Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Son güncelleme01.11.2026 03:36:44, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü LBL
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 14 | Dương Quốc Tiên Nhân | LBL | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 122 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 41 | Lê Đỗ Quốc Bảo | LBL | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 5,5 | 45 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 74 | Nguyễn Đại Chiến | LBL | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 47 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 3 | Bùi Gia Bảo | LBL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 154 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 131 | Vũ Lê Duy Khánh | LBL | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 58 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 17 | Hoàng Phạm Minh Tiến | LBL | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | 0 | ½ | 3,5 | 72 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 47 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | LBL | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 3 | 67 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 1 | Bùi Như Ý | LBL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 7 | Dư Nguyễn Minh Thư | LBL | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 2,5 | 78 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 59 | Phạm Ngọc Kiều Linh | LBL | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 41 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 39 | Phạm Vũ Hoàng Lan | LBL | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 38 | Cờ nhanh Nữ 14 |
için son turun sonuçları LBL
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 55 | 14 | Dương Quốc Tiên Nhân | B07 | | LBL | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Thiên Minh | B07 | | XHO | 122 |
| 9 | 30 | 148 | Vũ Hùng Anh | B08 | | VGN | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lê Đỗ Quốc Bảo | B08 | | LBL | 41 |
| 9 | 14 | 132 | Phạm Quốc Uy | B09 | | TBL | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Đại Chiến | B09 | | LBL | 74 |
| 9 | 65 | 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | 3 | 0 - 1 | 3½ | Trần Ngọc Minh | B10 | | MLA | 165 |
| 9 | 35 | 4 | Chu Ngọc Cát Tường | G07 | | TTH | 2 | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | G07 | | LBL | 47 |
| 9 | 35 | 48 | Nguyễn Thị Trung | G08 | | TVL | 0 | - - - | 0 | Bùi Như Ý | G08 | | LBL | 1 |
| 9 | 39 | 67 | Phạm Lê Thanh Uyên | G10 | | HTB | 2 | ½ - ½ | 2 | Dư Nguyễn Minh Thư | G10 | | LBL | 7 |
| 9 | 23 | 79 | Nguyễn Mạnh Hùng | B12 | | HDR | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Vũ Lê Duy Khánh | B12 | | LBL | 131 |
| 9 | 35 | 17 | Hoàng Phạm Minh Tiến | | | LBL | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Doãn Gia Bảo | B14 | | CAH | 43 |
