Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

最后更新01.11.2026 03:36:44, 创建者/最新上传: Lamdong chess

比赛选择CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
团队浏览AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

棋手浏览为 LDT

SNo姓名协会123456789分名次组
29Lê Phú Quang ĐăngLDT011010110534CỜ CHỚP NAM 6
34Lương Trần Thế HuyLDT11111111191CỜ CHỚP NAM 6
87Vy Ngọc NamLDT001000101377CỜ CHỚP NAM 6
88Vy Phước Bảo TâmLDT101110001528CỜ CHỚP NAM 6
13Đặng Châu Trung KiênLDT11101110174Cờ chớp Nam 7
17Đinh Vũ Thiện AnLDT011100000397Cờ chớp Nam 7
101Phạm Ngọc BáchLDT111100½½1615Cờ chớp Nam 7
106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT0100010002113Cờ chớp Nam 7
130Văn Minh QuânLDT010111010548Cờ chớp Nam 7
34Lê Nguyễn Gia TuấnLDT100110110547Cờ chớp Nam 8
89Nguyễn Võ Gia BảoLDT011101110626Cờ chớp Nam 8
22Đinh Vũ Gia KhangLDT011010101552Cờ chớp Nam 9
68Nguyễn Lê Bảo NamLDT½0001½01½3,5100Cờ chớp Nam 9
86Nguyễn Thành HưngLDT011001010482Cờ chớp Nam 9
131Vy Đăng KhôiLDT0½11110004,562Cờ chớp Nam 9
29Lê Đăng KhôiLDT1110½01015,534Cờ chớp Nam 10
30Lê Đình LộcLDT1001100003126Cờ chớp Nam 10
61Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT111011010616Cờ chớp Nam 10
109Nguyễn Võ Gia KhánhLDT½½1100½½0491Cờ chớp Nam 10
14Lê Khánh MyLDT0½01111015,516CỜ CHỚP NỮ 6
33Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT0½11111½174CỜ CHỚP NỮ 6
44Phạm Bích TrâmLDT110101010524Cờ chớp Nữ 7
51Thái Diệp AnhLDT010110100438Cờ chớp Nữ 7
3Chu Quỳnh MaiLDT01110110169Cờ chớp Nữ 8
17Lê Gia HânLDT11111110181Cờ chớp Nữ 8
18Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT1101011½05,516Cờ chớp Nữ 8
8Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT110100100440Cờ chớp Nữ 9
28Nguyễn Gia HânLDT01½0100103,553Cờ chớp Nữ 9
20Lê Kim AnLDT000111010448Cờ chớp Nữ 10
54Phạm Vũ Lan NghiLDT011000001359Cờ chớp Nữ 10
57Sin Trần Kim TrúcLDT010111½015,518Cờ chớp Nữ 10
6Dương Phạm Xuân TrườngLDT100101011542CỜ NHANH NAM 6
34Lê Phú Quang ĐăngLDT100110011541CỜ NHANH NAM 6
39Lương Trần Thế HuyLDT11½1011106,58CỜ NHANH NAM 6
103Vy Ngọc NamLDT011000000295CỜ NHANH NAM 6
104Vy Phước Bảo TâmLDT001001111546CỜ NHANH NAM 6
16Đặng Châu Trung KiênLDT11111010175Cờ nhanh Nam 7
22Đinh Vũ Thiện AnLDT110001101557Cờ nhanh Nam 7
119Phạm Ngọc BáchLDT1011011½16,513Cờ nhanh Nam 7
