注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

最后更新01.11.2026 03:36:44, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 LDG

SNo姓名协会123456789分名次组
124Trần Quốc VượngLDG110010000398Cờ chớp Nam 8
70Nguyễn Linh ChiLDG01100½1104,536Cờ chớp Nữ 9
53Liêng Jrang Ha JanLDG0000000000147Cờ nhanh Nam 8
135Trần Quốc VượngLDG10½1001003,5109Cờ nhanh Nam 8
57Liêng Jrang Ha RahusLDG0000000000168Cờ nhanh Nam 9
92Nguyễn Lê Minh KhangLDG0000000000170Cờ nhanh Nam 9
122Nguyễn Trần Thiên PhúcLDG0000000000172Cờ nhanh Nam 9
24Đồng Nguyễn Thiện ĐứcLDG0000000000177Cờ nhanh Nam 10
38Nguyễn Linh ChiLDG0101½00013,560Cờ nhanh Nữ 9
30Liêng Jrang K’ AbelLDG00½0000000,586Cờ nhanh Nữ 10

最后一轮成绩for LDG

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
950124Trần Quốc VượngLDG3 0 - 13 Ngô Đức NhânB08LQL44
91370Nguyễn Linh ChiLDG4½ 0 - 14½ Mã Khả VyG09LCY19
949135Trần Quốc VượngB08LDG3½ 0 - 13 Dương Hoàng Bảo PhongB08CLY5
97753Liêng Jrang Ha JanB08LDG0 0 没有配对
98157Liêng Jrang Ha RahusB09LDG0 0 没有配对
98892Nguyễn Lê Minh KhangB09LDG0 0 没有配对
992122Nguyễn Trần Thiên PhúcB09LDG0 0 没有配对
98924Đồng Nguyễn Thiện ĐứcB10LDG0 0 没有配对
94530Liêng Jrang K’ AbelG10LDG½ 0 没有配对
93412Hà Khánh LinhG09N2B2½ 0 - 12½ Nguyễn Linh ChiG09LDG38

棋手详细资料 LDG

轮次SNo姓名协会分结果
Trần Quốc Vượng 0 LDG Rp:1207 得分 3
1-轮空 --- 1
251Nguyễn Đặng Minh KhangLCY4w 1
359Nguyễn Hà NamLB36s 0
466Nguyễn Hữu Minh QuânNTL6s 0
58Đặng Tuệ MinhN2B4,5w 1
649Nguyễn Bình AnKDO5w 0
753Nguyễn Đình An PhúcLCY4s 0
872Nguyễn Nhật MinhXHO4s 0
944Ngô Đức NhânLQL4w 0
Nguyễn Linh Chi 0 LDG Rp:1400 得分 4,5
169Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI3,5s 0
225Nguyễn Bảo LinhDTD5w 1
338Nguyễn Ngọc Quỳnh ChâuTV14s 1
417Lê Trần Bảo NgọcLTK5,5w 0
539Nguyễn Ngọc Tường LamXHO5w 0
634Nguyễn Ngọc Hoàng ThưBUG4,5s ½
751Phạm Trần Nguyệt CátTBL3w 1
810Hoàng Kim ThưTTH3s 1
919Mã Khả VyLCY5,5w 0
Liêng Jrang Ha Jan 0 LDG 得分 0
1129Trần Huỳnh Vương AnKDO5,5s 0
2-没有配对 --- 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Trần Quốc Vượng 0 LDG Rp:1320 得分 3,5
159Ngô Hoàng Minh QuânATE3w 1
273Nguyễn Hà NamLB36s 0
365Nguyễn Đặng Minh KhangLCY3,5w ½
447Lê Tiến AnATE3,5s 1
56Dương Minh Hoàng PhúcTXT5w 0
643Lê Minh TúLCY3,5s 0
768Nguyễn Đình KhảiCAT2,5w 1
839Lại Minh KhôiTPE4,5s 0
95Dương Hoàng Bảo PhongCLY4w 0
Liêng Jrang Ha Rahus 0 LDG Rp:600 得分 0
1144Tạ Quang NhânMLI5w 0
2136Phạm Vàng Hiếu NhânLTK4s 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Nguyễn Lê Minh Khang 0 LDG Rp:600 得分 0
15Bùi Hoàng NguyênLNA3,5s 0
29Bùi Phúc ĐăngXAN5w 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Nguyễn Trần Thiên Phúc 0 LDG Rp:600 得分 0
135Hoàng LâmMLI5s 0
243Lê Bảo Đăng KhôiTVL1w 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Đồng Nguyễn Thiện Đức 0 LDG Rp:600 得分 0
1118Nguyễn Thanh DuyTA27s 0
2114Nguyễn Phan Khải UyLB34w 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Liêng Jrang K’ Abel 0 LDG Rp:1127 得分 0,5
175Trần Anh ThưTHD5,5w 0
267Phạm Lê Thanh UyênHTB2,5s 0
354Nguyễn Phương ChiMLI0,5w ½
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Nguyễn Linh Chi 0 LDG Rp:1320 得分 3,5
179Võ Hoàng Kim NgânPOI4,5s 0
24Chu Cẩm NhiênPMA4s 1
363Phan Thảo NguyênHNH5w 0
47Đặng Ngọc Mai AnhAHI3,5w 1
517Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY5,5s ½
659Phạm Minh ChâuNTL4w 0
725Mai Nguyễn Hà MyDPU4,5s 0
81Bùi Ngọc Phương AnhTVL3,5w 0
912Hà Khánh LinhN2B2,5s 1