Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Останнє оновлення01.11.2026 03:36:44, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Огляд гравців для LD3
| Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Очки | Ст.ном | Група |
| 71 | Nguyễn Minh Khang | LD3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 114 | Cờ chớp Nam 7 |
| 101 | Nguyễn Thiện Nhân | LD3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 135 | Cờ chớp Nam 10 |
| 16 | Đỗ Thuận Minh Đạt | LD3 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | 0 | 6 | 13 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 89 | Nguyễn Minh Khang | LD3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 102 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 101 | Nguyễn Trần Đức An | LD3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 78 | Nguyễn Đình Phước Đại | LD3 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5,5 | 46 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 121 | Nguyễn Thiện Nhân | LD3 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | ½ | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 128 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 15 | Đỗ Lê Phương Nhung | LD3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 5,5 | 20 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Результати останнього туру для LD3
| Тур | Дош. | Ном. | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД | Очки | Результат | Очки | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД | Ном. |
| 9 | 57 | 110 | Phan Hữu Nguyên | B07 | | NTL | 2 | - - - | 2 | Nguyễn Minh Khang | B07 | | LD3 | 71 |
| 9 | 66 | 22 | Hoàng Phạm Nhất Anh | B10 | | NTL | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Thiện Nhân | B10 | | LD3 | 101 |
| 9 | 6 | 16 | Đỗ Thuận Minh Đạt | B06 | | LD3 | 6 | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn Đức Duy | B06 | | VGN | 47 |
| 9 | 61 | 89 | Nguyễn Minh Khang | B07 | | LD3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Trịnh Phúc Lâm | | | CAX | 149 |
| 9 | 6 | 26 | Hoàng Anh Nguyên | B08 | | HPU | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn Trần Đức An | B08 | | LD3 | 101 |
| 9 | 32 | 78 | Nguyễn Đình Phước Đại | B09 | | LD3 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Hoàng Chí Kiên | B09 | | HLI | 34 |
| 9 | 56 | 21 | Đoàn Hồng Phúc | B10 | | CAX | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Thiện Nhân | B10 | | LD3 | 121 |
| 9 | 10 | 75 | Trần Anh Thư | G10 | | THD | 5 | ½ - ½ | 5 | Đỗ Lê Phương Nhung | G10 | | LD3 | 15 |
Подробиці гравця для LD3
| Тур | Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | Очки | Рез. |
| Nguyễn Minh Khang 0 LD3 Rp:1242 Очки 2 |
| 1 | 3 | Bùi Đăng An | CLY | 4,5 | w 1 | | 2 | 8 | Cao Nhật Nam | TTD | 2 | w 1 | | 3 | 32 | Lê Anh Minh | POI | 7 | s 0 | | 4 | 17 | Đinh Vũ Thiện An | LDT | 3 | s 0 | | 5 | 5 | Bùi Nhật Khánh | KDO | 5 | w 0 | | 6 | 134 | Vũ Minh Dương | LQL | 4 | s 0 | | 7 | 119 | Trần Chí Nhân | LCY | 4 | w 0 | | 8 | 106 | Phạm Vũ Xuân Khoa | LDT | 2 | - 0K | | 9 | 110 | Phan Hữu Nguyên | NTL | 2 | - 0K | | Nguyễn Thiện Nhân 0 LD3 Rp:1207 Очки 2 |
