Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Poslední aktualizace01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes

Přehled hráče pro LCY

St.č.JménoFED123456789BodyPoř.Skupina
36Mã Thiệu PhongLCY10101111175CỜ CHỚP NAM 6
47Nguyễn Hoàng DuyLCY011000101458CỜ CHỚP NAM 6
92Nguyễn Vĩnh KhangLCY101101111711Cờ chớp Nam 7
95Nguyễn Vy Thế KiệtLCY100011011561Cờ chớp Nam 7
96Nguyễn Xuân PhúcLCY011001110546Cờ chớp Nam 7
119Trần Chí NhânLCY100100101479Cờ chớp Nam 7
133Vũ Hoàng NamLCY010010011489Cờ chớp Nam 7
20Hoàng Anh KhôiLCY110½011004,560Cờ chớp Nam 8
33Lê Minh TúLCY010110110552Cờ chớp Nam 8
51Nguyễn Đặng Minh KhangLCY100001110482Cờ chớp Nam 8
53Nguyễn Đình An PhúcLCY001101100478Cờ chớp Nam 8
73Nguyễn Phúc AnLCY010111101620Cờ chớp Nam 8
47Lê Nhật KhangLCY101001101545Cờ chớp Nam 9
49Mạc Nguyên LộcLCY0110001003108Cờ chớp Nam 9
75Nguyễn Phạm Tiến NamLCY100001011480Cờ chớp Nam 9
117Trần Thanh SơnLCY½011½00½½487Cờ chớp Nam 9
20Hoàng Gia HuyLCY111010010547Cờ chớp Nam 10
58Nguyễn Chánh TôngLCY1½111111½81Cờ chớp Nam 10
104Nguyễn UyLCY11000110½4,582Cờ chớp Nam 10
121Phạm Thừa Khôi NguyênLCY11011111½7,53Cờ chớp Nam 10
129Thượng Đình Gia KiệtLCY10011110½5,535Cờ chớp Nam 10
27Nguyễn Minh AnhLCY100001101437CỜ CHỚP NỮ 6
5Dương Gia LinhLCY100000000166Cờ chớp Nữ 7
12Hậu Trần Bảo ChâuLCY001101010442Cờ chớp Nữ 7
23Lê Trúc Gia NghiLCY010001001359Cờ chớp Nữ 7
43Nguyễn Trần Anh ThưLCY100110001443Cờ chớp Nữ 7
6Đặng Ngọc Kim NgânLCY101100011525Cờ chớp Nữ 8
19Lê Nguyễn Minh TrangLCY11111011182Cờ chớp Nữ 8
26Nguyễn Hà MâyLCY1001111½16,57Cờ chớp Nữ 8
40Nguyễn Thái Quỳnh ChiLCY111000110522Cờ chớp Nữ 8
4Dương Nguyễn Nhã ĐanLCY11001001½4,532Cờ chớp Nữ 9
6Đinh Hoàng Khả HânLCY010101110525Cờ chớp Nữ 9
13Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY101101½015,518Cờ chớp Nữ 9
19Mã Khả VyLCY1110½01015,517Cờ chớp Nữ 9
47Nguyễn Thanh Huyền TrangLCY011000110446Cờ chớp Nữ 9
13Hậu Trần Bảo AnLCY00100½0102,562Cờ chớp Nữ 10
37Nguyễn Ngọc Khánh QuỳnhLCY101011100521Cờ chớp Nữ 10
47Nguyễn Võ Quỳnh NhiLCY11111011181Cờ chớp Nữ 10
50Phạm Đặng Thùy NhiênLCY1010010½½441Cờ chớp Nữ 10
41Mã Thiệu PhongLCY111010011614CỜ NHANH NAM 6
53Nguyễn Hoàng DuyLCY100110½003,572CỜ NHANH NAM 6
110Nguyễn Vĩnh KhangLCY1½11010105,536Cờ nhanh Nam 7
113Nguyễn Vy Thế KiệtLCY1½½110100551Cờ nhanh Nam 7
