Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Акыркы жаңыртуу 01.11.2026 03:36:44, Түзгөн/Акыркы жүктөө: Lamdong chess
| Турнир тандоо | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Параметрлер | Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү, желектерди көрсөтүү
, Турнир календары менен байланыштыруу |
| Команда боюнча сереп | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Тизмелер | Баштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги |
| 9 турдан кийинки жыйынтыктоочу кайчылаш таблица, Баштапкы номер боюнча кайчылаш таблица |
| Такталар боюнча жуптар | Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9/9 , жупташтырылган эмес |
| Орундар тизмеси: | Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9 |
| Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы |
| Excel жана басып чыгаруу | Excelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes |
Оюнчуларга сереп: LB3
| Б.№ | Аты-жөнү | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Уп. | Ор. | Топ |
| 16 | Hà Đức Khang Nguyên | LB3 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 43 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 80 | Nguyễn Phúc Lâm | LB3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 80 | Cờ chớp Nam 7 |
| 114 | Phan Trọng Nhân | LB3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 132 | Cờ chớp Nam 7 |
| 59 | Nguyễn Hà Nam | LB3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 15 | Cờ chớp Nam 8 |
| 85 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | Cờ chớp Nam 8 |
| 97 | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 48 | Cờ chớp Nam 9 |
| 113 | Trần Phương Bình | LB3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | 0 | 7 | 5 | Cờ chớp Nam 9 |
| 88 | Nguyễn Mậu Quang | LB3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 4,5 | 69 | Cờ chớp Nam 10 |
| 95 | Nguyễn Phan Khải Uy | LB3 | ½ | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 75 | Cờ chớp Nam 10 |
| 137 | Trần Nhật Hào | LB3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 55 | Cờ chớp Nam 10 |
| 52 | Nguyễn Đức Gia Khang | LB3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94 | Cờ chớp Nam 12 |
| 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 18 | Cờ chớp Nam 12 |
| 11 | Hoàng Tăng Gia Hưng | LB3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80 | Cờ chớp Nam 14 |
| 39 | Nguyễn Hoàng Long | LB3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 27 | Cờ chớp Nam 14 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi | LB3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 7 | Đặng Nguyễn Thiên Lý | LB3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 19 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | LB3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | 3,5 | 45 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 8 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 12 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 19 | Nguyễn Hồng Ái My | LB3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 43 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 33 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 32 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 17 | Hà Đức Khang Nguyên | LB3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 4,5 | 53 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 97 | Nguyễn Phúc Lâm | LB3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 106 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 133 | Phan Trọng Nhân | LB3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 