125Phạm Vũ Xuân KhoaLDT001100110493Cờ nhanh Nam 7
152Văn Minh QuânLDT11100½1004,573Cờ nhanh Nam 7
14Đinh Nguyễn Thiện NhânLDT110010010488Cờ nhanh Nam 8
44Lê Nguyễn Gia TuấnLDT10111½0116,512Cờ nhanh Nam 8
108Nguyễn Võ Gia BảoLDT11101½10½624Cờ nhanh Nam 8
26Đinh Vũ Gia KhangLDT110010101552Cờ nhanh Nam 9
67Nguyễn Chấn PhongLDT1010100003133Cờ nhanh Nam 9
91Nguyễn Lê Bảo NamLDT1100010003130Cờ nhanh Nam 9
115Nguyễn Thành HưngLDT101½0½0003131Cờ nhanh Nam 9
175Vy Đăng KhôiLDT101101011631Cờ nhanh Nam 9
41Lê Đăng KhôiLDT101½1½111711Cờ nhanh Nam 10
42Lê Đình LộcLDT0½0½½1½½14,5102Cờ nhanh Nam 10
79Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT10101011½5,547Cờ nhanh Nam 10
113Nguyễn Ngọc NinhLDT00100½1013,5139Cờ nhanh Nam 10
131Nguyễn Võ Gia KhánhLDT0½01011014,598Cờ nhanh Nam 10
174Trần Xuân MạnhLDT0000000000176Cờ nhanh Nam 10
5Đặng Châu Hà PhươngLDT101001010431CỜ NHANH NỮ 6
16Lê Khánh MyLDT1100110½½519CỜ NHANH NỮ 6
36Nguyễn Ngô Sẻ ChiaLDT10111111181CỜ NHANH NỮ 6
41Nguyễn Thảo TiênLDT1½10101015,514CỜ NHANH NỮ 6
50Phạm Bích TrâmLDT110110001526Cờ nhanh Nữ 7
59Thái Diệp AnhLDT0½11001115,522Cờ nhanh Nữ 7
4Chu Quỳnh MaiLDT111½101005,515Cờ nhanh Nữ 8
19Lê Gia HânLDT111½110117,53Cờ nhanh Nữ 8
20Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT11011011069Cờ nhanh Nữ 8
38Nguyễn Ngọc Thanh MaiLDT110001001446Cờ nhanh Nữ 8
10Đỗ Nguyễn Nhật LinhLDT01001½1104,541Cờ nhanh Nữ 9
32Nguyễn Gia HânLDT001110101530Cờ nhanh Nữ 9
39Nguyễn Ngọc Bảo AnLDT11000½1104,539Cờ nhanh Nữ 9
9Đặng Hàn BăngLDT101011101614Cờ nhanh Nữ 10
26Lê Kim AnLDT100111000449Cờ nhanh Nữ 10
70Phạm Vũ Lan NghiLDT½1½011100533Cờ nhanh Nữ 10
73Sin Trần Kim TrúcLDT101010011529Cờ nhanh Nữ 10
89Vòng Bảo AnhLDT010011011542Cờ nhanh Nữ 10

最后一轮成绩for LDT

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
8143Nguyễn Gia Hưng B06TBL6 0 - 17 Lương Trần Thế Huy B06LDT34
81629Lê Phú Quang Đăng B06LDT4 1 - 04 Nguyễn Ngọc Khánh Hy B06LTK57
82088Vy Phước Bảo Tâm B06LDT4 0 - 14 Nguyễn Hoàng Nam B06DTD49
84035Lưu Minh Trí B06NBL2 1 - 02 Vy Ngọc Nam B06LDT87
9413Đặng Châu Trung Kiên B07LDT6 1 - 06 Nguyễn Thiên Phúc B07NTL88
91728Hồ Quang Hải B07NTL5 0 - 15 Phạm Ngọc Bách B07LDT101
92048Nguyễn Danh Thành Đô B07XHO5 1 - 05 Văn Minh Quân B07LDT130
94694Nguyễn Vũ Thiên Khang B07NBD3 1 - 03 Đinh Vũ Thiện An B07LDT17