114Nguyễn Xuân PhúcLCY111100101625Cờ nhanh Nam 7
138Trần Chí NhânLCY0101100003125Cờ nhanh Nam 7
156Vũ Hoàng NamLCY0001110014108Cờ nhanh Nam 7
25Hoàng Anh KhôiLCY01½1001104,570Cờ nhanh Nam 8
43Lê Minh TúLCY0110½10003,5107Cờ nhanh Nam 8
65Nguyễn Đặng Minh KhangLCY01½0100103,5112Cờ nhanh Nam 8
67Nguyễn Đình An PhúcLCY100111010553Cờ nhanh Nam 8
91Nguyễn Phúc AnLCY101011110620Cờ nhanh Nam 8
55Lê Nhật KhangLCY10½11001½559Cờ nhanh Nam 9
62Mạc Nguyên LộcLCY1000000001155Cờ nhanh Nam 9
102Nguyễn Phạm Tiến NamLCY00101010½3,5122Cờ nhanh Nam 9
156Trần Thanh SơnLCY0100010½13,5127Cờ nhanh Nam 9
29Hoàng Gia HuyLCY0100011014127Cờ nhanh Nam 10
76Nguyễn Chánh TôngLCY11½½11½117,53Cờ nhanh Nam 10
126Nguyễn UyLCY11110100½5,537Cờ nhanh Nam 10
147Phạm Thừa Khôi NguyênLCY11101010½5,540Cờ nhanh Nam 10
154Thượng Đình Gia KiệtLCY111100011630Cờ nhanh Nam 10
30Nguyễn Minh AnhLCY101010101524CỜ NHANH NỮ 6
5Dương Gia LinhLCY101001001452Cờ nhanh Nữ 7
12Hậu Trần Bảo ChâuLCY011100011529Cờ nhanh Nữ 7
23Lê Trúc Gia NhiLCY0½01001002,568Cờ nhanh Nữ 7
49Nguyễn Trần Anh ThưLCY110010001450Cờ nhanh Nữ 7
7Đặng Ngọc Kim NgânLCY001100½013,555Cờ nhanh Nữ 8
21Lê Nguyễn Minh TrangLCY11111110181Cờ nhanh Nữ 8
29Nguyễn Hà MâyLCY1011100½15,516Cờ nhanh Nữ 8
44Nguyễn Thái Quỳnh ChiLCY11111010068Cờ nhanh Nữ 8
6Dương Nguyễn Nhã ĐanLCY11½½01001526Cờ nhanh Nữ 9
8Đinh Hoàng Khả HânLCY01101½0104,538Cờ nhanh Nữ 9
17Huỳnh Phúc Bảo LâmLCY1001½01115,524Cờ nhanh Nữ 9
23Mã Khả VyLCY100111010528Cờ nhanh Nữ 9
56Nguyễn Thanh Huyền TrangLCY110100011531Cờ nhanh Nữ 9
19Hậu Trần Bảo AnLCY10010½½00372Cờ nhanh Nữ 10
47Nguyễn Ngọc Khánh QuỳnhLCY111000111616Cờ nhanh Nữ 10
61Nguyễn Võ Quỳnh NhiLCY11111101182Cờ nhanh Nữ 10
64Phạm Đặng Thùy NhiênLCY001100101459Cờ nhanh Nữ 10

Výsledky posledního kola pro LCY

KoloŠach.Čís.JménoTypSkup.FEDBody VýsledekBody JménoTypSkup.FEDČís.
8673Phan Thiện Nhân B06MLI5 0 - 15 Mã Thiệu Phong B06LCY36
82717Hoàng Đăng Khoa B06DVL3 1 - 03 Nguyễn Hoàng Duy B06LCY47
9792Nguyễn Vĩnh Khang B07LCY6 1 - 06 Lê Minh Khôi B07LQL35
91620Đỗ Đăng Khoa B07LV45 1 - 05 Nguyễn Xuân Phúc B07LCY96
94095Nguyễn Vy Thế Kiệt B07LCY4 1 - 04 Nguyễn Hoàng Minh An B07TVL61
950119Trần Chí Nhân B07LCY3 1 - 03 Nguyễn Đức Minh Khang B07CFC57
95164Nguyễn Hồ Tuấn Kiệt B07NQC3 0 - 13 Vũ Hoàng Nam B07LCY133