156 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 73 | Nguyễn Hà Nam | LB3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 29 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 104 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | ½ | 0 | 6 | 18 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 131 | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,5 | 117 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 152 | Trần Phương Bình | LB3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 106 | Nguyễn Mậu Quang | LB3 | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 52 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 114 | Nguyễn Phan Khải Uy | LB3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 117 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 168 | Trần Nhật Hào | LB3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 104 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 70 | Nguyễn Đức Gia Khang | LB3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 123 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 128 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 50 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 18 | Hoàng Tăng Gia Hưng | LB3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | ½ | 3 | 83 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 49 | Nguyễn Hoàng Long | LB3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 35 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 31 | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi | LB3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 8 | Đặng Nguyễn Thiên Lý | LB3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6 | 12 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | LB3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 45 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 9 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 32 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 22 | Nguyễn Hồng Ái My | LB3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 2,5 | 55 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 37 | Phạm Nguyễn Sông Hương | LB3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 39 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Акыркы турдун жыйынтыктары: LB3
Оюнчу жөнүндө толук маалымат: LB3
| Тур | Б.№ | Аты-жөнү | FED | Уп. | Жый. |
| Hà Đức Khang Nguyên 0 LB3 Rp:1400 Уп. 4,5 |
| 1 | 60 | Nguyễn Phạm Xuân Phúc | LGK | 4,5 | w 1 | | 2 | 64 | Phạm Quang Dũng | N2B | 8 | s 0 | | 3 | 54 | Nguyễn Lãm | DTL | 3 | w ½ | | 4 | 70 | Phan Quang Bách | TBL | 4,5 | s 0 | | 5 | 9 | Đặng Nguyễn Phúc Minh | MLI | 5,5 | w 0 | | 6 | 84 | Võ Quang Huy | CAX | 3 | s 1 | | 7 | 48 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | HLI | 3,5 | w 1 | | 8 | 5 | Châu Chấn Cường | CYR | 3,5 | s 1 | | 9 | 41 | Nguyễn Đức Duy | VGN | 5,5 | w 0 | | Nguyễn Phúc Lâm 0 LB3 Rp:1357 Уп. 4 |
| 1 | 12 | Đàm Trương Minh Khôi | LGK | 5 | s 1 | | 2 | 16 | Đinh Nhật Quang | MLI | 5 | w 0 | | 3 | 137 | Chư Hoàng Quân | TXA | 4 | s 0 | | 4 | 133 | Vũ Hoàng Nam | LCY | 4 | w 1 | | 5 | 14 | Đặng Hữu Huy | NQC | 4 | s 0 | | 6 | 8 | Cao Nhật Nam | TTD | 2 | w 1 | | 7 | 15 | Đặng Lê Khang | DTL | 6 | w 0 | | 8 | 5 | Bùi Nhật Khánh | KDO | 5 | s 0 | | 9 | 11 | Doãn Hoàng Bách | NBL | 3 | w 1 | | Phan Trọng Nhân 0 LB3 Rp:600 Уп. 0 |