| 9 | 18 | 15 | Huỳnh Thanh Vân | G12 | | NDL | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Ngọc Kiều Linh | G12 | | LBL | 59 |
| 9 | 14 | 4 | Đinh Minh Anh | G14 | | Q2B | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Vũ Hoàng Lan | | | LBL | 39 |
için sporcu detayları LBL
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Dương Quốc Tiên Nhân 0 LBL Rp:1275 Puan 3 |
| 1 | 93 | Nguyễn Phú Trọng | TV1 | 3 | w 1 | | 2 | 83 | Nguyễn Kiến Văn | DLC | 8 | s 0 | | 3 | 75 | Nguyễn Gia Hưng | KDO | 4,5 | w 1 | | 4 | 89 | Nguyễn Minh Khang | LD3 | 4 | s 0 | | 5 | 104 | Nguyễn Thành Trung | TBL | 5 | w 0 | | 6 | 97 | Nguyễn Phúc Lâm | LB3 | 4 | s 0 | | 7 | 145 | Trần Quang Vũ | NTL | 4,5 | w 0 | | 8 | 94 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | N2B | 2 | s 1 | | 9 | 122 | Phạm Thiên Minh | XHO | 4 | w 0 | | Lê Đỗ Quốc Bảo 0 LBL Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 117 | Phan Phúc Nhân | DTL | 4 | s 1 | | 2 | 116 | Phan Kỳ Chấn Khang | LQL | 3 | w 1 | | 3 | 119 | Phan Vĩnh Khang | DTL | 5 | s 0 | | 4 | 137 | Trần Thế Bảo | PNG | 5,5 | w 0 | | 5 | 111 | Phạm Khôi Vỹ | NTL | 5 | s 0 | | 6 | 99 | Nguyễn Thái An | XHO | 4 | w 1 | | 7 | 147 | Võ Trung Kiên | TTD | 3 | s 1 | | 8 | 93 | Nguyễn Phúc Nguyên | N2B | 4,5 | w ½ | | 9 | 148 | Vũ Hùng Anh | VGN | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Đại Chiến 0 LBL Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 161 | Trương Lê Thành | TV1 | 3 | s 0 | | 2 | 148 | Trần Đinh Kiến Văn | DTH | 1 | w 1 | | 3 | 5 | Bùi Hoàng Nguyên | LNA | 3,5 | s 1 | | 4 | 9 | Bùi Phúc Đăng | XAN | 5 | w 0 | | 5 | 167 | Võ Hà Quốc Thiên | KDO | 3 | s 1 | | 6 | 11 | Bùi Quốc Khánh | LTK | 5,5 | s ½ | | 7 | 12 | Chế Minh Quân | TBL | 4,5 | w 1 | | 8 | 21 | Đặng Quang Vinh | DTD | 4,5 | w 1 | | 9 | 132 | Phạm Quốc Uy | TBL | 6,5 | s 0 | | Bùi Gia Bảo 0 LBL Rp:1275 Puan 3 |
| 1 | 97 | Nguyễn Huỳnh Bảo Long | DPU | 6 | w 0 | | 2 | 95 | Nguyễn Hoàng Lâm | BPT | 5 | s 0 | | 3 | 181 | Võ Viên Thành | CPT | 4 | w 0 | | 4 | 107 | Nguyễn Minh Bảo | LNA | 2,5 | s 1 | | 5 | 98 | Nguyễn Huỳnh Minh Triết | TA1 | 3 | w 0 | | 6 | 131 | Nguyễn Võ Gia Khánh | LDT | 4,5 | s 0 | | 7 | 59 | Lôi Bảo Khanh | TCJ | 2 | s 1 | | 8 | 160 | Trần Gia Tín | XAN | 3 | w 1 | | 9 | 165 | Trần Ngọc Minh | MLA | 4,5 | w 0 | | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 0 LBL Rp:1207 Puan 3 |
| 1 | 9 | Đoàn Lê Ngọc Trà | NTL | 3,5 | w 0 | | 2 | 15 | Hồ Ngọc Cát Tường | DTD | 5,5 | s 0 | | 3 | 35 | Nguyễn Lê Nam Phương | TVL | 2,5 | w ½ | | 4 | 23 | Lê Trúc Gia Nhi | LCY | 2,5 | s 0 | | 5 | 48 | Nguyễn Thùy Lâm | PNG | 4 | w 0 | | 6 | - | Tur | - | - | - 1 |
| 7 | 24 | Lê Ý Linh | DTL | 3,5 | s 0 | | 8 | 27 | Nguyễn Bảo Nhã Đan | NTL | 2,5 | w 1 | | 9 | 4 | Chu Ngọc Cát Tường | TTH | 2,5 | s ½ | | Bùi Như Ý 0 LBL Rp:600 Puan 0 |