91633Lê Minh Tú B08LCY5 0 - 15 Nguyễn Phúc An B08LCY73
92387Nguyễn Văn Minh Khang B08LQL4½ 1 - 04½ Hoàng Anh Khôi B08LCY20
93051Nguyễn Đặng Minh Khang B08LCY4 0 - 14 Phạm Khôi Vỹ B08NTL92
93153Nguyễn Đình An Phúc B08LCY4 0 - 14 Vũ Hùng Anh B08VGN120
93547Lê Nhật Khang B09LCY4 1 - 04 Tạ Quang Nhân B09MLI107
94494Phạm Dương Gia Bảo B09NTL3½ ½ - ½3½ Trần Thanh Sơn B09LCY117
94736Lê Bảo Đăng Khôi B09TVL3 0 - 13 Nguyễn Phạm Tiến Nam B09LCY75
94979Nguyễn Phúc Hưng B09NQC3 1 - 03 Mạc Nguyên Lộc B09LCY49
9158Nguyễn Chánh Tông B10LCY7½ ½ - ½7 Phạm Thừa Khôi Nguyên B10LCY121
91720Hoàng Gia Huy B10LCY5 0 - 15 Nguyễn Minh Trí B10LAM93
92043Lê Trần Cao Trí B10N2B5 ½ - ½5 Thượng Đình Gia Kiệt B10LCY129
94268Nguyễn Đức Nghĩa BPT4 ½ - ½4 Nguyễn Uy B10LCY104
92027Nguyễn Minh Anh G06LCY3 1 - 03 Lê Cát Tuệ Nhã G06AHI12
91649Phan Ngọc Phương Linh G07LT14 1 - 04 Hậu Trần Bảo Châu G07LCY12
92743Nguyễn Trần Anh Thư G07LCY3 1 - 03 Hoàng Lan Châu G07LQL13
93130Nguyễn Đoàn Bảo An G07TVL2 0 - 12 Lê Trúc Gia Nghi G07LCY23
9335Dương Gia Linh G07LCY1 0 nenasazen
9152Phạm Hà Phương G08AHI7 0 - 17 Lê Nguyễn Minh Trang G08LCY19
9662Trịnh Hoàng Linh Đan G08TRN5½ 0 - 15½ Nguyễn Hà Mây G08LCY26
91040Nguyễn Thái Quỳnh Chi G08LCY5 0 - 15 Lê Thị Ngọc Thảo G08NBL20
91430Nguyễn Minh Thùy G08N2B4 0 - 14 Đặng Ngọc Kim Ngân G08LCY6
976Đinh Hoàng Khả Hân G09LCY5 0 - 15½ Trần Tuệ Lâm G09TTD63
91213Huỳnh Phúc Bảo Lâm G09LCY4½ 1 - 04½ Nguyễn Ngọc Hoàng Thư G09BUG34
91370Nguyễn Linh Chi LDG4½ 0 - 14½ Mã Khả Vy G09LCY19
91646Nguyễn Phương Tuệ Anh G09LQL4 ½ - ½4 Dương Nguyễn Nhã Đan G09LCY4
92039Nguyễn Ngọc Tường Lam G09XHO4 1 - 04 Nguyễn Thanh Huyền Trang G09LCY47
9264Trần Võ Bảo Nhi G10MLI6 0 - 17 Nguyễn Võ Quỳnh Nhi G10LCY47
91137Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh G10LCY5 0 - 15 Trần Anh Thư G10THD59
92323Ngô Lê Hương Giang G10TV13½ ½ - ½3½ Phạm Đặng Thùy Nhiên G10LCY50
92953Phạm Như Ý G10LQL3 1 - 02½ Hậu Trần Bảo An G10LCY13
91475Phan Bá Đạt B06DPU5 0 - 15 Mã Thiệu Phong B06LCY41
93494Trương Huy Phúc B06YIR3½ 1 - 03½ Nguyễn Hoàng Duy B06LCY53
91370Nguyễn Đức Duy B07HLI5½ 1 - 05½ Nguyễn Vĩnh Khang B07LCY110
919114Nguyễn Xuân Phúc B07LCY5 1 - 05 Đinh Xuân Trường B07LMC23
92038Hồ Thiên Ân B07TA15 1 - 05 Nguyễn Vy Thế Kiệt B07LCY113