| 1 | 46 | Nguyễn Chí Thanh | LCO | 7,5 | s 0 | | 2 | 34 | Lê Gia Bảo Khang | ATE | 4 | w 0 | | 3 | 64 | Nguyễn Hồ Tuấn Kiệt | NQC | 3 | s 0 | | 4 | 24 | Hoàng Minh Trung | PCN | 1 | - 0K | | 5 | 42 | Mai Thế Thiên Phúc | CAT | 0 | - 0K | | 6 | 76 | Nguyễn Phú Trọng | TV1 | 4 | w 0 | | 7 | 26 | Hoàng Tăng Hưng | PCN | 0 | - 0K | | 8 | 26 | Hoàng Tăng Hưng | PCN | 0 | - 0K | | 9 | 26 | Hoàng Tăng Hưng | PCN | 0 | - 0K | | Nguyễn Hà Nam 0 LB3 Rp:1525 Уп. 6 |
| 1 | 120 | Vũ Hùng Anh | VGN | 5 | w 1 | | 2 | 125 | Dương Minh Hoàng Phúc | TXT | 3 | s 1 | | 3 | 124 | Trần Quốc Vượng | LDG | 3 | w 1 | | 4 | 1 | Bùi Minh | MLI | 5 | w 1 | | 5 | 15 | Đỗ Phúc Lâm | LTK | 6 | s 1 | | 6 | 86 | Nguyễn Văn Kiệt | NBD | 7 | s 1 | | 7 | 83 | Nguyễn Trần Trí Nhân | TBL | 8 | w 0 | | 8 | 16 | Giáp Hải Đăng | LTK | 8 | s 0 | | 9 | 28 | Hồ Minh Khang | TBL | 7 | w 0 | | Nguyễn Văn Hải Phong 0 LB3 Rp:1620 Уп. 7 |
| 1 | 24 | Hoàng Thế Vinh | DVL | 4 | w 1 | | 2 | 18 | Hà Thiên Phúc | TTH | 4 | s 1 | | 3 | 10 | Đinh Hoàng Minh | LDP | 6 | w 0 | | 4 | 28 | Hồ Minh Khang | TBL | 7 | s 1 | | 5 | 26 | Hồ Gia Đạt | CTQ | 6 | w 0 | | 6 | 34 | Lê Nguyễn Gia Tuấn | LDT | 5 | s 1 | | 7 | 38 | Lê Thiện Danh | CPT | 5 | w 1 | | 8 | 35 | Lê Quốc Thiên Bảo | NQC | 6 | s 1 | | 9 | 48 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | w 1 | | Phạm Nguyễn Đăng Khoa 0 LB3 Rp:1443 Уп. 5 |
| 1 | 32 | Hoàng Tuấn Sơn | TTH | 5,5 | s 1 | | 2 | 28 | Hoàng Chí Kiên | HLI | 5 | w 1 | | 3 | 46 | Lê Nguyễn Trọng Đức | TTD | 5 | s 0 | | 4 | 34 | Hồ Phúc Bảo Luân | MLI | 5 | w 1 | | 5 | 36 | Lê Bảo Đăng Khôi | TVL | 3 | s 1 | | 6 | 76 | Nguyễn Phú Minh Nhật | NDL | 6 | w 0 | | 7 | 40 | Lê Đức Quốc Thái | DVL | 5 | s 0 | | 8 | 14 | Đặng Đình Gia Phú | TRN | 5 | w 0 | | 9 | 19 | Đặng Thanh Quân | TS2 | 4 | w 1 | | Trần Phương Bình 0 LB3 Rp:1620 Уп. 7 |
| 1 | 48 | Luong Nguyễn Khánh An | DLC | 0 | s 1 | | 2 | 36 | Lê Bảo Đăng Khôi | TVL | 3 | w 1 | | 3 | 59 | Nguyễn Đình Phước | DTD | 8 | s 1 | | 4 | 46 | Lê Nguyễn Trọng Đức | TTD | 5 | w 1 | | 5 | 54 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | XHO | 7,5 | s 1 | | 6 | 63 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | LQL | 7 | w ½ | | 7 | 129 | Vũ Đức Quang | DTD | 6,5 | s ½ | | 8 | 71 | Nguyễn Minh Quân | NDL | 6 | w 1 | | 9 | 43 | Lê Hữu Thiện Long | CPT | 7,5 | s 0 | | Nguyễn Mậu Quang 0 LB3 Rp:1400 Уп. 4,5 |
| 1 | 12 | Đinh Trọng Nhật Minh | MLI | 6 | s 0 | | 2 | 2 | Bùi Gia Thiện Nhân | LGK | 2 | w 1 | | 3 | 30 | Lê Đình Lộc | LDT | 3 | s 1 | | 4 | 34 | Lê Hiếu | MLI | 4 | w 1 | | 5 | 20 | Hoàng Gia Huy | LCY | 5 | s 0 | | 6 | 15 | Đoàn Phan Minh Quang | XAN | 7 | s 0 | | 7 | 53 | Ngô Hoàng Nam | HPU | 4,5 | w 1 | | 8 | 8 | Đặng Huỳnh Gia Khang | TTD | 5,5 | w ½ | | 9 | 36 | Lê Hoàng Nguyên | DTD | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Phan Khải Uy 0 LB3 Rp:1400 Уп. 4,5 |
| 1 | 19 | Hà Trọng Đặng Kiên | CLY | 6 | w ½ | | 2 | 33 | Lê Gia Phúc | MLI | 4 | s 0 | | 3 | 22 | Hoàng Phạm Nhất Anh | NTL | 3 | s 1 | | 4 | 36 | Lê Hoàng Nguyên | DTD | 5,5 | w 0 | | 5 | 66 | Nguyễn Đức Đạt | TV1 | 3,5 | s ½ | | 6 | 34 | Lê Hiếu | MLI | 4 | w 1 | | 7 | 16 | Đỗ Tấn Đạt | CTQ | 4,5 | s 1 | | 8 | 14 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 6 | w 0 | | 9 | 13 | Đinh Xuân Phúc | XHO | 4,5 | w ½ | | Trần Nhật Hào 0 LB3 Rp:1443 Уп. 5 |
| 1 | 61 | Nguyễn Đặng Bảo Khang | LDT | 6 | w 0 | | 2 | 51 | Nông Gia Khiêm | PCN | 1,5 | s 1 | | 3 | 57 | Nguyễn Công Trí | TBL | 7 | w 0 | | 4 | 89 | Nguyễn Minh Bảo | LNA | 2,5 | s 1 | | 5 | 69 | Nguyễn Đức Tâm | TV1 | 4,5 | w 1 | | 6 | 39 | Lê Minh Khang | CPT | 6 | s 0 | | 7 | 27 | Lăng Trần Đông Quân | POI | 3,5 | w 1 | | 8 | 31 | Lê Gia Huy | DLB | 5 | s 1 | | 9 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa | BPT | 6 | s 0 | | Nguyễn Đức Gia Khang 0 LB3 Уп. 0 |