956106Phạm Vũ Xuân Khoa B07LDT2 0 - 12 Mã Hùng Anh CAX41
99122Vũ Thiên B08DTD5½ 1 - 06 Nguyễn Võ Gia Bảo B08LDT89
91766Nguyễn Hữu Minh Quân B08NTL5 1 - 05 Lê Nguyễn Gia Tuấn B08LDT34
925131Vy Đăng Khôi B09LDT4½ 0 - 14½ Hoàng Tuấn Sơn B09TTH32
92786Nguyễn Thành Hưng B09LDT4 0 - 14 Bế Quốc Bảo B09TTH1
93022Đinh Vũ Gia Khang B09LDT4 1 - 04 Phan Bá Lộc B09DPU103
94668Nguyễn Lê Bảo Nam B09LDT3 ½ - ½3 Bùi Anh Kiệt B09CAX2
9761Nguyễn Đặng Bảo Khang B10LDT6 0 - 16 Lê Hoàng Phúc Hiển B10CPT37
92729Lê Đăng Khôi B10LDT4½ 1 - 04½ Nguyễn Vũ Anh Khoa B10DTL110
943109Nguyễn Võ Gia Khánh B10LDT4 0 - 14 Nguyễn Gia Uy B10LT171
95130Lê Đình Lộc B10LDT3 0 - 13½ Trần Hoàng Quân B10LTK134
9433Nguyễn Ngô Sẻ Chia G06LDT6 1 - 05½ Phạm Mộc Nhiên G06DTD41
9115Đinh Dương Cát Tường G06DTD4 0 - 14½ Lê Khánh My G06LDT14
91031Nguyễn Hạ Lâm G07DTD5 1 - 05 Phạm Bích Trâm G07LDT44
91722Lê Phương Bảo Hân G07DTD4 1 - 04 Thái Diệp Anh G07LDT51
9251Phạm Bảo Quỳnh Nhi G08THD6 0 - 17 Lê Gia Hân G08LDT17
952Châu Ngọc Bảo An G08KDO5½ 1 - 05½ Lê Ngọc Khánh Quỳnh G08LDT18
983Chu Quỳnh Mai G08LDT5 1 - 05 Nguyễn Ngọc Kim Ngân G08LQL33
91860Trần Ngọc Trúc Tiên G09DTD4 1 - 04 Đỗ Nguyễn Nhật Linh G09LDT8
92328Nguyễn Gia Hân G09LDT3½ 0 - 13½ Nguyễn Ngọc Nhã An G09POI37
91357Sin Trần Kim Trúc G10LDT4½ 1 - 04½ Sầm Ngọc Khánh DI G10TTH56
91865Trần Võ Kỳ Thư G10N2B4 1 - 04 Lê Kim An G10LDT20
93454Phạm Vũ Lan Nghi G10LDT2 1 轮空
9239Lương Trần Thế Huy B06LDT6½ 0 - 16½ Phan Thiện Nhân B06MLI82
9226Dương Phạm Xuân Trường B06LDT4 1 - 04 Lê Nguyên Trác B06ATE33
9238Đặng Lê Viết Mẫn B06KDO4 0 - 14 Lê Phú Quang Đăng B06LDT34
931104Vy Phước Bảo Tâm B06LDT4 1 - 03½ Đặng Đình Gia Bảo B06TV17
94736Lê Quang Khải B06LTK2 1 - 02 Vy Ngọc Nam B06LDT103
9416Đặng Châu Trung Kiên B07LDT6 1 - 06½ Trần Xuân Minh Đức B07KDO147
9147Bùi Vũ Minh Đức B07LTK5 0 - 15½ Phạm Ngọc Bách B07LDT119
931152Văn Minh Quân B07LDT4½ 0 - 14½ Lê Phúc Thịnh B07LAM49
94222Đinh Vũ Thiện An B07LDT4 1 - 04 Trần Danh Khôi B07TTD139
94550Lê Trọng Duy B07DTL4 1 - 04 Phạm Vũ Xuân Khoa B07LDT125
910121Tống Duy An B08TTH5½ 0 - 15½ Lê Nguyễn Gia Tuấn B08LDT44
911108Nguyễn Võ Gia Bảo B08LDT5½ ½ - ½5½ Lê Quốc Thiên Bảo B08NQC46
93114Đinh Nguyễn Thiện Nhân B08LDT4 0 - 14½ Nguyễn Hoàng Khánh Đăng B08DTL76