957138Trần Chí Nhân B07LCY3 0 - 13 Huỳnh Trần Minh Khôi B07LV439
965156Vũ Hoàng Nam B07LCY3 1 - 02½ Chu Hoàng Quân B07TXA12
9891Nguyễn Phúc An B08LCY6 0 - 16 Nguyễn Văn Kiệt B08NBD105
922138Trần Thịnh Phát B08DPU5 1 - 05 Nguyễn Đình An Phúc B08LCY67
92625Hoàng Anh Khôi B08LCY4½ 0 - 14½ Nguyễn Minh Quân B08LNA88
94624Hà Xuân Thiện Nhân B08LGK3½ 1 - 03½ Nguyễn Đặng Minh Khang B08LCY65
947149Vũ Tấn Phúc B08DTD3½ 1 - 03½ Lê Minh Tú B08LCY43
92955Lê Nhật Khang B09LCY4½ ½ - ½4½ Bùi Quang Minh B09CAX10
957102Nguyễn Phạm Tiến Nam B09LCY3 ½ - ½3 Bùi Hoàng Nguyên B09LNA5
97189Nguyễn Khánh Lâm B09MLI2½ 0 - 12½ Trần Thanh Sơn B09LCY156
98462Mạc Nguyên Lộc B09LCY1 0 nenasazen
9276Nguyễn Chánh Tông B10LCY6½ 1 - 07 Nguyễn Minh Hiếu B10LQL108
92465Nghiêm Xuân Khoa B10DTD5 ½ - ½5 Nguyễn Uy B10LCY126
926154Thượng Đình Gia Kiệt B10LCY5 1 - 05 Nguyễn Bảo Phúc B10TA272
92779Nguyễn Đặng Bảo Khang B10LDT5 ½ - ½5 Phạm Thừa Khôi Nguyên B10LCY147
96629Hoàng Gia Huy B10LCY3 1 - 03 Phạm Minh Tiến B10NQC143
91712Hậu Trần Bảo Châu G07LCY4 1 - 04 Phan Ngọc Phương Linh G07LT157
9285Dương Gia Linh G07LCY3 1 - 03 Thái Thuỳ Bảo Như G07LQL61
92916Lăng Cát Vy Anh G07DVL3 0 - 13 Nguyễn Trần Anh Thư G07LCY49
93424Lê Ý Linh G07DTL2½ 1 - 02½ Lê Trúc Gia Nhi G07LCY23
9220Lê Ngọc Khánh Quỳnh G08LDT6 0 - 17 Lê Nguyễn Minh Trang G08LCY21
9444Nguyễn Thái Quỳnh Chi G08LCY6 0 - 16 Phan Khánh Linh G08POI60
91567Trần Ngọc Khánh An G08N2B4½ 0 - 14½ Nguyễn Hà Mây G08LCY29
93065Trần Gia Tuệ G08XHO2½ 0 - 12½ Đặng Ngọc Kim Ngân G08LCY7
9261Nguyễn Võ Quỳnh Nhi G10LCY7 1 - 07 Nguyễn Thị Hoài An G10NTL58
91382Trần Vân Anh G10CTQ5 0 - 15 Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh G10LCY47
93114Đỗ Bảo Ngân G10HNH3 0 - 13 Phạm Đặng Thùy Nhiên G10LCY64
93477Trần Ngọc Phương Ánh G10NTL3 1 - 03 Hậu Trần Bảo An G10LCY19
91530Nguyễn Minh Anh G06LCY4 1 - 04 Nguyễn Quỳnh Ánh Băng G06DVL39
91023Mã Khả Vy G09LCY5 0 - 15 Trần Ngọc Trúc Tiên G09DTD71
91365Tằng Cát Tường Linh G09MLI4½ 1 - 04½ Đinh Hoàng Khả Hân G09LCY8
91517Huỳnh Phúc Bảo Lâm G09LCY4½ 1 - 04½ Võ Khánh An G09LV480
91937Nguyễn Lê Thanh Vân G09NTL4 0 - 14 Dương Nguyễn Nhã Đan G09LCY6
92156Nguyễn Thanh Huyền Trang G09LCY4 1 - 04 Nguyễn Hoàng Linh Đan G09TVL34

Detail hráče pro LCY

KoloSt.č.JménoFEDBodyVýsl.