| 1 | 3 | Cao Bảo Khôi | TSD | 7 | s 0 | | 2 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 3 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 4 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 5 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 6 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 7 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 8 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 9 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| Vũ Đình Quốc Khánh 0 LB3 Rp:1525 Уп. 6 |
| 1 | 47 | Nguyễn Điềm | XLS | 4 | s 1 | | 2 | 46 | Nguyễn Doãn Việt Anh | TIT | 6 | s 1 | | 3 | 58 | Nguyễn Kỳ Anh | PCD | 6 | w 0 | | 4 | 45 | Nguyễn Chí Nhân | PCD | 5,5 | w 0 | | 5 | 43 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 4 | s 1 | | 6 | 39 | Ngô Nhật Đông | PCD | 4 | w 1 | | 7 | 51 | Nguyễn Đức Dũng | NDL | 5 | s 1 | | 8 | 11 | Đoàn Hải Đăng | HBA | 7 | w 0 | | 9 | 54 | Nguyễn Hoàng Đăng Khánh | LNA | 5 | s 1 | | Hoàng Tăng Gia Hưng 0 LB3 Rp:600 Уп. 0 |
| 1 | 51 | Nguyễn Tiến Đạt | CAH | 3 | w 0 | | 2 | 41 | Nguyễn Hoàng Phát | CPT | 6 | s 0 | | 3 | 44 | Nguyễn Ngọc Minh Bảo | BRU | 2 | w 0 | | 4 | 33 | Nguyễn Bảo Khánh Gia | NVB | 5 | s 0 | | 5 | 63 | Phạm Quang Trường | QDL | 0 | - 0K | | 6 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 7 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 8 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| 9 | - | жупташтырылган эмес | - | - | - 0 |
| Nguyễn Hoàng Long 0 LB3 Rp:1443 Уп. 5 |
| 1 | 79 | Võ Quang Nam | TSD | 4 | w 1 | | 2 | 65 | Thái Quốc Tuấn | LSO | 5 | s 1 | | 3 | 59 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 7,5 | w 0 | | 4 | 2 | Đặng Quang Hải | NVB | 3,5 | s 1 | | 5 | 69 | Trần Quang Vinh | Q2B | 6,5 | w 0 | | 6 | 66 | Trần Anh Tuấn | AHI | 5 | s 1 | | 7 | 77 | Võ Đoàn Thịnh Phát | LDP | 5 | w 1 | | 8 | 14 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 6 | s 0 | | 9 | 58 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 6 | s 0 | | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 0 LB3 Rp:1275 Уп. 3 |
| 1 | 3 | Dương Ngọc Thiên An | DKO | 6 | s 0 | | 2 | 4 | Đặng Ngân Anh | DLC | 0 | s 1 | | 3 | 10 | Huỳnh Thanh Thảo | N2B | 5 | w 1 | | 4 | 53 | Trần Phan Khánh Ngọc | TXT | 6 | w 1 | | 5 | 6 | Đỗ Mộc Trà | TTD | 6 | s 0 | | 6 | 46 | Trần Bảo An | N2B | 5 | w 0 | | 7 | 49 | Trần Ngọc Thảo Nguyên | LTK | 5 | s 0 | | 8 | 1 | Bùi Hà Anh | MLI | 4 | w 0 | | 9 | 9 | Hồ Ngọc Linh San | KDO | 4 | s 0 | | Đặng Nguyễn Thiên Lý 0 LB3 Rp:1443 Уп. 5 |
| 1 | 39 | Nguyễn Quỳnh Phương | LQL | 1 | w 1 | | 2 | 33 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | LQL | 5 | s 1 | | 3 | 37 | Nguyễn Phúc An Nhiên | LQL | 4 | w 1 | | 4 | 35 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | TBL | 5,5 | s 0 | | 5 | 40 | Nguyễn Thái Quỳnh Chi | LCY | 5 | w 1 | | 6 | 51 | Phạm Bảo Quỳnh Nhi | THD | 6 | s 1 | | 7 | 17 | Lê Gia Hân | LDT | 8 | w 0 | | 8 | 36 | Nguyễn Phạm Gia Như | LTK | 7 | s 0 | | 9 | 50 | Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | NBD | 6 | w 0 | | Bùi Nguyễn Phương Thảo 0 LB3 Rp:1320 Уп. 3,5 |
| 1 | 33 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | LSO | 5 | s 0 | | 2 | 61 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | w 1 | | 3 | 43 | Nguyễn Trần Anh Thy | DLC | 3,5 | s 1 | | 4 | 45 | Nguyễn Trần Mỹ An | NVB | 6 | w 0 | | 5 | 37 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 4 | s 0 | | 6 | 26 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5 | w 0 | Толук тизмени көрсөтүү
|
|
|
|