925175Vy Đăng Khôi B09LDT5 1 - 05 Lê Minh Khôi B09XHO52
940128Phạm Dương Gia Bảo B09NTL4 0 - 14 Đinh Vũ Gia Khang B09LDT26
96167Nguyễn Chấn Phong B09LDT3 0 - 13 Nguyễn Thiên Ân B09YIR119
963115Nguyễn Thành Hưng B09LDT3 0 - 13 Nguyễn Hoài Anh BPT81
96591Nguyễn Lê Bảo Nam B09LDT3 0 - 13 Trần Hoài An B09HTB150
97140Phạm Hoàng Khôi B10AHI6 0 - 16 Lê Đăng Khôi B10LDT41
92779Nguyễn Đặng Bảo Khang B10LDT5 ½ - ½5 Phạm Thừa Khôi Nguyên B10LCY147
958170Trần Quyền Gia Phát B10CFC3½ 0 - 13½ Lê Đình Lộc B10LDT42
96078Nguyễn Duy Hoàng B10XLS3½ 0 - 13½ Nguyễn Võ Gia Khánh B10LDT131
97840Lâm Thái Khang B10LQL2½ 0 - 12½ Nguyễn Ngọc Ninh B10LDT113
999174Trần Xuân Mạnh B10LDT0 0 没有配对
91659Thái Diệp Anh G07LDT4½ 1 - 04 Hoàng Lan Châu G07LQL13
91850Phạm Bích Trâm G07LDT4 1 - 04 Nguyễn Đoàn Bảo An G07TVL31
9220Lê Ngọc Khánh Quỳnh G08LDT6 0 - 17 Lê Nguyễn Minh Trang G08LCY21
9319Lê Gia Hân G08LDT6½ 1 - 06 Đặng Nguyễn Thiên Lý G08LB38
954Chu Quỳnh Mai G08LDT5½ 0 - 15½ Nguyễn Vũ Quỳnh Nga G08NBD55
92828Nguyễn Đỗ Trúc Linh G08NQC2½ 0 - 13 Nguyễn Ngọc Thanh Mai G08LDT38
9963Phạm Bình Bảo Ngọc G10CAX5 0 - 15 Đặng Hàn Băng G10LDT9
91239Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc G10TBL5 1 - 05 Phạm Vũ Lan Nghi G10LDT70
92389Vòng Bảo Anh G10LDT4 1 - 04 Lê Kim An G10LDT26
92738Nguyễn Hà Anh G10DTL4 0 - 14 Sin Trần Kim Trúc G10LDT73
9136Nguyễn Ngô Sẻ Chia G06LDT7 1 - 06½ Phan Khả Hân G06N2B47
91155Võ Nhật Linh G06LQL4½ ½ - ½4½ Lê Khánh My G06LDT16
91251Trần Khánh An G06LTK4½ 0 - 14½ Nguyễn Thảo Tiên G06LDT41
91442Nguyễn Thị Huyền My G06THD4 1 - 04 Đặng Châu Hà Phương G06LDT5
91449Nguyễn Nhã Uyên G09TTD4½ 1 - 04½ Đỗ Nguyễn Nhật Linh G09LDT10
91739Nguyễn Ngọc Bảo An G09LDT4½ 0 - 14½ Nguyễn Ngọc Nhã An G09POI44
91879Võ Hoàng Kim Ngân G09POI4½ 0 - 14 Nguyễn Gia Hân G09LDT32

棋手详细资料 LDT

轮次SNo姓名协会分结果
Lê Phú Quang Đăng 0 LDT Rp:1443 得分 5
173Phan Thiện NhânMLI6s 0
285Võ Thanh DuyDTD4w 1
363Phạm Đức VinhLTK4s 1
449Nguyễn Hoàng NamDTD6w 0
561Nguyễn Phúc MinhNTL4s 1
675Trần Đức ViệtDLC4w 0
783Võ Nguyễn Nguyên AnhCYR4,5s 1
857Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK4w 1
959Nguyễn Nhật ĐăngTVL6s 0
Lương Trần Thế Huy 0 LDT Rp:2200 得分 9
178Trần Minh KhangNTL3w 1
268Phan Hoàng GiaLQL4,5s 1
372Phan Tấn PhúcDLC6w 1
465Phạm Quốc KhánhHLI5s 1
564Phạm Quang DũngN2B8w 1