Mã Thiệu Phong 0 LCY Rp:1620 Body 7
180Trần Thái BìnhLQL4w 1
271Phan Quốc MinhTRN6,5s 0
366Phan Bá ĐạtDPU4,5w 1
472Phan Tấn PhúcDLC6s 0
511Đậu Lê Bảo SơnN2B5w 1
662Nguyễn Thành Gia BảoKDO3s 1
765Phạm Quốc KhánhHLI5w 1
873Phan Thiện NhânMLI6s 1
946Nguyễn Hoàng AnhCPT6w 1
Nguyễn Hoàng Duy 0 LCY Rp:1357 Body 4
13Bùi Minh KhôiDLC5w 0
215Đỗ Phan Minh KhangLTK3,5s 1
382Võ Đình Minh TríLQL4w 1
427Lê Nguyên HyLMC3s 0
519Hồ Mạnh ĐứcLTK6w 0
611Đậu Lê Bảo SơnN2B5s 0
778Trần Minh KhangNTL3w 1
817Hoàng Đăng KhoaDVL4,5s 0
984Võ Quang HuyCAX3w 1
Nguyễn Vĩnh Khang 0 LCY Rp:1620 Body 7
124Hoàng Minh TrungPCN1s 1
232Lê Anh MinhPOI7w 0
38Cao Nhật NamTTD2s 1
428Hồ Quang HảiNTL5w 1
536Lê Ngọc Bảo AnLTK7s 0
616Đinh Nhật QuangMLI5w 1
712Đàm Trương Minh KhôiLGK5s 1
850Nguyễn Đăng PhúcLMC5s 1
935Lê Minh KhôiLQL6w 1
Nguyễn Vy Thế Kiệt 0 LCY Rp:1443 Body 5
127Hồ Đắc Nguyên AnhMLI1w 1
225Hoàng Phạm Hải PhongDVL5s 0
317Đinh Vũ Thiện AnLDT3w 0
423Hoàng Anh HuyDTD4,5s 0
529Huỳnh Trần Minh KhôiLV44w 1
639Lương Thanh TùngHLI4s 1
730Kiều Lê Khánh ToànN2B5w 0
811Doãn Hoàng BáchNBL3s 1
961Nguyễn Hoàng Minh AnTVL4w 1
Nguyễn Xuân Phúc 0 LCY Rp:1443 Body 5
128Hồ Quang HảiNTL5s 0
222Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI1w 1
312Đàm Trương Minh KhôiLGK5s 1
433Lê Đông QuânMLI6w 0
518Đinh Xuân TrườngLMC4s 0
640Lương Xuân BáchCPT5w 1
716Đinh Nhật QuangMLI5s 1
830Kiều Lê Khánh ToànN2B5w 1
920Đỗ Đăng KhoaLV46s 0
Trần Chí Nhân 0 LCY Rp:1357 Body 4
151Nguyễn Đình Minh KhôiXHO2,5w 1
252Nguyễn Đình PhongLT15w 0
356Nguyễn Đức Khải PhongATE6s 0
447Nguyễn Chung Nhật NamLMC4s 1
543Nguyễn An BìnhATE6w 0
658Nguyễn Gia HưngKDO5w 0
771Nguyễn Minh KhangLD32s 1
839Lương Thanh TùngHLI4s 0
957Nguyễn Đức Minh KhangCFC3w 1
Vũ Hoàng Nam 0 LCY Rp:1400 Body 4
165Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO5,5w 0
263Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK1s 1
372Nguyễn Minh KhangTTH5w 0
480Nguyễn Phúc LâmLB34s 0
582Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO1w 1
669Nguyễn Minh ĐăngLQL4w 0
778Nguyễn Phúc Gia ThịnhCAX3- 0K
877Nguyễn Phúc Gia HưngN2B2s 1
964Nguyễn Hồ Tuấn KiệtNQC3s 1
Hoàng Anh Khôi 0 LCY Rp:1400 Body 4,5
181Nguyễn Thái AnXHO3s 1
297Phan Phúc NhânDTL4w 1
3107Trần Khang TuấnKDO5s 0
469Nguyễn Minh Hữu TuấnDTH5,5w ½
5114Trịnh Minh Nhật HoàngNBL5w 0
6103Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL4,5s 1
7118Võ Tấn PhongNTL5,5s 1
8122Vũ ThiênDTD6,5w 0
987Nguyễn Văn Minh KhangLQL5,5s 0
Lê Minh Tú 0 LCY Rp:1443 Body 5