| 1 | 37 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TTH | 4 | s 0 | | 2 | 45 | Nguyễn Thanh Trúc | KDO | 5,5 | w 0 | | 3 | 41 | Nguyễn Phúc An Nhiên | LQL | 4,5 | s 0 | | 4 | 47 | Nguyễn Thị Nhã Uyên | LTK | 5 | w 0 | | 5 | 65 | Trần Gia Tuệ | XHO | 2,5 | w 0 | | 6 | 24 | Nguyễn An Bảo Ngọc | TVL | 0,5 | - 0K | | 7 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - 0 |
| 8 | - | eşlendirilmeyenler | - | - | - 0 |
| 9 | 48 | Nguyễn Thị Trung | TVL | 0 | - 0K | | Dư Nguyễn Minh Thư 0 LBL Rp:1234 Puan 2,5 |
| 1 | 52 | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | N2B | 4 | s 1 | | 2 | 58 | Nguyễn Thị Hoài An | NTL | 7 | w 0 | | 3 | 50 | Nguyễn Nhật Uyên Thư | CAX | 4 | s 0 | | 4 | 45 | Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | NBD | 3 | w 0 | | 5 | 49 | Nguyễn Nhã Minh Phương | KDO | 5 | s 0 | | 6 | 55 | Nguyễn Phương Duyên | PMA | 2 | w 1 | | 7 | 36 | Nguyễn Bảo Trân | PNG | 5 | s 0 | | 8 | 62 | Nhiêu Tuệ Lâm | TTH | 3,5 | w 0 | | 9 | 67 | Phạm Lê Thanh Uyên | HTB | 2,5 | s ½ | | Vũ Lê Duy Khánh 0 LBL Rp:1400 Puan 4,5 |
| 1 | 65 | Nguyễn Đình Nam Trung | NDL | 3 | s 1 | | 2 | 63 | Nguyễn Điềm | XLS | 4 | w 1 | | 3 | 7 | Dương Khả Vỹ | TTP | 5,5 | s 0 | | 4 | 72 | Nguyễn Hoàng Đăng Khánh | LNA | 6 | w 0 | | 5 | 47 | Mai Khải An | TSD | 4 | s 1 | | 6 | 61 | Nguyễn Chí Nhân | PCD | 5 | w ½ | | 7 | 17 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s 0 | | 8 | 51 | Ngô Nhật Đông | PCD | 3,5 | w 1 | | 9 | 79 | Nguyễn Mạnh Hùng | HDR | 5,5 | s 0 | | Hoàng Phạm Minh Tiến 0 LBL Rp:1320 Puan 3,5 |
| 1 | 67 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | 6 | w 0 | | 2 | 75 | Nguyễn Vũ Minh Quân | TSD | 3,5 | s 1 | | 3 | 47 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 6 | w 0 | | 4 | 59 | Nguyễn Ngô Anh Tuấn | BRU | 4 | s ½ | | 5 | 97 | Võ Quang Nam | TSD | 5,5 | w 0 | | 6 | 57 | Nguyễn Ngọc Minh Bảo | BRU | 3,5 | s ½ | | 7 | 56 | Nguyễn Ngọc Bảo Long | LTX | 2,5 | w 1 | | 8 | 81 | Trần Anh Tuấn | AHI | 4,5 | s 0 | | 9 | 43 | Nguyễn Doãn Gia Bảo | CAH | 3,5 | w ½ | | Phạm Ngọc Kiều Linh 0 LBL Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 20 | Lê Kiều Gia Mỹ | TTD | 4 | w 0 | | 2 | 26 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 4 | s 1 | | 3 | 16 | Lê Bảo Ngọc | QDL | 5 | w 0 | | 4 | 28 | Lý Ngọc Khánh Chi | CAH | 2,5 | s 1 | | 5 | 12 | Hoàng Quỳnh Chi | TDC | 4 | w 1 | | 6 | 32 | Ngô Tường An | LDP | 6 | s 0 | | 7 | 17 | Lê Hoàng Kim Châu | NLH | 5 | s 1 | | 8 | 29 | Nông Hoàng Yến | TDC | 6 | w 0 | | 9 | 15 | Huỳnh Thanh Vân | NDL | 5 | s 0 | | Phạm Vũ Hoàng Lan 0 LBL Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 10 | Hoàng Ngọc Phương Trinh | TDC | 5 | s 0 | | 2 | 18 | Ngô Uyên Phương | PCD | 4 | w 0 | | 3 | 24 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên | HV1 | 4 | s 0 | | 4 | 22 | Nguyễn Hồng Ái My | LB3 | 2,5 | w 1 | | 5 | 57 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 2,5 | s 1 | | 6 | 26 | Nguyễn Lý Hải Anh | NVB | 3 | w 1 | | 7 | 16 | Lưu Ngọc Phương Vy | CPT | 5 | s 0 | | 8 | 8 | Đỗ Minh Anh | LSO | 4 | w 1 | | 9 | 4 | Đinh Minh Anh | Q2B | 5 | s 0 |
|
|
|
|