655Nguyễn Minh ĐăngLQL7s 1
744Nguyễn Hải ĐăngKDO6w 1
843Nguyễn Gia HưngTBL6s 1
952Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT6,5w 1
Vy Ngọc Nam 0 LDT Rp:1275 得分 3
143Nguyễn Gia HưngTBL6w 0
231Lê Quang KhảiLTK3,5s 0
325Lê Gia HuyDTL0w 1
458Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG6s 0
576Trần Hữu Khôi NguyênCLY2,5w 0
639Nguyễn Đăng DuyTVL3s 0
722Lê Đình Minh NhậtNTL0w 1
835Lưu Minh TríNBL3s 0
913Đỗ Mạnh TrườngMLI2w 1
Vy Phước Bảo Tâm 0 LDT Rp:1443 得分 5
144Nguyễn Hải ĐăngKDO6s 1
255Nguyễn Minh ĐăngLQL7w 0
31Bùi Danh Nhật AnhN2B4,5s 1
440Nguyễn Đình Minh QuangMLI5w 1
556Nguyễn Minh QuânDPU6,5s 1
659Nguyễn Nhật ĐăngTVL6w 0
74Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL6s 0
849Nguyễn Hoàng NamDTD6w 0
933Lương Duy BìnhPOI4s 1
Đặng Châu Trung Kiên 0 LDT Rp:1620 得分 7
181Nguyễn Phúc ThịnhATE1s 1
285Nguyễn Thái LâmLTK7w 1
362Nguyễn Hoàng PhátTHD6s 1
466Nguyễn Kiến VănDLC7w 0
556Nguyễn Đức Khải PhongATE6s 1
654Nguyễn Đức DuyHLI6w 1
760Nguyễn Hoàng BảoDTD5s 1
874Nguyễn Minh KhôiDTD9s 0
988Nguyễn Thiên PhúcNTL6w 1
Đinh Vũ Thiện An 0 LDT Rp:1275 得分 3
185Nguyễn Thái LâmLTK7s 0
283Nguyễn Tấn DuyNQC1w 1
395Nguyễn Vy Thế KiệtLCY5s 1
471Nguyễn Minh KhangLD32w 1
560Nguyễn Hoàng BảoDTD5s 0
691Nguyễn Văn HưngLGK6w 0
797Phạm Anh KhôiLGK6s 0
8100Phạm Minh PhúcNTL4w 0
994Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD4s 0
Phạm Ngọc Bách 0 LDT Rp:1525 得分 6
133Lê Đông QuânMLI6w 1
243Nguyễn An BìnhATE6s 1
340Lương Xuân BáchCPT5s 1
432Lê Anh MinhPOI7w 1
566Nguyễn Kiến VănDLC7s 0
636Lê Ngọc Bảo AnLTK7w 0
720Đỗ Đăng KhoaLV46s ½
86Bùi Phan Anh KhôiCYR5,5w ½
928Hồ Quang HảiNTL5s 1
Phạm Vũ Xuân Khoa 0 LDT Rp:1207 得分 2
138Lê Trọng DuyDTL5s 0
227Hồ Đắc Nguyên AnhMLI1s 1
331Lâm Nhật QuangMLI6w 0
444Nguyễn Bá Hoàng LongDLC4w 0
530Kiều Lê Khánh ToànN2B5s 0
622Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI1w 1
734Lê Gia Bảo KhangATE4s 0
871Nguyễn Minh KhangLD32- 0K
941Mã Hùng AnhCAX3w 0
Văn Minh Quân 0 LDT Rp:1443 得分 5
162Nguyễn Hoàng PhátTHD6s 0
264Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC3w 1
360Nguyễn Hoàng BảoDTD5s 0
481Nguyễn Phúc ThịnhATE1w 1
558Nguyễn Gia HưngKDO5s 1
638Lê Trọng DuyDTL5w 1
756Nguyễn Đức Khải PhongATE6s 0
847Nguyễn Chung Nhật NamLMC4w 1
948Nguyễn Danh Thành ĐôXHO6s 0