194Nguyễn Thiện TrungDVL3w 0
284Nguyễn Trung KiênLGK4,5s 1
376Nguyễn Quang BảoLNA5w 0
490Nguyễn Xuân HùngTS23s 1
578Nguyễn Quang HuyCLY2w 1
699Phan Vĩnh KhangDTL5,5s 0
795Phan Hoàng Hải ĐăngDVL4w 1
8114Trịnh Minh Nhật HoàngNBL5s 1
973Nguyễn Phúc AnLCY6w 0
Nguyễn Đặng Minh Khang 0 LCY Rp:1357 Body 4
1112Trần Văn Phúc LộcKDO4w 1
2124Trần Quốc VượngLDG3s 0
3122Vũ ThiênDTD6,5w 0
4106Trần Huỳnh Vương AnKDO6s 0
596Phan Kỳ Chấn KhangLQL3w 0
698Phan Quốc Minh TúNBL3w 1
7123Vũ Trọng Hiếu NghĩaDTD4s 1
890Nguyễn Xuân HùngTS23s 1
992Phạm Khôi VỹNTL5w 0
Nguyễn Đình An Phúc 0 LCY Rp:1357 Body 4
1114Trịnh Minh Nhật HoàngNBL5w 0
2104Thái Doãn TrọngLMC4s 0
32Bùi Thiện NhânTRN1w 1
4108Trần Phú ThịnhCLY4s 1
5106Trần Huỳnh Vương AnKDO6w 0
6116Trương Tuấn KhangTPE3s 1
7124Trần Quốc VượngLDG3w 1
822Hoàng Minh KhangNTL6s 0
9120Vũ Hùng AnhVGN5w 0
Nguyễn Phúc An 0 LCY Rp:1525 Body 6
112Đinh Phúc ThịnhXAN7w 0
28Đặng Tuệ MinhN2B4,5s 1
326Hồ Gia ĐạtCTQ6w 0
418Hà Thiên PhúcTTH4s 1
519Hà Xuân Thiện NhânLGK4s 1
617Hà Chí ThiệnBL55,5w 1
743Nông Quang NhậtNBD6s 1
847Ngô Lê Nguyên KhôiCPT6w 0
933Lê Minh TúLCY5s 1
Lê Nhật Khang 0 LCY Rp:1443 Body 5
1112Trần Hải ĐăngKDO1s 1
2126Võ Hà Quốc ThiênKDO4,5w 0
3128Vũ Đăng KhoaDTH6s 1
4116Trần Tuấn NgọcDKN5,5w 0
54Bùi Khang Minh TríTPE6s 0
6108Tô Phúc KhangKDO5w 1
7122Trương Lê ThànhTV14s 1
87Bùi Quang MinhCAX6s 0
9107Tạ Quang NhânMLI4w 1
Mạc Nguyên Lộc 0 LCY Rp:1275 Body 3
1114Trần Quang MinhLTK5s 0
2102Phạm Vàng Hiếu NhânLTK4w 1
392Nguyễn Trương An PhúDTL2s 1
4118Trần Thiên ÂnCLY4w 0
56Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL3s 0
6120Trịnh Thiên PhúcXHO5w 0
7100Phạm Trần Đình KhánhKDO2s 1
8108Tô Phúc KhangKDO5w 0
979Nguyễn Phúc HưngNQC4s 0
Nguyễn Phạm Tiến Nam 0 LCY Rp:1357 Body 4
110Chu Nhật ĐăngNBD6s 1
216Đặng Minh NhậtLTK6w 0
318Đặng Quang VinhDTD6s 0
424Đoàn Phan Minh KhaXAN5,5w 0
52Bùi Anh KiệtCAX3,5s 0
6124Trương Quang Gia BảoYIR1w 1
71Bế Quốc BảoTTH5s 0
8104Phan Minh NhậtVGN3w 1
936Lê Bảo Đăng KhôiTVL3s 1
Trần Thanh Sơn 0 LCY Rp:1357 Body 4
152Nguyễn Chấn PhongDLC5s ½
26Bùi Nguyễn Hải ĐăngDVL3w 0
368Nguyễn Lê Bảo NamLDT3,5s 1
483Nguyễn Quang KhảiN2B5s 1
545Lê Ngọc ĐiềnXAN4w ½
628Hoàng Chí KiênHLI5w 0
722Đinh Vũ Gia KhangLDT5s 0
860Nguyễn Hải ĐăngXHO3,5w ½
994Phạm Dương Gia BảoNTL4s ½
Hoàng Gia Huy 0 LCY Rp:1443 Body 5
196Nguyễn Quang KhangNBD4,5w 1
290Nguyễn Minh HiếuLQL6s 1
3102Nguyễn Trần Phúc VinhCPT4w 1
491Nguyễn Minh KhangLDP6,5s 0
588Nguyễn Mậu QuangLB34,5w 1
663Nguyễn Đăng KhoaXHO7w 0

Ukaž kompletní listinu