| 1 | 25 | Hồ Phúc An | XHO | 3 | w 1 | | 2 | 30 | Lê Đình Lộc | LDT | 3 | w 1 | | 3 | 8 | Đặng Huỳnh Gia Khang | TTD | 5,5 | s 0 | | 4 | 37 | Lê Hoàng Phúc Hiển | CPT | 7 | s 0 | | 5 | 38 | Lê Hữu Châu | MLI | 6 | w 0 | | 6 | 65 | Nguyễn Đinh Bảo Minh | NTD | 5 | s 0 | | 7 | 41 | Lê Ngọc Đăng | XAN | 5 | w 0 | | 8 | 17 | Hà Minh Tú | TVL | 1,5 | - 0K | | 9 | 22 | Hoàng Phạm Nhất Anh | NTL | 3 | s 0 | | Đỗ Thuận Minh Đạt 0 LD3 Rp:1525 Очки 6 |
| 1 | 68 | Nguyễn Tuấn Khang | QTE | 6 | w 1 | | 2 | 62 | Nguyễn Minh Quân | DPU | 6,5 | s 1 | | 3 | 56 | Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ | KDO | 5 | w 1 | | 4 | 90 | Trần Minh Quân | DTD | 7 | s 1 | | 5 | 82 | Phan Thiện Nhân | MLI | 7,5 | w ½ | | 6 | 19 | Hoàng Đăng Khoa | DVL | 6,5 | s 1 | | 7 | 49 | Nguyễn Gia Hưng | TBL | 6 | w 0 | | 8 | 100 | Vũ Anh Khoa | BVD | 7 | s ½ | | 9 | 47 | Nguyễn Đức Duy | VGN | 6,5 | w 0 | | Nguyễn Minh Khang 0 LD3 Rp:1357 Очки 4 |
| 1 | 10 | Cù Thái An Khang | TTD | 4,5 | s 1 | | 2 | 16 | Đặng Châu Trung Kiên | LDT | 7 | w 0 | | 3 | 28 | Hắc Ngọc Nguyên Khôi | MLI | 2 | s 1 | | 4 | 14 | Dương Quốc Tiên Nhân | LBL | 3 | w 1 | | 5 | 6 | Bùi Phan Anh Khôi | CYR | 6 | s 0 | | 6 | 4 | Bùi Đức Trí | XHO | 5 | w 0 | | 7 | 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 5,5 | w 0 | | 8 | 159 | Vương Phúc Hưng | DTD | 4,5 | s 0 | | 9 | 149 | Trịnh Phúc Lâm | CAX | 3 | w 1 | | Nguyễn Trần Đức An 0 LD3 Rp:1620 Очки 7 |
| 1 | 25 | Hoàng Anh Khôi | LCY | 4,5 | w 1 | | 2 | 27 | Hoàng Minh Khang | NTL | 5,5 | s 1 | | 3 | 21 | Hà Chí Thiện | BL5 | 7 | w 0 | | 4 | 30 | Hồ Đan Nguyên | CLY | 4 | w 1 | | 5 | 28 | Hoàng Nguyễn Minh Trí | TTD | 5 | s 0 | | 6 | 15 | Đinh Phúc Thịnh | XAN | 6 | s 1 | | 7 | 31 | Hồ Gia Đạt | CTQ | 6 | w 1 | | 8 | 137 | Trần Thế Bảo | PNG | 5,5 | w 1 | | 9 | 26 | Hoàng Anh Nguyên | HPU | 6 | s 1 | | Nguyễn Đình Phước Đại 0 LD3 Rp:1480 Очки 5,5 |
| 1 | 165 | Võ Diệp Hoàng Khôi | CAX | 4 | s 0 | | 2 | 151 | Trần Ngọc Tuấn Anh | DT3 | 0 | w 1 | | 3 | 8 | Bùi Nguyễn Hải Đăng | DVL | 3 | w ½ | | 4 | 1 | Bế Quốc Bảo | TTH | 5,5 | s 0 | | 5 | 145 | Tô Phúc Khang | KDO | 4,5 | w 1 | | 6 | 28 | Đoàn Phan Minh Kha | XAN | 5,5 | s 0 | | 7 | 140 | Phan Minh Nhật | VGN | 4,5 | w 1 | | 8 | 22 | Đặng Thanh Quân | TS2 | 4,5 | s 1 | | 9 | 34 | Hoàng Chí Kiên | HLI | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thiện Nhân 0 LD3 Rp:1320 Очки 3,5 |
| 1 | 27 | Hà Quốc Bảo | TTH | 4,5 | s 0 | | 2 | 30 | Hoàng Gia Lâm | NGT | 0 | w 1 | | 3 | 29 | Hoàng Gia Huy | LCY | 4 | s 1 | | 4 | 55 | Lê Tuấn Anh | TA2 | 6,5 | w ½ | | 5 | 33 | Hoàng Phúc Huy | LNA | 4,5 | s 0 | | 6 | 16 | Đinh Hoàng Gia Huy | NGD | 5 | w ½ | | 7 | 35 | Hồ Phi Hùng | BUG | 4 | s 0 | | 8 | 39 | Lăng Trần Đông Quân | POI | 3,5 | w ½ | | 9 | 21 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 4,5 | s 0 | | Đỗ Lê Phương Nhung 0 LD3 Rp:1480 Очки 5,5 |
| 1 | 60 | Nguyễn Thị Trà My | THD | 6 | s 0 | | 2 | 52 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | N2B | 4 | w 1 | | 3 | 56 | Nguyễn Quỳnh Chi | TQU | 4,5 | s 1 | | 4 | 70 | Phạm Vũ Lan Nghi | LDT | 5 | w 1 | | 5 | 68 | Phạm Linh Ngân | THD | 5,5 | s 1 | | 6 | 58 | Nguyễn Thị Hoài An | NTL | 7 | w 0 | | 7 | 59 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DKN | 5 | s 1 | | 8 | 80 | Trần Thanh Trúc | LAM | 7 | w 0 | | 9 | 75 | Trần Anh Thư | THD | 5,5 | s ½ |
|
|
|
|