Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Останнє оновлення01.11.2026 03:36:44, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Огляд гравців для LAM
| Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Очки | Ст.ном | Група |
| 93 | Nguyễn Minh Trí | LAM | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 1 | 0 | 1 | 6 | 24 | Cờ chớp Nam 10 |
| 45 | Nguyễn Phương Tuệ Anh | LAM | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 24 | Cờ chớp Nữ 9 |
| 49 | Lê Phúc Thịnh | LAM | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 45 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 126 | Trần Doãn Bảo Khang | LAM | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 123 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 132 | Trần Minh Hiếu | LAM | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 96 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 32 | Đỗ Minh Anh | LAM | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 49 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 163 | Trương Minh Khôi | LAM | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 4,5 | 80 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 111 | Nguyễn Minh Trí | LAM | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 28 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 135 | Phạm Anh Vũ | LAM | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 66 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 54 | Nguyễn Phương Tuệ Anh | LAM | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 20 | Cờ nhanh Nữ 9 |
| 80 | Trần Thanh Trúc | LAM | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 81 | Trần Thị Phương Linh | LAM | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 6,5 | 8 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Результати останнього туру для LAM
| Тур | Дош. | Ном. | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД | Очки | Результат | Очки | Ім'я | Тип | Гр | ФЕД | Ном. |
| 9 | 17 | 20 | Hoàng Gia Huy | B10 | | LCY | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Minh Trí | B10 | | LAM | 93 |
| 9 | 10 | 27 | Nguyễn Cát Tường | G09 | | LTK | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Phương Tuệ Anh | | | LAM | 45 |
| 9 | 31 | 152 | Văn Minh Quân | B07 | | LDT | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lê Phúc Thịnh | B07 | | LAM | 49 |
| 9 | 53 | 48 | Lê Thành Tâm | B08 | | NGD | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Doãn Bảo Khang | B08 | | LAM | 126 |
| 9 | 59 | 132 | Trần Minh Hiếu | B08 | | LAM | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Minh Dương | B08 | | TXA | 85 |
| 9 | 23 | 137 | Phan Bá Lộc | B09 | | DPU | 5 | 1 - 0 | 5 | Đỗ Minh Anh | B09 | | LAM | 32 |
| 9 | 46 | 163 | Trương Minh Khôi | B09 | | LAM | 4 | ½ - ½ | 4 | Lê Đức Quốc Thái | B09 | | DVL | 48 |
| 9 | 23 | 63 | Mai Trọng Hiếu | B10 | | VGN | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Minh Trí | B10 | | LAM | 111 |
| 9 | 39 | 135 | Phạm Anh Vũ | B10 | | LAM | 4 | 1 - 0 | 4 | Dương Minh Hóa | B10 | | TTD | 10 |