Lê Nguyễn Gia Tuấn 0 LDT Rp:1443 得分 5
195Phan Hoàng Hải ĐăngDVL4s 1
2107Trần Khang TuấnKDO5w 0
379Nguyễn Quang VũN2B5s 0
481Nguyễn Thái AnXHO3w 1
597Phan Phúc NhânDTL4s 1
685Nguyễn Văn Hải PhongLB37w 0
7102Tống Nguyễn Minh NhânDTD4s 1
8101Tống Duy AnTTH4w 1
966Nguyễn Hữu Minh QuânNTL6s 0
Nguyễn Võ Gia Bảo 0 LDT Rp:1525 得分 6
128Hồ Minh KhangTBL7w 0
240Lê Triều VỹTVL3s 1
342Lương Tấn DũngLQL6w 1
432Lại Minh KhôiTPE3s 1
538Lê Thiện DanhCPT5w 0
646Ngô Hoàng Minh QuânATE3,5s 1
745Ngô Hoàng Gia BảoCLY4,5s 1
849Nguyễn Bình AnKDO5w 1
9122Vũ ThiênDTD6,5s 0
Đinh Vũ Gia Khang 0 LDT Rp:1443 得分 5
187Nguyễn Thanh PhongCPT7w 0
289Nguyễn Trần Duy LongDPU3s 1
390Nguyễn Trần Hoàng NamNTL1w 1
488Nguyễn Thiên AnPOI5s 0
586Nguyễn Thành HưngLDT4w 1
6101Phạm Trung ChínhAHI5s 0
7117Trần Thanh SơnLCY4w 1
8123Trương Minh DũngCAX6s 0
9103Phan Bá LộcDPU4w 1
Nguyễn Lê Bảo Nam 0 LDT Rp:1320 得分 3,5
13Bùi Hoàng NguyênLNA3,5w ½
245Lê Ngọc ĐiềnXAN4s 0
3117Trần Thanh SơnLCY4w 0
431Hoàng Phúc ThịnhNBL3,5s 0
564Nguyễn Hữu PhướcTCJ0w 1
6119Trinh Minh Bảo PhúcHPU5s ½
7127Võ Viên ĐạtCPT4s 0
8100Phạm Trần Đình KhánhKDO2w 1
92Bùi Anh KiệtCAX3,5w ½
Nguyễn Thành Hưng 0 LDT Rp:1357 得分 4
121Đinh Thành HưngDVL5w 0
211Dương Ngọc TấnDTL4s 1
315Đặng Minh KhôiDLC3,5w 1
418Đặng Quang VinhDTD6w 0
522Đinh Vũ Gia KhangLDT5s 0
619Đặng Thanh QuânTS24s 1
723Đoàn Ngọc PhúcPNG5w 0
82Bùi Anh KiệtCAX3,5s 1
91Bế Quốc BảoTTH5w 0
Vy Đăng Khôi 0 LDT Rp:1400 得分 4,5
1132Vũ Nhật TânTXT4w 0
269Nguyễn Minh ĐứcDVL5s ½
331Hoàng Phúc ThịnhNBL3,5w 1
4107Tạ Quang NhânMLI4s 1
51Bế Quốc BảoTTH5w 1
621Đinh Thành HưngDVL5s 1
787Nguyễn Thanh PhongCPT7w 0
89Chế Minh QuânTBL6s 0
932Hoàng Tuấn SơnTTH5,5w 0
Lê Đăng Khôi 0 LDT Rp:1480 得分 5,5
1105Nguyễn Văn ChíCAX3,5s 1
299Nguyễn Thành TrungTTH4,5w 1
3104Nguyễn UyLCY4,5s 1
4131Trần Đại DươngN2B6,5w 0
593Nguyễn Minh TríLAM6s ½
6121Phạm Thừa Khôi NguyênLCY7,5w 0
7116Phạm Huy HoàngHLI5s 1
856Nguyễn Anh KhoaLDP5,5w 0
9110Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL4,5w 1
Lê Đình Lộc 0 LDT Rp:1275 得分 3
1106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE2w 1
2101Nguyễn Thiện NhânLD32s 0
388Nguyễn Mậu QuangLB34,5w 0
4112Phạm Đại QuangLLD3,5s 1
585Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN3w 1
6129Thượng Đình Gia KiệtLCY5,5s 0

显示完整列表