Nguyễn Thị Diệp Vy | DLB | 4 | s 0 | | 3 | 22 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 2,5 | w 1 | | 4 | 26 | Nguyễn Ngọc San San | NLH | 4 | s 0 | | 5 | 47 | Trương Thanh Nhật My | CPT | 4,5 | w 0 | | 6 | 24 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 0 | s 1 | | 7 | 33 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 4 | s 0 | | 8 | 18 | Nguyễn Hoàng Ngân | TSD | 3 | w 1 | | 9 | 46 | Triệu Vân Giang | LV4 | 4 | s 0 | | Mai Thị Nhã Uyên 0 LSO Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 41 | Trần Ngọc Hải My | HLI | 5 | w 0 | | 2 | 46 | Triệu Vân Giang | LV4 | 4 | s 0 | | 3 | 51 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 1,5 | w 1 | | 4 | 31 | Nguyễn Thị Diệp Vy | DLB | 4 | s 0 | | 5 | 22 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 2,5 | w 1 | | 6 | 47 | Trương Thanh Nhật My | CPT | 4,5 | s 0 | | 7 | 26 | Nguyễn Ngọc San San | NLH | 4 | w 0 | | 8 | 19 | Nguyễn Hồng Ái My | LB3 | 3 | s 1 | | 9 | 21 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên | HV1 | 3 | w 1 | | Nguyễn Lê Mỹ Phương 0 LSO Rp:1234 Бод. 2,5 |
| 1 | 48 | Văn Hạnh Nguyên | Q2B | 3,5 | s 0 | | 2 | 7 | Đỗ Minh Anh | LSO | 4,5 | w 0 | | 3 | 11 | Lê Đặng Khánh Linh | LSO | 3 | s 0 | | 4 | 51 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 1,5 | w 1 | | 5 | 15 | Mai Thị Nhã Uyên | LSO | 4 | s 0 | | 6 | 33 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 4 | w 0 | | 7 | 10 | Hồ Bảo Ngân | NDL | 2 | w 0 | | 8 | 24 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 0 | s 1 | | 9 | 27 | Nguyễn Nguyễn Tâm An | QDL | 3 | w ½ | | Đặng Quang Khải 0 LSO Rp:1400 Бод. 4,5 |
| 1 | 78 | Nguyễn Lê Nhật Lâm | LV4 | 6 | s 0 | | 2 | 84 | Nguyễn Minh Tiến | LDX | 5 | w 1 | | 3 | 86 | Nguyễn Minh Trí | LTX | 4 | s 0 | | 4 | 58 | Nguyễn Cao Anh Quân | QDL | 4,5 | w 1 | | 5 | 65 | Nguyễn Đình Nam Trung | NDL | 3 | s ½ | | 6 | 82 | Nguyễn Minh Khôi | LTX | 4,5 | w 1 | Покажи читаву листу
|
|
|
|