| 9 | 6 | 80 | Trần Thanh Trúc | G10 | | LAM | 6 | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Như Hoài An | G10 | | LNA | 51 |
| 9 | 7 | 68 | Phạm Linh Ngân | G10 | | THD | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Trần Thị Phương Linh | G10 | | LAM | 81 |
| 9 | 6 | 54 | Nguyễn Phương Tuệ Anh | G09 | | LAM | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | 73 |
Подробиці гравця для LAM
| Тур | Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | Очки | Рез. |
| Nguyễn Minh Trí 0 LAM Rp:1525 Очки 6 |
| 1 | 17 | Hà Minh Tú | TVL | 1,5 | w 1 | | 2 | 24 | Hồ Anh Dũng | NTL | 6 | w 1 | | 3 | 4 | Bùi Minh Quân | LTK | 5,5 | s 0 | | 4 | 27 | Lăng Trần Đông Quân | POI | 3,5 | s 1 | | 5 | 29 | Lê Đăng Khôi | LDT | 5,5 | w ½ | | 6 | 3 | Bùi Lý Hải Nam | TVL | 4,5 | s ½ | | 7 | 19 | Hà Trọng Đặng Kiên | CLY | 6 | w 1 | | 8 | 38 | Lê Hữu Châu | MLI | 6 | s 0 | | 9 | 20 | Hoàng Gia Huy | LCY | 5 | s 1 | | Nguyễn Phương Tuệ Anh 0 LAM Rp:1443 Очки 5 |
| 1 | 11 | Hoàng Nhã Hân | KDO | 3 | s 1 | | 2 | 13 | Huỳnh Phúc Bảo Lâm | LCY | 5,5 | w 1 | | 3 | 19 | Mã Khả Vy | LCY | 5,5 | s 0 | | 4 | 23 | Ngô Hoàng Tuệ Nghi | LT1 | 4 | w 1 | | 5 | 33 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | NTL | 5,5 | s 0 | | 6 | 4 | Dương Nguyễn Nhã Đan | LCY | 4,5 | s 1 | | 7 | 2 | Cao Ngọc Hân | NBD | 6 | w 0 | | 8 | 7 | Đinh Ngọc Linh | NBD | 4 | w 1 | | 9 | 27 | Nguyễn Cát Tường | LTK | 6 | s 0 | | Lê Phúc Thịnh 0 LAM Rp:1480 Очки 5,5 |
| 1 | 128 | Phan Đức Thiên Bảo | LTK | 0 | s 1 | | 2 | 112 | Nguyễn Vũ Thiên Khang | NBD | 4,5 | w 0 | | 3 | 142 | Trần Nguyễn Hoàng Quân | BUG | 4 | s 0 | | 4 | 122 | Phạm Thiên Minh | XHO | 4 | w 1 | | 5 | 132 | Phan Quang Khải | CPT | 4 | s 1 | | 6 | 117 | Phạm Minh Nhật | LDV | 4,5 | s ½ | | 7 | 139 | Trần Danh Khôi | TTD | 4 | w 1 | | 8 | 96 | Nguyễn Phúc Khang | TTH | 6,5 | w 0 | | 9 | 152 | Văn Minh Quân | LDT | 4,5 | s 1 | | Trần Doãn Bảo Khang 0 LAM Rp:1275 Очки 3 |
| 1 | 50 | Lê Thiện Tâm | TV1 | 5 | s 0 | | 2 | 54 | Lộc Đoàn Vĩnh Hy | XHO | 3 | w 1 | | 3 | 52 | Lê Vũ Thiên Khôi | HLI | 4,5 | s 0 | | 4 | 60 | Ngô Lê Nguyên Khôi | CPT | 6 | w 0 | | 5 | 59 | Ngô Hoàng Minh Quân | ATE | 3 | w 0 | | 6 | 71 | Nguyễn Đức Cường | MLI | 3 | s 0 | | 7 | 18 | Đỗ Huy Quang | YIR | 2 | s 1 | | 8 | 134 | Trần Phú Thịnh | CLY | 2,5 | w 1 | | 9 | 48 | Lê Thành Tâm | NGD | 4 | s 0 | | Trần Minh Hiếu 0 LAM Rp:1357 Очки 4 |
| 1 | 56 | Nông Quang Nhật | NBD | 7 | s 0 | | 2 | 60 | Ngô Lê Nguyên Khôi | CPT | 6 | w 0 | | 3 | 61 | Nguyễn Alex | BPT | 3 | s 1 | | 4 | 50 | Lê Thiện Tâm | TV1 | 5 | w 0 | | 5 | 71 | Nguyễn Đức Cường | MLI | 3 | w 1 | | 6 | 82 | Nguyễn Hữu Phúc | HPT | 3 | s 0 | | 7 | 57 | Ngô Đức Nhân | LQL | 3 | w 1 | | 8 | 42 | Lê Minh Quân | TXA | 4 | s 0 | | 9 | 85 | Nguyễn Minh Dương | TXA | 3 | w 1 | | Đỗ Minh Anh 0 LAM Rp:1443 Очки 5 |
| 1 | 119 | Nguyễn Thiên Ân | YIR | 4 | s 1 | | 2 | 115 | Nguyễn Thành Hưng | LDT | 3 | w 1 | | 3 | 99 | Nguyễn Ngọc Gia Lâm | TVL | 7 | s 0 | | 4 | 117 | Nguyễn Thanh Phong | CPT | 6 | w 1 | | 5 | 111 | Nguyễn Quang Minh | N2B | 7,5 | s 0 | | 6 | 130 | Phạm Minh Khải | NBD | 6 | w 0 | | 7 | 96 | Nguyễn Minh Phúc | HLI | 5 | s 1 | | 8 | 163 | Trương Minh Khôi | LAM | 4,5 | w 1 | | 9 | 137 | Phan Bá Lộc | DPU | 6 | s 0 | | Trương Minh Khôi 0 LAM Rp:1400 Очки 4,5 |
