Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku LNT
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 22 | K` Bùi Tuấn Khoa | LNT | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | ½ | 3 | 82 | Cờ chớp Nam 12 |
| 36 | Nguyễn Đình Vương | LNT | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 72 | Cờ chớp Nam 14 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 29 | K` Bùi Tuấn Khoa | LNT | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 2 | 120 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 45 | Nguyễn Đình Vương | LNT | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | ½ | 0 | 0 | 3 | 81 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 27 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | LNT | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 54 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Results of the last round for LNT
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 42 | 82 | Phan Gia Uy | B12 | | CYR | 2½ | ½ - ½ | 2½ | K` Bùi Tuấn Khoa | B12 | | LNT | 22 |
| 9 | 34 | 40 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | B14 | | HLI | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Đình Vương | B14 | | LNT | 36 |
| 9 | 25 | 18 | Nguyễn Hoàng Ngân | G14 | | TSD | 2 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | G14 | | LNT | 24 |
| 9 | 58 | 29 | K` Bùi Tuấn Khoa | B12 | | LNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Trương Ngọc Khải | B12 | | TSD | 123 |
| 9 | 39 | 45 | Nguyễn Đình Vương | B14 | | LNT | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Ngô Anh Tuấn | B14 | | BRU | 59 |
| 9 | 24 | 54 | Võ Tiêu Tuyết My | | | LTX | 3 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | G14 | | LNT | 27 |
Dane zawodnika LNT
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| K` Bùi Tuấn Khoa 0 LNT Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 71 | Nguyễn Tuấn Kiệt | HV1 | 3 | s 0 | | 2 | 75 | Nguyễn Trường An | GVI | 6 | w 0 | | 3 | 69 | Nguyễn Quốc Thái | NLH | 3 | s 1 | | 4 | 83 | Trần Gia Khang | XHO | 3 | w 1 | | 5 | 77 | Nguyễn Việt Hà | CPT | 5 | s 0 | | 6 | 57 | Nguyễn Hồ Chấn Phong | PNG | 4 | w ½ | | 7 | 59 | Nguyễn Lê Nhật Lâm | LV4 | 4,5 | s 0 | | 8 | 67 | Nguyễn Phúc Vĩnh An | ATE | 3,5 | w 0 | | 9 | 82 | Phan Gia Uy | CYR | 3 | s ½ | | Nguyễn Đình Vương 0 LNT Rp:1234 Pkt 2,5 |
| 1 | 76 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 3,5 | s 0 | | 2 | 72 | Trần Thế Danh | LDX | 1 | w 1 | | 3 | 74 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | s 0 | | 4 | 1 | Chu Văn Phi Long | BRU | 4 | w 0 | | 5 | 61 | Phạm Hải Châu | LSO | 4 | s 0 | | 6 | 80 | Vũ Minh Quân | NDL | 3,5 | w ½ | | 7 | 27 | Lê Sĩ Tuấn Minh | BRU | 3,5 | s 1 | | 8 | 8 | Hoàng Đại Nghĩa | HDR | 3,5 | w 0 | | 9 | 40 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | HLI | 3,5 | s 0 | | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân 0 LNT Rp:600 Pkt 0 |
| 1 | 50 | Vũ Hoàng Khánh Giang | TSD | 7 | s 0 | | 2 | 9 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 5,5 | w 0 | | 3 | 13 | Lê Vũ Bảo An | NDL | 5 | s 0 | | 4 | 12 | Lê Ngọc Hân | CAH | 2,5 | s 0 | | 5 | 33 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 4 | w 0 | | 6 | 11 | Lê Đặng Khánh Linh | LSO | 3 | w 0 | | 7 | 51 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 1,5 | s 0 | | 8 | 22 | Nguyễn Lê Mỹ Phương | LSO | 2,5 | w 0 | | 9 | 18 | Nguyễn Hoàng Ngân | TSD | 3 | s 0 | | K` Bùi Tuấn Khoa 0 LNT Rp:1180 Pkt 2 |
| 1 | 95 | Nguyễn Tuấn Kiệt | HV1 | 3 | w 1 | | 2 | 97 | Nguyễn Thế Bảo Long | HV1 | 5 | s 0 | | 3 | 91 | Nguyễn Phúc Vĩnh An | ATE | 2,5 | w ½ | | 4 | 87 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 3,5 | s 0 | | 5 | 79 | Nguyễn Mạnh Hùng | HDR | 5,5 | w 0 | | 6 | 75 | Nguyễn Hồ Chấn Phong | PNG | 3,5 | s 0 | | 7 | 107 | Phạm Minh Nam | QDL | 3,5 | w ½ | | 8 | 96 | Nguyễn Thế Anh | PMA | 3 | s 0 | | 9 | 123 | Trương Ngọc Khải | TSD | 3 | w 0 | | Nguyễn Đình Vương 0 LNT Rp:1275 Pkt 3 |
| 1 | 95 | Võ Nguyễn Duy Khánh | DBS | 0 | w 1 | | 2 | 85 | Trần Quân Bảo | CPT | 8 | s 0 | | 3 | 8 | Đinh Gia Bảo | NLH | 3 | w 0 | | 4 | 1 | Bế Trọng Khánh | TTP | 3,5 | s 0 | | 5 | 18 | Hoàng Tăng Gia Hưng | LB3 | 3 | w ½ | | 6 | 82 | Trần Kiến Hào | NVB | 4 | s 1 | | 7 | 26 | Lê Cao Tiến | DLC | 4 | w ½ | | 8 | 34 | Lê Nguyễn Hoàng Lâm | HV1 | 5 | s 0 | | 9 | 59 | Nguyễn Ngô Anh Tuấn | BRU | 4 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân 0 LNT Rp:1234 Pkt 2,5 |
| 1 | 56 | Vũ Hoàng Khánh Giang | TSD | 5,5 | s 0 | | 2 | 58 | Vũ Thanh An | PNG | 3 | w 0 | | 3 | 20 | Nguyễn Hoàng Ngân | TSD | 4 | s 0 | | 4 | 11 | Hồ Bảo Ngân | NDL | 3 | s 1 | | 5 | 46 | Trần Nhật My | C1L | 4 | w 0 | | 6 | 57 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 2,5 | w ½ | | 7 | 55 | Võ Trần Ngọc Bích | LTX | 2 | s 1 | | 8 | 30 | Nguyễn Nguyễn Tâm An | QDL | 3,5 | w 0 | | 9 | 54 | Võ Tiêu Tuyết My | LTX | 4 | s 0 |
|
|
|
|