Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 04:28:13, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 3 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes

Přehled hráče pro HT2

St.č.JménoFED123BodyPoř.Skupina
131Trần Khôi NguyênHT2000122Cờ nhanh Nam 8
143Phan Trọng QuýHT2000172Cờ nhanh Nam 9
133Nguyễn Vũ KhangHT211224Cờ nhanh Nam 10

Nasazení dalšího kola pro HT2

KoloŠach.Čís.JménoTypSkup.FEDBody VýsledekBody JménoTypSkup.FEDČís.
367131Trần Khôi Nguyên B08HT20 0 Lại Minh Khôi TPE39
376143Phan Trọng Quý B09HT20 0 Nguyễn Hải Đăng B09XHO80
3627Hà Quốc Bảo B10TTH2 2 Nguyễn Vũ Khang B10HT2133

Výsledky posledního kola pro HT2

KoloŠach.Čís.JménoTypSkup.FEDBody VýsledekBody JménoTypSkup.FEDČís.
26457Ngô Đức Nhân B08LQL0 1 - 00 Trần Khôi Nguyên B08HT2131
27668Nguyễn Chấn Phong B09DLC0 1 - 00 Phan Trọng Quý B09HT2143
217133Nguyễn Vũ Khang B10HT21 1 - 01 Hồ Phi Hùng B10BUG35

Detail hráče pro HT2

KoloSt.č.JménoFEDBodyVýsl.
Trần Khôi Nguyên 0 HT2 Rp:600 Body 0
155Lương Tấn DũngLQL2w 0
257Ngô Đức NhânLQL1s 0
339Lại Minh KhôiTPE0w
Phan Trọng Quý 0 HT2 Rp:600 Body 0
156Lê Quang HuyDKN1w 0
268Nguyễn Chấn PhongDLC1s 0
380Nguyễn Hải ĐăngXHO0w
Nguyễn Vũ Khang 0 HT2 Rp:2200 Body 2
139Lăng Trần Đông QuânPOI1s 1
235Hồ Phi HùngBUG1w 1
327Hà Quốc BảoTTH2s