| 1 | 76 | Nguyễn Đình Cương | TPE | 0 | w 1 | | 2 | 62 | Mạc Nguyên Lộc | LCY | 1 | s 1 | | 3 | 82 | Nguyễn Hoàng Huy Tường | LDV | 4 | w 1 | | 4 | 38 | Hoàng Phúc Thịnh | NBL | 5 | s 1 | | 5 | 70 | Nguyễn Chính Đại Quang | LCO | 7 | w 0 | | 6 | 40 | Hoàng Trần Phước Đức | CLY | 6 | s 0 | | 7 | 93 | Nguyễn Mạnh Trí | TQD | 6 | w 0 | | 8 | 32 | Đỗ Minh Anh | LAM | 5 | s 0 | | 9 | 48 | Lê Đức Quốc Thái | DVL | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Minh Trí 0 LAM Rp:1525 Очки 6 |
| 1 | 17 | Đinh Quang Minh | BVD | 5 | s 1 | | 2 | 21 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 4,5 | w 1 | | 3 | 5 | Bùi Minh Quân | LTK | 6,5 | s 0 | | 4 | 51 | Lê Minh Khang | CPT | 5,5 | w 1 | | 5 | 43 | Lê Gia Huy | DLB | 4,5 | s 1 | | 6 | 69 | Nguyễn Anh Khoa | LDP | 6 | w 0 | | 7 | 41 | Lê Đăng Khôi | LDT | 7 | s 0 | | 8 | 35 | Hồ Phi Hùng | BUG | 4 | w 1 | | 9 | 63 | Mai Trọng Hiếu | VGN | 5 | s 1 | | Phạm Anh Vũ 0 LAM Rp:1443 Очки 5 |
| 1 | 41 | Lê Đăng Khôi | LDT | 7 | s 0 | | 2 | 45 | Lê Gia Phúc | MLI | 2,5 | w 1 | | 3 | 31 | Hoàng Lê Minh Hải | TTD | 4,5 | s 1 | | 4 | 61 | Lương Nhật Nam | CPT | 6 | w 0 | | 5 | 35 | Hồ Phi Hùng | BUG | 4 | s 0 | | 6 | 17 | Đinh Quang Minh | BVD | 5 | w 1 | | 7 | 37 | Hồ Thiên Phú | CLY | 5 | s 0 | | 8 | 62 | Lý Gia Bảo | TBL | 4 | s 1 | | 9 | 10 | Dương Minh Hóa | TTD | 4 | w 1 | | Trần Thanh Trúc 0 LAM Rp:1593 Очки 7 |
| 1 | 35 | Nguyễn Bảo Ngân | AHI | 5 | w 0 | | 2 | 39 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | TBL | 6 | s 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 31 | Ngô Lê Hương Giang | TV1 | 4 | s 1 | | 5 | 44 | Nguyễn Mai Hiền An | NBL | 4 | w 1 | | 6 | 47 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | 6 | s 1 | | 7 | 26 | Lê Kim An | LDT | 4 | w 1 | | 8 | 15 | Đỗ Lê Phương Nhung | LD3 | 5,5 | s 1 | | 9 | 51 | Nguyễn Như Hoài An | LNA | 5,5 | w 1 | | Trần Thị Phương Linh 0 LAM Rp:1566 Очки 6,5 |
| 1 | 36 | Nguyễn Bảo Trân | PNG | 5 | s 1 | | 2 | 26 | Lê Kim An | LDT | 4 | w 1 | | 3 | 35 | Nguyễn Bảo Ngân | AHI | 5 | w 1 | | 4 | 33 | Nguyễn An Bình | POI | 6 | s 0 | | 5 | 47 | Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh | LCY | 6 | w 1 | | 6 | 27 | Lê Ngọc Thiên Phú | NTL | 6 | s 1 | | 7 | 24 | Hồ Võ Bảo Ngân | CAX | 6 | w ½ | | 8 | 58 | Nguyễn Thị Hoài An | NTL | 7 | s 0 | | 9 | 68 | Phạm Linh Ngân | THD | 5,5 | s 1 | | Nguyễn Phương Tuệ Anh 0 LAM Rp:1480 Очки 5,5 |
| 1 | 13 | Hoàng Kim Thư | TTH | 4,5 | s 1 | | 2 | 11 | Đỗ Quỳnh Chi | QTE | 6 | w ½ | | 3 | 40 | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | NTL | 4,5 | w 0 | | 4 | 70 | Trần Ngọc Khánh Linh | KDO | 3,5 | s 1 | | 5 | 24 | Mai Khả Như | XLS | 5 | w 1 | | 6 | 48 | Nguyễn Nhã Uyên | PNG | 5,5 | s 0 | | 7 | 8 | Đinh Hoàng Khả Hân | LCY | 4,5 | w 1 | | 8 | 6 | Dương Nguyễn Nhã Đan | LCY | 5 | s 1 | | 9 | 73 | Trần Nguyễn Phương Hà | LTK | 6,5 | w 0 |
|
|
|
|